Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 In the dining room
Từ vựng ngữ pháp Tiếng Anh 1 Unit 2
Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 In the dining room giúp các em hệ thống những kiến thức quan trọng của bài học như từ mới, cách phát âm và mẫu câu cơ bản. Nội dung lý thuyết Unit 2 lớp 1 sách Kết nối tri thức được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, hỗ trợ học sinh ghi nhớ bài và vận dụng kiến thức hiệu quả.
I. Infographic Lý thuyết Unit 2

II. Từ vựng Tiếng Anh 1 Unit 2
|
Từ mới |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. cake |
/keɪk/ |
: cái bánh |
|
2. car |
/kɑː(r)/ |
: ô tô |
|
3. cat |
/kæt/ |
: con mèo |
|
4. cup |
/kʌp/ |
: cái cốc |
|
5. dining room |
/ˈdaɪnɪŋ rʊm/ |
: phòng ăn |
III. Ngữ pháp Tiếng Anh 1 Unit 2
Nói về thứ bạn sở hữu
I have a + (đồ vật)
(Tôi có một …..)
Với phần Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 Unit 2 In the dining room trên đây, các em có thể ôn lại từ mới, cách phát âm và những mẫu câu quan trọng của bài học. Hãy thường xuyên kết hợp học lý thuyết với bài tập Unit 2 để ghi nhớ kiến thức Tiếng Anh 1 Global Success lâu hơn và sử dụng từ vựng chính xác.