Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 1 lớp 11 A long and healthy life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

  • Câu 2: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.

  • Câu 3: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.

    Hướng dẫn:

    nutrients (n): dinh dưỡng

    Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
    mạnh.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.

    Hướng dẫn:

    check – Gần đúng. “Check” là kiểm tra, nhưng không nhấn mạnh sự cẩn thận, chi tiết như “examine”.

    treat – Sai. “Treat” là điều trị, không phải kiểm tra.

    inspect – Đúng. “Inspect” nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng, đồng nghĩa với “examine”.

    observe – Sai. “Observe” là quan sát, không nhất thiết là kiểm tra chuyên môn.

    Tạm dịch: Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt và tai của bạn trong buổi khám sức khỏe vào sáng mai. (The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.)

  • Câu 5: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

    Đáp án là:

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

  • Câu 6: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.

    Hướng dẫn:

    properly (adv): một cách đúng đắn

    Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

  • Câu 7: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers.

    Hướng dẫn:

    moving animal – Sai. “Moving animal” vẫn là một sinh vật sống, thậm chí còn nhấn mạnh đến sự chuyển động – điều càng củng cố ý nghĩa của từ “living”. Đây là một từ đồng nghĩa hoặc mô tả cùng loại, không mang nghĩa trái ngược.

    growing plant – Sai. “Growing plant” (cây đang phát triển) là một organism sống – hoàn toàn đồng nghĩa với từ được gạch chân. Không có sự trái nghĩa ở đây.

    non-living object – Đây là đáp án đúng. “Non-living” có nghĩa là không sống, chính là đối lập trực tiếp với từ “living”. Từ này dùng để mô tả những vật thể như đá, bàn, ghế – không có sự sống hay quá trình trao đổi chất.

    swimming fish – Sai. Cá là một loài sinh vật sống, thậm chí “swimming” càng làm rõ đặc tính sống động của nó. Hoàn toàn không trái nghĩa với “living”.

    Tạm dịch: Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers. (Mỗi buổi sáng trong khu vườn của tôi, tôi có thể nhìn thấy nhiều sinh vật sống như chim và hoa.)

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.

    Hướng dẫn:

    width – Đúng. “Diameter” (đường kính) là chiều dài từ một điểm bên ngoài hình tròn đi qua tâm đến điểm đối diện, và về mặt nghĩa gần nhất, “width” (chiều rộng) là từ gần nghĩa nhất trong bốn lựa chọn. Dù không hoàn toàn chính xác về mặt hình học, nhưng trong ngữ cảnh thông thường khi mô tả kích thước như pizza, "width" là lựa chọn hợp lý nhất.

    circle – Sai. “Circle” là hình tròn, là một danh từ chỉ hình dạng, không phải phép đo.

    size – Sai. “Size” là kích thước tổng thể (lớn, nhỏ...), không cụ thể như “diameter”.

    measurement – Gần đúng, nhưng quá chung. “Measurement” chỉ đơn vị hay hành động đo đạc, không mang nghĩa tương đương với “diameter”.

    Tạm dịch: Chiếc pizza có đường kính 30 cm, vì vậy nó có thể đủ cho khoảng bốn người đang đói ăn. (The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.)

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.

    Hướng dẫn:

    correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).

    carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.

    appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày

    thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.

    Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)

  • Câu 10: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.

    Hướng dẫn:

    beverage – Sai. Beverage chỉ là đồ uống nói chung, không có hàm ý giữ tỉnh táo.

    stimulant – Đúng. “Stimulant” là chất kích thích giúp tỉnh táo, chính xác với nghĩa "stay awake".

    refreshment – Sai. Refreshment thường chỉ đồ ăn/uống nhẹ, không có tác dụng tỉnh táo mạnh.

    booster – Gần đúng. Booster có thể tăng cường năng lượng, nhưng không tập trung vào sự tỉnh táo như stimulant.

    Tạm dịch: Sau khi học đến nửa đêm, Jack cần một loại nước tăng lực để tỉnh táo trong kỳ thi sáng hôm sau. (After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.)

  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes.

    Hướng dẫn:

    walk slowly – Sai. “Walk slowly” (đi chậm) trái nghĩa với “run” (chạy) về tốc độ, nhưng không trái nghĩa với cụm “on the spot” (tại chỗ). Vẫn có thể đi chậm tại chỗ, nên từ này không đối lập hoàn toàn với toàn bộ cụm.

    move forward quickly – Đây là đáp án đúng. “Run on the spot” nghĩa là chạy tại chỗ, không di chuyển vị trí. Còn “move forward quickly” (di chuyển về phía trước với tốc độ nhanh) là hành động di chuyển thực sự, ngược hoàn toàn với hành động tại chỗ. Đây là trái nghĩa trực tiếp về mặt không gian vận động.

    exercise inside – Sai. “Exercise inside” (tập thể dục trong nhà) cùng ngữ cảnh với câu gốc, thậm chí còn mô tả chính xác bối cảnh “run on the spot in my room”. Không có sự đối lập ở đây.

    stay active – Sai. “Stay active” (giữ vận động) vẫn là hành động tích cực như chạy tại chỗ. Cả hai đều thể hiện lối sống năng động, không có mối quan hệ đối lập.

    Tạm dịch: When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes. (Khi trời mưa bên ngoài, tôi chạy tại chỗ trong phòng trong 30 phút.)

  • Câu 12: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

    Đáp án là:

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school.

    Hướng dẫn:

    sickness – Sai. “Sickness” (sự ốm đau) là trạng thái mà người bệnh đang mắc phải. Tuy trái nghĩa với “recovered” về mặt logic, nhưng nó là một danh từ chỉ tình trạng, không tương xứng về từ loại (danh từ vs. động từ quá khứ phân từ “recovered”) → không phù hợp để thay thế trực tiếp trong câu.

    wellness – Sai. “Wellness” nghĩa là tình trạng khỏe mạnh, tương tự như kết quả của việc “recovered”. Đây là từ gần nghĩa, không phải trái nghĩa. Nếu ai đó đã recovered, họ đang ở trạng thái wellness.

    illness – Sai. “Illness” (bệnh tật) cũng giống như “sickness” – là tình trạng mà “recovered” là quá trình vượt qua. Tuy nhiên, “illness” cũng là danh từ, không thể thay thế trực tiếp cho “recovered” là động từ, nên không phù hợp về từ loại.

    tiredness – Đây là đáp án đúng nếu xét về khả năng trái nghĩa trong ngữ cảnh và từ loại. “Tiredness” (sự mệt mỏi) diễn tả tình trạng suy giảm thể lực, chưa hồi phục – điều ngược lại với việc “đã khỏi bệnh và quay lại trường học”. Dù không phải là bệnh, nó vẫn thể hiện trạng thái không khỏe mạnh, chưa phục hồi và có thể thay thế hợp lý về sắc thái ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.

    Tạm dịch: After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school. (Sau sáu tháng điều trị bằng thuốc, bạn tôi đã khỏi bệnh lao và quay lại trường học.)

  • Câu 14: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.

  • Câu 15: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    You risk serious injury or death if you are swimming and lightning strikes.

  • Câu 16: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues

    Hướng dẫn:

    suffer from (phr.v): chịu đựng

    Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

  • Câu 17: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair.

    Hướng dẫn:

    bend – “Bend” mang nghĩa là cúi hoặc gập một phần cơ thể. Tuy có liên quan đến vận động, nhưng từ này không mô tả trọn vẹn tư thế squat – vốn là động tác thể dục toàn thân có kiểm soát.

    crouch – Đây là đáp án đúng nếu ta xét “squat” theo nghĩa tư thế ngồi xổm sát đất. “Crouch” mang nghĩa là hạ thấp người xuống ở tư thế thu gọn, và trong văn cảnh thể hiện tư thế ngồi thấp, nó gần nghĩa với “squat”. Dù không phải từ đặc trưng trong thể dục, nó vẫn truyền tải rõ hình ảnh tương tự về mặt tư thế.

    lower – “Lower” là hành động hạ thấp cơ thể hoặc một bộ phận, nhưng là từ miêu tả hành động, không phải tư thế. Vì “squat” ở đây là một danh từ chỉ tư thế cụ thể, nên “lower” không sát nghĩa bằng “crouch” nếu hiểu ở mức hình ảnh tư thế người.

    dip – “Dip” mang nghĩa là nhúng hoặc cúi nhẹ, chỉ sự chuyển động nhỏ hoặc nhanh. Nó không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu tư thế hạ người có kiểm soát và giữ cố định như “squat”.

    Tạm dịch: To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair. (Để thực hiện động tác ngồi xổm đúng cách, hãy giữ lưng thẳng và hạ thấp cơ thể như thể đang ngồi trên một chiếc ghế vô hình.)

  • Câu 18: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch.

    Hướng dẫn:

    dirty hands – Sai. “Dirty hands” (tay bẩn) không phải là từ trái nghĩa với “germs”. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với vi khuẩn chứ không phải đối lập với bản thân “germs”. Tay bẩn có thể chứa vi trùng, chứ không phản ánh sự vắng mặt của vi trùng.

    bacteria – Sai. “Bacteria” (vi khuẩn) là một loại điển hình của “germs”. Đây là từ gần nghĩa, thậm chí trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau. Không hề mang tính trái nghĩa.

    clean surface – Đây là đáp án đúng. “Clean surface” (bề mặt sạch sẽ) là khái niệm đối lập rõ rệt với “germs”, bởi nó chỉ môi trường không có mầm bệnh, vi khuẩn. Trong y tế và vệ sinh, mục tiêu là loại bỏ “germs” để đạt được một “clean surface” – hai khái niệm đối lập cả về mặt sinh học và thực tiễn.

    microbe – Sai. “Microbe” (vi sinh vật) là một danh từ đồng nghĩa hoặc bao hàm “germs”, dùng để chỉ các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, nấm, virus... Không mang nghĩa trái ngược với “germs”.

    Tạm dịch: After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch. (Sau khi chơi ở công viên, chúng tôi phải rửa tay để loại bỏ vi trùng trước bữa trưa.)

  • Câu 19: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Despite the difficult homework, Mary shows great enthusiasm in learning English.

    Hướng dẫn:

    excitement – Sai. “Excitement” (sự hào hứng, phấn khích) là một từ đồng nghĩa gần với “enthusiasm” (nhiệt tình, hăng hái). Cả hai đều mô tả trạng thái tích cực và năng động, không có yếu tố đối lập.

    disinterest – Đây là đáp án đúng. “Disinterest” (sự thờ ơ, không quan tâm) mang ý nghĩa đối lập trực tiếp với “enthusiasm”. Nếu ai đó có "enthusiasm" thì họ tích cực, hăng hái, quan tâm. Ngược lại, người "disinterested" sẽ lạnh nhạt, không hứng thú, đúng với yêu cầu tìm từ trái nghĩa.

    happiness – Sai. “Happiness” (hạnh phúc) là cảm xúc tích cực, nhưng nó thiên về trạng thái tâm lý chứ không phản ánh mức độ quan tâm hay nhiệt tình như “enthusiasm”. Không cùng phạm vi nghĩa → không thể là từ trái nghĩa.

    energy – Sai. “Energy” (năng lượng) có thể liên quan đến sự nhiệt tình, nhưng không phải là đối lập. Một người có “energy” chưa chắc đã có “enthusiasm”, nhưng chắc chắn không đối lập hoàn toàn. Không phải lựa chọn đúng trong bài trái nghĩa.

    Tạm dịch: Despite the difficult homework, Mary shows great enthusiasm in learning English. (Mặc dù bài tập về nhà khó, Mary thể hiện sự nhiệt tình lớn trong việc học tiếng Anh.)

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.

  • Câu 21: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    To achieve a long and healthy life, it's important to _________attention to your diet and nutrition.

    Hướng dẫn:

    pay attention to (phr.v): chú ý tới

    Dịch: Để đạt được cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh, điều quan trọng là chú ý đến chế độ ăn uống và dinh dưỡng của bạn.

  • Câu 22: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

    Đáp án là:

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

  • Câu 23: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

  • Câu 24: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    My mother always checks the food label carefully at the supermarket before buying.

    Hướng dẫn:

    food package – Sai. “Food package” (bao bì thực phẩm) thường bao gồm cả nhãn dán, hoặc ít nhất là liên quan trực tiếp đến việc đóng gói sản phẩm. Đây là một khái niệm liên quan, không trái nghĩa với “label”.

    clear marking – Sai. “Clear marking” nghĩa là dấu hiệu rõ ràng, dễ đọc, bản chất là một loại nhãn dán tốt. Nó không đối lập mà còn hỗ trợ ý nghĩa của “label”.

    blank container – Đây là đáp án đúng. “Blank container” (hộp đựng trống không) là vật không có nhãn hay thông tin nào. Đây là trái nghĩa trực tiếp với “label” – thứ dùng để ghi thông tin sản phẩm. Nếu nhãn biểu thị thông tin thì “blank” (trống) là ngược lại.

    product name – Sai. “Product name” (tên sản phẩm) thường là một phần của nhãn. Nó không trái nghĩa mà thực ra là nội dung bên trong “label”.

    Tạm dịch: My mother always checks the food label carefully at the supermarket before buying. (Mẹ tôi luôn kiểm tra nhãn thực phẩm cẩn thận ở siêu thị trước khi mua.)

  • Câu 25: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    You can burn fat by doing this simple exercise routine. Repeat the actions again and again.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (28%):
    2/3
  • Thông hiểu (60%):
    2/3
  • Vận dụng (12%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo