Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm đọc hiểu Tiếng Anh 11 Unit 1 Online

Ôn tập Đọc hiểu tiếng Anh 11 Unit 1

Tài liệu Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 lớp 11 A long and healthy life cung cấp các dạng bài bám sát nội dung trên trường kèm lời giải chi tiết.

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 6 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 6 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Vận dụng
    Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions

    a. People who believe in God often feel happy. Happy people get sick less. Religion can be good for both mind and body.

    b. Praying can make people feel calm. When people feel calm, their bodies can heal better. Stress is bad for health.

    c. Many people pray and go to church. Studies show that these people often feel less sad and live longer.

    d. Some religions say no to smoking and drinking. This is good for the body. These rules help people stay healthy.

    e. Going to church helps people make friends. Friends can help when you are sick. They can bring food and medicine.

    Hướng dẫn:

    Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

    c: Mở đầu bằng nhận định chung – nhiều người cầu nguyện và đi nhà thờ, điều này giúp họ sống lâu và ít buồn phiền, thiết lập bối cảnh liên quan giữa tôn giáo và sức khỏe.

    b: Phát triển sâu hơn về tác dụng của cầu nguyện – nó giúp con người cảm thấy bình tĩnh, giảm căng thẳng, từ đó cơ thể dễ hồi phục hơn.

    e: Mở rộng lợi ích xã hội – đi nhà thờ giúp tạo mối quan hệ, bạn bè sẽ hỗ trợ khi bệnh, làm tăng giá trị cộng đồng của tôn giáo.

    d: Bổ sung yếu tố hành vi – nhiều tôn giáo khuyến khích tránh hút thuốc, uống rượu, giúp duy trì sức khỏe thể chất.

    a: Kết lại bằng khẳng định chung – niềm tin tôn giáo giúp con người hạnh phúc, ít bệnh tật, tổng hợp lại toàn bộ luận điểm trước đó và tạo cảm giác hoàn chỉnh.

  • Câu 2: Vận dụng
    Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions

    a. Countries should help old people with money. This can help them live better and longer.

    b. Many old people worry about money. This worry can make them sick. Stress is bad for health.

    c. Having money means better health for old people. They can eat well, see doctors, and live in safe homes.

    d. Some old people cannot pay for doctors. This is a big problem. They do not get help when they are sick.

    e. Old people need money to stay healthy. When they have enough money, they can buy good food and medicine.

    Hướng dẫn:

    Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

    e: Mở đầu bằng ý kiến tổng quát – người lớn tuổi cần tiền để giữ gìn sức khỏe, bao gồm cả thức ăn và thuốc men.

    b: Triển khai vấn đề lo âu về tài chính – sự căng thẳng khi thiếu tiền có thể gây bệnh, làm rõ mối liên hệ giữa tài chính và sức khỏe.

    d: Cụ thể hóa khó khăn – một số người già không đủ tiền khám bệnh, dẫn đến việc không được chăm sóc y tế kịp thời.

    a: Đưa ra giải pháp – các quốc gia nên hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi để nâng cao chất lượng sống và tuổi thọ.

    c: Tổng kết lợi ích – khi có tiền, người già có thể ăn uống tốt hơn, được khám bệnh và sống trong môi trường an toàn hơn, khép lại đoạn một cách hợp lý.

  • Câu 3: Vận dụng
    Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions

    Dear Mr. Kim,

    a. We can now grow new parts for your body! It is like magic. When you are old, some parts stop working well.

    b. Now, we can make new skin, bones, and more.

    c. I think this can help you. Please come to my office next week. We can talk more about your options.

    d. How are you? I am Dr. LK. I want to tell you about new medicine for old bodies.

    e. Your own cells help make these new parts. They are safe because they come from you. This treatment is not painful and very effective.

    Best wishes,

    Dr. LK

    Hướng dẫn:

    Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư

    d: Mở đầu thư trang trọng nhưng gần gũi – bác sĩ giới thiệu bản thân và mục đích viết thư: chia sẻ thông tin về phương pháp điều trị mới dành cho người lớn tuổi.

    a: Trình bày lý do – khi tuổi già đến, cơ thể suy yếu, và nay khoa học đã có thể “tái tạo” các bộ phận, tạo cảm giác kỳ diệu và hy vọng.

    b: Cung cấp thêm chi tiết cụ thể – mô tả những gì có thể tái tạo như da, xương…, làm cho ý tưởng trở nên thực tế hơn.

    e: Làm rõ tính an toàn và hiệu quả của phương pháp – nhấn mạnh đây là kỹ thuật không đau và sử dụng chính tế bào của bệnh nhân, tạo thêm sự yên tâm.

    c: Kết thư bằng lời mời lịch sự – bác sĩ đề xuất một cuộc hẹn để trao đổi thêm, thể hiện sự quan tâm cá nhân và chuyên nghiệp.

  • Câu 4: Vận dụng
    Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions

    a. Maya: A plant that sends messages? What does it say?

    b. Liam: That's nice. I have a smart plant at home. It sends messages to my phone.

    c. Maya: I want to see it! Can I visit your home?

    d. Maya: Look at my smart watch! It tells me when I need to drink water.

    e. Liam: It says "I need water" or "Too much sun!" It's like a pet.

    Hướng dẫn:

    Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

    d: Khởi đầu bằng một lời chia sẻ hào hứng – Maya khoe về chiếc đồng hồ thông minh nhắc cô uống nước, mở màn câu chuyện về công nghệ chăm sóc sức khỏe.

    b: Liam phản hồi bằng cách kể về món đồ công nghệ đặc biệt của mình – một cái cây thông minh có thể gửi tin nhắn đến điện thoại.

    a: Maya ngạc nhiên và hỏi sâu hơn về chức năng – “A plant that sends messages? What does it say?” thể hiện mối quan tâm rõ ràng và phát triển mạch hội thoại.

    e: Liam trả lời cụ thể và sinh động – giải thích những gì cái cây “nói”, như “I need water” hoặc “Too much sun!”, đồng thời ví von như nuôi một con thú cưng.

    c: Maya phản ứng cuối bằng sự hào hứng và mong muốn trải nghiệm thực tế – “I want to see it! Can I visit your home?” hoàn thiện chuỗi hội thoại một cách hợp lý.

  • Câu 5: Vận dụng
    Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions

    a. Alex: A garden? What do you do there?

    b. Alex: Hi! Do you like my new phone? It can show pictures in the air!

    c. Jordan: Wow! That's cool. I like simple things. I go to a garden every day.

    Hướng dẫn:

    Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

    b: Mở đầu hội thoại bằng một câu nói hào hứng – Alex khoe về chiếc điện thoại mới với chức năng “hiển thị hình ảnh trong không khí”, gây ấn tượng và tạo điểm mở cho cuộc trò chuyện.

    c: Jordan phản hồi nhẹ nhàng – thay vì tập trung vào công nghệ, cậu thể hiện tính cách khác biệt: yêu thích những điều đơn giản, cụ thể là đi dạo trong vườn mỗi ngày.

    a: Alex tò mò hỏi lại – câu hỏi “A garden? What do you do there?” thể hiện sự quan tâm và tò mò tự nhiên, giúp hội thoại tiếp diễn một cách logic và liền mạch.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.

    a. Also, volunteering helps students connect with the community, making them aware of the needs around them.

    b. Additionally, students deve1op such important skills as teamwork and communication ones while they volunteer.

    c. Firstly, students who do voluntary work gain valuable real-world experience which can help in their future careers.

    d. Finally, doing volunteer work can be a rewarding experience, as students feel good about helping others.

    e. High school students benefit from doing voluntary work in many ways.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (17%):
    2/3
  • Thông hiểu (83%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Bạn còn 1 lượt làm bài tập miễn phí. Hãy mua tài khoản VnDoc PRO để học không giới hạn nhé! Bạn đã HẾT lượt làm bài tập miễn phí! Hãy mua tài khoản VnDoc PRO để làm Trắc nghiệm không giới hạn và tải tài liệu nhanh nhé!
Mua ngay Đổi điểm
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo