Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 1 lớp 11 A long and healthy life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air.

    Hướng dẫn:

    micrometer – Đây là đáp án đúng. “Micron” là tên thường gọi của đơn vị đo lường micrometer (μm), bằng 1 phần triệu mét (0.000001 m). Trong khoa học và y tế, đặc biệt là khi nói về kích thước hạt bụi, “micron” và “micrometer” có thể dùng thay thế cho nhau.

    particle – Sai. “Particle” nghĩa là “hạt nhỏ”, dùng để mô tả bản chất của vật chất (ví dụ: dust particle), không phải là đơn vị đo lường như “micron”.

    speck – Sai. “Speck” là một đốm hoặc chấm nhỏ (a speck of dust), mang tính hình ảnh mô tả, không phải đơn vị đo lường cụ thể. Thường dùng trong văn nói để chỉ vật rất nhỏ nhưng không định lượng được.

    measure – Sai. “Measure” là danh từ chỉ “hành động đo lường” hoặc “sự đo”, không phải là một đơn vị đo cụ thể. Nó có thể là động từ (to measure) hoặc danh từ trừu tượng, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.

    Tạm dịch: Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air. (Các hạt bụi nhỏ chỉ bằng một micron có thể đi vào phổi khi bạn hít thở không khí ô nhiễm.)

  • Câu 2: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.

    Hướng dẫn:

    width – Đúng. “Diameter” (đường kính) là chiều dài từ một điểm bên ngoài hình tròn đi qua tâm đến điểm đối diện, và về mặt nghĩa gần nhất, “width” (chiều rộng) là từ gần nghĩa nhất trong bốn lựa chọn. Dù không hoàn toàn chính xác về mặt hình học, nhưng trong ngữ cảnh thông thường khi mô tả kích thước như pizza, "width" là lựa chọn hợp lý nhất.

    circle – Sai. “Circle” là hình tròn, là một danh từ chỉ hình dạng, không phải phép đo.

    size – Sai. “Size” là kích thước tổng thể (lớn, nhỏ...), không cụ thể như “diameter”.

    measurement – Gần đúng, nhưng quá chung. “Measurement” chỉ đơn vị hay hành động đo đạc, không mang nghĩa tương đương với “diameter”.

    Tạm dịch: Chiếc pizza có đường kính 30 cm, vì vậy nó có thể đủ cho khoảng bốn người đang đói ăn. (The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.)

  • Câu 3: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Advances in medical science have significantly increased the average life ________ in many countries.

    Hướng dẫn:

    life expectancy (n): tuổi thọ

    Dịch: Những tiến bộ trong khoa học y tế đã tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia.

  • Câu 4: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.

  • Câu 5: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

    Đáp án là:

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

  • Câu 6: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

    Đáp án là:

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

  • Câu 7: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla.

    Hướng dẫn:

    component – Đây là đáp án đúng. “Component” có nghĩa là thành phần cấu tạo nên một tổng thể. Trong ngữ cảnh này, các nguyên liệu như trứng, bột và sữa là những thành phần cấu thành món ăn. Từ này mang nghĩa kỹ thuật hoặc tổng quát nhưng hoàn toàn có thể dùng trong nấu ăn.

    element – “Element” thường dùng để chỉ nguyên tố hóa học hoặc yếu tố trừu tượng (như yếu tố thành công). Không phù hợp với ngữ cảnh nguyên liệu nấu ăn.

    material – “Material” thường dùng cho chất liệu (vải, gỗ, nhựa...), phù hợp với ngành xây dựng hoặc thủ công hơn là nấu ăn.

    item – “Item” là mục hoặc món (trong danh sách), ví dụ: food items. Tuy có thể dùng để liệt kê thực phẩm, nhưng không đồng nghĩa sát với “ingredient” (nguyên liệu nấu ăn).

    Tạm dịch: The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla. (Công thức nói rằng chúng ta cần sáu nguyên liệu: trứng, bột mì, sữa, đường, bơ và vani.)

  • Câu 8: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.

    Hướng dẫn:

    properly (adv): một cách đúng đắn

    Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.

  • Câu 10: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues

    Hướng dẫn:

    suffer from (phr.v): chịu đựng

    Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    During winter, infectious diseases spread quickly in our school.

    Hướng dẫn:

    common cold – Sai. “Common cold” (cảm lạnh thông thường) là một loại bệnh truyền nhiễm. Dù mức độ nhẹ, nó vẫn lây từ người này sang người khác, nên không phải từ trái nghĩa với “infectious”.

    non-communicable conditions – Đây là đáp án đúng. “Non-communicable conditions” (các bệnh không truyền nhiễm) là đối lập trực tiếp với “infectious diseases”. Những bệnh này như tiểu đường, huyết áp cao, ung thư... không lây lan giữa người với người.

    winter illness – Sai. “Winter illness” là cụm chung mô tả các bệnh hay gặp trong mùa đông, trong đó phần lớn là bệnh truyền nhiễm như cúm, viêm họng. Đây không phải từ trái nghĩa mà có thể là ví dụ cho từ gạch chân.

    flu season – Sai. “Flu season” (mùa cúm) đề cập đến thời điểm nhiều bệnh truyền nhiễm lan rộng, đặc biệt là cúm – một trong những bệnh infectious phổ biến. Không phải từ đối lập.

    Tạm dịch: During winter, infectious diseases spread quickly in our school. (Vào mùa đông, các bệnh truyền nhiễm lan nhanh trong trường học của chúng tôi.)

  • Câu 12: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Viruses are tiny germs that cause diseases in people, animals and plants. They are about 0.02 to 0.25 microns.

  • Câu 13: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

    Đáp án là:

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    To achieve a long and healthy life, it's important to _________attention to your diet and nutrition.

    Hướng dẫn:

    pay attention to (phr.v): chú ý tới

    Dịch: Để đạt được cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh, điều quan trọng là chú ý đến chế độ ăn uống và dinh dưỡng của bạn.

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

  • Câu 16: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.

    Hướng dẫn:

    nutrients (n): dinh dưỡng

    Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
    mạnh.

  • Câu 17: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    During the COVID ___________, residents were advised to stay at home to avoid further spread of the disease.

  • Câu 18: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy.

    Hướng dẫn:

    protection – Sai. “Protection” (sự bảo vệ) là kết quả hoặc mục tiêu của việc tiêm vắc-xin. Hai từ này liên kết nghĩa chặt chẽ chứ không trái nhau. Nếu có vắc-xin, cơ thể được bảo vệ.

    prevention – Sai. “Prevention” (phòng ngừa) là một trong những chức năng chính của vaccine. Đây là từ gần nghĩa, không đối lập. Vaccine giúp ngăn chặn bệnh xảy ra.

    harmful agent – Đây là đáp án đúng. “Harmful agent” là tác nhân gây hại, ví dụ như vi khuẩn, virus – chính là những thứ mà vaccine bảo vệ cơ thể khỏi. Nếu vaccine là phương tiện bảo vệ, thì “harmful agent” là mối đe dọa mà vaccine chống lại → hoàn toàn trái nghĩa trong mục đích và bản chất.

    medicine – Sai. “Medicine” (thuốc chữa bệnh) không trái nghĩa với “vaccine” mà là một loại khác trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Vaccine phòng bệnh, còn medicine chữa bệnh – cùng mục tiêu bảo vệ sức khỏe nên không phải là từ trái nghĩa.

    Tạm dịch: Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy. (Tháng trước, tất cả học sinh trong lớp chúng tôi đều được tiêm vắc-xin để giữ gìn sức khỏe.)

  • Câu 19: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.

    Hướng dẫn:

    beverage – Sai. Beverage chỉ là đồ uống nói chung, không có hàm ý giữ tỉnh táo.

    stimulant – Đúng. “Stimulant” là chất kích thích giúp tỉnh táo, chính xác với nghĩa "stay awake".

    refreshment – Sai. Refreshment thường chỉ đồ ăn/uống nhẹ, không có tác dụng tỉnh táo mạnh.

    booster – Gần đúng. Booster có thể tăng cường năng lượng, nhưng không tập trung vào sự tỉnh táo như stimulant.

    Tạm dịch: Sau khi học đến nửa đêm, Jack cần một loại nước tăng lực để tỉnh táo trong kỳ thi sáng hôm sau. (After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.)

  • Câu 21: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    You risk serious injury or death if you are swimming and lightning strikes.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school.

    Hướng dẫn:

    sickness – Sai. “Sickness” (sự ốm đau) là trạng thái mà người bệnh đang mắc phải. Tuy trái nghĩa với “recovered” về mặt logic, nhưng nó là một danh từ chỉ tình trạng, không tương xứng về từ loại (danh từ vs. động từ quá khứ phân từ “recovered”) → không phù hợp để thay thế trực tiếp trong câu.

    wellness – Sai. “Wellness” nghĩa là tình trạng khỏe mạnh, tương tự như kết quả của việc “recovered”. Đây là từ gần nghĩa, không phải trái nghĩa. Nếu ai đó đã recovered, họ đang ở trạng thái wellness.

    illness – Sai. “Illness” (bệnh tật) cũng giống như “sickness” – là tình trạng mà “recovered” là quá trình vượt qua. Tuy nhiên, “illness” cũng là danh từ, không thể thay thế trực tiếp cho “recovered” là động từ, nên không phù hợp về từ loại.

    tiredness – Đây là đáp án đúng nếu xét về khả năng trái nghĩa trong ngữ cảnh và từ loại. “Tiredness” (sự mệt mỏi) diễn tả tình trạng suy giảm thể lực, chưa hồi phục – điều ngược lại với việc “đã khỏi bệnh và quay lại trường học”. Dù không phải là bệnh, nó vẫn thể hiện trạng thái không khỏe mạnh, chưa phục hồi và có thể thay thế hợp lý về sắc thái ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.

    Tạm dịch: After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school. (Sau sáu tháng điều trị bằng thuốc, bạn tôi đã khỏi bệnh lao và quay lại trường học.)

  • Câu 24: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes.

    Hướng dẫn:

    walk slowly – Sai. “Walk slowly” (đi chậm) trái nghĩa với “run” (chạy) về tốc độ, nhưng không trái nghĩa với cụm “on the spot” (tại chỗ). Vẫn có thể đi chậm tại chỗ, nên từ này không đối lập hoàn toàn với toàn bộ cụm.

    move forward quickly – Đây là đáp án đúng. “Run on the spot” nghĩa là chạy tại chỗ, không di chuyển vị trí. Còn “move forward quickly” (di chuyển về phía trước với tốc độ nhanh) là hành động di chuyển thực sự, ngược hoàn toàn với hành động tại chỗ. Đây là trái nghĩa trực tiếp về mặt không gian vận động.

    exercise inside – Sai. “Exercise inside” (tập thể dục trong nhà) cùng ngữ cảnh với câu gốc, thậm chí còn mô tả chính xác bối cảnh “run on the spot in my room”. Không có sự đối lập ở đây.

    stay active – Sai. “Stay active” (giữ vận động) vẫn là hành động tích cực như chạy tại chỗ. Cả hai đều thể hiện lối sống năng động, không có mối quan hệ đối lập.

    Tạm dịch: When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes. (Khi trời mưa bên ngoài, tôi chạy tại chỗ trong phòng trong 30 phút.)

  • Câu 25: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.

    Hướng dẫn:

    correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).

    carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.

    appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày

    thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.

    Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (28%):
    2/3
  • Thông hiểu (60%):
    2/3
  • Vận dụng (12%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo