Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 2 lớp 9 City life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    This neighborhood has excellent public ………….. such as parks and libraries.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: parks and libraries (công viên và thư viện) – đây là những ví dụ minh họa cho từ cần điền.

    Danh từ phù hợp: Amenities (các tiện nghi, cơ sở vật chất dịch vụ). Cụm từ public amenities (hoặc public conveniences) chỉ những công trình công cộng giúp cuộc sống của người dân trong khu vực trở nên thoải mái, tiện lợi và dễ chịu hơn (như công viên, thư viện, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng...).

    Dịch: This neighborhood has excellent public amenities such as parks and libraries. (Khu phố này có các tiện ích công cộng tuyệt vời như công viên và thư viện.)

  • Câu 2: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many office workers travel by ………….. every day.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: travel by (đi lại bằng phương tiện gì) và office workers (nhân viên văn phòng). Sau cụm từ "travel by" hoặc "go by", chúng ta cần một danh từ chỉ phương tiện giao thông.

    Danh từ phù hợp: Metro (tàu điện ngầm) là phương tiện giao thông công cộng phổ biến được nhân viên văn phòng tại các đô thị lớn lựa chọn để đi làm hàng ngày nhằm tránh kẹt xe.

    Dịch: Many office workers travel by metro every day. (Nhiều nhân viên văn phòng đi lại bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.)

  • Câu 3: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Please put the ………….. food in the fridge.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: food (thức ăn) và in the fridge (vào tủ lạnh). Hành động cất thức ăn vào tủ lạnh thường áp dụng cho phần thức ăn còn dư lại sau bữa ăn để bảo quản cho lần sau.

    Từ phù hợp: Leftover khi đứng trước một danh từ khác sẽ đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "thừa, còn sót lại". Cụm từ leftover food nghĩa là thức ăn thừa/thức ăn còn lại.

    Dịch: Please put the leftover food in the fridge. (Làm ơn hãy cất thức ăn thừa vào trong tủ lạnh.)

  • Câu 4: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The new ………….. is the tallest building in the city.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: tallest building (tòa nhà cao nhất). Từ cần điền phải là một danh từ chỉ một loại công trình hoặc tòa nhà.

    Danh từ phù hợp: Skyscraper (tòa nhà chọc trời). Đây là từ chuyên dụng để chỉ những tòa nhà cực kỳ cao, nhiều tầng trong các đô thị hiện đại.

    Dịch: The new skyscraper is the tallest building in the city. (Tòa nhà chọc trời mới là tòa nhà cao nhất trong thành phố.)

  • Câu 5: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The roads are often ………….. during the morning rush hour.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Morning rush hour (giờ cao điểm buổi sáng). Vào thời gian này, lượng xe cộ đổ ra đường rất lớn, dẫn đến tình trạng kẹt xe, tắc nghẽn.

    Tính từ phù hợp: Congested (bị tắc nghẽn, kẹt cứng) là tính từ mô tả chính xác nhất tình trạng của đường sá vào giờ cao điểm.

    Dịch: The roads are often congested during the morning rush hour. (Đường sá thường bị tắc nghẽn trong suốt giờ cao điểm buổi sáng.)

  • Câu 6: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Air pollution is a serious problem in many ………….. areas.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Air pollution (ô nhiễm không khí), serious problem (vấn đề nghiêm trọng) và areas (khu vực). Ô nhiễm không khí do khói bụi, xe cộ và nhà máy thường là vấn đề đặc trưng và nghiêm trọng nhất ở các vùng thành thị, thành phố lớn.

    Tính từ phù hợp: Urban (thuộc về thành thị/đô thị). Cụm từ urban areas có nghĩa là các khu vực thành thị (trái nghĩa với rural areas - khu vực nông thôn).

    Dịch: Air pollution is a serious problem in many urban areas. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực thành thị.)

  • Câu 7: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The factory will ………….. waste materials into useful products.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: waste materials (vật liệu phế thải/rác thải) và into useful products (thành các sản phẩm hữu ích). Đây là quy trình tái chế hoặc xử lý thô.

    Động từ phù hợp: Process có nghĩa là "xử lý, chế biến, gia công" một chất hoặc vật liệu nào đó thông qua một chuỗi các hành động hoặc hệ thống máy móc. Cấu trúc process something into something nghĩa là xử lý cái gì thành cái gì.

    Dịch: The factory will process waste materials into useful products. (Nhà máy sẽ xử lý các vật liệu phế thải thành các sản phẩm hữu ích.)

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Traffic is terrible during ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Traffic is terrible (giao thông rất tồi tệ/kẹt xe kinh khủng). Hiện tượng giao thông tồi tệ nhất luôn xảy ra vào khoảng thời gian mọi người đi làm hoặc tan sở.

    Cụm từ phù hợp: Rush hour (giờ cao điểm). Cụm từ during rush hour là một sự kết hợp từ (collocation) vô cùng quen thuộc trong tiếng Anh.

    Dịch: Traffic is terrible during rush hour. (Giao thông rất tồi tệ trong suốt giờ cao điểm.)

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Heavy traffic causes serious ………….. in big cities.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Heavy traffic (giao thông dày đặc/lượng xe cộ lớn) và động từ causes (gây ra). Lượng xe cộ quá đông đúc trên đường chắc chắn sẽ dẫn đến tình trạng ùn tắc, kẹt xe.

    Cụm từ phù hợp: Traffic congestion (sự ùn tắc giao thông). Sau tính từ serious, ta cần một danh từ chỉ hậu quả tiêu cực của việc giao thông đông đúc.

    Dịch: Heavy traffic causes serious congestion in big cities. (Giao thông dày đặc gây ra sự ùn tắc nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)

  • Câu 10: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many elderly people are ………….. on public services for daily support.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Many elderly people (nhiều người cao tuổi), giới từ on đứng sau chỗ trống và cụm từ for daily support (để được hỗ trợ hàng ngày).

    Cấu trúc ngữ pháp: Ta có cấu trúc cố định với tính từ: to be reliant on/upon somebody/something có nghĩa là "phụ thuộc vào ai/cái gì" (bằng nghĩa với to be dependent on).

    Dịch: Many elderly people are reliant on public services for daily support. (Nhiều người cao tuổi đang phụ thuộc vào các dịch vụ công cộng để được hỗ trợ hàng ngày.)

  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    She is very ………….. and always finishes her work on time.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: always finishes her work on time (luôn hoàn thành công việc đúng hạn). Đây là nét tính cách của một người làm việc có trách nhiệm, giữ lời hứa và có thể tin tưởng được.

    Tính từ phù hợp: Reliable (đáng tin cậy). Khi dùng để tả người, từ này chỉ những người luôn làm đúng những gì họ nói hoặc được kỳ vọng.

    Dịch: She is very reliable and always finishes her work on time. (Cô ấy rất đáng tin cậy và luôn luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the odd one out
  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Public transport in this city runs ………….. and on time.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Public transport (giao thông công cộng), runs (vận hành/chạy) và on time (đúng giờ). Sau động từ runs, ta cần một trạng từ (từ đuôi -ly) để bổ nghĩa cho cách thức hoạt động của hệ thống xe buýt, tàu điện.

    Trạng từ phù hợp: Reliably (một cách đáng tin cậy/ổn định). Cụm từ runs reliably and on time là một cách kết hợp từ rất phổ biến để khen ngợi một hệ thống giao thông hoạt động chất lượng, luôn chuẩn xác và không bị trễ nải.

    Dịch: Public transport in this city runs reliably and on time. (Giao thông công cộng ở thành phố này vận hành một cách đáng tin cậy và đúng giờ.)

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We live in a ………….. society with people from many cultures.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: people from many cultures (những con người đến từ nhiều nền văn hóa) – đây chính là định nghĩa trực tiếp cho từ cần điền.

    Tính từ phù hợp: Multicultural (đa văn hóa). Từ này được cấu tạo từ tiền tố multi- (nhiều) + danh từ culture (văn hóa) + đuôi tính từ -al.

    Dịch: We live in a multicultural society with people from many cultures. (Chúng tôi sống trong một xã hội đa văn hóa với những con người đến từ nhiều nền văn hóa.)

  • Câu 15: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Scratching the skin may make the ………….. worse.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Scratching the skin (gãi da) và make ... worse (làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn/nặng hơn). Khi bị ngứa, hành động phản xạ tự nhiên của chúng ta là gãi, nhưng việc gãi da sẽ kích thích các dây thần kinh và làm tăng cảm giác ngứa ngáy.

    Danh từ phù hợp: Itch (cơn ngứa, sự ngứa ngáy). Danh từ này đã xuất hiện ở dạng tính từ itchy (ngứa ngáy - đã gặp ở câu 11, 25, 30).

    Dịch: Scratching the skin may make the itch worse. (Gãi da có thể làm cho cơn ngứa trở nên tồi tệ hơn.)

  • Câu 16: Vận dụng cao
    Give the correct form of the words in brackets

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

    Đáp án là:

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

  • Câu 17: Thông hiểu
    Some workers can only afford homes outside____________ areas.
  • Câu 18: Vận dụng
    Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the sentence

    Traffic congestion is terrible in the big cities, especially in a rush hour.

  • Câu 19: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Workers must wear helmets at the ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Workers (công nhân) và wear helmets (đội mũ bảo hộ). Đây là quy định an toàn lao động bắt buộc.

    Cụm danh từ phù hợp: Construction site (công trường xây dựng) là địa điểm duy nhất trong các phương án đòi hỏi công nhân phải đội mũ bảo hộ để tránh tai nạn do vật liệu rơi rớt.

    Dịch: Workers must wear helmets at the construction site. (Công nhân phải đội mũ bảo hộ tại công trường xây dựng.)

  • Câu 20: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Tourists often take a ………….. to explore the old quarter.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Tourists (du khách), take a... (đi xe/phương tiện gì đó) và explore the old quarter (khám phá khu phố cổ). Sau động từ take a, ta cần một danh từ số ít chỉ phương tiện giao thông phù hợp để đi ngắm cảnh.

    Danh từ phù hợp: Tram (xe điện / tàu điện bánh hơi chạy trên đường phố). Tại nhiều thành phố du lịch và các khu phố cổ (chẳng hạn như khu Phố cổ Hà Nội), xe điện (tourist tram / electric car) là phương tiện phổ biến và thân thiện với môi trường được du khách lựa chọn để đi dạo quanh các tuyến phố nhỏ.

    Dịch: Tourists often take a tram to explore the old quarter. (Du khách thường đi xe điện để khám phá khu phố cổ.)

  • Câu 21: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The sign clearly says that parking here is ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: The sign clearly says (biển báo ghi rõ ràng) và parking here (việc đỗ xe ở đây). Các biển báo giao thông trên đường phố thường đưa ra các quy định, luật lệ hoặc lệnh cấm.

    Tính từ phù hợp: Forbidden (bị cấm, không được phép). Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ forbid (ngăn cấm), được sử dụng như một tính từ để chỉ những hành vi vi phạm quy định hoặc pháp luật.

    Dịch: The sign clearly says that parking here is forbidden. (Biển báo ghi rõ ràng rằng việc đỗ xe ở đây bị cấm.)

  • Câu 22: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many commuters prefer using the ………….. because it avoids traffic jams.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: commuters (người đi làm hàng ngày bằng phương tiện công cộng), using the... (sử dụng cái...) và avoids traffic jams (tránh được kẹt xe). Sau động từ using và mạo từ the, ta cần một danh từ chỉ phương tiện di chuyển công cộng.

    Danh từ phù hợp: Sky train (tàu điện trên cao). Do chạy trên hệ thống đường ray riêng biệt ở trên cao, tàu điện trên cao hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi tình trạng ùn tắc giao thông ở lòng đường phía dưới.

    Dịch cả câu hoàn chỉnh: Many commuters prefer using the sky train because it avoids traffic jams. (Nhiều người đi làm bằng phương tiện công cộng thích sử dụng tàu điện trên cao bởi vì nó tránh được tắc đường.)

  • Câu 23: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The success of the project depends on the ………….. of the transportation system.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: The success of the project depends on (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào...) và transportation system (hệ thống giao thông). Để một dự án thành công, hệ thống giao thông vận chuyển hàng hóa hoặc con người cần phải hoạt động ổn định, chính xác và không bị chậm trễ.

    Danh từ phù hợp: Reliability (sự đáng tin cậy, độ tin cậy). Sau mạo từ the và trước giới từ of, ta cần một danh từ để chỉ đặc tính chất lượng của hệ thống.

    Dịch: The success of the project depends on the reliability of the transportation system. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào độ tin cậy/sự vận hành ổn định của hệ thống giao thông.)

  • Câu 24: Vận dụng
    Linda can’t go to school on time because the traffic is _____________.
  • Câu 25: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The ………….. is usually faster than buses during peak hours.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: faster than buses (nhanh hơn xe buýt) và during peak hours (trong giờ cao điểm). Vào giờ cao điểm, đường phố thường bị tắc nghẽn nghiêm trọng khiến xe buýt bị chậm. Một phương tiện có thể chạy nhanh hơn xe buýt lúc này phải là phương tiện có lối đi riêng, không bị ảnh hưởng bởi giao thông trên mặt đất.

    Danh từ phù hợp: Underground (hệ thống tàu điện ngầm). Vì chạy hoàn toàn dưới lòng đất, tàu điện ngầm không bao giờ gặp phải tình trạng kẹt xe và có tốc độ di chuyển rất nhanh, ổn định.

    Dịch: The underground is usually faster than buses during peak hours. (Tàu điện ngầm thường nhanh hơn xe buýt trong suốt giờ cao điểm.)

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (40%):
    2/3
  • Thông hiểu (48%):
    2/3
  • Vận dụng (8%):
    2/3
  • Vận dụng cao (4%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo