Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 11 Unit 1 A long and healthy life ONLINE

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    I can’t find my eraser. Have you seen it ________?

  • Câu 2: Vận dụng
    Complete the sentences with the correct form of the verbs (past simple or present perfect) in brackets.

    My mom (practise) has practised yoga for years to improve her flexibility and health.

    Đáp án là:

    My mom (practise) has practised yoga for years to improve her flexibility and health.

  • Câu 3: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

     She _________ two miles and a half, and now she feels exhausted. 

  • Câu 4: Vận dụng
    Complete the sentences with the correct form of the verbs (past simple or present perfect) in brackets.

    I (walk ) walked to work instead of driving last Monday to get some exercise.

    Đáp án là:

    I (walk ) walked to work instead of driving last Monday to get some exercise.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Despite the difficult homework, Mary shows great enthusiasm in learning English.

    Hướng dẫn:

    excitement – Sai. “Excitement” (sự hào hứng, phấn khích) là một từ đồng nghĩa gần với “enthusiasm” (nhiệt tình, hăng hái). Cả hai đều mô tả trạng thái tích cực và năng động, không có yếu tố đối lập.

    disinterest – Đây là đáp án đúng. “Disinterest” (sự thờ ơ, không quan tâm) mang ý nghĩa đối lập trực tiếp với “enthusiasm”. Nếu ai đó có "enthusiasm" thì họ tích cực, hăng hái, quan tâm. Ngược lại, người "disinterested" sẽ lạnh nhạt, không hứng thú, đúng với yêu cầu tìm từ trái nghĩa.

    happiness – Sai. “Happiness” (hạnh phúc) là cảm xúc tích cực, nhưng nó thiên về trạng thái tâm lý chứ không phản ánh mức độ quan tâm hay nhiệt tình như “enthusiasm”. Không cùng phạm vi nghĩa → không thể là từ trái nghĩa.

    energy – Sai. “Energy” (năng lượng) có thể liên quan đến sự nhiệt tình, nhưng không phải là đối lập. Một người có “energy” chưa chắc đã có “enthusiasm”, nhưng chắc chắn không đối lập hoàn toàn. Không phải lựa chọn đúng trong bài trái nghĩa.

    Tạm dịch: Despite the difficult homework, Mary shows great enthusiasm in learning English. (Mặc dù bài tập về nhà khó, Mary thể hiện sự nhiệt tình lớn trong việc học tiếng Anh.)

  • Câu 6: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.

  • Câu 7: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.

  • Câu 8: Vận dụng cao
    Reorder the given words and phrases to form meaningful sentences.

    are / by / bacteria. / to / Antibiotics / treat / caused / infections / often / used (10 words)

    => Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

    Đáp án là:

    are / by / bacteria. / to / Antibiotics / treat / caused / infections / often / used (10 words)

    => Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

  • Câu 9: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    This room _______ since I was born.

  • Câu 11: Thông hiểu
    Reorder the given words and phrases to form meaningful sentences.

    She said she met you once at the Hilton last year. __________ since then?

  • Câu 12: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair.

    Hướng dẫn:

    bend – “Bend” mang nghĩa là cúi hoặc gập một phần cơ thể. Tuy có liên quan đến vận động, nhưng từ này không mô tả trọn vẹn tư thế squat – vốn là động tác thể dục toàn thân có kiểm soát.

    crouch – Đây là đáp án đúng nếu ta xét “squat” theo nghĩa tư thế ngồi xổm sát đất. “Crouch” mang nghĩa là hạ thấp người xuống ở tư thế thu gọn, và trong văn cảnh thể hiện tư thế ngồi thấp, nó gần nghĩa với “squat”. Dù không phải từ đặc trưng trong thể dục, nó vẫn truyền tải rõ hình ảnh tương tự về mặt tư thế.

    lower – “Lower” là hành động hạ thấp cơ thể hoặc một bộ phận, nhưng là từ miêu tả hành động, không phải tư thế. Vì “squat” ở đây là một danh từ chỉ tư thế cụ thể, nên “lower” không sát nghĩa bằng “crouch” nếu hiểu ở mức hình ảnh tư thế người.

    dip – “Dip” mang nghĩa là nhúng hoặc cúi nhẹ, chỉ sự chuyển động nhỏ hoặc nhanh. Nó không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu tư thế hạ người có kiểm soát và giữ cố định như “squat”.

    Tạm dịch: To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair. (Để thực hiện động tác ngồi xổm đúng cách, hãy giữ lưng thẳng và hạ thấp cơ thể như thể đang ngồi trên một chiếc ghế vô hình.)

  • Câu 13: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    I have ________ drunk all the milk.

  • Câu 14: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Has Mary listened to the song ________ 2 hours?

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.

    Hướng dẫn:

    properly (adv): một cách đúng đắn

    Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (60%):
    2/3
  • Thông hiểu (20%):
    2/3
  • Vận dụng (13%):
    2/3
  • Vận dụng cao (7%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo