Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh lớp 11 Unit 1 A long and healthy life ONLINE

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Vận dụng cao
    Reorder the given words and phrases to form meaningful sentences.

    are / by / bacteria. / to / Antibiotics / treat / caused / infections / often / used (10 words)

    => Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

    Đáp án là:

    are / by / bacteria. / to / Antibiotics / treat / caused / infections / often / used (10 words)

    => Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

  • Câu 2: Vận dụng
    Complete the sentences with the correct form of the verbs (past simple or present perfect) in brackets.

    1. I (jog) jogged for 30 minutes last night to improve my fitness level.

    Đáp án là:

    1. I (jog) jogged for 30 minutes last night to improve my fitness level.

  • Câu 3: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Has Mary listened to the song ________ 2 hours?

  • Câu 4: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    I can’t find my eraser. Have you seen it ________?

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to indicate the mistake in each of the following sentences

    People started using this kind of diet for 10 years ago because this helped them to lose weight.

  • Câu 6: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

     She _________ two miles and a half, and now she feels exhausted. 

  • Câu 7: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes.

    Hướng dẫn:

    walk slowly – Sai. “Walk slowly” (đi chậm) trái nghĩa với “run” (chạy) về tốc độ, nhưng không trái nghĩa với cụm “on the spot” (tại chỗ). Vẫn có thể đi chậm tại chỗ, nên từ này không đối lập hoàn toàn với toàn bộ cụm.

    move forward quickly – Đây là đáp án đúng. “Run on the spot” nghĩa là chạy tại chỗ, không di chuyển vị trí. Còn “move forward quickly” (di chuyển về phía trước với tốc độ nhanh) là hành động di chuyển thực sự, ngược hoàn toàn với hành động tại chỗ. Đây là trái nghĩa trực tiếp về mặt không gian vận động.

    exercise inside – Sai. “Exercise inside” (tập thể dục trong nhà) cùng ngữ cảnh với câu gốc, thậm chí còn mô tả chính xác bối cảnh “run on the spot in my room”. Không có sự đối lập ở đây.

    stay active – Sai. “Stay active” (giữ vận động) vẫn là hành động tích cực như chạy tại chỗ. Cả hai đều thể hiện lối sống năng động, không có mối quan hệ đối lập.

    Tạm dịch: When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes. (Khi trời mưa bên ngoài, tôi chạy tại chỗ trong phòng trong 30 phút.)

  • Câu 8: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    This room _______ since I was born.

  • Câu 9: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.

    Hướng dẫn:

    properly (adv): một cách đúng đắn

    Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

  • Câu 10: Vận dụng
    Complete the sentences with the correct form of the verbs (past simple or present perfect) in brackets.

    My mom (practise) has practised yoga for years to improve her flexibility and health.

    Đáp án là:

    My mom (practise) has practised yoga for years to improve her flexibility and health.

  • Câu 11: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.

  • Câu 12: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

  • Câu 13: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues

    Hướng dẫn:

    suffer from (phr.v): chịu đựng

    Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

  • Câu 14: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Where_________ you__________ on the Tet holiday last year?

  • Câu 15: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla.

    Hướng dẫn:

    component – Đây là đáp án đúng. “Component” có nghĩa là thành phần cấu tạo nên một tổng thể. Trong ngữ cảnh này, các nguyên liệu như trứng, bột và sữa là những thành phần cấu thành món ăn. Từ này mang nghĩa kỹ thuật hoặc tổng quát nhưng hoàn toàn có thể dùng trong nấu ăn.

    element – “Element” thường dùng để chỉ nguyên tố hóa học hoặc yếu tố trừu tượng (như yếu tố thành công). Không phù hợp với ngữ cảnh nguyên liệu nấu ăn.

    material – “Material” thường dùng cho chất liệu (vải, gỗ, nhựa...), phù hợp với ngành xây dựng hoặc thủ công hơn là nấu ăn.

    item – “Item” là mục hoặc món (trong danh sách), ví dụ: food items. Tuy có thể dùng để liệt kê thực phẩm, nhưng không đồng nghĩa sát với “ingredient” (nguyên liệu nấu ăn).

    Tạm dịch: The recipe says we need six ingredients: eggs, flour, milk, sugar, butter, and vanilla. (Công thức nói rằng chúng ta cần sáu nguyên liệu: trứng, bột mì, sữa, đường, bơ và vani.)

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (60%):
    2/3
  • Thông hiểu (20%):
    2/3
  • Vận dụng (13%):
    2/3
  • Vận dụng cao (7%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo