I have ________ drunk all the milk.
I have ________ drunk all the milk.
I (walk ) walked to work instead of driving last Monday to get some exercise.
I (walk ) walked to work instead of driving last Monday to get some exercise.
I can’t find my eraser. Have you seen it ________?
People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues
suffer from (phr.v): chịu đựng
Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.
After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.
beverage – Sai. Beverage chỉ là đồ uống nói chung, không có hàm ý giữ tỉnh táo.
stimulant – Đúng. “Stimulant” là chất kích thích giúp tỉnh táo, chính xác với nghĩa "stay awake".
refreshment – Sai. Refreshment thường chỉ đồ ăn/uống nhẹ, không có tác dụng tỉnh táo mạnh.
booster – Gần đúng. Booster có thể tăng cường năng lượng, nhưng không tập trung vào sự tỉnh táo như stimulant.
Tạm dịch: Sau khi học đến nửa đêm, Jack cần một loại nước tăng lực để tỉnh táo trong kỳ thi sáng hôm sau. (After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.)
People started using this kind of diet for 10 years ago because this helped them to lose weight.
This room _______ since I was born.
He gave up playing basketball 3 years ago. (FOR)
=>He has not played basketball for 3 years.
He gave up playing basketball 3 years ago. (FOR)
=>He has not played basketball for 3 years.
If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.
correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).
carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.
appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày
thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.
Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)
A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.
Where_________ you__________ on the Tet holiday last year?
The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.
We (cook) have cooked at home more often for the past 2 years so we had healthy meals.
We (cook) have cooked at home more often for the past 2 years so we had healthy meals.
Has Mary listened to the song ________ 2 hours?
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: