Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Giải SBT Tiếng Anh 6 Global Success Unit 1 Grammar

Lớp: Lớp 6
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Giải bài tập
Bộ sách: Global Success
Loại: Tài liệu Lẻ
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Giải Sách bài tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 1 Grammar

Giải SBT Tiếng Anh 6 Global Success Unit 1 Grammar cung cấp đáp án và hướng dẫn giải chi tiết các bài tập ngữ pháp trong Unit 1. Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh 6 Global Success, giúp học sinh dễ dàng ôn tập, củng cố và vận dụng các điểm ngữ pháp đã học.

1. Put the verbs in brackets in the correct form. Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng đúng.

1. School (finish) ________ at 4:30 p.m. every day.

2. ________you usually (write) ________ to your pen pal?

3. - Your brother (like) ________ to have lunch in the canteen?

- No. He prefers lunch at home.

4. It's warm today. I (not want) ________ (stay) ________ home. What about going swimming in the river?

5. My classmates and I often (wear) ________ shorts and T-shirts when we (go) ________camping.

6. My family like (spend) ________ our summer holidays at the seaside, but last July we (go) ________to Cambodia for a week. It was fantastic!

Đáp án

1 - finishes

2 - Do you usually write

3 - Does your brother like - says

4 - don’t want – to stay

5 - wear - go

6 - to spend/ spending - went

Giải thích chi tiết

1 - Giải thích: Dấu hiệu "every day" (mỗi ngày) cho biết đây là thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ "School" là danh từ số ít (ngôi thứ ba số ít), nên động từ "finish" phải thêm "es" thành finishes.

2 - Giải thích: Dấu hiệu "usually" và dạng câu hỏi với chủ ngữ "you" dùng thì Hiện tại đơn. Trợ động từ cho "you" ở đầu câu là Do, động từ chính giữ nguyên dạng write.

3 - Giải thích: Câu hỏi ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ "your brother" (số ít, ngôi thứ ba). Ta dùng trợ động từ Does ở đầu câu và động từ chính giữ nguyên dạng like.

4 - Giải thích: Vế đầu diễn tả sự việc ở hiện tại, chủ ngữ "I" dùng dạng phủ định của thì Hiện tại đơn là don't want. Động từ phía sau "want" đi với "to V", nên ta chia là to stay.

5 - Giải thích: Dấu hiệu "often" chỉ thói quen ở thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ "My classmates and I" là số nhiều (tương đương "we"), nên cả hai động từ đều giữ nguyên: wear và go.

6 - Giải thích: Cấu trúc "like + V-ing" hoặc "like + to V" (thích làm gì), ở đây điền spending hoặc to spend.

- Vế sau có dấu hiệu thời gian "last July" (tháng 7 năm ngoái) nên phải chia thì Quá khứ đơn, động từ "go" chuyển thành dạng bất quy tắc là went.

2. Fill each blank with a word/phrase in the box. If it a verb, put it in its correct form. Điền mỗi ô trống với một từ / cụm từ trong khung. Nếu là động từ, hãy chia đúng dạng.

have want enjoy English lessons

help subjects share

1. - Do you have ............ on Monday? - No, I don't. I have them on Tuesdays.

2. My brother ............ to study film and photography when he grows up.

3. My sister sometimes ............ my mother to do the housework.

4. - What ............ you usually ............ for breakfast? - Bread and milk.

5. An is a good friend. She often ............... her books with me.

6. During activity time, we can choose what we ............... doing, like drawing or reading.

Đáp án

1 - English lessons

2 - wants

3 - helps

4 - do - have

5 - shares

6 - enjoy

3. Put the following words and phrases in correct order to make sentences. Đặt các từ và cụm từ sau theo đúng thứ tự để tạo thành câu.

1. My grandmother / at home / always / is / in the evening/.

2. celebrate / my birthday / I / usually / with my friends /.

3. you / Sunday / What time / usually / do / on / get up /?

4. speak / We / our /in / Vietnamese / English class / hardly ever /.

5. always / The / six forty-five / arrives / school bus / at /.

Đáp án

1. My grandmother is always at home in the evening.

2. I usually celebrate my birthday with my friends.

3. What time do you usually get up on Sunday?

4. We hardly ever speak Vietnamese in our English class.

5. The school bus always arrives at six forty-five.

Hướng dẫn dịch

1. Bà tôi luôn ở nhà vào buổi tối.

2. Tôi thường tổ chức sinh nhật cùng bạn bè.

3. Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào Chủ Nhật?

4. Chúng tôi hiếm khi nói tiếng Việt trong lớp học tiếng Anh.

5. Xe buýt đưa đón học sinh luôn đến lúc 6 giờ 45 phút.

Xem ngay giải SBT Tiếng Anh 6 Global Success Unit 1 Grammar → Hiểu chắc ngữ pháp, làm bài nhanh và chính xác!

Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
Đang cập nhật / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo