Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Smart World từng Unit

Lớp: Lớp 9
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: I-Learn Smart World
Loại File: ZIP
Phân loại: Tài liệu Cao cấp

Ngữ pháp tiếng Anh 9 từng Unit

Tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh 9 từng Unit Smart World dưới đây nằm trong chuyên mục Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World do VnDoc.com biên soạn và đăng tải. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Smart World từng unit bao gồm các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm.

UNIT 1 English in the World

I. to-infinitives (Động từ nguyên mẫu có to-)

Động từ nguyên mẫu có to- được dùng để diễn tả mục đích của một việc.

– Cấu trúc:

S + V (+ O) + to- infinitive

e.g. I read a lot in English to improve my skills.

Do you watch movies to learn new words?

II. Phrasal verb (Cụm động từ)

Cụm động từ bao gồm một động từ kết hợp với một tiểu từ (trạng từ hoặc giới từ hoặc cả hai). Nghĩa của một cụm động từ phụ thuộc vào từng thành phần của nó.

– Các loại cụm động từ:

Phân loại cụm động từ

Ví dụ

Transitive (Cần tân ngữ)

Separable (Tân ngữ có thể đứng giữa 2 phần)

· verb + object + particle

· verb + particle + object

· verb + pronoun + particle

Can you turn the subtitles on?

Can you turn on the subtitles?

Can you turn them on?

Inseparable (Tân ngữ không thể đứng giữa 2 phần)

· verb + particle + object

When will you start dealing with your applications?

I came across a great English website.

Intransitive (Không cần tân ngữ)

We didn't have a chance to get together.

- Một số Phrasal Verbs phổ biến:

1. look up

Tra cứu

2. look at

nhìn

3. look for

Tìm kiếm

4. look forward to + V.ing/N. phrase

Mong đợi

5. look after

Chăm sóc

6. look over

Kiểm tra, xem xét

7. go over

Xem lại, kiểm tra lại

8. come across

Tình cờ gặp, bắt gặp

9. turn on ≠ turn off

Mở ≠ tắt

10. note down

Ghi chú, ghi lại

III. Adverbial clauses/phrases of reason (Mệnh đề trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ nguyên nhân)

Mệnh đề trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ nguyên nhândiễn tả nguyên nhân một việc xảy ra.

– Cấu trúc:

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Cụm trạng từ chỉ nguyên nhân

S + V (+ O) as/since/because + S + V (+ O)

As/Since/Because + S + V (+ O), S + V (+ O)

S + V (+ O) because of + N phrase

Because of + N phrase, S + V (+ O)

e.g

Because I practiced a lot, my English improved.

I'm going to study abroad as it will help me get a better job.

Because of my practice, my English improved.

I'm going to study abroad because of the opportunities to get a better job.

UNIT 2 Life in the past

I. Cấu trúc với Would tiếng Anh

Would có thể được dùng để:

  • nói về một tình huống chúng ta tưởng tượng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
  • nói về một sự việc thường xảy ra trong quá khứ, nhưng bây giờ không còn nữa
  • dùng trong câu yêu cầu lịch sự

Cấu trúc:

 

Structure

Examples

Câu khẳng định

S + would + bare inf. (+O)

I'd hate working in an office all day.

Câu phủ định

S + would + not + bare inf. (+O)

She wouldn't be a good architect.

Câu nghi vấn

(Wh-word+) Would + S + bare inf. (+O)?

Why would she be a good counselor?

Would you help me practice for my job interview, please?

Cấu trúc mở rộng:

- Past time phrase + subject + would + bare infinitive + object

- Subject + would + bare infinitive + object + past time phrase

- Subject + would + adverb of frequency + bare infinitive + object

E.g. When I was a kid, I would walk home with my mom.

Men would make the big decisions in those days.

Back then, we would often help cook and clean.

* Lưu ý:

  • ’d = would, wouldn’t = would not
  • Chúng ta dùng “don’t think … would” thay vì “think … wouldn’t” khi muốn dùng động từ “think” với “would”.

II. Cấu trúc với Used to

- used to được dùng để diễn tả hành động thường xảy ra trong quá khứ, nhưng bây giờ không còn nữa.

- used to và thì hiện tại đơn có thể được dùng như nhau khi diễn tả một thói quen trong quá khứ.

E.g. She used to eat meat more often when she was younger. | She ate meat more often when she was younger.

*Ghi chú: used to không được dùng cho hành động xảy ra ở một thời điểm xác định trong quá khứ.

E.g. I went to football practice yesterday. (NOT: I used to go to football practice yesterday.)

Công thức:

Câu

khẳng định

Chủ ngữ + used to + động từ

e.g. I used to walk to school.

Câu

phủ định

Chủ ngữ + didn’t use to + động từ

e.g. I didn’t use to go to school by bus.

Câu hỏi

Did + chủ ngữ + use to + động từ?

Từ hỏi Wh- + did + chủ ngữ + use to + động từ?

e.g. Did he use to go to school with his friends? – No, he didn’t.

Tải file để xem chi tiết

Trên đây là Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Smart World từng Unit .

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo