The students will __________ new words by listening to English songs.
- go over (xem lại)
- pick up (học)
- translate to (dịch sang)
- look up (tra cứu)
Dịch nghĩa: Học sinh sẽ học từ mới bằng cách nghe các bài hát tiếng Anh
The students will __________ new words by listening to English songs.
- go over (xem lại)
- pick up (học)
- translate to (dịch sang)
- look up (tra cứu)
Dịch nghĩa: Học sinh sẽ học từ mới bằng cách nghe các bài hát tiếng Anh
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
- Cấu trúc: "mạo từ + danh từ" => cần danh từ
- Từ loại: "modeling" (danh động từ) không phù hợp. Cần danh từ "model" (hình mẫu).
- Dịch: Sử dụng một người nói tiếng Anh giỏi làm hình mẫu có thể giúp bạn cải thiện cách phát âm.
English is the official language of many countries, including the United Kingdom and the United States. (office)
English is the official language of many countries, including the United Kingdom and the United States. (office)
The city has a diverse population, with immigrants from various countries contributing to its cultural richness. (immigrate)
The city has a diverse population, with immigrants from various countries contributing to its cultural richness. (immigrate)
Many English words are __________ from other languages, such as "piano" from Italian.
borrowed (được mượn)
fluent (trôi chảy)
official (chính thức)
bilingual (song ngữ)
Dịch nghĩa: Nhiều từ tiếng Anh được mượn từ các ngôn ngữ khác, chẳng hạn như "piano" từ tiếng Ý
Practicing speaking every day will help you achieve _______fluency______ in English. (FLUENT)
Practicing speaking every day will help you achieve _______fluency______ in English. (FLUENT)
- Cấu trúc: "achieve + danh từ"(đạt được cái gì đó) => cần danh từ sau "achieve".
- Từ loại: "fluent" (tính từ) à danh từ của nó là fluency.
- Dịch: Việc luyện nói mỗi ngày sẽ giúp bạn đạt được sự lưu loát trong tiếng Anh.
______to the United States have to pass a test of competence in English.
Many English words are ______borrowed_______ words from other languages, like "café" from French. (BORROW)
Many English words are ______borrowed_______ words from other languages, like "café" from French. (BORROW)
- Cấu trúc: Trước danh từ cần tính từ để bổ nghĩa.
- Từ loại: "borrow" (động từ) => cần thêm đuôi -ed là borrowed để trở thành tính từ.
- Dịch: Nhiều từ tiếng Anh là những từ được vay mượn từ các ngôn ngữ khác, như "café" từ tiếng Pháp.
The school decided to __________ a new English club for students.
- translate (dịch)
- propose (đề xuất)
- vary (làm đa dạng)
- establish (thành lập)
Dịch nghĩa: Trường quyết định thành lập một câu lạc bộ tiếng Anh mới cho học sinh.
The professor gave an __introductory __ lecture about varieties of English around the world. (INTRODUCE)
The professor gave an __introductory __ lecture about varieties of English around the world. (INTRODUCE)
- Cấu trúc: An + adj + N => cần diền tính từ
- Từ loại: "introduce" (động từ) không phù hợp => tính từ là introductory
- Dịch: Giáo sư đã giảng một bài giới thiệu về các biến thể của tiếng Anh trên thế giới.
They invited some famous ______to be the judges for an English debating contest.
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
- Cấu trúc: "S+ V + O" => cần động từ chính.
- Từ loại: "standard" (danh từ) không phù hợp. Cần động từ standardize (chuẩn hóa).
- Dịch: Nhiều quốc gia chuẩn hóa các bài thi tiếng Anh để làm cho chúng công bằng với tất cả người học.
Linguists often visualize the spread of English as a series of concentric circles, with each circle representing a different level of fluency and usage.
Learners of English often look up new words in dictionaries to understand their meanings.
I can ______the document into multiple languages to cater to a global audience.
Đang tải...
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: