Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Vận dụng cao
    Rewrite the following sentences that still keep the same meaning the root one.

    My parents gave the skills to my brother and me.

    => My parents handed down the skills to my brother and me.

    Đáp án là:

    My parents gave the skills to my brother and me.

    => My parents handed down the skills to my brother and me.

    - give (v) = hand down (phr.v): đưa, truyền lại

    Bố mẹ tôi đã truyền lại những kỹ năng cho anh trai tôi và tôi

  • Câu 2: Nhận biết
    I arranged to meet Jim after work last night but hedidn’t turn __________.
    Hướng dẫn:

    - turn up (phr.v): xuất hiện

    Tôi đã sắp xếp gặp mặt Jim sau giờ làm tối qua nhưng anh ấy đã không xuất hiện.

  • Câu 3: Thông hiểu
    This problem is very important. ____________ attention to this carefully, please.
    Hướng dẫn:

    - pay attention to st: tập trung vào điều gì đó

    Vấn đề này rất quan trọng. Làm ơn hãy tập trung vào nó một cách cẩn thận.

  • Câu 4: Thông hiểu
    I asked him for recommendations on __________ to eat the best pizza in town.
    Hướng dẫn:

    Tôi đã nhờ anh ấy giới thiệu nơi ăn pizza ngon nhất trong thị trấn.

  • Câu 5: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We're not sure _______ to place the new benches in the square.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C on your answer that needs correction the following questions

    I enjoy lying on the beach , so I always spend my holiday to sunbathe.

    Hướng dẫn:

    - to spend (time) Ving: dành thời gian làm gì

    Tôi thích nằm trên bãi biển, vì vậy tôi luôn luôn dành kì nghỉ của tôi để tắm nắng.

  • Câu 7: Nhận biết
    You’d better put ____________ your coat before you leave. It’s chilly out.
    Hướng dẫn:

    - put on (phr.v): mặc

    Bạn nên mặc áo khoác vào trước khi rời đi. Ngoài trời rất lạnh.

  • Câu 8: Nhận biết
    Can you suggest ______ to handle conflicts in the workplace?
    Hướng dẫn:

    Bạn có thể gợi ý cách giải quyết xung đột tại nơi làm việc không?

  • Câu 9: Vận dụng cao
    Rewrite the sentence that still keeps the same meaning the root one

    I don’t know how I can play the guitar well. (TO PLAY)

    => I don’t know how ________________________________________

    to play the guitar well.

    Đáp án là:

    I don’t know how I can play the guitar well. (TO PLAY)

    => I don’t know how ________________________________________

    to play the guitar well.

    Tôi không biết cách chơi đàn ghi-ta giỏi.

  • Câu 10: Vận dụng
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to underlined word(s)

    She drove very carefully to the market beacause it was much stuck on the road in her community.

    Hướng dẫn:

    heavy traffic = to be stuck: kẹt đường

    Cô ấy lái xe rất cẩn thận đến chợ vì đường ở khu vực bị kẹt nhiều.

  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions

    The ________________ of lavender filled the room. 

    Hướng dẫn:

     Dịch: Mùi hương của hoa oải hương đã ngập tràn trong căn phòng này

  • Câu 12: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions

    The room still has many of its ________________ features. 

    Hướng dẫn:

     Dịch: Căn phòng này vẫn có nhiều những đặc điểm nguyên bản của nó

  • Câu 13: Vận dụng cao
    Fill in each blank with a suitable question word.

    I didn’t know what size to buy that shirt to fit me.

    Đáp án là:

    I didn’t know what size to buy that shirt to fit me.

  • Câu 14: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions

    The _______ patrols our neighborhood to ensure safety.

    Hướng dẫn:

    pollice officer (n): cảnh sát

    Dịch: Vị cảnh sát này tuần tra khu phố của chúng tôi để đảm bảo an toàn.

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions

    Owning a _______ in this area is a good investment.

    Hướng dẫn:

    property (n): tài sản, bất động sản

    Dịch: Sở hữu bất động sản ở khu vực này là một khoản đầu tư tốt.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (40%):
    2/3
  • Thông hiểu (33%):
    2/3
  • Vận dụng (7%):
    2/3
  • Vận dụng cao (20%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo