Checking your phone first thing in the morning is a habit that many people want to change.
custom – "Custom" mang nghĩa là phong tục tập quán, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc cộng đồng, ví dụ như "Vietnamese customs". Nó không phải là hành vi cá nhân lặp đi lặp lại hằng ngày, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.
routine – Đây là đáp án đúng. "Routine" chỉ các hành vi hoặc chuỗi hành động lặp đi lặp lại hằng ngày, tương tự với "habit" – thói quen cá nhân. Ví dụ: morning routine (thói quen buổi sáng).
practice – “Practice” có thể chỉ hành động lặp lại để rèn luyện (như luyện tập chơi nhạc cụ), nhưng không thể hiện rõ tính chất cá nhân như “habit”. Thường mang ý nghĩa tích cực, chuyên môn.
tendency – "Tendency" là xu hướng hoặc khuynh hướng, tức điều gì đó có khả năng xảy ra chứ không phải hành động quen thuộc. Ví dụ: "a tendency to be late".
Tạm dịch: Checking your phone first thing in the morning is a habit that many people want to change. (Việc kiểm tra điện thoại đầu tiên vào buổi sáng là một thói quen mà nhiều người muốn thay đổi.)