Giải SBT Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 In the bedroom
Sách bài tập Unit 4 lớp 1
Giải SBT Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 In the bedroom trang 16 cung cấp đáp án và hướng dẫn làm bài tập bám sát chương trình Global Success. Nội dung giúp các em ôn tập từ vựng chủ đề phòng ngủ, luyện kỹ năng nhận biết từ và củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 một cách dễ hiểu.
Lesson 1 trang 16
1. Look and match
(Nhìn và nối)

Gợi ý đáp án
|
1. b |
2. c |
3. d |
4. a |
2. Listen, point and say
(Nghe, chỉ và nói)

Gợi ý đáp án
|
a. 1 |
b. 3 |
c. 2 |
d. 4 |
Nội dung bài nghe
1. dog
2. door
3. duck
4. desk
3. Game: Find and say
(Trò chơi: Tìm và nói)

Gợi ý đáp án
|
1. c |
2. d |
3. b |
4. a |
Lesson 2 trang 17
1. Listen and circle
(Nghe và khoanh tròn)

Gợi ý đáp án
|
1. a |
2. b |
3. a |
4. b |
Nội dung bài nghe
1. This is a duck. (Đây là một con vịt)
2. This is a dog. (Đây là một con chó)
3. This is a desk. (Đây là một cái bàn)
4. This is a door. (Đây là một cái cửa ra vào)
2. Look and trace
(Nhìn và tô đậm)

3. Look and write. Then say
(Nhìn và viết. Sau đó nói)

Gợi ý đáp án
|
1. door |
2. desk |
3. dog |
4. duck |
Lesson 3 trang 18
1. Read and match
(Đọc và nối)

Gợi ý đáp án
|
1. c |
2. d |
3. a |
4. b |
2. Read and circle. Then point and say
(Đọc và khoanh tròn. Sau đó chỉ và nói)

Gợi ý đáp án
|
1. a |
2. b |
3. a |
4. b |
3. Project: Colour the desk, the dog, the door and the duck. Then point and say aloud.
(Dự án: Tô màu bàn học, con chó, cửa ra vào và con vịt. Sau đó chỉ và nói to)

Gợi ý đáp án
1. This is my dog.
2. This is my cat.
3. This is my book.
4. This is my hat.
Giải SBT Tiếng Anh lớp 1 Unit 4 In the bedroom giúp các em thuận tiện kiểm tra đáp án, ôn lại từ vựng và nắm chắc kiến thức trọng tâm của bài học. Sau khi hoàn thành bài tập trang 16, học sinh nên tiếp tục luyện các Lesson tiếp theo và thường xuyên ôn từ mới để ghi nhớ kiến thức Unit 4 lâu hơn.
📚 Học sinh và phụ huynh có thể tham khảo thêm giải Tiếng Anh lớp 1 Global Success, từ vựng và bài tập theo từng Unit để ôn luyện kiến thức thường xuyên và hiệu quả hơn.