Besides Spanish, her ______tongue, she can also speak Portuguese and English.
Besides Spanish, her ______tongue, she can also speak Portuguese and English.
Chinese and English are both ______languages of Hong Kong under the Hong Kong Basic Law.
English is the official language of many countries, including the United Kingdom and the United States. (office)
English is the official language of many countries, including the United Kingdom and the United States. (office)
The teacher’s ______proposal_______ to have weekly group discussions helped students practice English. (PROPOSE)
The teacher’s ______proposal_______ to have weekly group discussions helped students practice English. (PROPOSE)
- Cấu trúc: "The + danh từ" => cần danh từ.
- Từ loại: "propose" (động từ) à danh từ là proposal.
- Dịch: Đề xuất của giáo viên về việc tổ chức các buổi thảo luận nhóm hàng tuần đã giúp học sinh luyện tập tiếng Anh.
Many English words are ______borrowed_______ words from other languages, like "café" from French. (BORROW)
Many English words are ______borrowed_______ words from other languages, like "café" from French. (BORROW)
- Cấu trúc: Trước danh từ cần tính từ để bổ nghĩa.
- Từ loại: "borrow" (động từ) => cần thêm đuôi -ed là borrowed để trở thành tính từ.
- Dịch: Nhiều từ tiếng Anh là những từ được vay mượn từ các ngôn ngữ khác, như "café" từ tiếng Pháp.
Linguists often visualize the spread of English as a series of concentric circles, with each circle representing a different level of fluency and usage.
Minh is an________, he had gone to Cambridge University for 1 month then returned to Vietnam.
- inner circle (vòng trong)
- illegal immigrant (người nhập cư bất hợp pháp)
- outer circle (vòng ngoài)
- exchange student (học sinh trao đổi)
Dịch nghĩa: Minh là một học sinh trao đổi, anh ấy đã đến Đại học Cambridge trong một tháng rồi trở về Việt Nam.
When I was in France, I ______some French words.
As an _____exchange________ student, Maria improved her English by living with a host family in the UK. (EXCHANGING)
As an _____exchange________ student, Maria improved her English by living with a host family in the UK. (EXCHANGING)
- Cụm từ: exchange student: học sinh trao đổi.
- Dịch: Là một sinh viên trao đổi, Maria đã cải thiện tiếng Anh của mình bằng cách sống với một gia đình bản xứ ở Anh.
My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
The teacher asked the students to __________ their essays before submitting them.
- go over (xem lại)
- look up (tra cứu)
- pick up (học lỏm)
- copy to (sao chép vào)
Dịch nghĩa: Giáo viên yêu cầu học sinh xem lại bài luận trước khi nộp.
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
- Cấu trúc: "S+ V + O" => cần động từ chính.
- Từ loại: "standard" (danh từ) không phù hợp. Cần động từ standardize (chuẩn hóa).
- Dịch: Nhiều quốc gia chuẩn hóa các bài thi tiếng Anh để làm cho chúng công bằng với tất cả người học.
It can be challenging to understand different English accents, but exposure and practice can improve comprehension.
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
- Cấu trúc: "mạo từ + danh từ" => cần danh từ
- Từ loại: "modeling" (danh động từ) không phù hợp. Cần danh từ "model" (hình mẫu).
- Dịch: Sử dụng một người nói tiếng Anh giỏi làm hình mẫu có thể giúp bạn cải thiện cách phát âm.
To become __________ in English, you need to practice speaking and writing regularly.
second (thứ hai)
bilingual (song ngữ)
fluent (trôi chảy)
mean (có nghĩa là)
Dịch nghĩa: Để trở nên trôi chảy trong tiếng Anh, bạn cần luyện tập nói và viết thường xuyên.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: