Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 2 lớp 9 City life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The factory will ………….. waste materials into useful products.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: waste materials (vật liệu phế thải/rác thải) và into useful products (thành các sản phẩm hữu ích). Đây là quy trình tái chế hoặc xử lý thô.

    Động từ phù hợp: Process có nghĩa là "xử lý, chế biến, gia công" một chất hoặc vật liệu nào đó thông qua một chuỗi các hành động hoặc hệ thống máy móc. Cấu trúc process something into something nghĩa là xử lý cái gì thành cái gì.

    Dịch: The factory will process waste materials into useful products. (Nhà máy sẽ xử lý các vật liệu phế thải thành các sản phẩm hữu ích.)

  • Câu 2: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    That restaurant is quite ………….., so we rarely eat there.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: rarely eat there (hiếm khi ăn ở đó). Vế sau chỉ kết quả của một nguyên nhân liên quan đến đặc điểm của nhà hàng ở vế trước. Lý do phổ biến nhất khiến một người hiếm khi ăn ở một nhà hàng là vì giá cả ở đó quá cao.

    Tính từ phù hợp: Pricey (đắt đỏ, đắt tiền). Đây là một từ đồng nghĩa với expensive, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

    Dịch: That restaurant is quite pricey, so we rarely eat there. (Nhà hàng đó khá đắt đỏ, vì vậy chúng tôi hiếm khi ăn ở đó.)

  • Câu 3: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Singapore is considered one of the most ………….. cities in the world.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Singapore is considered one of the most liveable cities in the world. (Singapore được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất trên thế giới.)

  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Young people can now buy more ………….. apartments than before.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: can now buy (hiện nay có thể mua) và apartments (các căn hộ). Để người trẻ có khả năng tự mua được nhà, tiêu chí quan trọng nhất thường liên quan đến giá cả phải hợp lý, vừa túi tiền.

    Tính từ phù hợp: Affordable (giá cả phải chăng, vừa túi tiền). Tính từ này mô tả những hàng hóa, dịch vụ có mức giá hợp lý mà đại đa số mọi người đều có khả năng chi trả được.

    Dịch: Young people can now buy more affordable apartments than before. (Người trẻ hiện nay có thể mua nhiều căn hộ có giá cả phải chăng hơn trước đây.)

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Air pollution is a serious problem in many ………….. areas.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Air pollution (ô nhiễm không khí), serious problem (vấn đề nghiêm trọng) và areas (khu vực). Ô nhiễm không khí do khói bụi, xe cộ và nhà máy thường là vấn đề đặc trưng và nghiêm trọng nhất ở các vùng thành thị, thành phố lớn.

    Tính từ phù hợp: Urban (thuộc về thành thị/đô thị). Cụm từ urban areas có nghĩa là các khu vực thành thị (trái nghĩa với rural areas - khu vực nông thôn).

    Dịch: Air pollution is a serious problem in many urban areas. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực thành thị.)

  • Câu 6: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    This neighborhood has excellent public ………….. such as parks and libraries.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: parks and libraries (công viên và thư viện) – đây là những ví dụ minh họa cho từ cần điền.

    Danh từ phù hợp: Amenities (các tiện nghi, cơ sở vật chất dịch vụ). Cụm từ public amenities (hoặc public conveniences) chỉ những công trình công cộng giúp cuộc sống của người dân trong khu vực trở nên thoải mái, tiện lợi và dễ chịu hơn (như công viên, thư viện, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng...).

    Dịch: This neighborhood has excellent public amenities such as parks and libraries. (Khu phố này có các tiện ích công cộng tuyệt vời như công viên và thư viện.)

  • Câu 7: Vận dụng cao
    Give the correct form of the words in brackets

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

    Đáp án là:

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many elderly people are ………….. on public services for daily support.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Many elderly people (nhiều người cao tuổi), giới từ on đứng sau chỗ trống và cụm từ for daily support (để được hỗ trợ hàng ngày).

    Cấu trúc ngữ pháp: Ta có cấu trúc cố định với tính từ: to be reliant on/upon somebody/something có nghĩa là "phụ thuộc vào ai/cái gì" (bằng nghĩa với to be dependent on).

    Dịch: Many elderly people are reliant on public services for daily support. (Nhiều người cao tuổi đang phụ thuộc vào các dịch vụ công cộng để được hỗ trợ hàng ngày.)

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Scratching the skin may make the ………….. worse.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Scratching the skin (gãi da) và make ... worse (làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn/nặng hơn). Khi bị ngứa, hành động phản xạ tự nhiên của chúng ta là gãi, nhưng việc gãi da sẽ kích thích các dây thần kinh và làm tăng cảm giác ngứa ngáy.

    Danh từ phù hợp: Itch (cơn ngứa, sự ngứa ngáy). Danh từ này đã xuất hiện ở dạng tính từ itchy (ngứa ngáy - đã gặp ở câu 11, 25, 30).

    Dịch: Scratching the skin may make the itch worse. (Gãi da có thể làm cho cơn ngứa trở nên tồi tệ hơn.)

  • Câu 10: Vận dụng
    Linda can’t go to school on time because the traffic is _____________.
  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the odd one out
  • Câu 12: Nhận biết
    I hate travelling by the _______________ which is an underground train system.
  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    She is very ………….. and always finishes her work on time.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: always finishes her work on time (luôn hoàn thành công việc đúng hạn). Đây là nét tính cách của một người làm việc có trách nhiệm, giữ lời hứa và có thể tin tưởng được.

    Tính từ phù hợp: Reliable (đáng tin cậy). Khi dùng để tả người, từ này chỉ những người luôn làm đúng những gì họ nói hoặc được kỳ vọng.

    Dịch: She is very reliable and always finishes her work on time. (Cô ấy rất đáng tin cậy và luôn luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many commuters prefer using the ………….. because it avoids traffic jams.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: commuters (người đi làm hàng ngày bằng phương tiện công cộng), using the... (sử dụng cái...) và avoids traffic jams (tránh được kẹt xe). Sau động từ using và mạo từ the, ta cần một danh từ chỉ phương tiện di chuyển công cộng.

    Danh từ phù hợp: Sky train (tàu điện trên cao). Do chạy trên hệ thống đường ray riêng biệt ở trên cao, tàu điện trên cao hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi tình trạng ùn tắc giao thông ở lòng đường phía dưới.

    Dịch cả câu hoàn chỉnh: Many commuters prefer using the sky train because it avoids traffic jams. (Nhiều người đi làm bằng phương tiện công cộng thích sử dụng tàu điện trên cao bởi vì nó tránh được tắc đường.)

  • Câu 15: Thông hiểu
    My neighborhood is very noisy and dusty because there is a ____________ there now.
  • Câu 16: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The streets in the city center are always ………….. with people and vehicles. 

    Hướng dẫn:

    Cấu trúc cần lưu ý: be bustling with somebody/something có nghĩa là "rộn ràng, nhộn nhịp, tấp nập đầy những ai/cái gì".

    Vì câu nhắc đến "trung tâm thành phố" (city center) và "người cùng xe cộ" (people and vehicles), tính từ mang nghĩa "tấp nập, nhộn nhịp" là phù hợp nhất.

    Dịch: The streets in the city center are always bustling with people and vehicles. (Đường phố ở trung tâm thành phố luôn luôn tấp nập người và xe cộ.)

  • Câu 17: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We live in a ………….. society with people from many cultures.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: people from many cultures (những con người đến từ nhiều nền văn hóa) – đây chính là định nghĩa trực tiếp cho từ cần điền.

    Tính từ phù hợp: Multicultural (đa văn hóa). Từ này được cấu tạo từ tiền tố multi- (nhiều) + danh từ culture (văn hóa) + đuôi tính từ -al.

    Dịch: We live in a multicultural society with people from many cultures. (Chúng tôi sống trong một xã hội đa văn hóa với những con người đến từ nhiều nền văn hóa.)

  • Câu 18: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Public transport in this city runs ………….. and on time.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Public transport (giao thông công cộng), runs (vận hành/chạy) và on time (đúng giờ). Sau động từ runs, ta cần một trạng từ (từ đuôi -ly) để bổ nghĩa cho cách thức hoạt động của hệ thống xe buýt, tàu điện.

    Trạng từ phù hợp: Reliably (một cách đáng tin cậy/ổn định). Cụm từ runs reliably and on time là một cách kết hợp từ rất phổ biến để khen ngợi một hệ thống giao thông hoạt động chất lượng, luôn chuẩn xác và không bị trễ nải.

    Dịch: Public transport in this city runs reliably and on time. (Giao thông công cộng ở thành phố này vận hành một cách đáng tin cậy và đúng giờ.)

  • Câu 19: Vận dụng
    Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the sentence

    Traffic congestion is terrible in the big cities, especially in a rush hour.

  • Câu 20: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    My arms feel very ………….. after being bitten by mosquitoes.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: bitten by mosquitoes (bị muỗi đốt/chích). Phản ứng tự nhiên của da người sau khi bị côn trùng hoặc muỗi đốt là sẽ bị sưng đỏ và ngứa.

    Tính từ phù hợp: Itchy (ngứa ngáy, gây ngứa). Cấu trúc feel itchy có nghĩa là cảm thấy ngứa ngáy.

    Dịch: My arms feel very itchy after being bitten by mosquitoes. (Cánh tay của tôi cảm thấy rất ngứa ngáy sau khi bị muỗi đốt.)

  • Câu 21: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Workers must wear helmets at the ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Workers (công nhân) và wear helmets (đội mũ bảo hộ). Đây là quy định an toàn lao động bắt buộc.

    Cụm danh từ phù hợp: Construction site (công trường xây dựng) là địa điểm duy nhất trong các phương án đòi hỏi công nhân phải đội mũ bảo hộ để tránh tai nạn do vật liệu rơi rớt.

    Dịch: Workers must wear helmets at the construction site. (Công nhân phải đội mũ bảo hộ tại công trường xây dựng.)

  • Câu 22: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Please put the ………….. food in the fridge.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: food (thức ăn) và in the fridge (vào tủ lạnh). Hành động cất thức ăn vào tủ lạnh thường áp dụng cho phần thức ăn còn dư lại sau bữa ăn để bảo quản cho lần sau.

    Từ phù hợp: Leftover khi đứng trước một danh từ khác sẽ đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "thừa, còn sót lại". Cụm từ leftover food nghĩa là thức ăn thừa/thức ăn còn lại.

    Dịch: Please put the leftover food in the fridge. (Làm ơn hãy cất thức ăn thừa vào trong tủ lạnh.)

  • Câu 23: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Good personal ………….. helps prevent many diseases.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: personal (cá nhân) và prevent many diseases (ngăn ngừa nhiều bệnh tật). Hành động chăm sóc cơ thể sạch sẽ để tránh vi khuẩn và bệnh tật chính là giữ gìn vệ sinh.

    Cụm danh từ cố định (Collocation): Personal hygiene có nghĩa là "vệ sinh cá nhân" (bao gồm các việc như rửa tay, tắm rửa, đánh răng...).

    Dịch: Good personal hygiene helps prevent many diseases. (Vệ sinh cá nhân tốt giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.)

  • Câu 24: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Paris is a famous ………….. city attracting millions of visitors.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Paris và attracting millions of visitors (thu hút hàng triệu du khách). Paris là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và đô thị lớn nhất thế giới.

    Cụm từ phù hợp: Metropolitan city (thành phố lớn, thành phố thuộc vùng đô thị lớn). Cụm từ này dùng để mô tả các siêu đô thị lớn, có tầm ảnh hưởng quốc tế và mật độ dân cư, văn hóa, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

    Dịch: Paris is a famous metropolitan city attracting millions of visitors. (Paris là một thành phố lớn/siêu đô thị nổi tiếng thu hút hàng triệu du khách.)

  • Câu 25: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The ………….. is usually faster than buses during peak hours.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: faster than buses (nhanh hơn xe buýt) và during peak hours (trong giờ cao điểm). Vào giờ cao điểm, đường phố thường bị tắc nghẽn nghiêm trọng khiến xe buýt bị chậm. Một phương tiện có thể chạy nhanh hơn xe buýt lúc này phải là phương tiện có lối đi riêng, không bị ảnh hưởng bởi giao thông trên mặt đất.

    Danh từ phù hợp: Underground (hệ thống tàu điện ngầm). Vì chạy hoàn toàn dưới lòng đất, tàu điện ngầm không bao giờ gặp phải tình trạng kẹt xe và có tốc độ di chuyển rất nhanh, ổn định.

    Dịch: The underground is usually faster than buses during peak hours. (Tàu điện ngầm thường nhanh hơn xe buýt trong suốt giờ cao điểm.)

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (40%):
    2/3
  • Thông hiểu (48%):
    2/3
  • Vận dụng (8%):
    2/3
  • Vận dụng cao (4%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo