Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 In the school playground
Từ vựng ngữ pháp Tiếng Anh 1 Unit 1
Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 In the school playground tổng hợp đầy đủ kiến thức trọng tâm về từ mới, mẫu câu và nội dung ngữ pháp trong Unit 1. Tài liệu giúp học sinh lớp 1 dễ dàng ghi nhớ kiến thức, luyện tập và ôn lại bài học In the school playground hiệu quả.
I. Infographic Lý thuyết Unit 1
II. Từ vựng Unit 1
|
Từ mới |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. Ba |
/ba/ |
: tên riêng |
|
2. Bill |
/bil/ |
: tên riêng |
|
3. book |
/bʊk/ |
: quyển sách |
|
4. ball |
/bɔːl/ |
: quả bóng |
|
5. bike |
/baɪk/ |
: xe đạp |
|
6. bye |
/baɪ/ |
: tạm biệt |
|
7. play |
/pleɪ/ |
: chơi |
|
8. school |
/skuːl/ |
: trường học |
III. Ngữ pháp Unit 1
1. Chào hỏi và giới thiệu tên
Hi, I’m + (tên)
(Xin chào, Tôi là …)
2. Nói về một đồ vật
It’s + a/an + (đồ vật số ít)
(Nó là một…)
Trên đây là toàn bộ Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 Unit 1 In the school playground được hệ thống theo từng nội dung trọng tâm. Hy vọng phần lý thuyết Unit 1 giúp các em ghi nhớ từ mới, nắm chắc mẫu câu và có nền tảng tốt để hoàn thành các bài tập Tiếng Anh 1 Global Success.
