When do we dress up in costumes?
“Dress up in costumes” = mặc đồ hóa trang. Hoạt động này là truyền thống chính của Halloween, khi trẻ em (và người lớn) mặc trang phục hóa trang.
When do we dress up in costumes?
“Dress up in costumes” = mặc đồ hóa trang. Hoạt động này là truyền thống chính của Halloween, khi trẻ em (và người lớn) mặc trang phục hóa trang.
Could you put up colored paper?
Could you put up colored paper?: Bạn có thể treo/giăng giấy màu không? → Đây là câu hỏi Yes/No (yêu cầu sự đồng ý).
Yes, sure.: Vâng, chắc chắn rồi. Đây là câu trả lời phù hợp và lịch sự cho một lời yêu cầu.
Could you blew up the balloons? - Yes, sure.
Could you blew up the balloons? - Yes, sure.
Sau Could you…, ta phải dùng động từ nguyên mẫu (bare infinitive), không chia ở quá khứ.
Ở đây blew là quá khứ của blow → sai.
Đúng phải là: blow.
I’m Amy, and, I’m from Australia. My favourite holidays are Halloween and Christmas. We wear costumes on Halloween. This year, I want to be a lion, and my brother wants to be a shark. We eat lots of candy on that day. We put up a Christmas tree to celebrate Christmas . My family usually puts up our tree three weeks before Christmas. We also give presents and eat lots of yummy food. I love Christmas cake! It’s my favorite Christmas food. Christmas and Halloween are a lot of fun.
They put up a Christmas tree __________ Christmas.
Dẫn chứng "My family usually puts up our tree three weeks before Christmas." (Gia đình tôi thường xuyên đặt một cây thông vào 3 tuần trước ngày Giáng sinh.)
Read and match.
Ngày lễ: Một ngày mà mọi người không đi làm hoặc đi học, thường là để nghỉ ngơi hoặc ăn mừng.
Halloween: Một sự kiện vui nhộn vào ngày 31 tháng 10, nơi mọi người hóa trang và đi xin kẹo.
Ngày Thiếu nhi: Một ngày để ăn mừng và dành sự quan tâm đặc biệt cho trẻ em, thường có các hoạt động và quà tặng.
Tết Nguyên đán (Tết): Một ngày lễ lớn ở Việt Nam để chào đón năm mới theo lịch âm, với các buổi họp mặt gia đình, các món ăn đặc biệt và các truyền thống.
Giáng sinh: Một ngày lễ vào ngày 25 tháng 12, khi mọi người kỷ niệm ngày sinh của Chúa Jesus Christ, với đồ trang trí, quà tặng và bữa ăn gia đình.
wrap the present; make a cake; wear costumes ⇒ động từ
Halloween ⇒ chỉ Lễ hội Halloween
lion dance; Christmas tree; candy ⇒ danh từ
watch fireworks ⇒ động từ
Dịch: Kì nghỉ lễ yêu thích của anh ấy là gì?
Christmas; Teachers' Day; Lunar New year ⇒ tên ngày lễ cụ thể
holiday ⇒ danh từ chung chỉ kì nghỉ
L _ N A R - N E W - Y E A R
→ U
L _ N A R - N E W - Y E A R
→ U
Lunar New Year: Tết âm lịch, Tết nguyên đán
October; November; April ⇒ chỉ các tháng trong năm
twentieth ⇒ số thứ tự 20
Which holiday is a fun holiday for kids?
Ngày Thiếu nhi (Children’s Day) là ngày dành riêng cho trẻ em với nhiều hoạt động vui chơi, quà và sự kiện cho thiếu nhi.
H O L _ D A Y
→ I
H O L _ D A Y
→ I
Which holiday is known for fireworks and celebrations?
Giao thừa (New Year’s Eve) thường có pháo hoa và những buổi lễ mừng lớn vào nửa đêm để đón năm mới. Các lễ khác ít liên quan đến pháo hoa như vậy.
On which day do we give gifts to our teachers?
Ngày Nhà giáo (Teacher’s Day) là ngày để tôn vinh thầy cô; học sinh thường tặng quà, hoa, thiệp để bày tỏ lòng biết ơn.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: