Life is becoming ………….. expensive in big cities.
Dịch: Life is becoming more and more expensive in big cities. (Cuộc sống đang trở nên ngày càng đắt đỏ hơn ở các thành phố lớn.)
Life is becoming ………….. expensive in big cities.
Dịch: Life is becoming more and more expensive in big cities. (Cuộc sống đang trở nên ngày càng đắt đỏ hơn ở các thành phố lớn.)
This neighborhood has excellent public ………….. such as parks and libraries.
Từ khóa: parks and libraries (công viên và thư viện) – đây là những ví dụ minh họa cho từ cần điền.
Danh từ phù hợp: Amenities (các tiện nghi, cơ sở vật chất dịch vụ). Cụm từ public amenities (hoặc public conveniences) chỉ những công trình công cộng giúp cuộc sống của người dân trong khu vực trở nên thoải mái, tiện lợi và dễ chịu hơn (như công viên, thư viện, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng...).
Dịch: This neighborhood has excellent public amenities such as parks and libraries. (Khu phố này có các tiện ích công cộng tuyệt vời như công viên và thư viện.)
They always hang _______ with each other during lunch breaks.
Hang out with (phr.v): đi chơi, đi ra ngoài
Họ luôn đi chơi với nhau trong giờ nghỉ trưa.
The ball rolled ___________ the hill and into the valley.
Traffic is terrible during ………….. .
Từ khóa: Traffic is terrible (giao thông rất tồi tệ/kẹt xe kinh khủng). Hiện tượng giao thông tồi tệ nhất luôn xảy ra vào khoảng thời gian mọi người đi làm hoặc tan sở.
Cụm từ phù hợp: Rush hour (giờ cao điểm). Cụm từ during rush hour là một sự kết hợp từ (collocation) vô cùng quen thuộc trong tiếng Anh.
Dịch: Traffic is terrible during rush hour. (Giao thông rất tồi tệ trong suốt giờ cao điểm.)
We need to __________ using private cars to reduce air pollution.
Cut down on (something): Cắt giảm cái gì đó (giảm bớt số lượng, tần suất sử dụng).
Dịch: We need to cut down on using private cars to reduce air pollution. (Chúng ta cần cắt giảm việc sử dụng xe cá nhân để giảm ô nhiễm không khí.)
The faster he runs, ………….. he gets tired.
Dịch: The faster he runs, the more quickly he gets tired. (Anh ấy chạy càng nhanh, anh ấy càng nhanh bị mệt.)
Young people can now buy more ………….. apartments than before.
Từ khóa: can now buy (hiện nay có thể mua) và apartments (các căn hộ). Để người trẻ có khả năng tự mua được nhà, tiêu chí quan trọng nhất thường liên quan đến giá cả phải hợp lý, vừa túi tiền.
Tính từ phù hợp: Affordable (giá cả phải chăng, vừa túi tiền). Tính từ này mô tả những hàng hóa, dịch vụ có mức giá hợp lý mà đại đa số mọi người đều có khả năng chi trả được.
Dịch: Young people can now buy more affordable apartments than before. (Người trẻ hiện nay có thể mua nhiều căn hộ có giá cả phải chăng hơn trước đây.)
The more you practice English, ………….. you become.
Dịch: The more you practice English, the more fluent you become. (Bạn càng luyện tập tiếng Anh nhiều, bạn càng trở nên lưu loát hơn.)
Singapore is considered one of the most ………….. cities in the world.
Dịch: Singapore is considered one of the most liveable cities in the world. (Singapore được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất trên thế giới.)
Smoking is strictly ………….. in this hospital.
Từ khóa: Smoking (Hút thuốc) và in this hospital (trong bệnh viện). Bệnh viện luôn là nơi yêu cầu môi trường trong lành để chữa bệnh, vì vậy việc hút thuốc luôn bị cấm.
Từ phù hợp: Forbidden (bị cấm). Trạng từ strictly (nghiêm ngặt, hoàn toàn) thường đi kèm cố định với tính từ này tạo thành cụm từ rất phổ biến: strictly forbidden (bị nghiêm cấm).
Dịch: Smoking is strictly forbidden in this hospital. (Hút thuốc bị nghiêm cấm trong bệnh viện này.)
The more public transport people use, the ………….. the roads become.
Dịch: The more public transport people use, the less congested the roads become. (Người dân càng sử dụng nhiều phương tiện giao thông công cộng, đường phố càng ít bị tắc nghẽn hơn.)
We plan to carry ___________ a survey to gather opinions from the community.
carry out (phr.v): tiến hành
Chúng tôi dự định tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập các ý kiến từ cộng đồng.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: