This neighborhood has excellent public ………….. such as parks and libraries.
Từ khóa: parks and libraries (công viên và thư viện) – đây là những ví dụ minh họa cho từ cần điền.
Danh từ phù hợp: Amenities (các tiện nghi, cơ sở vật chất dịch vụ). Cụm từ public amenities (hoặc public conveniences) chỉ những công trình công cộng giúp cuộc sống của người dân trong khu vực trở nên thoải mái, tiện lợi và dễ chịu hơn (như công viên, thư viện, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng...).
Dịch: This neighborhood has excellent public amenities such as parks and libraries. (Khu phố này có các tiện ích công cộng tuyệt vời như công viên và thư viện.)
We live in a ………….. society with people from many cultures.
Từ khóa: people from many cultures (những con người đến từ nhiều nền văn hóa) – đây chính là định nghĩa trực tiếp cho từ cần điền.
Tính từ phù hợp: Multicultural (đa văn hóa). Từ này được cấu tạo từ tiền tố multi- (nhiều) + danh từ culture (văn hóa) + đuôi tính từ -al.
Dịch: We live in a multicultural society with people from many cultures. (Chúng tôi sống trong một xã hội đa văn hóa với những con người đến từ nhiều nền văn hóa.)
The factory will ………….. waste materials into useful products.
Từ khóa: waste materials (vật liệu phế thải/rác thải) và into useful products (thành các sản phẩm hữu ích). Đây là quy trình tái chế hoặc xử lý thô.
Động từ phù hợp: Process có nghĩa là "xử lý, chế biến, gia công" một chất hoặc vật liệu nào đó thông qua một chuỗi các hành động hoặc hệ thống máy móc. Cấu trúc process something into something nghĩa là xử lý cái gì thành cái gì.
Dịch: The factory will process waste materials into useful products. (Nhà máy sẽ xử lý các vật liệu phế thải thành các sản phẩm hữu ích.)
Good personal ………….. helps prevent many diseases.
Từ khóa: personal (cá nhân) và prevent many diseases (ngăn ngừa nhiều bệnh tật). Hành động chăm sóc cơ thể sạch sẽ để tránh vi khuẩn và bệnh tật chính là giữ gìn vệ sinh.
Cụm danh từ cố định (Collocation): Personal hygiene có nghĩa là "vệ sinh cá nhân" (bao gồm các việc như rửa tay, tắm rửa, đánh răng...).
Dịch: Good personal hygiene helps prevent many diseases. (Vệ sinh cá nhân tốt giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.)
She is very ………….. and always finishes her work on time.
Từ khóa: always finishes her work on time (luôn hoàn thành công việc đúng hạn). Đây là nét tính cách của một người làm việc có trách nhiệm, giữ lời hứa và có thể tin tưởng được.
Tính từ phù hợp: Reliable (đáng tin cậy). Khi dùng để tả người, từ này chỉ những người luôn làm đúng những gì họ nói hoặc được kỳ vọng.
Dịch: She is very reliable and always finishes her work on time. (Cô ấy rất đáng tin cậy và luôn luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)
Please put the ………….. food in the fridge.
Từ khóa: food (thức ăn) và in the fridge (vào tủ lạnh). Hành động cất thức ăn vào tủ lạnh thường áp dụng cho phần thức ăn còn dư lại sau bữa ăn để bảo quản cho lần sau.
Từ phù hợp: Leftover khi đứng trước một danh từ khác sẽ đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "thừa, còn sót lại". Cụm từ leftover food nghĩa là thức ăn thừa/thức ăn còn lại.
Dịch: Please put the leftover food in the fridge. (Làm ơn hãy cất thức ăn thừa vào trong tủ lạnh.)
Smoking is strictly ………….. in this hospital.
Từ khóa: Smoking (Hút thuốc) và in this hospital (trong bệnh viện). Bệnh viện luôn là nơi yêu cầu môi trường trong lành để chữa bệnh, vì vậy việc hút thuốc luôn bị cấm.
Từ phù hợp: Forbidden (bị cấm). Trạng từ strictly (nghiêm ngặt, hoàn toàn) thường đi kèm cố định với tính từ này tạo thành cụm từ rất phổ biến: strictly forbidden (bị nghiêm cấm).
Dịch: Smoking is strictly forbidden in this hospital. (Hút thuốc bị nghiêm cấm trong bệnh viện này.)
That restaurant is quite ………….., so we rarely eat there.
Từ khóa: rarely eat there (hiếm khi ăn ở đó). Vế sau chỉ kết quả của một nguyên nhân liên quan đến đặc điểm của nhà hàng ở vế trước. Lý do phổ biến nhất khiến một người hiếm khi ăn ở một nhà hàng là vì giá cả ở đó quá cao.
Tính từ phù hợp: Pricey (đắt đỏ, đắt tiền). Đây là một từ đồng nghĩa với expensive, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
Dịch: That restaurant is quite pricey, so we rarely eat there. (Nhà hàng đó khá đắt đỏ, vì vậy chúng tôi hiếm khi ăn ở đó.)
Young people can now buy more ………….. apartments than before.
Từ khóa: can now buy (hiện nay có thể mua) và apartments (các căn hộ). Để người trẻ có khả năng tự mua được nhà, tiêu chí quan trọng nhất thường liên quan đến giá cả phải hợp lý, vừa túi tiền.
Tính từ phù hợp: Affordable (giá cả phải chăng, vừa túi tiền). Tính từ này mô tả những hàng hóa, dịch vụ có mức giá hợp lý mà đại đa số mọi người đều có khả năng chi trả được.
Dịch: Young people can now buy more affordable apartments than before. (Người trẻ hiện nay có thể mua nhiều căn hộ có giá cả phải chăng hơn trước đây.)
Singapore is considered one of the most ………….. cities in the world.
Dịch: Singapore is considered one of the most liveable cities in the world. (Singapore được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất trên thế giới.)
Parents should arrive on time at ………….. to collect their children.
Từ khóa: collect their children (đón con cái). Hành động "đón ai đó" bằng xe cộ hoặc đi bộ đón về trong tiếng Anh là động từ pick up hoặc collect. Do đó, thời gian dành cho việc này được gọi là giờ đón.
Cụm từ phù hợp: Pick-up time (giờ đón, giờ hẹn đón).
Dịch: Parents should arrive on time at pick-up time to collect their children. (Phụ huynh nên đến đúng giờ vào giờ đón để đón con của họ.)
Tokyo is one of the world's largest ………….. .
Từ khóa: Tokyo (Thủ đô của Nhật Bản, một siêu đô thị cực kỳ đông dân và phát triển), cụm từ one of the world's largest (một trong những... lớn nhất thế giới) đòi hỏi một danh từ số nhiều đếm được ở phía sau.
Danh từ phù hợp: Metropolises (các siêu đô thị, các thành phố cực lớn). Danh từ số ít là metropolis (đã gặp ở dạng tính từ metropolitan ở câu 20 và câu 29). Khi chuyển sang số nhiều, ta thêm đuôi -es thành metropolises.
Dịch: Tokyo is one of the world's largest metropolises. (Tokyo là một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới.)
Traffic is terrible during ………….. .
Từ khóa: Traffic is terrible (giao thông rất tồi tệ/kẹt xe kinh khủng). Hiện tượng giao thông tồi tệ nhất luôn xảy ra vào khoảng thời gian mọi người đi làm hoặc tan sở.
Cụm từ phù hợp: Rush hour (giờ cao điểm). Cụm từ during rush hour là một sự kết hợp từ (collocation) vô cùng quen thuộc trong tiếng Anh.
Dịch: Traffic is terrible during rush hour. (Giao thông rất tồi tệ trong suốt giờ cao điểm.)
The roads are often ………….. during the morning rush hour.
Từ khóa: Morning rush hour (giờ cao điểm buổi sáng). Vào thời gian này, lượng xe cộ đổ ra đường rất lớn, dẫn đến tình trạng kẹt xe, tắc nghẽn.
Tính từ phù hợp: Congested (bị tắc nghẽn, kẹt cứng) là tính từ mô tả chính xác nhất tình trạng của đường sá vào giờ cao điểm.
Dịch: The roads are often congested during the morning rush hour. (Đường sá thường bị tắc nghẽn trong suốt giờ cao điểm buổi sáng.)
We were ………….. in traffic for nearly two hours.
Từ khóa: in traffic (trong đám kẹt xe/giao thông) và for nearly two hours (gần hai tiếng đồng hồ). Khi gặp sự cố giao thông và không thể di chuyển trong thời gian dài, chúng ta dùng trạng thái bị mắc kẹt.
Cấu trúc cố định (Collocation): to be/get stuck in traffic nghĩa là "bị mắc kẹt khi tắc đường". Từ stuck là tính từ/quá khứ phân từ của động từ stick.
Dịch: We were stuck in traffic for nearly two hours. (Chúng tôi đã bị mắc kẹt trong đám kẹt xe suốt gần hai tiếng đồng hồ.)
It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)
convenient
It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)
convenient
The streets in the city center are always ………….. with people and vehicles.
Cấu trúc cần lưu ý: be bustling with somebody/something có nghĩa là "rộn ràng, nhộn nhịp, tấp nập đầy những ai/cái gì".
Vì câu nhắc đến "trung tâm thành phố" (city center) và "người cùng xe cộ" (people and vehicles), tính từ mang nghĩa "tấp nập, nhộn nhịp" là phù hợp nhất.
Dịch: The streets in the city center are always bustling with people and vehicles. (Đường phố ở trung tâm thành phố luôn luôn tấp nập người và xe cộ.)
Traffic congestion is terrible in the big cities, especially in a rush hour.
The success of the project depends on the ………….. of the transportation system.
Từ khóa: The success of the project depends on (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào...) và transportation system (hệ thống giao thông). Để một dự án thành công, hệ thống giao thông vận chuyển hàng hóa hoặc con người cần phải hoạt động ổn định, chính xác và không bị chậm trễ.
Danh từ phù hợp: Reliability (sự đáng tin cậy, độ tin cậy). Sau mạo từ the và trước giới từ of, ta cần một danh từ để chỉ đặc tính chất lượng của hệ thống.
Dịch: The success of the project depends on the reliability of the transportation system. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào độ tin cậy/sự vận hành ổn định của hệ thống giao thông.)
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: