You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.
properly (adv): một cách đúng đắn
Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.
People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues
suffer from (phr.v): chịu đựng
Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
You risk serious injury or death if you are swimming and lightning strikes.
If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.
correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).
carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.
appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày
thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.
Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)
COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)
COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)
During winter, infectious diseases spread quickly in our school.
common cold – Sai. “Common cold” (cảm lạnh thông thường) là một loại bệnh truyền nhiễm. Dù mức độ nhẹ, nó vẫn lây từ người này sang người khác, nên không phải từ trái nghĩa với “infectious”.
non-communicable conditions – Đây là đáp án đúng. “Non-communicable conditions” (các bệnh không truyền nhiễm) là đối lập trực tiếp với “infectious diseases”. Những bệnh này như tiểu đường, huyết áp cao, ung thư... không lây lan giữa người với người.
winter illness – Sai. “Winter illness” là cụm chung mô tả các bệnh hay gặp trong mùa đông, trong đó phần lớn là bệnh truyền nhiễm như cúm, viêm họng. Đây không phải từ trái nghĩa mà có thể là ví dụ cho từ gạch chân.
flu season – Sai. “Flu season” (mùa cúm) đề cập đến thời điểm nhiều bệnh truyền nhiễm lan rộng, đặc biệt là cúm – một trong những bệnh infectious phổ biến. Không phải từ đối lập.
Tạm dịch: During winter, infectious diseases spread quickly in our school. (Vào mùa đông, các bệnh truyền nhiễm lan nhanh trong trường học của chúng tôi.)
The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.
check – Gần đúng. “Check” là kiểm tra, nhưng không nhấn mạnh sự cẩn thận, chi tiết như “examine”.
treat – Sai. “Treat” là điều trị, không phải kiểm tra.
inspect – Đúng. “Inspect” nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng, đồng nghĩa với “examine”.
observe – Sai. “Observe” là quan sát, không nhất thiết là kiểm tra chuyên môn.
Tạm dịch: Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt và tai của bạn trong buổi khám sức khỏe vào sáng mai. (The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.)
To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair.
bend – “Bend” mang nghĩa là cúi hoặc gập một phần cơ thể. Tuy có liên quan đến vận động, nhưng từ này không mô tả trọn vẹn tư thế squat – vốn là động tác thể dục toàn thân có kiểm soát.
crouch – Đây là đáp án đúng nếu ta xét “squat” theo nghĩa tư thế ngồi xổm sát đất. “Crouch” mang nghĩa là hạ thấp người xuống ở tư thế thu gọn, và trong văn cảnh thể hiện tư thế ngồi thấp, nó gần nghĩa với “squat”. Dù không phải từ đặc trưng trong thể dục, nó vẫn truyền tải rõ hình ảnh tương tự về mặt tư thế.
lower – “Lower” là hành động hạ thấp cơ thể hoặc một bộ phận, nhưng là từ miêu tả hành động, không phải tư thế. Vì “squat” ở đây là một danh từ chỉ tư thế cụ thể, nên “lower” không sát nghĩa bằng “crouch” nếu hiểu ở mức hình ảnh tư thế người.
dip – “Dip” mang nghĩa là nhúng hoặc cúi nhẹ, chỉ sự chuyển động nhỏ hoặc nhanh. Nó không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu tư thế hạ người có kiểm soát và giữ cố định như “squat”.
Tạm dịch: To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair. (Để thực hiện động tác ngồi xổm đúng cách, hãy giữ lưng thẳng và hạ thấp cơ thể như thể đang ngồi trên một chiếc ghế vô hình.)
Checking your phone first thing in the morning is a habit that many people want to change.
custom – "Custom" mang nghĩa là phong tục tập quán, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc cộng đồng, ví dụ như "Vietnamese customs". Nó không phải là hành vi cá nhân lặp đi lặp lại hằng ngày, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.
routine – Đây là đáp án đúng. "Routine" chỉ các hành vi hoặc chuỗi hành động lặp đi lặp lại hằng ngày, tương tự với "habit" – thói quen cá nhân. Ví dụ: morning routine (thói quen buổi sáng).
practice – “Practice” có thể chỉ hành động lặp lại để rèn luyện (như luyện tập chơi nhạc cụ), nhưng không thể hiện rõ tính chất cá nhân như “habit”. Thường mang ý nghĩa tích cực, chuyên môn.
tendency – "Tendency" là xu hướng hoặc khuynh hướng, tức điều gì đó có khả năng xảy ra chứ không phải hành động quen thuộc. Ví dụ: "a tendency to be late".
Tạm dịch: Checking your phone first thing in the morning is a habit that many people want to change. (Việc kiểm tra điện thoại đầu tiên vào buổi sáng là một thói quen mà nhiều người muốn thay đổi.)
The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla.
component – Đây là đáp án đúng. “Component” có nghĩa là thành phần cấu tạo nên một tổng thể. Trong ngữ cảnh này, các nguyên liệu như trứng, bột và sữa là những thành phần cấu thành món ăn. Từ này mang nghĩa kỹ thuật hoặc tổng quát nhưng hoàn toàn có thể dùng trong nấu ăn.
element – “Element” thường dùng để chỉ nguyên tố hóa học hoặc yếu tố trừu tượng (như yếu tố thành công). Không phù hợp với ngữ cảnh nguyên liệu nấu ăn.
material – “Material” thường dùng cho chất liệu (vải, gỗ, nhựa...), phù hợp với ngành xây dựng hoặc thủ công hơn là nấu ăn.
item – “Item” là mục hoặc món (trong danh sách), ví dụ: food items. Tuy có thể dùng để liệt kê thực phẩm, nhưng không đồng nghĩa sát với “ingredient” (nguyên liệu nấu ăn).
Tạm dịch: The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla. (Công thức nói rằng chúng ta cần sáu nguyên liệu: trứng, bột mì, sữa, đường, bơ và vani.)
Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air.
micrometer – Đây là đáp án đúng. “Micron” là tên thường gọi của đơn vị đo lường micrometer (μm), bằng 1 phần triệu mét (0.000001 m). Trong khoa học và y tế, đặc biệt là khi nói về kích thước hạt bụi, “micron” và “micrometer” có thể dùng thay thế cho nhau.
particle – Sai. “Particle” nghĩa là “hạt nhỏ”, dùng để mô tả bản chất của vật chất (ví dụ: dust particle), không phải là đơn vị đo lường như “micron”.
speck – Sai. “Speck” là một đốm hoặc chấm nhỏ (a speck of dust), mang tính hình ảnh mô tả, không phải đơn vị đo lường cụ thể. Thường dùng trong văn nói để chỉ vật rất nhỏ nhưng không định lượng được.
measure – Sai. “Measure” là danh từ chỉ “hành động đo lường” hoặc “sự đo”, không phải là một đơn vị đo cụ thể. Nó có thể là động từ (to measure) hoặc danh từ trừu tượng, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air. (Các hạt bụi nhỏ chỉ bằng một micron có thể đi vào phổi khi bạn hít thở không khí ô nhiễm.)
To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.
Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.
A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.
nutrients (n): dinh dưỡng
Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
mạnh.
A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.
My mother always checks the food label carefully at the supermarket before buying.
food package – Sai. “Food package” (bao bì thực phẩm) thường bao gồm cả nhãn dán, hoặc ít nhất là liên quan trực tiếp đến việc đóng gói sản phẩm. Đây là một khái niệm liên quan, không trái nghĩa với “label”.
clear marking – Sai. “Clear marking” nghĩa là dấu hiệu rõ ràng, dễ đọc, bản chất là một loại nhãn dán tốt. Nó không đối lập mà còn hỗ trợ ý nghĩa của “label”.
blank container – Đây là đáp án đúng. “Blank container” (hộp đựng trống không) là vật không có nhãn hay thông tin nào. Đây là trái nghĩa trực tiếp với “label” – thứ dùng để ghi thông tin sản phẩm. Nếu nhãn biểu thị thông tin thì “blank” (trống) là ngược lại.
product name – Sai. “Product name” (tên sản phẩm) thường là một phần của nhãn. Nó không trái nghĩa mà thực ra là nội dung bên trong “label”.
Tạm dịch: My mother always checks the food label carefully at the supermarket before buying. (Mẹ tôi luôn kiểm tra nhãn thực phẩm cẩn thận ở siêu thị trước khi mua.)
Students need both mental and physical exercise during the school day.
brain work – Sai. “Brain work” (hoạt động trí não) là từ đồng nghĩa gần với “mental exercise” (rèn luyện tinh thần), nhưng không trái nghĩa với “physical exercise”. Chúng là hai loại bài tập song song, không đối lập.
physical – Sai. “Physical” là phần chính trong cụm “physical exercise”, không thể tách riêng thành từ đối lập. Đây là từ lặp lại chứ không phải từ trái nghĩa.
thinking – Sai. “Thinking” là hoạt động tinh thần, tương tự “mental exercise”. Giống với A, nó không đối lập với “physical exercise” mà là một hình thức bổ sung.
studying – Đây là đáp án đúng. “Studying” (việc học, việc đọc và ghi nhớ kiến thức) là một hành động tĩnh, mang tính trí tuệ, đối lập với “physical exercise” — hoạt động vận động cơ thể, mang tính thể chất. Trong ngữ cảnh học sinh cần rèn luyện cân bằng cả trí óc và thể chất, thì “studying” là hành vi đại diện cho phần ngược lại với vận động thể chất.
Tạm dịch: Students need both mental and physical exercise during the school day. (Học sinh cần cả vận động thể chất và rèn luyện tinh thần trong suốt ngày học.)
When I had a bad cough last week, the doctor told me to take this antibiotic three times daily after meals.
medicine – Đúng. "Antibiotic" (thuốc kháng sinh) là một loại medicine (thuốc), được dùng để chữa bệnh nhiễm khuẩn. Đây là từ gần nghĩa nhất.
vitamin – Sai. Vitamin là chất dinh dưỡng giúp cơ thể phát triển, không phải thuốc điều trị bệnh.
painkiller – Sai. Painkiller là thuốc giảm đau, không tiêu diệt vi khuẩn như kháng sinh.
supplement – Sai. Supplement là thực phẩm bổ sung, hỗ trợ dinh dưỡng, không phải thuốc chữa bệnh.
Tạm dịch: Khi tôi bị ho nặng tuần trước, bác sĩ bảo tôi uống thuốc kháng sinh này ba lần mỗi ngày sau bữa ăn. (When I had a bad cough last week, the doctor told me to take this antibiotic three times daily after meals.)
The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.
Viruses are tiny germs that cause diseases in people, animals and plants. They are about 0.02 to 0.25 microns.
Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)
Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)
In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.
Advances in medical science have significantly increased the average life ________ in many countries.
life expectancy (n): tuổi thọ
Dịch: Những tiến bộ trong khoa học y tế đã tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia.
You can burn fat by doing this simple exercise routine. Repeat the actions again and again.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: