This neighborhood has excellent public ………….. such as parks and libraries.
Từ khóa: parks and libraries (công viên và thư viện) – đây là những ví dụ minh họa cho từ cần điền.
Danh từ phù hợp: Amenities (các tiện nghi, cơ sở vật chất dịch vụ). Cụm từ public amenities (hoặc public conveniences) chỉ những công trình công cộng giúp cuộc sống của người dân trong khu vực trở nên thoải mái, tiện lợi và dễ chịu hơn (như công viên, thư viện, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng...).
Dịch: This neighborhood has excellent public amenities such as parks and libraries. (Khu phố này có các tiện ích công cộng tuyệt vời như công viên và thư viện.)