Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Life is becoming ………….. expensive in big cities.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Life is becoming more and more expensive in big cities. (Cuộc sống đang trở nên ngày càng đắt đỏ hơn ở các thành phố lớn.)

  • Câu 2: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    This neighborhood has excellent public ………….. such as parks and libraries.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: parks and libraries (công viên và thư viện) – đây là những ví dụ minh họa cho từ cần điền.

    Danh từ phù hợp: Amenities (các tiện nghi, cơ sở vật chất dịch vụ). Cụm từ public amenities (hoặc public conveniences) chỉ những công trình công cộng giúp cuộc sống của người dân trong khu vực trở nên thoải mái, tiện lợi và dễ chịu hơn (như công viên, thư viện, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng...).

    Dịch: This neighborhood has excellent public amenities such as parks and libraries. (Khu phố này có các tiện ích công cộng tuyệt vời như công viên và thư viện.)

  • Câu 3: Nhận biết
    Choose the correct answer to complete the sentence

    They always hang _______ with each other during lunch breaks.

    Hướng dẫn:

    Hang out with (phr.v): đi chơi, đi ra ngoài

    Họ luôn đi chơi với nhau trong giờ nghỉ trưa.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence

    The ball rolled ___________ the hill and into the valley.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Traffic is terrible during ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Traffic is terrible (giao thông rất tồi tệ/kẹt xe kinh khủng). Hiện tượng giao thông tồi tệ nhất luôn xảy ra vào khoảng thời gian mọi người đi làm hoặc tan sở.

    Cụm từ phù hợp: Rush hour (giờ cao điểm). Cụm từ during rush hour là một sự kết hợp từ (collocation) vô cùng quen thuộc trong tiếng Anh.

    Dịch: Traffic is terrible during rush hour. (Giao thông rất tồi tệ trong suốt giờ cao điểm.)

  • Câu 6: Nhận biết
    Choose the best answer A, B, C, or D for each question.

    We need to __________ using private cars to reduce air pollution.

    Hướng dẫn:

    Cut down on (something): Cắt giảm cái gì đó (giảm bớt số lượng, tần suất sử dụng).

    Dịch: We need to cut down on using private cars to reduce air pollution. (Chúng ta cần cắt giảm việc sử dụng xe cá nhân để giảm ô nhiễm không khí.)

  • Câu 7: Thông hiểu
    Some workers can only afford homes outside____________ areas.
  • Câu 8: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The faster he runs, ………….. he gets tired.

    Hướng dẫn:

    Dịch: The faster he runs, the more quickly he gets tired. (Anh ấy chạy càng nhanh, anh ấy càng nhanh bị mệt.)

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Young people can now buy more ………….. apartments than before.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: can now buy (hiện nay có thể mua) và apartments (các căn hộ). Để người trẻ có khả năng tự mua được nhà, tiêu chí quan trọng nhất thường liên quan đến giá cả phải hợp lý, vừa túi tiền.

    Tính từ phù hợp: Affordable (giá cả phải chăng, vừa túi tiền). Tính từ này mô tả những hàng hóa, dịch vụ có mức giá hợp lý mà đại đa số mọi người đều có khả năng chi trả được.

    Dịch: Young people can now buy more affordable apartments than before. (Người trẻ hiện nay có thể mua nhiều căn hộ có giá cả phải chăng hơn trước đây.)

  • Câu 10: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The more you practice English, ………….. you become.

    Hướng dẫn:

    Dịch: The more you practice English, the more fluent you become. (Bạn càng luyện tập tiếng Anh nhiều, bạn càng trở nên lưu loát hơn.)

  • Câu 11: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Singapore is considered one of the most ………….. cities in the world.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Singapore is considered one of the most liveable cities in the world. (Singapore được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất trên thế giới.)

  • Câu 12: Thông hiểu
    We are______________a survey to find out what our customers think of their local bus service.
  • Câu 13: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Smoking is strictly ………….. in this hospital.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Smoking (Hút thuốc) và in this hospital (trong bệnh viện). Bệnh viện luôn là nơi yêu cầu môi trường trong lành để chữa bệnh, vì vậy việc hút thuốc luôn bị cấm.

    Từ phù hợp: Forbidden (bị cấm). Trạng từ strictly (nghiêm ngặt, hoàn toàn) thường đi kèm cố định với tính từ này tạo thành cụm từ rất phổ biến: strictly forbidden (bị nghiêm cấm).

    Dịch: Smoking is strictly forbidden in this hospital. (Hút thuốc bị nghiêm cấm trong bệnh viện này.)

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The more public transport people use, the ………….. the roads become.

    Hướng dẫn:

    Dịch: The more public transport people use, the less congested the roads become. (Người dân càng sử dụng nhiều phương tiện giao thông công cộng, đường phố càng ít bị tắc nghẽn hơn.)

  • Câu 15: Nhận biết
    Choose the correct answer to complete the sentence

    We plan to carry ___________ a survey to gather opinions from the community.

    Hướng dẫn:

    carry out (phr.v): tiến hành

    Chúng tôi dự định tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập các ý kiến từ cộng đồng.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (60%):
    2/3
  • Thông hiểu (40%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo