Many elderly people are ………….. on public services for daily support.
Từ khóa: Many elderly people (nhiều người cao tuổi), giới từ on đứng sau chỗ trống và cụm từ for daily support (để được hỗ trợ hàng ngày).
Cấu trúc ngữ pháp: Ta có cấu trúc cố định với tính từ: to be reliant on/upon somebody/something có nghĩa là "phụ thuộc vào ai/cái gì" (bằng nghĩa với to be dependent on).
Dịch: Many elderly people are reliant on public services for daily support. (Nhiều người cao tuổi đang phụ thuộc vào các dịch vụ công cộng để được hỗ trợ hàng ngày.)