Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 1 lớp 11 A long and healthy life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Every Monday and Wednesday, we do twenty press-ups in our PE class.

    Hướng dẫn:

    workout – Sai. “Workout” (buổi tập thể dục) là từ bao quát, trong đó “press-ups” là một phần. Hai từ này có mối quan hệ cùng trường nghĩa, không hề đối lập. Không phù hợp làm từ trái nghĩa.

    standing position – Đây là đáp án đúng. “Press-ups” là một bài tập thể dục được thực hiện trong tư thế nằm sấp hoặc chống người xuống sàn, còn “standing position” (tư thế đứng) là tư thế đối lập rõ ràng nhất về mặt hình thể và trạng thái vận động. Tư thế đứng không phù hợp để thực hiện động tác chống đẩy → trái nghĩa trực tiếp về phương diện thể chất và tư thế.

    exercise – Sai. “Exercise” là từ đồng nghĩa bao trùm với “press-ups”, vì chống đẩy là một dạng bài tập thể dục. Không thể là từ đối lập.

    movement – Sai. “Movement” (chuyển động) là đặc điểm vốn có trong “press-ups”, thậm chí còn mô tả bản chất của nó. Đây là từ liên quan hoặc hỗ trợ ý nghĩa, không phải đối lập.

    Tạm dịch: Every Monday and Wednesday, we do twenty press-ups in our PE class. (Vào mỗi thứ Hai và thứ Tư, chúng tôi thực hiện hai mươi động tác chống đẩy trong giờ thể dục.)

  • Câu 2: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch.

    Hướng dẫn:

    dirty hands – Sai. “Dirty hands” (tay bẩn) không phải là từ trái nghĩa với “germs”. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với vi khuẩn chứ không phải đối lập với bản thân “germs”. Tay bẩn có thể chứa vi trùng, chứ không phản ánh sự vắng mặt của vi trùng.

    bacteria – Sai. “Bacteria” (vi khuẩn) là một loại điển hình của “germs”. Đây là từ gần nghĩa, thậm chí trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau. Không hề mang tính trái nghĩa.

    clean surface – Đây là đáp án đúng. “Clean surface” (bề mặt sạch sẽ) là khái niệm đối lập rõ rệt với “germs”, bởi nó chỉ môi trường không có mầm bệnh, vi khuẩn. Trong y tế và vệ sinh, mục tiêu là loại bỏ “germs” để đạt được một “clean surface” – hai khái niệm đối lập cả về mặt sinh học và thực tiễn.

    microbe – Sai. “Microbe” (vi sinh vật) là một danh từ đồng nghĩa hoặc bao hàm “germs”, dùng để chỉ các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, nấm, virus... Không mang nghĩa trái ngược với “germs”.

    Tạm dịch: After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch. (Sau khi chơi ở công viên, chúng tôi phải rửa tay để loại bỏ vi trùng trước bữa trưa.)

  • Câu 3: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Viruses are tiny germs that cause diseases in people, animals and plants. They are about 0.02 to 0.25 microns.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers.

    Hướng dẫn:

    moving animal – Sai. “Moving animal” vẫn là một sinh vật sống, thậm chí còn nhấn mạnh đến sự chuyển động – điều càng củng cố ý nghĩa của từ “living”. Đây là một từ đồng nghĩa hoặc mô tả cùng loại, không mang nghĩa trái ngược.

    growing plant – Sai. “Growing plant” (cây đang phát triển) là một organism sống – hoàn toàn đồng nghĩa với từ được gạch chân. Không có sự trái nghĩa ở đây.

    non-living object – Đây là đáp án đúng. “Non-living” có nghĩa là không sống, chính là đối lập trực tiếp với từ “living”. Từ này dùng để mô tả những vật thể như đá, bàn, ghế – không có sự sống hay quá trình trao đổi chất.

    swimming fish – Sai. Cá là một loài sinh vật sống, thậm chí “swimming” càng làm rõ đặc tính sống động của nó. Hoàn toàn không trái nghĩa với “living”.

    Tạm dịch: Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers. (Mỗi buổi sáng trong khu vườn của tôi, tôi có thể nhìn thấy nhiều sinh vật sống như chim và hoa.)

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.

  • Câu 6: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues

    Hướng dẫn:

    suffer from (phr.v): chịu đựng

    Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

  • Câu 7: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

    Đáp án là:

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Students need both mental and physical exercise during the school day.

    Hướng dẫn:

    brain work – Sai. “Brain work” (hoạt động trí não) là từ đồng nghĩa gần với “mental exercise” (rèn luyện tinh thần), nhưng không trái nghĩa với “physical exercise”. Chúng là hai loại bài tập song song, không đối lập.

    physical – Sai. “Physical” là phần chính trong cụm “physical exercise”, không thể tách riêng thành từ đối lập. Đây là từ lặp lại chứ không phải từ trái nghĩa.

    thinking – Sai. “Thinking” là hoạt động tinh thần, tương tự “mental exercise”. Giống với A, nó không đối lập với “physical exercise” mà là một hình thức bổ sung.

    studying – Đây là đáp án đúng. “Studying” (việc học, việc đọc và ghi nhớ kiến thức) là một hành động tĩnh, mang tính trí tuệ, đối lập với “physical exercise” — hoạt động vận động cơ thể, mang tính thể chất. Trong ngữ cảnh học sinh cần rèn luyện cân bằng cả trí óc và thể chất, thì “studying” là hành vi đại diện cho phần ngược lại với vận động thể chất.

    Tạm dịch: Students need both mental and physical exercise during the school day. (Học sinh cần cả vận động thể chất và rèn luyện tinh thần trong suốt ngày học.)

  • Câu 9: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.

    Hướng dẫn:

    properly (adv): một cách đúng đắn

    Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

  • Câu 10: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.

    Hướng dẫn:

    nutrients (n): dinh dưỡng

    Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
    mạnh.

  • Câu 11: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

    Đáp án là:

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

  • Câu 12: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    You risk serious injury or death if you are swimming and lightning strikes.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair.

    Hướng dẫn:

    bend – “Bend” mang nghĩa là cúi hoặc gập một phần cơ thể. Tuy có liên quan đến vận động, nhưng từ này không mô tả trọn vẹn tư thế squat – vốn là động tác thể dục toàn thân có kiểm soát.

    crouch – Đây là đáp án đúng nếu ta xét “squat” theo nghĩa tư thế ngồi xổm sát đất. “Crouch” mang nghĩa là hạ thấp người xuống ở tư thế thu gọn, và trong văn cảnh thể hiện tư thế ngồi thấp, nó gần nghĩa với “squat”. Dù không phải từ đặc trưng trong thể dục, nó vẫn truyền tải rõ hình ảnh tương tự về mặt tư thế.

    lower – “Lower” là hành động hạ thấp cơ thể hoặc một bộ phận, nhưng là từ miêu tả hành động, không phải tư thế. Vì “squat” ở đây là một danh từ chỉ tư thế cụ thể, nên “lower” không sát nghĩa bằng “crouch” nếu hiểu ở mức hình ảnh tư thế người.

    dip – “Dip” mang nghĩa là nhúng hoặc cúi nhẹ, chỉ sự chuyển động nhỏ hoặc nhanh. Nó không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu tư thế hạ người có kiểm soát và giữ cố định như “squat”.

    Tạm dịch: To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair. (Để thực hiện động tác ngồi xổm đúng cách, hãy giữ lưng thẳng và hạ thấp cơ thể như thể đang ngồi trên một chiếc ghế vô hình.)

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.

  • Câu 16: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air.

    Hướng dẫn:

    micrometer – Đây là đáp án đúng. “Micron” là tên thường gọi của đơn vị đo lường micrometer (μm), bằng 1 phần triệu mét (0.000001 m). Trong khoa học và y tế, đặc biệt là khi nói về kích thước hạt bụi, “micron” và “micrometer” có thể dùng thay thế cho nhau.

    particle – Sai. “Particle” nghĩa là “hạt nhỏ”, dùng để mô tả bản chất của vật chất (ví dụ: dust particle), không phải là đơn vị đo lường như “micron”.

    speck – Sai. “Speck” là một đốm hoặc chấm nhỏ (a speck of dust), mang tính hình ảnh mô tả, không phải đơn vị đo lường cụ thể. Thường dùng trong văn nói để chỉ vật rất nhỏ nhưng không định lượng được.

    measure – Sai. “Measure” là danh từ chỉ “hành động đo lường” hoặc “sự đo”, không phải là một đơn vị đo cụ thể. Nó có thể là động từ (to measure) hoặc danh từ trừu tượng, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.

    Tạm dịch: Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air. (Các hạt bụi nhỏ chỉ bằng một micron có thể đi vào phổi khi bạn hít thở không khí ô nhiễm.)

  • Câu 17: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Electronic devices such as smartphones and computers ________ blue light, which can disrupt your sleep.

    Hướng dẫn:

    give off: phát ra

    Dịch: Các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính phát ra ánh sáng xanh, có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.

  • Câu 18: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla.

    Hướng dẫn:

    component – Đây là đáp án đúng. “Component” có nghĩa là thành phần cấu tạo nên một tổng thể. Trong ngữ cảnh này, các nguyên liệu như trứng, bột và sữa là những thành phần cấu thành món ăn. Từ này mang nghĩa kỹ thuật hoặc tổng quát nhưng hoàn toàn có thể dùng trong nấu ăn.

    element – “Element” thường dùng để chỉ nguyên tố hóa học hoặc yếu tố trừu tượng (như yếu tố thành công). Không phù hợp với ngữ cảnh nguyên liệu nấu ăn.

    material – “Material” thường dùng cho chất liệu (vải, gỗ, nhựa...), phù hợp với ngành xây dựng hoặc thủ công hơn là nấu ăn.

    item – “Item” là mục hoặc món (trong danh sách), ví dụ: food items. Tuy có thể dùng để liệt kê thực phẩm, nhưng không đồng nghĩa sát với “ingredient” (nguyên liệu nấu ăn).

    Tạm dịch: The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla. (Công thức nói rằng chúng ta cần sáu nguyên liệu: trứng, bột mì, sữa, đường, bơ và vani.)

  • Câu 19: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy.

    Hướng dẫn:

    protection – Sai. “Protection” (sự bảo vệ) là kết quả hoặc mục tiêu của việc tiêm vắc-xin. Hai từ này liên kết nghĩa chặt chẽ chứ không trái nhau. Nếu có vắc-xin, cơ thể được bảo vệ.

    prevention – Sai. “Prevention” (phòng ngừa) là một trong những chức năng chính của vaccine. Đây là từ gần nghĩa, không đối lập. Vaccine giúp ngăn chặn bệnh xảy ra.

    harmful agent – Đây là đáp án đúng. “Harmful agent” là tác nhân gây hại, ví dụ như vi khuẩn, virus – chính là những thứ mà vaccine bảo vệ cơ thể khỏi. Nếu vaccine là phương tiện bảo vệ, thì “harmful agent” là mối đe dọa mà vaccine chống lại → hoàn toàn trái nghĩa trong mục đích và bản chất.

    medicine – Sai. “Medicine” (thuốc chữa bệnh) không trái nghĩa với “vaccine” mà là một loại khác trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Vaccine phòng bệnh, còn medicine chữa bệnh – cùng mục tiêu bảo vệ sức khỏe nên không phải là từ trái nghĩa.

    Tạm dịch: Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy. (Tháng trước, tất cả học sinh trong lớp chúng tôi đều được tiêm vắc-xin để giữ gìn sức khỏe.)

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.

    Hướng dẫn:

    correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).

    carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.

    appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày

    thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.

    Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)

  • Câu 21: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    You can burn fat by doing this simple exercise routine. Repeat the actions again and again.

  • Câu 22: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school.

    Hướng dẫn:

    sickness – Sai. “Sickness” (sự ốm đau) là trạng thái mà người bệnh đang mắc phải. Tuy trái nghĩa với “recovered” về mặt logic, nhưng nó là một danh từ chỉ tình trạng, không tương xứng về từ loại (danh từ vs. động từ quá khứ phân từ “recovered”) → không phù hợp để thay thế trực tiếp trong câu.

    wellness – Sai. “Wellness” nghĩa là tình trạng khỏe mạnh, tương tự như kết quả của việc “recovered”. Đây là từ gần nghĩa, không phải trái nghĩa. Nếu ai đó đã recovered, họ đang ở trạng thái wellness.

    illness – Sai. “Illness” (bệnh tật) cũng giống như “sickness” – là tình trạng mà “recovered” là quá trình vượt qua. Tuy nhiên, “illness” cũng là danh từ, không thể thay thế trực tiếp cho “recovered” là động từ, nên không phù hợp về từ loại.

    tiredness – Đây là đáp án đúng nếu xét về khả năng trái nghĩa trong ngữ cảnh và từ loại. “Tiredness” (sự mệt mỏi) diễn tả tình trạng suy giảm thể lực, chưa hồi phục – điều ngược lại với việc “đã khỏi bệnh và quay lại trường học”. Dù không phải là bệnh, nó vẫn thể hiện trạng thái không khỏe mạnh, chưa phục hồi và có thể thay thế hợp lý về sắc thái ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.

    Tạm dịch: After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school. (Sau sáu tháng điều trị bằng thuốc, bạn tôi đã khỏi bệnh lao và quay lại trường học.)

  • Câu 24: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

    Đáp án là:

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

  • Câu 25: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (28%):
    2/3
  • Thông hiểu (60%):
    2/3
  • Vận dụng (12%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo