Trạng ngữ là gì? Các loại trạng ngữ
Trạng ngữ là gì? Các loại trạng ngữ chi tiết giúp học sinh dễ dàng tham khảo để chuẩn bị tốt cho kiểm tra sắp tới trong chương trình môn Tiếng Việt 4.
Bài: Trạng ngữ là gì? Các loại trạng ngữ
1. Trạng ngữ là gì?
Trạng ngữ là thành phần phụ của câu xác định thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích,… của sự việc nêu trong câu.
2. Các loại trạng ngữ
- Trạng ngữ chỉ thời gian bổ sung thông tin về thời gian diễn ra sự việc.
+ Trả lời câu hỏi: Khi nào? Bao giờ?...
Ví dụ: Nghỉ hè, Lan về quê thăm ông bà.
- Trạng ngữ chỉ nơi chốn bổ sung thông tin về địa điểm diễn ra sự việc.
+ Trả lời câu hỏi: Ở đâu? Nơi nào?...
Ví dụ: Ngoài vườn, hoa cúc nở rộ.
- Trạng ngữ chỉ nguyên nhân bổ sung thông tin về nguyên nhân của sự việc.
+ Trả lời câu hỏi: Vì sao? Nhờ đâu?...
Ví dụ: Nhờ chăm chỉ học hành, Tuấn đạt học sinh xuất sắc.
- Trạng ngữ chỉ mục đích bổ sung thông tin về mục đích của hoạt động.
+ Trả lời câu hỏi: Để làm gì? Nhằm mục đích gì?...
Ví dụ: Để được điểm cao, em chăm chỉ học tập.
- Trạng ngữ chỉ phương tiện bổ sung thông tin về phương tiện thực hiện hoạt động.
+ Trả lời câu hỏi: Bằng gì? Bằng cái gì? Với cái gì?...
Ví dụ: Bằng chiếc xe máy, mẹ luôn đưa em đi đến trường đúng giờ.
3. Bài tập vận dụng
Câu 1. Trạng ngữ trong câu sau trả lời cho câu hỏi gì?
Bằng chiếc xe đạp đã cũ, ngày ngày bố chở em tới trường
A. Thời gian
B. Phương tiện
C. Mục đích
D. Nguyên nhân
Lời giải
Trạng ngữ trong câu sau trả lời cho câu hỏi về phương tiện.
Đáp án cần chọn là: B
Câu 2. Trạng ngữ trong câu văn sau bổ sung thông tin gì cho câu?
Để có sức khỏe tốt, em dậy sớm chạy bộ một vòng quanh công viên mỗi ngày
A. Bổ sung thông tin về mục đích
B. Bổ sung thông tin về nguyên nhân
C. Bổ sung thông tin về nơi chốn.
D. Bổ sung thông tin về thời gian.
Lời giải
Trạng ngữ “Để có sức khoẻ tốt” bổ sung thông tin về mục đích.
Đáp án cần chọn là: A