Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Air pollution is a serious problem in many ………….. areas.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Air pollution (ô nhiễm không khí), serious problem (vấn đề nghiêm trọng) và areas (khu vực). Ô nhiễm không khí do khói bụi, xe cộ và nhà máy thường là vấn đề đặc trưng và nghiêm trọng nhất ở các vùng thành thị, thành phố lớn.

    Tính từ phù hợp: Urban (thuộc về thành thị/đô thị). Cụm từ urban areas có nghĩa là các khu vực thành thị (trái nghĩa với rural areas - khu vực nông thôn).

    Dịch: Air pollution is a serious problem in many urban areas. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực thành thị.)

  • Câu 2: Nhận biết
    Choose the correct answer to complete the sentence

    They always hang _______ with each other during lunch breaks.

    Hướng dẫn:

    Hang out with (phr.v): đi chơi, đi ra ngoài

    Họ luôn đi chơi với nhau trong giờ nghỉ trưa.

  • Câu 3: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The more carefully you drive, ………….. you are.

    Hướng dẫn:

    Dịch: The more carefully you drive, the safer you are. (Bạn càng lái xe cẩn thận, bạn càng an toàn.)

  • Câu 4: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Please put the ………….. food in the fridge.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: food (thức ăn) và in the fridge (vào tủ lạnh). Hành động cất thức ăn vào tủ lạnh thường áp dụng cho phần thức ăn còn dư lại sau bữa ăn để bảo quản cho lần sau.

    Từ phù hợp: Leftover khi đứng trước một danh từ khác sẽ đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "thừa, còn sót lại". Cụm từ leftover food nghĩa là thức ăn thừa/thức ăn còn lại.

    Dịch: Please put the leftover food in the fridge. (Làm ơn hãy cất thức ăn thừa vào trong tủ lạnh.)

  • Câu 5: Nhận biết
    Choose the correct answer to complete the sentence

    My mother always picks me ___________ after school.

    Hướng dẫn:

    pick sb up (phr.v): đón ai đó

    Mẹ tôi luôn đón tôi sau giờ học.

  • Câu 6: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    ………….. she studies, the higher her grades are.

    Hướng dẫn:

    Dịch: The harder she studies, the higher her grades are. (Cô ấy càng học tập chăm chỉ, điểm số của cô ấy càng cao.)

  • Câu 7: Nhận biết
    Choose the best answer A, B, C, or D for each question.

    We need to __________ using private cars to reduce air pollution.

    Hướng dẫn:

    Cut down on (something): Cắt giảm cái gì đó (giảm bớt số lượng, tần suất sử dụng).

    Dịch: We need to cut down on using private cars to reduce air pollution. (Chúng ta cần cắt giảm việc sử dụng xe cá nhân để giảm ô nhiễm không khí.)

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Scratching the skin may make the ………….. worse.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Scratching the skin (gãi da) và make ... worse (làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn/nặng hơn). Khi bị ngứa, hành động phản xạ tự nhiên của chúng ta là gãi, nhưng việc gãi da sẽ kích thích các dây thần kinh và làm tăng cảm giác ngứa ngáy.

    Danh từ phù hợp: Itch (cơn ngứa, sự ngứa ngáy). Danh từ này đã xuất hiện ở dạng tính từ itchy (ngứa ngáy - đã gặp ở câu 11, 25, 30).

    Dịch: Scratching the skin may make the itch worse. (Gãi da có thể làm cho cơn ngứa trở nên tồi tệ hơn.)

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The more public transport people use, ………….. pollution there is.

    Hướng dẫn:

    Dịch: The more public transport people use, the less pollution there is. (Người dân càng sử dụng nhiều phương tiện giao thông công cộng, càng ít ô nhiễm môi trường.)

  • Câu 10: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The sign clearly says that parking here is ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: The sign clearly says (biển báo ghi rõ ràng) và parking here (việc đỗ xe ở đây). Các biển báo giao thông trên đường phố thường đưa ra các quy định, luật lệ hoặc lệnh cấm.

    Tính từ phù hợp: Forbidden (bị cấm, không được phép). Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ forbid (ngăn cấm), được sử dụng như một tính từ để chỉ những hành vi vi phạm quy định hoặc pháp luật.

    Dịch: The sign clearly says that parking here is forbidden. (Biển báo ghi rõ ràng rằng việc đỗ xe ở đây bị cấm.)

  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We had a ………….. meal at that new downtown restaurant.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: meal (bữa ăn) và restaurant (nhà hàng). Khi đi ăn ở một nhà hàng mới, người ta thường dùng các tính từ mang nghĩa tích cực để khen ngợi chất lượng món ăn.

    Tính từ phù hợp: Fabulous (tuyệt vời, tuyệt diệu). Tính từ này đi kèm với "meal" tạo thành cụm từ rất tự nhiên để khen một bữa ăn ngon xuất sắc.

    Dịch: We had a fabulous meal at that new downtown restaurant. (Chúng tôi đã có một bữa ăn tuyệt vời tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố đó.)

  • Câu 12: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Scientists will ………….. more research on air pollution next year. 

    Hướng dẫn:

    Cần kết hợp với cụm danh từ "more research" (nhiều nghiên cứu hơn) để tạo thành một cụm từ có nghĩa là "tiến hành/thực hiện nghiên cứu".

    => Cụm động từ phù hợp: Carry out (tiến hành, thực hiện).

    Cụm từ cố định (Collocation): carry out research = tiến hành nghiên cứu.

  • Câu 13: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many office workers travel by ………….. every day.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: travel by (đi lại bằng phương tiện gì) và office workers (nhân viên văn phòng). Sau cụm từ "travel by" hoặc "go by", chúng ta cần một danh từ chỉ phương tiện giao thông.

    Danh từ phù hợp: Metro (tàu điện ngầm) là phương tiện giao thông công cộng phổ biến được nhân viên văn phòng tại các đô thị lớn lựa chọn để đi làm hàng ngày nhằm tránh kẹt xe.

    Dịch: Many office workers travel by metro every day. (Nhiều nhân viên văn phòng đi lại bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.)

  • Câu 14: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The population grows, and the city becomes ………….. crowded.

    Hướng dẫn:

    Dịch: The population grows, and the city becomes more and more crowded. (Dân số tăng lên, và thành phố ngày càng trở nên đông đúc.)

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Most banks and offices are located ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: banks and offices (ngân hàng và văn phòng) và cụm động từ are located (được đặt tại/nằm ở). Các trung tâm tài chính, ngân hàng và tòa nhà văn phòng lớn thường tập trung ở khu vực trung tâm kinh tế của thành phố.

    Từ phù hợp: Downtown vừa là tính từ, trạng từ vừa là danh từ, có nghĩa là "trung tâm thành phố" hoặc "khu thương mại trung tâm". Cụm từ located downtown có nghĩa là nằm ở trung tâm thành phố.

    Dịch: Most banks and offices are located downtown. (Hầu hết các ngân hàng và văn phòng đều nằm ở trung tâm thành phố.)

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (60%):
    2/3
  • Thông hiểu (40%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo