Electronic devices such as smartphones and computers ________ blue light, which can disrupt your sleep.
give off: phát ra
Dịch: Các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính phát ra ánh sáng xanh, có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.
Electronic devices such as smartphones and computers ________ blue light, which can disrupt your sleep.
give off: phát ra
Dịch: Các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính phát ra ánh sáng xanh, có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.
Sarah's fitness improved a lot after she started swimming and jogging every day for three months.
health – Gần đúng. “Fitness” liên quan đến sức khỏe thể chất, nhưng “health” mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tinh thần.
strength – Sai. “Strength” chỉ sức mạnh cơ bắp, không đại diện cho toàn bộ thể lực.
condition – Đúng. “Physical condition” là cách nói khác của “fitness”, ám chỉ thể trạng tổng thể.
ability – Sai. “Ability” là khả năng thực hiện việc gì đó, không liên quan đến thể chất.
Tạm dịch: Tình trạng thể lực của Sarah đã cải thiện rất nhiều sau khi cô bắt đầu bơi và chạy bộ mỗi ngày trong ba tháng. (Sarah's fitness improved a lot after she started swimming and jogging every day for three months.)
The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla.
component – Đây là đáp án đúng. “Component” có nghĩa là thành phần cấu tạo nên một tổng thể. Trong ngữ cảnh này, các nguyên liệu như trứng, bột và sữa là những thành phần cấu thành món ăn. Từ này mang nghĩa kỹ thuật hoặc tổng quát nhưng hoàn toàn có thể dùng trong nấu ăn.
element – “Element” thường dùng để chỉ nguyên tố hóa học hoặc yếu tố trừu tượng (như yếu tố thành công). Không phù hợp với ngữ cảnh nguyên liệu nấu ăn.
material – “Material” thường dùng cho chất liệu (vải, gỗ, nhựa...), phù hợp với ngành xây dựng hoặc thủ công hơn là nấu ăn.
item – “Item” là mục hoặc món (trong danh sách), ví dụ: food items. Tuy có thể dùng để liệt kê thực phẩm, nhưng không đồng nghĩa sát với “ingredient” (nguyên liệu nấu ăn).
Tạm dịch: The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla. (Công thức nói rằng chúng ta cần sáu nguyên liệu: trứng, bột mì, sữa, đường, bơ và vani.)
People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues
suffer from (phr.v): chịu đựng
Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers.
moving animal – Sai. “Moving animal” vẫn là một sinh vật sống, thậm chí còn nhấn mạnh đến sự chuyển động – điều càng củng cố ý nghĩa của từ “living”. Đây là một từ đồng nghĩa hoặc mô tả cùng loại, không mang nghĩa trái ngược.
growing plant – Sai. “Growing plant” (cây đang phát triển) là một organism sống – hoàn toàn đồng nghĩa với từ được gạch chân. Không có sự trái nghĩa ở đây.
non-living object – Đây là đáp án đúng. “Non-living” có nghĩa là không sống, chính là đối lập trực tiếp với từ “living”. Từ này dùng để mô tả những vật thể như đá, bàn, ghế – không có sự sống hay quá trình trao đổi chất.
swimming fish – Sai. Cá là một loài sinh vật sống, thậm chí “swimming” càng làm rõ đặc tính sống động của nó. Hoàn toàn không trái nghĩa với “living”.
Tạm dịch: Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers. (Mỗi buổi sáng trong khu vườn của tôi, tôi có thể nhìn thấy nhiều sinh vật sống như chim và hoa.)
Having a balanced diet is the key to a healthy lifestyle.
Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)
Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)
Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy.
protection – Sai. “Protection” (sự bảo vệ) là kết quả hoặc mục tiêu của việc tiêm vắc-xin. Hai từ này liên kết nghĩa chặt chẽ chứ không trái nhau. Nếu có vắc-xin, cơ thể được bảo vệ.
prevention – Sai. “Prevention” (phòng ngừa) là một trong những chức năng chính của vaccine. Đây là từ gần nghĩa, không đối lập. Vaccine giúp ngăn chặn bệnh xảy ra.
harmful agent – Đây là đáp án đúng. “Harmful agent” là tác nhân gây hại, ví dụ như vi khuẩn, virus – chính là những thứ mà vaccine bảo vệ cơ thể khỏi. Nếu vaccine là phương tiện bảo vệ, thì “harmful agent” là mối đe dọa mà vaccine chống lại → hoàn toàn trái nghĩa trong mục đích và bản chất.
medicine – Sai. “Medicine” (thuốc chữa bệnh) không trái nghĩa với “vaccine” mà là một loại khác trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Vaccine phòng bệnh, còn medicine chữa bệnh – cùng mục tiêu bảo vệ sức khỏe nên không phải là từ trái nghĩa.
Tạm dịch: Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy. (Tháng trước, tất cả học sinh trong lớp chúng tôi đều được tiêm vắc-xin để giữ gìn sức khỏe.)
A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.
nutrients (n): dinh dưỡng
Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
mạnh.
Every Monday and Wednesday, we do twenty press-ups in our PE class.
workout – Sai. “Workout” (buổi tập thể dục) là từ bao quát, trong đó “press-ups” là một phần. Hai từ này có mối quan hệ cùng trường nghĩa, không hề đối lập. Không phù hợp làm từ trái nghĩa.
standing position – Đây là đáp án đúng. “Press-ups” là một bài tập thể dục được thực hiện trong tư thế nằm sấp hoặc chống người xuống sàn, còn “standing position” (tư thế đứng) là tư thế đối lập rõ ràng nhất về mặt hình thể và trạng thái vận động. Tư thế đứng không phù hợp để thực hiện động tác chống đẩy → trái nghĩa trực tiếp về phương diện thể chất và tư thế.
exercise – Sai. “Exercise” là từ đồng nghĩa bao trùm với “press-ups”, vì chống đẩy là một dạng bài tập thể dục. Không thể là từ đối lập.
movement – Sai. “Movement” (chuyển động) là đặc điểm vốn có trong “press-ups”, thậm chí còn mô tả bản chất của nó. Đây là từ liên quan hoặc hỗ trợ ý nghĩa, không phải đối lập.
Tạm dịch: Every Monday and Wednesday, we do twenty press-ups in our PE class. (Vào mỗi thứ Hai và thứ Tư, chúng tôi thực hiện hai mươi động tác chống đẩy trong giờ thể dục.)
The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.
Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.
You can change your eating habits and lead a healthier ________.
The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.
width – Đúng. “Diameter” (đường kính) là chiều dài từ một điểm bên ngoài hình tròn đi qua tâm đến điểm đối diện, và về mặt nghĩa gần nhất, “width” (chiều rộng) là từ gần nghĩa nhất trong bốn lựa chọn. Dù không hoàn toàn chính xác về mặt hình học, nhưng trong ngữ cảnh thông thường khi mô tả kích thước như pizza, "width" là lựa chọn hợp lý nhất.
circle – Sai. “Circle” là hình tròn, là một danh từ chỉ hình dạng, không phải phép đo.
size – Sai. “Size” là kích thước tổng thể (lớn, nhỏ...), không cụ thể như “diameter”.
measurement – Gần đúng, nhưng quá chung. “Measurement” chỉ đơn vị hay hành động đo đạc, không mang nghĩa tương đương với “diameter”.
Tạm dịch: Chiếc pizza có đường kính 30 cm, vì vậy nó có thể đủ cho khoảng bốn người đang đói ăn. (The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.)
When I had a bad cough last week, the doctor told me to take this antibiotic three times daily after meals.
medicine – Đúng. "Antibiotic" (thuốc kháng sinh) là một loại medicine (thuốc), được dùng để chữa bệnh nhiễm khuẩn. Đây là từ gần nghĩa nhất.
vitamin – Sai. Vitamin là chất dinh dưỡng giúp cơ thể phát triển, không phải thuốc điều trị bệnh.
painkiller – Sai. Painkiller là thuốc giảm đau, không tiêu diệt vi khuẩn như kháng sinh.
supplement – Sai. Supplement là thực phẩm bổ sung, hỗ trợ dinh dưỡng, không phải thuốc chữa bệnh.
Tạm dịch: Khi tôi bị ho nặng tuần trước, bác sĩ bảo tôi uống thuốc kháng sinh này ba lần mỗi ngày sau bữa ăn. (When I had a bad cough last week, the doctor told me to take this antibiotic three times daily after meals.)
In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.
Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.
properly (adv): một cách đúng đắn
Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.
After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.
beverage – Sai. Beverage chỉ là đồ uống nói chung, không có hàm ý giữ tỉnh táo.
stimulant – Đúng. “Stimulant” là chất kích thích giúp tỉnh táo, chính xác với nghĩa "stay awake".
refreshment – Sai. Refreshment thường chỉ đồ ăn/uống nhẹ, không có tác dụng tỉnh táo mạnh.
booster – Gần đúng. Booster có thể tăng cường năng lượng, nhưng không tập trung vào sự tỉnh táo như stimulant.
Tạm dịch: Sau khi học đến nửa đêm, Jack cần một loại nước tăng lực để tỉnh táo trong kỳ thi sáng hôm sau. (After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.)
You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.
correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).
carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.
appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày
thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.
Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)
You can burn fat by doing this simple exercise routine. Repeat the actions again and again.
A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.
COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)
COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)
After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch.
dirty hands – Sai. “Dirty hands” (tay bẩn) không phải là từ trái nghĩa với “germs”. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với vi khuẩn chứ không phải đối lập với bản thân “germs”. Tay bẩn có thể chứa vi trùng, chứ không phản ánh sự vắng mặt của vi trùng.
bacteria – Sai. “Bacteria” (vi khuẩn) là một loại điển hình của “germs”. Đây là từ gần nghĩa, thậm chí trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau. Không hề mang tính trái nghĩa.
clean surface – Đây là đáp án đúng. “Clean surface” (bề mặt sạch sẽ) là khái niệm đối lập rõ rệt với “germs”, bởi nó chỉ môi trường không có mầm bệnh, vi khuẩn. Trong y tế và vệ sinh, mục tiêu là loại bỏ “germs” để đạt được một “clean surface” – hai khái niệm đối lập cả về mặt sinh học và thực tiễn.
microbe – Sai. “Microbe” (vi sinh vật) là một danh từ đồng nghĩa hoặc bao hàm “germs”, dùng để chỉ các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, nấm, virus... Không mang nghĩa trái ngược với “germs”.
Tạm dịch: After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch. (Sau khi chơi ở công viên, chúng tôi phải rửa tay để loại bỏ vi trùng trước bữa trưa.)
Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air.
micrometer – Đây là đáp án đúng. “Micron” là tên thường gọi của đơn vị đo lường micrometer (μm), bằng 1 phần triệu mét (0.000001 m). Trong khoa học và y tế, đặc biệt là khi nói về kích thước hạt bụi, “micron” và “micrometer” có thể dùng thay thế cho nhau.
particle – Sai. “Particle” nghĩa là “hạt nhỏ”, dùng để mô tả bản chất của vật chất (ví dụ: dust particle), không phải là đơn vị đo lường như “micron”.
speck – Sai. “Speck” là một đốm hoặc chấm nhỏ (a speck of dust), mang tính hình ảnh mô tả, không phải đơn vị đo lường cụ thể. Thường dùng trong văn nói để chỉ vật rất nhỏ nhưng không định lượng được.
measure – Sai. “Measure” là danh từ chỉ “hành động đo lường” hoặc “sự đo”, không phải là một đơn vị đo cụ thể. Nó có thể là động từ (to measure) hoặc danh từ trừu tượng, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air. (Các hạt bụi nhỏ chỉ bằng một micron có thể đi vào phổi khi bạn hít thở không khí ô nhiễm.)
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: