Giải SBT Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Grammar
Giải Sách bài tập Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Grammar
Giải SBT Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Natural wonders of Viet Nam Grammar cung cấp đáp án và hướng dẫn giải chi tiết các bài tập ngữ pháp trong Unit 5. Nội dung bám sát chương trình Tiếng Anh 6 Global Success, giúp học sinh dễ dàng ôn tập, củng cố và vận dụng các điểm ngữ pháp đã học.
1. Which one is different? Circle A, B, or C.
Từ nào khác? Khoanh tròn A, B hoặc C.
1. A. river B. lake C. water
2. A. tea B. apple C. cake
3. A. wonder B. nature C. desert
4. A. sandwich B. meat C. bread
5. A. beach B. cave C. beauty
6. A. item B. air C. compass
Đáp án
1 - C; 2 - A; 3 - B; 4 - A; 5 - C; 6 - B;
2. Choose the correct option to complete each sentence.
Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu.
1. Her ______________ very curly.
A. hair is
B. hairs are
2. Today I have got ______________ to do.
A. much work
B. many works
3. I think too ______________ taught in schools.
A. many mathematics are
B. much mathematics is
4. We are all eager to increase our ______________.
A. knowledge
B. knowledges
5. Could you pass me ______________, please?
A. a salt
B. some salt
6. ______________ cheese cubes have you got in the box?
A. How much
B. How many
Đáp án
1 - A; 2 - A; 3 - B; 4 - A; 5 - B; 6 - B;
3. Tick Y (Yes) or N (No) for these sentences.
Tích vào Y (đúng) hoặc N (sai) cho các câu này.
| Yes | No | |
| 1. You must pay attention during the lesson. | ||
| 2. You must be quiet in the library. | ||
| 3. You mustn’t wear trainers when you do sport. | ||
| 4. You must shout at the museum. | ||
| 5. Passengers mustn’t talk to the driver while the bus is in motion. | ||
| 6. You mustn’t eat fruit and vegetables every day. |
Đáp án
| Yes | No | |
| 1. You must pay attention during the lesson. | ✓ | |
| 2. You must be quiet in the library. | ✓ | |
| 3. You mustn’t wear trainers when you do sport. | ✓ | |
| 4. You must shout at the museum. | ✓ | |
| 5. Passengers mustn’t talk to the driver while the bus is in motion. | ✓ | |
| 6. You mustn’t eat fruit and vegetables every day. | ✓ |
Hướng dẫn dịch
1. Các bạn phải chú ý trong giờ học.
2. Bạn phải yên tĩnh trong thư viện.
3. Bạn không được mang giày thể thao khi chơi thể thao.
4. Bạn phải hét vào viện bảo tàng.
5. Hành khách không được nói chuyện với tài xế khi xe buýt đang di chuyển.
6. Bạn không được ăn trái cây và rau quả mỗi ngày.
4. Complete the following sentences, using must/ mustn't, and the words given.
Hoàn thành các câu sử dụng must/ mustn't, và các từ được cho.
1. If you are sick, you _________ go to see the doctor.
2. When you are on the airplane, you ______ shout.
3. Before you go to bed, you ______brush your teeth.
4. When you are in the library, you ______ talk loudly.
5. When you are doing an English test, you ______ use a dictionary.
6. When you are in a car, you ______ fasten your seat belt.
Đáp án
1 - must
2 - mustn't
3 - must
4 - mustn't
5 - mustn't
6 - must
Xem ngay giải SBT Tiếng Anh 6 Global Success Unit 5 Grammar → Hiểu chắc ngữ pháp, làm bài nhanh và chính xác!