Taking breaks throughout the workday can refresh the mind and the prevent mental fatigue.
Trắc nghiệm từ vựng Unit 3 Healthy living for teens
Ôn tập từ vựng Unit 3 lớp 9
Tài liệu Trắc nghiệm từ vựng Unit 3 lớp 9 Healthy living for teens cung cấp cho quý độc giả những bài tập sát với kiến thức trên lớp kèm lời giải chi tiết.
Bạn đã HẾT lượt làm bài tập miễn phí! Hãy mua tài khoản VnDoc PRO để làm Trắc nghiệm không giới hạn và tải tài liệu nhanh nhé!
Đổi điểm làm bài
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.
- Bài kiểm tra này bao gồm 10 câu
- Điểm số bài kiểm tra: 10 điểm
- Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
- Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
-
Câu 1:
Vận dụng
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions
-
Câu 2:
Thông hiểu
Choose the correct answer
To manage your time better, you should set a daily ___________ and follow it.
Hướng dẫn:Dịch nghĩa: Để quản lý thời gian tốt hơn, bạn nên đặt ra một thói quen hàng ngày và thực hiện theo nó.
-
Câu 3:
Nhận biết
Choose the correct answer
We feel so ____________ about the green projects with the participation of many volunteers.
Hướng dẫn:Dịch nghĩa: Chúng tôi cảm thấy rất lạc quan về những dự án xanh với sự tham gia của nhiều tình nguyện viên.
-
Câu 4:
Thông hiểu
Choose the correct answer
Tim seems to be ___________ out these days. He’s very anxious and unable to relax.
Hướng dẫn:be stressed out: căng thẳng
Dịch nghĩa: Tim có vẻ căng thẳng trong những ngày này. Anh ấy rất lo lắng và không thể thư giãn.
-
Câu 5:
Thông hiểu
Choose the correct answer
She has tried so hard to __________ the 10-km running route.
Hướng dẫn:Dịch nghĩa: Cô đã rất cố gắng để hoàn thành chặng chạy 10km.
-
Câu 6:
Thông hiểu
Choose the correct answer
Her personal trainer helps her to set up ___________ meals and healthy habits
Hướng dẫn:Dịch nghĩa: Huấn luyện viên cá nhân giúp cô ấy thiết lập các bữa ăn cân bằng và thói quen lành mạnh.
-
Câu 7:
Nhận biết
Choose the correct answer
If you have some problems with your study, the school ___________ will listen and give you some advice.
Hướng dẫn:school counsellor (n): nhà tư vấn học đường
Dịch nghĩa: Nếu bạn gặp một số vấn đề trong học tập, cố vấn học đường sẽ lắng nghe và đưa cho bạn một số lời khuyên.
-
Câu 8:
Vận dụng cao
Use the words provided in brackets in their correct forms to complete the sentences
My first priority is to have a balanced diet and do regular exercise. (prior)
Đáp án là:My first priority is to have a balanced diet and do regular exercise. (prior)
Dịch nghĩa: Ưu tiên hàng đầu của tôi là có một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.
-
Câu 9:
Vận dụng cao
Use the words provided in brackets in their correct forms to complete the sentences
Jack finds it hard to study online because there are so many distractions. (distract)
Đáp án là:Jack finds it hard to study online because there are so many distractions. (distract)
Dịch nghĩa: Jack cảm thấy khó học trực tuyến vì có quá nhiều sự gây sao lãng.
-
Câu 10:
Nhận biết
Choose the correct answer
She wasn’t in a good ____________ because of the argument with her friend.
Hướng dẫn:tobe in good mood: trong tâm trạng tốt
Dịch nghĩa: Cô ấy không có tâm trạng tốt vì cuộc tranh cãi với bạn mình.
Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!
-
Nhận biết (30%):
2/3
-
Thông hiểu (40%):
2/3
-
Vận dụng (10%):
2/3
-
Vận dụng cao (20%):
2/3
- Thời gian làm bài: 00:00:00
- Số câu làm đúng: 0
- Số câu làm sai: 0
- Điểm số: 0
- Điểm thưởng: 0
Đổi điểm làm bài
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.