Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 2 lớp 9 City life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Tourists often take a ………….. to explore the old quarter.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Tourists (du khách), take a... (đi xe/phương tiện gì đó) và explore the old quarter (khám phá khu phố cổ). Sau động từ take a, ta cần một danh từ số ít chỉ phương tiện giao thông phù hợp để đi ngắm cảnh.

    Danh từ phù hợp: Tram (xe điện / tàu điện bánh hơi chạy trên đường phố). Tại nhiều thành phố du lịch và các khu phố cổ (chẳng hạn như khu Phố cổ Hà Nội), xe điện (tourist tram / electric car) là phương tiện phổ biến và thân thiện với môi trường được du khách lựa chọn để đi dạo quanh các tuyến phố nhỏ.

    Dịch: Tourists often take a tram to explore the old quarter. (Du khách thường đi xe điện để khám phá khu phố cổ.)

  • Câu 2: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We live in a ………….. society with people from many cultures.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: people from many cultures (những con người đến từ nhiều nền văn hóa) – đây chính là định nghĩa trực tiếp cho từ cần điền.

    Tính từ phù hợp: Multicultural (đa văn hóa). Từ này được cấu tạo từ tiền tố multi- (nhiều) + danh từ culture (văn hóa) + đuôi tính từ -al.

    Dịch: We live in a multicultural society with people from many cultures. (Chúng tôi sống trong một xã hội đa văn hóa với những con người đến từ nhiều nền văn hóa.)

  • Câu 3: Thông hiểu
    We are______________a survey to find out what our customers think of their local bus service.
  • Câu 4: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The factory will ………….. waste materials into useful products.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: waste materials (vật liệu phế thải/rác thải) và into useful products (thành các sản phẩm hữu ích). Đây là quy trình tái chế hoặc xử lý thô.

    Động từ phù hợp: Process có nghĩa là "xử lý, chế biến, gia công" một chất hoặc vật liệu nào đó thông qua một chuỗi các hành động hoặc hệ thống máy móc. Cấu trúc process something into something nghĩa là xử lý cái gì thành cái gì.

    Dịch: The factory will process waste materials into useful products. (Nhà máy sẽ xử lý các vật liệu phế thải thành các sản phẩm hữu ích.)

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Air pollution is a serious problem in many ………….. areas.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Air pollution (ô nhiễm không khí), serious problem (vấn đề nghiêm trọng) và areas (khu vực). Ô nhiễm không khí do khói bụi, xe cộ và nhà máy thường là vấn đề đặc trưng và nghiêm trọng nhất ở các vùng thành thị, thành phố lớn.

    Tính từ phù hợp: Urban (thuộc về thành thị/đô thị). Cụm từ urban areas có nghĩa là các khu vực thành thị (trái nghĩa với rural areas - khu vực nông thôn).

    Dịch: Air pollution is a serious problem in many urban areas. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực thành thị.)

  • Câu 6: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The new ………….. is the tallest building in the city.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: tallest building (tòa nhà cao nhất). Từ cần điền phải là một danh từ chỉ một loại công trình hoặc tòa nhà.

    Danh từ phù hợp: Skyscraper (tòa nhà chọc trời). Đây là từ chuyên dụng để chỉ những tòa nhà cực kỳ cao, nhiều tầng trong các đô thị hiện đại.

    Dịch: The new skyscraper is the tallest building in the city. (Tòa nhà chọc trời mới là tòa nhà cao nhất trong thành phố.)

  • Câu 7: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Young people can now buy more ………….. apartments than before.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: can now buy (hiện nay có thể mua) và apartments (các căn hộ). Để người trẻ có khả năng tự mua được nhà, tiêu chí quan trọng nhất thường liên quan đến giá cả phải hợp lý, vừa túi tiền.

    Tính từ phù hợp: Affordable (giá cả phải chăng, vừa túi tiền). Tính từ này mô tả những hàng hóa, dịch vụ có mức giá hợp lý mà đại đa số mọi người đều có khả năng chi trả được.

    Dịch: Young people can now buy more affordable apartments than before. (Người trẻ hiện nay có thể mua nhiều căn hộ có giá cả phải chăng hơn trước đây.)

  • Câu 8: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Workers must wear helmets at the ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Workers (công nhân) và wear helmets (đội mũ bảo hộ). Đây là quy định an toàn lao động bắt buộc.

    Cụm danh từ phù hợp: Construction site (công trường xây dựng) là địa điểm duy nhất trong các phương án đòi hỏi công nhân phải đội mũ bảo hộ để tránh tai nạn do vật liệu rơi rớt.

    Dịch: Workers must wear helmets at the construction site. (Công nhân phải đội mũ bảo hộ tại công trường xây dựng.)

  • Câu 9: Nhận biết
    I hate travelling by the _______________ which is an underground train system.
  • Câu 10: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The roads are often ………….. during the morning rush hour.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Morning rush hour (giờ cao điểm buổi sáng). Vào thời gian này, lượng xe cộ đổ ra đường rất lớn, dẫn đến tình trạng kẹt xe, tắc nghẽn.

    Tính từ phù hợp: Congested (bị tắc nghẽn, kẹt cứng) là tính từ mô tả chính xác nhất tình trạng của đường sá vào giờ cao điểm.

    Dịch: The roads are often congested during the morning rush hour. (Đường sá thường bị tắc nghẽn trong suốt giờ cao điểm buổi sáng.)

  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The supermarket offers a wide ………….. of products.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: supermarket (siêu thị) và products (sản phẩm). Đặc điểm của siêu thị là luôn có rất nhiều chủng loại hàng hóa khác nhau để người tiêu dùng lựa chọn.

    Cụm cấu trúc cố định (Collocation): a wide variety of + danh từ số nhiều mang nghĩa là "nhiều loại khác nhau / sự đa dạng các cái gì".

    Dịch: The supermarket offers a wide variety of products. (Siêu thị cung cấp nhiều chủng loại sản phẩm khác nhau.)

  • Câu 12: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Parents should arrive on time at ………….. to collect their children.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: collect their children (đón con cái). Hành động "đón ai đó" bằng xe cộ hoặc đi bộ đón về trong tiếng Anh là động từ pick up hoặc collect. Do đó, thời gian dành cho việc này được gọi là giờ đón.

    Cụm từ phù hợp: Pick-up time (giờ đón, giờ hẹn đón).

    Dịch: Parents should arrive on time at pick-up time to collect their children. (Phụ huynh nên đến đúng giờ vào giờ đón để đón con của họ.) 

  • Câu 13: Thông hiểu
    My neighborhood is very noisy and dusty because there is a ____________ there now.
  • Câu 14: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    That restaurant is quite ………….., so we rarely eat there.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: rarely eat there (hiếm khi ăn ở đó). Vế sau chỉ kết quả của một nguyên nhân liên quan đến đặc điểm của nhà hàng ở vế trước. Lý do phổ biến nhất khiến một người hiếm khi ăn ở một nhà hàng là vì giá cả ở đó quá cao.

    Tính từ phù hợp: Pricey (đắt đỏ, đắt tiền). Đây là một từ đồng nghĩa với expensive, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

    Dịch: That restaurant is quite pricey, so we rarely eat there. (Nhà hàng đó khá đắt đỏ, vì vậy chúng tôi hiếm khi ăn ở đó.)

  • Câu 15: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The success of the project depends on the ………….. of the transportation system.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: The success of the project depends on (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào...) và transportation system (hệ thống giao thông). Để một dự án thành công, hệ thống giao thông vận chuyển hàng hóa hoặc con người cần phải hoạt động ổn định, chính xác và không bị chậm trễ.

    Danh từ phù hợp: Reliability (sự đáng tin cậy, độ tin cậy). Sau mạo từ the và trước giới từ of, ta cần một danh từ để chỉ đặc tính chất lượng của hệ thống.

    Dịch: The success of the project depends on the reliability of the transportation system. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào độ tin cậy/sự vận hành ổn định của hệ thống giao thông.)

  • Câu 16: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The ………….. is usually faster than buses during peak hours.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: faster than buses (nhanh hơn xe buýt) và during peak hours (trong giờ cao điểm). Vào giờ cao điểm, đường phố thường bị tắc nghẽn nghiêm trọng khiến xe buýt bị chậm. Một phương tiện có thể chạy nhanh hơn xe buýt lúc này phải là phương tiện có lối đi riêng, không bị ảnh hưởng bởi giao thông trên mặt đất.

    Danh từ phù hợp: Underground (hệ thống tàu điện ngầm). Vì chạy hoàn toàn dưới lòng đất, tàu điện ngầm không bao giờ gặp phải tình trạng kẹt xe và có tốc độ di chuyển rất nhanh, ổn định.

    Dịch: The underground is usually faster than buses during peak hours. (Tàu điện ngầm thường nhanh hơn xe buýt trong suốt giờ cao điểm.)

  • Câu 17: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The sign clearly says that parking here is ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: The sign clearly says (biển báo ghi rõ ràng) và parking here (việc đỗ xe ở đây). Các biển báo giao thông trên đường phố thường đưa ra các quy định, luật lệ hoặc lệnh cấm.

    Tính từ phù hợp: Forbidden (bị cấm, không được phép). Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ forbid (ngăn cấm), được sử dụng như một tính từ để chỉ những hành vi vi phạm quy định hoặc pháp luật.

    Dịch: The sign clearly says that parking here is forbidden. (Biển báo ghi rõ ràng rằng việc đỗ xe ở đây bị cấm.)

  • Câu 18: Vận dụng
    Linda can’t go to school on time because the traffic is _____________.
  • Câu 19: Vận dụng
    Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the sentence

    Traffic congestion is terrible in the big cities, especially in a rush hour.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We had a ………….. meal at that new downtown restaurant.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: meal (bữa ăn) và restaurant (nhà hàng). Khi đi ăn ở một nhà hàng mới, người ta thường dùng các tính từ mang nghĩa tích cực để khen ngợi chất lượng món ăn.

    Tính từ phù hợp: Fabulous (tuyệt vời, tuyệt diệu). Tính từ này đi kèm với "meal" tạo thành cụm từ rất tự nhiên để khen một bữa ăn ngon xuất sắc.

    Dịch: We had a fabulous meal at that new downtown restaurant. (Chúng tôi đã có một bữa ăn tuyệt vời tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố đó.)

  • Câu 21: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Traffic is terrible during ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Traffic is terrible (giao thông rất tồi tệ/kẹt xe kinh khủng). Hiện tượng giao thông tồi tệ nhất luôn xảy ra vào khoảng thời gian mọi người đi làm hoặc tan sở.

    Cụm từ phù hợp: Rush hour (giờ cao điểm). Cụm từ during rush hour là một sự kết hợp từ (collocation) vô cùng quen thuộc trong tiếng Anh.

    Dịch: Traffic is terrible during rush hour. (Giao thông rất tồi tệ trong suốt giờ cao điểm.)

  • Câu 22: Vận dụng cao
    Give the correct form of the words in brackets

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

    Đáp án là:

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

  • Câu 23: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Singapore is considered one of the most ………….. cities in the world.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Singapore is considered one of the most liveable cities in the world. (Singapore được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất trên thế giới.)

  • Câu 24: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many elderly people are ………….. on public services for daily support.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Many elderly people (nhiều người cao tuổi), giới từ on đứng sau chỗ trống và cụm từ for daily support (để được hỗ trợ hàng ngày).

    Cấu trúc ngữ pháp: Ta có cấu trúc cố định với tính từ: to be reliant on/upon somebody/something có nghĩa là "phụ thuộc vào ai/cái gì" (bằng nghĩa với to be dependent on).

    Dịch: Many elderly people are reliant on public services for daily support. (Nhiều người cao tuổi đang phụ thuộc vào các dịch vụ công cộng để được hỗ trợ hàng ngày.)

  • Câu 25: Nhận biết
    Choose the odd one out

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (40%):
    2/3
  • Thông hiểu (48%):
    2/3
  • Vận dụng (8%):
    2/3
  • Vận dụng cao (4%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo