Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 1 lớp 11 A long and healthy life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school.

    Hướng dẫn:

    sickness – Sai. “Sickness” (sự ốm đau) là trạng thái mà người bệnh đang mắc phải. Tuy trái nghĩa với “recovered” về mặt logic, nhưng nó là một danh từ chỉ tình trạng, không tương xứng về từ loại (danh từ vs. động từ quá khứ phân từ “recovered”) → không phù hợp để thay thế trực tiếp trong câu.

    wellness – Sai. “Wellness” nghĩa là tình trạng khỏe mạnh, tương tự như kết quả của việc “recovered”. Đây là từ gần nghĩa, không phải trái nghĩa. Nếu ai đó đã recovered, họ đang ở trạng thái wellness.

    illness – Sai. “Illness” (bệnh tật) cũng giống như “sickness” – là tình trạng mà “recovered” là quá trình vượt qua. Tuy nhiên, “illness” cũng là danh từ, không thể thay thế trực tiếp cho “recovered” là động từ, nên không phù hợp về từ loại.

    tiredness – Đây là đáp án đúng nếu xét về khả năng trái nghĩa trong ngữ cảnh và từ loại. “Tiredness” (sự mệt mỏi) diễn tả tình trạng suy giảm thể lực, chưa hồi phục – điều ngược lại với việc “đã khỏi bệnh và quay lại trường học”. Dù không phải là bệnh, nó vẫn thể hiện trạng thái không khỏe mạnh, chưa phục hồi và có thể thay thế hợp lý về sắc thái ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.

    Tạm dịch: After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school. (Sau sáu tháng điều trị bằng thuốc, bạn tôi đã khỏi bệnh lao và quay lại trường học.)

  • Câu 2: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy.

    Hướng dẫn:

    protection – Sai. “Protection” (sự bảo vệ) là kết quả hoặc mục tiêu của việc tiêm vắc-xin. Hai từ này liên kết nghĩa chặt chẽ chứ không trái nhau. Nếu có vắc-xin, cơ thể được bảo vệ.

    prevention – Sai. “Prevention” (phòng ngừa) là một trong những chức năng chính của vaccine. Đây là từ gần nghĩa, không đối lập. Vaccine giúp ngăn chặn bệnh xảy ra.

    harmful agent – Đây là đáp án đúng. “Harmful agent” là tác nhân gây hại, ví dụ như vi khuẩn, virus – chính là những thứ mà vaccine bảo vệ cơ thể khỏi. Nếu vaccine là phương tiện bảo vệ, thì “harmful agent” là mối đe dọa mà vaccine chống lại → hoàn toàn trái nghĩa trong mục đích và bản chất.

    medicine – Sai. “Medicine” (thuốc chữa bệnh) không trái nghĩa với “vaccine” mà là một loại khác trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Vaccine phòng bệnh, còn medicine chữa bệnh – cùng mục tiêu bảo vệ sức khỏe nên không phải là từ trái nghĩa.

    Tạm dịch: Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy. (Tháng trước, tất cả học sinh trong lớp chúng tôi đều được tiêm vắc-xin để giữ gìn sức khỏe.)

  • Câu 3: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Advances in medical science have significantly increased the average life ________ in many countries.

    Hướng dẫn:

    life expectancy (n): tuổi thọ

    Dịch: Những tiến bộ trong khoa học y tế đã tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    To achieve a long and healthy life, it's important to _________attention to your diet and nutrition.

    Hướng dẫn:

    pay attention to (phr.v): chú ý tới

    Dịch: Để đạt được cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh, điều quan trọng là chú ý đến chế độ ăn uống và dinh dưỡng của bạn.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.

    Hướng dẫn:

    beverage – Sai. Beverage chỉ là đồ uống nói chung, không có hàm ý giữ tỉnh táo.

    stimulant – Đúng. “Stimulant” là chất kích thích giúp tỉnh táo, chính xác với nghĩa "stay awake".

    refreshment – Sai. Refreshment thường chỉ đồ ăn/uống nhẹ, không có tác dụng tỉnh táo mạnh.

    booster – Gần đúng. Booster có thể tăng cường năng lượng, nhưng không tập trung vào sự tỉnh táo như stimulant.

    Tạm dịch: Sau khi học đến nửa đêm, Jack cần một loại nước tăng lực để tỉnh táo trong kỳ thi sáng hôm sau. (After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.)

  • Câu 6: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.

  • Câu 7: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

    Đáp án là:

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch.

    Hướng dẫn:

    dirty hands – Sai. “Dirty hands” (tay bẩn) không phải là từ trái nghĩa với “germs”. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với vi khuẩn chứ không phải đối lập với bản thân “germs”. Tay bẩn có thể chứa vi trùng, chứ không phản ánh sự vắng mặt của vi trùng.

    bacteria – Sai. “Bacteria” (vi khuẩn) là một loại điển hình của “germs”. Đây là từ gần nghĩa, thậm chí trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau. Không hề mang tính trái nghĩa.

    clean surface – Đây là đáp án đúng. “Clean surface” (bề mặt sạch sẽ) là khái niệm đối lập rõ rệt với “germs”, bởi nó chỉ môi trường không có mầm bệnh, vi khuẩn. Trong y tế và vệ sinh, mục tiêu là loại bỏ “germs” để đạt được một “clean surface” – hai khái niệm đối lập cả về mặt sinh học và thực tiễn.

    microbe – Sai. “Microbe” (vi sinh vật) là một danh từ đồng nghĩa hoặc bao hàm “germs”, dùng để chỉ các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, nấm, virus... Không mang nghĩa trái ngược với “germs”.

    Tạm dịch: After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch. (Sau khi chơi ở công viên, chúng tôi phải rửa tay để loại bỏ vi trùng trước bữa trưa.)

  • Câu 10: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.

    Hướng dẫn:

    correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).

    carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.

    appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày

    thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.

    Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)

  • Câu 11: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

    Đáp án là:

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

  • Câu 12: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.

    Hướng dẫn:

    properly (adv): một cách đúng đắn

    Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

  • Câu 13: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

  • Câu 14: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

  • Câu 16: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues

    Hướng dẫn:

    suffer from (phr.v): chịu đựng

    Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

  • Câu 17: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.

    Hướng dẫn:

    nutrients (n): dinh dưỡng

    Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
    mạnh.

  • Câu 18: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Sarah's fitness improved a lot after she started swimming and jogging every day for three months.

    Hướng dẫn:

    health – Gần đúng. “Fitness” liên quan đến sức khỏe thể chất, nhưng “health” mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tinh thần.

    strength – Sai. “Strength” chỉ sức mạnh cơ bắp, không đại diện cho toàn bộ thể lực.

    condition – Đúng. “Physical condition” là cách nói khác của “fitness”, ám chỉ thể trạng tổng thể.

    ability – Sai. “Ability” là khả năng thực hiện việc gì đó, không liên quan đến thể chất.

    Tạm dịch: Tình trạng thể lực của Sarah đã cải thiện rất nhiều sau khi cô bắt đầu bơi và chạy bộ mỗi ngày trong ba tháng. (Sarah's fitness improved a lot after she started swimming and jogging every day for three months.)

  • Câu 19: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    You risk serious injury or death if you are swimming and lightning strikes.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    My mother always checks the food label carefully at the supermarket before buying.

    Hướng dẫn:

    food package – Sai. “Food package” (bao bì thực phẩm) thường bao gồm cả nhãn dán, hoặc ít nhất là liên quan trực tiếp đến việc đóng gói sản phẩm. Đây là một khái niệm liên quan, không trái nghĩa với “label”.

    clear marking – Sai. “Clear marking” nghĩa là dấu hiệu rõ ràng, dễ đọc, bản chất là một loại nhãn dán tốt. Nó không đối lập mà còn hỗ trợ ý nghĩa của “label”.

    blank container – Đây là đáp án đúng. “Blank container” (hộp đựng trống không) là vật không có nhãn hay thông tin nào. Đây là trái nghĩa trực tiếp với “label” – thứ dùng để ghi thông tin sản phẩm. Nếu nhãn biểu thị thông tin thì “blank” (trống) là ngược lại.

    product name – Sai. “Product name” (tên sản phẩm) thường là một phần của nhãn. Nó không trái nghĩa mà thực ra là nội dung bên trong “label”.

    Tạm dịch: My mother always checks the food label carefully at the supermarket before buying. (Mẹ tôi luôn kiểm tra nhãn thực phẩm cẩn thận ở siêu thị trước khi mua.)

  • Câu 21: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Students need both mental and physical exercise during the school day.

    Hướng dẫn:

    brain work – Sai. “Brain work” (hoạt động trí não) là từ đồng nghĩa gần với “mental exercise” (rèn luyện tinh thần), nhưng không trái nghĩa với “physical exercise”. Chúng là hai loại bài tập song song, không đối lập.

    physical – Sai. “Physical” là phần chính trong cụm “physical exercise”, không thể tách riêng thành từ đối lập. Đây là từ lặp lại chứ không phải từ trái nghĩa.

    thinking – Sai. “Thinking” là hoạt động tinh thần, tương tự “mental exercise”. Giống với A, nó không đối lập với “physical exercise” mà là một hình thức bổ sung.

    studying – Đây là đáp án đúng. “Studying” (việc học, việc đọc và ghi nhớ kiến thức) là một hành động tĩnh, mang tính trí tuệ, đối lập với “physical exercise” — hoạt động vận động cơ thể, mang tính thể chất. Trong ngữ cảnh học sinh cần rèn luyện cân bằng cả trí óc và thể chất, thì “studying” là hành vi đại diện cho phần ngược lại với vận động thể chất.

    Tạm dịch: Students need both mental and physical exercise during the school day. (Học sinh cần cả vận động thể chất và rèn luyện tinh thần trong suốt ngày học.)

  • Câu 22: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.

    Hướng dẫn:

    check – Gần đúng. “Check” là kiểm tra, nhưng không nhấn mạnh sự cẩn thận, chi tiết như “examine”.

    treat – Sai. “Treat” là điều trị, không phải kiểm tra.

    inspect – Đúng. “Inspect” nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng, đồng nghĩa với “examine”.

    observe – Sai. “Observe” là quan sát, không nhất thiết là kiểm tra chuyên môn.

    Tạm dịch: Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt và tai của bạn trong buổi khám sức khỏe vào sáng mai. (The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.)

  • Câu 23: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Having a balanced diet is the key to a healthy lifestyle.

  • Câu 24: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

    Đáp án là:

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

  • Câu 25: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    You can burn fat by doing this simple exercise routine. Repeat the actions again and again.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (28%):
    2/3
  • Thông hiểu (60%):
    2/3
  • Vận dụng (12%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo