Tính chất hóa học của Oxide
Tính chất hóa học của Oxide chi tiết giúp học sinh dễ dàng tham khảo để chuẩn bị tốt cho kiểm tra sắp tới trong chương trình học môn Khoa học tự nhiên 8.
Bài: Tính chất hóa học của Oxide
1. Oxide là gì?
Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.
2. Oxide acid
Các oxide acid phản ứng với dung dịch base tạo thành muối và nước.
Ví dụ: carbon dioxide tác dụng với dung dịch calcium hydroxide
PTHH: Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O
3. Oxide base
Các oxide base phản ứng với dung dịch acid tạo thành muối và nước.
Ví dụ: iron(III) oxide tác dụng với hydrochloric acid tạo muối và nước
PTHH: Fe2O3 + 6HCl → 2Fe2O3 + 3H2O
4. Oxide lưỡng tính
Oxide lưỡng tính tác dụng được với cả dung dịch acid, dung dịch base tạo thành muối và nước. Một số oxide lưỡng tính thường gặp như: Al2O3, ZnO,…
Ví dụ: Cho Al2O3 tác dụng với dung dịch NaOH và dung dịch HCl.
PTHH: Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2O
Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O
5. Oxide trung tính
Các oxide trung tính không tác dụng với dung dịch acid và dung dịch base, chúng được gọi là oxide trung tính hay oxide không tạo muối. Ví dụ: CO, NO,…
6. Bài tập vận dụng
Câu 1. Để nhận biết 2 lọ mất nhãn đựng CaO và MgO ta dùng
A. HCl
B. Nước
C. HNO3
D. NaCl
Phương pháp giải
Dựa vào tính chất của oxide.
Lời giải
CaO tan được trong nước tạo dung dịch Ca(OH)2 theo phản ứng: CaO + H2O → Ca(OH)2
MgO không tan trong nước. Vì vậy có thể dùng nước để nhận biết CaO và MgO.
Đáp án cần chọn là: B
Câu 2. Để nhận biết 2 chất rắn Al2O3 và Fe2O3 ta dùng chất nào?
A. NaOH
B. HNO3
C. HCl
D. Quỳ tím ẩm
Phương pháp giải
Dựa vào tính chất hóa học của oxide.
Lời giải
Al2O3 là oxide lưỡng tính, Fe2O3 là oxide base nên có thể dùng NaOH để nhận biết Al2O3 vì Al2O3 tan trong dung dịch NaOH.
Đáp án cần chọn là: A