The __________ of the word "bank" can refer to money or a river.
- meaning (nghĩa)
- standard (tiêu chuẩn)
- translation (bản dịch)
- variety (sự đa dạng)
Dịch nghĩa: Nghĩa của từ "bank" có thể chỉ tiền hoặc một con sông.
The __________ of the word "bank" can refer to money or a river.
- meaning (nghĩa)
- standard (tiêu chuẩn)
- translation (bản dịch)
- variety (sự đa dạng)
Dịch nghĩa: Nghĩa của từ "bank" có thể chỉ tiền hoặc một con sông.
To become __________ in English, you need to practice speaking and writing regularly.
second (thứ hai)
bilingual (song ngữ)
fluent (trôi chảy)
mean (có nghĩa là)
Dịch nghĩa: Để trở nên trôi chảy trong tiếng Anh, bạn cần luyện tập nói và viết thường xuyên.
The teacher asked the students to __________ their essays before submitting them.
- go over (xem lại)
- look up (tra cứu)
- pick up (học lỏm)
- copy to (sao chép vào)
Dịch nghĩa: Giáo viên yêu cầu học sinh xem lại bài luận trước khi nộp.
The school decided to __________ a new English club for students.
- translate (dịch)
- propose (đề xuất)
- vary (làm đa dạng)
- establish (thành lập)
Dịch nghĩa: Trường quyết định thành lập một câu lạc bộ tiếng Anh mới cho học sinh.
It can be challenging to understand different English accents, but exposure and practice can improve comprehension.
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
- Cấu trúc: "mạo từ + danh từ" => cần danh từ
- Từ loại: "modeling" (danh động từ) không phù hợp. Cần danh từ "model" (hình mẫu).
- Dịch: Sử dụng một người nói tiếng Anh giỏi làm hình mẫu có thể giúp bạn cải thiện cách phát âm.
I can ______the document into multiple languages to cater to a global audience.
The city has a diverse population, with immigrants from various countries contributing to its cultural richness. (immigrate)
The city has a diverse population, with immigrants from various countries contributing to its cultural richness. (immigrate)
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
- Cấu trúc: "S+ V + O" => cần động từ chính.
- Từ loại: "standard" (danh từ) không phù hợp. Cần động từ standardize (chuẩn hóa).
- Dịch: Nhiều quốc gia chuẩn hóa các bài thi tiếng Anh để làm cho chúng công bằng với tất cả người học.
The ____establishment_____ of a daily study routine is important for improving your English. (ESTABLISH)
The ____establishment_____ of a daily study routine is important for improving your English. (ESTABLISH)
- Cấu trúc: "The + danh từ + of..." => cần danh từ.
- Từ loại: "establish" (động từ) à danh từ của nó là establishment.
- Dịch: Việc thiết lập một thói quen học tập hàng ngày rất quan trọng để cải thiện tiếng Anh của bạn.
The professor gave an __introductory __ lecture about varieties of English around the world. (INTRODUCE)
The professor gave an __introductory __ lecture about varieties of English around the world. (INTRODUCE)
- Cấu trúc: An + adj + N => cần diền tính từ
- Từ loại: "introduce" (động từ) không phù hợp => tính từ là introductory
- Dịch: Giáo sư đã giảng một bài giới thiệu về các biến thể của tiếng Anh trên thế giới.
Practicing speaking every day will help you achieve _______fluency______ in English. (FLUENT)
Practicing speaking every day will help you achieve _______fluency______ in English. (FLUENT)
- Cấu trúc: "achieve + danh từ"(đạt được cái gì đó) => cần danh từ sau "achieve".
- Từ loại: "fluent" (tính từ) à danh từ của nó là fluency.
- Dịch: Việc luyện nói mỗi ngày sẽ giúp bạn đạt được sự lưu loát trong tiếng Anh.
My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
Chinese and English are both ______languages of Hong Kong under the Hong Kong Basic Law.
English as a Lingua Franca (ELF) was established to facilitate communication between people who do not share a native language.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: