Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán
Đáp án đề thi môn Toán tốt nghiệp THPT 2026
Đề thi và đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán được VnDoc.com tổng hợp nhanh và chính xác nhất ngay sau khi thời gian làm bài thi kết thức. Mời các bạn cùng theo dõi và tham khảo thêm đáp án đề thi các môn tại mục Thi THPT Quốc gia 2026.
1. Gợi ý đáp án đề thi tốt nghiệp môn Toán
Mã đề 0101
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.C |
3.D |
4.C |
5.B |
6.B |
7.A |
8.B |
9.A |
10.D |
11.C |
12.D |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DDDS | DDSS | DSDD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
7,35 | 1152 | 5,91 | 1856 | 1275 | 1990 | |||||
Mã đề 0102
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.B |
3.D |
4.B |
5.C |
6.B |
7.A |
8.C |
9.C |
10.A |
11.C |
12.D |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DDDS | DDSD | DSSD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
6,19 | 17,1 | 3456 | 3980 | 1350 | 2656 | |||||
Mã đề 0103
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.B |
3.C |
4.C |
5.B |
6.C |
7.B |
8.A |
9.C |
10.D |
11.A |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DSDD | DDSS | DDSS | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1856 | 1275 | 5,91 | 1152 | 1990 | 7,35 | |||||
Mã đề 0104
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.C |
3.D |
4.C |
5.B |
6.A |
7.A |
8.D |
9.B |
10.A |
11.A |
12.B |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSD | DDDS | DDSS | DSSD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
17,1 | 6,19 | 3456 | 2656 | 3980 | 1350 | |||||
Mã đề 0105
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.C |
3.D |
4.D |
5.B |
6.C |
7.D |
8.B |
9.D |
10.D |
11.D |
12.C |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DDDS | DSDD | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
7,35 | 1152 | 1275 | 1990 | 1856 | 5,91 | |||||
Mã đề 0106
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.A |
2.B |
3.B |
4.D |
5.A |
6.B |
7.C |
8.B |
9.C |
10.C |
11.D |
12.D |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSD | DSSD | DDSS | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
6,19 | 1350 | 2656 | 17,1 | 3456 | 3980 | |||||
Mã đề 0107
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.B |
3.A |
4.C |
5.C |
6.D |
7.B |
8.D |
9.D |
10.B |
11.C |
12.C |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DDDS | DDSS | DSDD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1152 | 7,35 | 1990 | 5,91 | 1275 | 1856 | |||||
Mã đề 0108
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.B |
3.B |
4.B |
5.A |
6.C |
7.A |
8.D |
9.D |
10.D |
11.C |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DSSD | DDSD | DDSS | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
3456 | 2656 | 1350 | 17,1 | 3980 | 6,19 | |||||
Mã đề 0109
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.A |
2.B |
3.B |
4.A |
5.D |
6.D |
7.B |
8.D |
9.B |
10.D |
11.D |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DSDD | DDSS | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1275 | 5,91 | 7,35 | 1856 | 1152 | 1990 | |||||
Mã đề 0110
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.C |
3.D |
4.C |
5.B |
6.B |
7.A |
8.B |
9.A |
10.D |
11.C |
12.D |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSD | DDSD | DDDS | DSSD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
3980 | 3456 | 1350 | 6,19 | 17,1 | 2656 | |||||
Mã đề 0111
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.B |
3.C |
4.C |
5.B |
6.B |
7.C |
8.A |
9.D |
10.A |
11.B |
12.C |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DSDD | DDDS | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1275 | 1990 | 7,35 | 1152 | 1856 | 5,91 | |||||
Mã đề 0112
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.A |
3.D |
4.C |
5.A |
6.D |
7.B |
8.D |
9.D |
10.A |
11.D |
12.C |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSD | DDSS | DDDS | DSSD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
2656 | 6,19 | 17,1 | 3456 | 1350 | 3980 | |||||
Mã đề 0113
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.A |
3.B |
4.D |
5.B |
6.A |
7.C |
8.D |
9.D |
10.D |
11.A |
12.C |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDDS | DDSS | DDSS | DSDD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
7,35 | 1275 | 1152 | 1856 | 5,91 | 1990 | |||||
Mã đề 0114
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.A |
3.C |
4.C |
5.A |
6.A |
7.A |
8.D |
9.A |
10.D |
11.C |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DSSD | DDDS | DDSS | DDSD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1350 | 3980 | 2656 | 6,19 | 17,1 | 3456 | |||||
Mã đề 0115
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.B |
3.B |
4.B |
5.C |
6.D |
7.B |
8.D |
9.A |
10.A |
11.C |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DSDD | DDSS | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
5,91 | 1275 | 1152 | 1856 | 7,35 | 1990 | |||||
Mã đề 0116
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.A |
2.D |
3.C |
4.C |
5.B |
6.D |
7.C |
8.C |
9.A |
10.B |
11.A |
12.D |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDDS | DDSD | DSSD | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
17,1 | 1350 | 2656 | 3980 | 6,19 | 3456 | |||||
Mã đề 0117
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.A |
2.D |
3.A |
4.C |
5.A |
6.B |
7.C |
8.D |
9.C |
10.B |
11.C |
12.C |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DSDD | DDSS | DDDS | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1856 | 7,35 | 5,91 | 1275 | 1990 | 1152 | |||||
Mã đề 0118
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.D |
3.A |
4.C |
5.C |
6.A |
7.D |
8.A |
9.C |
10.C |
11.B |
12.B |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSD | DDSS | DSSD | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
2656 | 17,1 | 1350 | 3456 | 1980 | 6,19 | |||||
Mã đề 0119
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.A |
3.C |
4.B |
5.B |
6.A |
7.D |
8.A |
9.D |
10.B |
11.A |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DDSS | DSDD | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
7,35 | 5,91 | 1275 | 1856 | 1152 | 1990 | |||||
Mã đề 0120
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.A |
3.D |
4.D |
5.C |
6.B |
7.A |
8.B |
9.C |
10.C |
11.A |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
ĐSSĐ | ĐĐĐS | ĐĐSĐ | ĐĐSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1350 | 6,19 | 3456 | 3980 | 2656 | 17,1 | |||||
Mã đề 0121
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.D |
3.B |
4.A |
5.B |
6.B |
7.C |
8.A |
9.B |
10.D |
11.B |
12.B |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DSDD | DDSS | DDSS | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
7,35 | 1990 | 5,91 | 1275 | 1152 | 1856 | |||||
Mã đề 0122
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.D |
3.A |
4.A |
5.B |
6.B |
7.C |
8.C |
9.B |
10.A |
11.A |
12.A |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSD | DSSD | DDSS | DDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
3980 | 6,19 | 3456 | 1350 | 2656 | 17,1 | |||||
Mã đề 0123
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.A |
2.D |
3.C |
4.C |
5.D |
6.D |
7.A |
8.D |
9.B |
10.C |
11.B |
12.D |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDDS | DDSS | DDSS | DSDD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
7,35 | 5,91 | 1990 | 1275 | 1856 | 1152 | |||||
Mã đề 0124
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.A |
2.B |
3.D |
4.C |
5.D |
6.B |
7.C |
8.C |
9.C |
10.D |
11.A |
12.C |
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDDS | DSSD | DDSD | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
2656 | 17,1 | 3980 | 3456 | 1350 | 6,19 | |||||
2. Đề thi tốt nghiệp môn Toán
Mã đề 0103



