Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 môn Sinh học
Đáp án Sinh THPT Quốc gia 2026
Kỳ thi THPT Quốc gia 2026 sẽ diễn ra trong hai ngày: 11 và 12/6. VnDoc sẽ gửi tới các bạn Đề và Đáp án đề thi THPT Quốc Gia 2026 môn Sinh học sau khi hết thời gian làm bài ngày 12/6/2025. Mời các bạn theo dõi.
1. Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT môn Sinh 2026
Mã đề 425
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.C |
3.B |
4.D |
5.D |
6.A |
7.A |
8.B |
9.C |
10.C |
11.B |
12.A |
|
13.B |
14.C |
15.D |
16.B |
17.D |
18.D |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | DDSS | SDDS | SSDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,25 | 4132 | 2603 | 0,17 | 0,31 | 1600 | |||||
Mã đề 426
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.A |
3.D |
4.A |
5.D |
6.A |
7.C |
8.B |
9.B |
10.A |
11.D |
12.C |
|
13.B |
14.B |
15.A |
16.C |
17.C |
18.C |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
SDDS | DSDD | SDDD | SSDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
2603 | 0,25 | 0,12 | 0,35 | 3142 | 1480 | |||||
Mã đề 427
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.C |
3.C |
4.D |
5.A |
6.A |
7.B |
8.B |
9.D |
10.D |
11.C |
12.B |
|
13.C |
14.B |
15.B |
16.C |
17.B |
18.B |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | SSDS | DDSS | SDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
4231 | 2603 | 0,25 | 0,17 | 0,31 | 1600 | |||||
Mã đề 428
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.C |
3.D |
4.A |
5.D |
6.A |
7.D |
8.D |
9.C |
10.B |
11.A |
12.A |
|
13.C |
14.D |
15.B |
16.D |
17.B |
18.D |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
SSDS | SDDS | DSDD | SDDD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,25 | 0,35 | 2603 | 3142 | 0,12 | 1480 | |||||
Mã đề 429
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.A |
3.C |
4.B |
5.B |
6.B |
7.C |
8.A |
9.C |
10.A |
11.B |
12.B |
|
13.A |
14.B |
15.C |
16.A |
17.D |
18.A |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
SDDS | SSDS | DDSS | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,31 | 4132 | 1600 | 0,25 | 2603 | 0,17 | |||||
Mã đề 430
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.A |
3.D |
4.A |
5.D |
6.D |
7.B |
8.A |
9.B |
10.A |
11.B |
12.D |
|
13.D |
14.C |
15.C |
16.C |
17.D |
18.C |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
SSDS | SDDS | DSDD | SDDD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,12 | 0,25 | 2603 | 3142 | 0,35 | 1480 | |||||
Mã đề 431
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.B |
3.A |
4.B |
5.A |
6.A |
7.A |
8.D |
9.D |
10.C |
11.A |
12.D |
|
13.A |
14.C |
15.A |
16.D |
17.C |
18.D |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | SSDS | SDDS | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
1600 | 0,31 | 0,25 | 0,17 | 4132 | 2603 | |||||
Mã đề 432
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.A |
2.D |
3.A |
4.A |
5.C |
6.C |
7.A |
8.A |
9.C |
10.B |
11.A |
12.D |
|
13.C |
14.A |
15.C |
16.B |
17.B |
18.D |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DSDD | SDDS | SDDD | SSDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,35 | 0,12 | 2603 | 3142 | 0,25 | 1480 | |||||
Mã đề 433
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.C |
3.D |
4.C |
5.D |
6.C |
7.A |
8.A |
9.D |
10.B |
11.C |
12C |
|
13.D |
14.D |
15.C |
16.C |
17.A |
18.D |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | SSDS | DDSS | SDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,17 | 2603 | 1600 | 0,25 | 4132 | 0,31 | |||||
Mã đề 434
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.A |
3.C |
4.A |
5.C |
6.C |
7.B |
8.B |
9.B |
10.D |
11.C |
12.A |
|
13.B |
14.C |
15.C |
16.D |
17.D |
18.D |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
SDDD | SSDS | DSDD | SDDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,25 | 2603 | 0,12 | 3142 | 0,35 | 1480 | |||||
Mã đề 435
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.C |
3.D |
4.B |
5.B |
6.B |
7.D |
8.B |
9.D |
10.D |
11.B |
12.C |
|
13.D |
14.C |
15.B |
16.D |
17.D |
18.D |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
SDDS | DDSS | SSDS | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,25 | 4132 | 2603 | 0,17 | 1600 | 0,31 | |||||
Mã đề 436
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.D |
2.D |
3.C |
4.A |
5.B |
6.D |
7.B |
8.C |
9.B |
10.B |
11.B |
12.A |
|
13.A |
14.D |
15.C |
16.A |
17.C |
18.B |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
SDDS | DSDD | SSDS | SDDD | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,35 | 0,25 | 2603 | 1480 | 0,12 | 3142 | |||||
Mã đề 443
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.C |
2.D |
3.B |
4.C |
5.D |
6.B |
7.B |
8.B |
9.D |
10.B |
11.C |
12.A |
|
13.B |
14.B |
15.C |
16.D |
17.D |
18.A |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DDSS | SSDS | SDDS | DDSS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,17 | 0,25 | 2603 | 4123 | 0,35 | 1600 | |||||
Mã đề 446
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1.B |
2.C |
3.A |
4.B |
5.A |
6.B |
7.B |
8.C |
9.A |
10.C |
11.C |
12.B |
|
13.B |
14.B |
15.D |
16.A |
17.A |
18.B |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
DSDD | SDDD | SDDS | SSDS | |||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
0,35 | 3142 | 0,12 | 1480 | 2603 | 0,25 | |||||
Mã đề 401
|
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn |
|||||||||||
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
|
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
|
|
|
|
|
|
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
|||||||
|
Đáp án |
|||||||||||
|
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn |
|||||||||||
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
Đáp án |
|||||||||||
Đang cập nhật....
2. Đề thi tốt nghiệp môn Sinh học 2026
Mã đề 435



