Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 2 lớp 9 City life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Most banks and offices are located ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: banks and offices (ngân hàng và văn phòng) và cụm động từ are located (được đặt tại/nằm ở). Các trung tâm tài chính, ngân hàng và tòa nhà văn phòng lớn thường tập trung ở khu vực trung tâm kinh tế của thành phố.

    Từ phù hợp: Downtown vừa là tính từ, trạng từ vừa là danh từ, có nghĩa là "trung tâm thành phố" hoặc "khu thương mại trung tâm". Cụm từ located downtown có nghĩa là nằm ở trung tâm thành phố.

    Dịch: Most banks and offices are located downtown. (Hầu hết các ngân hàng và văn phòng đều nằm ở trung tâm thành phố.)

  • Câu 2: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Young people can now buy more ………….. apartments than before.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: can now buy (hiện nay có thể mua) và apartments (các căn hộ). Để người trẻ có khả năng tự mua được nhà, tiêu chí quan trọng nhất thường liên quan đến giá cả phải hợp lý, vừa túi tiền.

    Tính từ phù hợp: Affordable (giá cả phải chăng, vừa túi tiền). Tính từ này mô tả những hàng hóa, dịch vụ có mức giá hợp lý mà đại đa số mọi người đều có khả năng chi trả được.

    Dịch: Young people can now buy more affordable apartments than before. (Người trẻ hiện nay có thể mua nhiều căn hộ có giá cả phải chăng hơn trước đây.)

  • Câu 3: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Paris is a famous ………….. city attracting millions of visitors.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Paris và attracting millions of visitors (thu hút hàng triệu du khách). Paris là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và đô thị lớn nhất thế giới.

    Cụm từ phù hợp: Metropolitan city (thành phố lớn, thành phố thuộc vùng đô thị lớn). Cụm từ này dùng để mô tả các siêu đô thị lớn, có tầm ảnh hưởng quốc tế và mật độ dân cư, văn hóa, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

    Dịch: Paris is a famous metropolitan city attracting millions of visitors. (Paris là một thành phố lớn/siêu đô thị nổi tiếng thu hút hàng triệu du khách.)

  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The streets in the city center are always ………….. with people and vehicles. 

    Hướng dẫn:

    Cấu trúc cần lưu ý: be bustling with somebody/something có nghĩa là "rộn ràng, nhộn nhịp, tấp nập đầy những ai/cái gì".

    Vì câu nhắc đến "trung tâm thành phố" (city center) và "người cùng xe cộ" (people and vehicles), tính từ mang nghĩa "tấp nập, nhộn nhịp" là phù hợp nhất.

    Dịch: The streets in the city center are always bustling with people and vehicles. (Đường phố ở trung tâm thành phố luôn luôn tấp nập người và xe cộ.)

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The supermarket offers a wide ………….. of products.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: supermarket (siêu thị) và products (sản phẩm). Đặc điểm của siêu thị là luôn có rất nhiều chủng loại hàng hóa khác nhau để người tiêu dùng lựa chọn.

    Cụm cấu trúc cố định (Collocation): a wide variety of + danh từ số nhiều mang nghĩa là "nhiều loại khác nhau / sự đa dạng các cái gì".

    Dịch: The supermarket offers a wide variety of products. (Siêu thị cung cấp nhiều chủng loại sản phẩm khác nhau.)

  • Câu 6: Thông hiểu
    We are______________a survey to find out what our customers think of their local bus service.
  • Câu 7: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The sign clearly says that parking here is ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: The sign clearly says (biển báo ghi rõ ràng) và parking here (việc đỗ xe ở đây). Các biển báo giao thông trên đường phố thường đưa ra các quy định, luật lệ hoặc lệnh cấm.

    Tính từ phù hợp: Forbidden (bị cấm, không được phép). Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ forbid (ngăn cấm), được sử dụng như một tính từ để chỉ những hành vi vi phạm quy định hoặc pháp luật.

    Dịch: The sign clearly says that parking here is forbidden. (Biển báo ghi rõ ràng rằng việc đỗ xe ở đây bị cấm.)

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We live in a ………….. society with people from many cultures.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: people from many cultures (những con người đến từ nhiều nền văn hóa) – đây chính là định nghĩa trực tiếp cho từ cần điền.

    Tính từ phù hợp: Multicultural (đa văn hóa). Từ này được cấu tạo từ tiền tố multi- (nhiều) + danh từ culture (văn hóa) + đuôi tính từ -al.

    Dịch: We live in a multicultural society with people from many cultures. (Chúng tôi sống trong một xã hội đa văn hóa với những con người đến từ nhiều nền văn hóa.)

  • Câu 9: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Workers must wear helmets at the ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Workers (công nhân) và wear helmets (đội mũ bảo hộ). Đây là quy định an toàn lao động bắt buộc.

    Cụm danh từ phù hợp: Construction site (công trường xây dựng) là địa điểm duy nhất trong các phương án đòi hỏi công nhân phải đội mũ bảo hộ để tránh tai nạn do vật liệu rơi rớt.

    Dịch: Workers must wear helmets at the construction site. (Công nhân phải đội mũ bảo hộ tại công trường xây dựng.)

  • Câu 10: Vận dụng
    Linda can’t go to school on time because the traffic is _____________.
  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Engineers are checking the ………….. of the new bridge.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Engineers (kỹ sư), checking the... of (đang kiểm tra cái gì đó của...) và new bridge (cây cầu mới). Đối với một công trình cơ sở hạ tầng giao thông lớn như cây cầu, nhiệm vụ quan trọng nhất của các kỹ sư khi nghiệm thu là kiểm tra độ an toàn, độ bền vững và khả năng vận hành ổn định lâu dài dưới tải trọng lớn.

    Danh từ phù hợp: Reliability (độ tin cậy / mức độ vận hành an toàn, ổn định). Sau mạo từ the và trước giới từ of, ta cần một danh từ chỉ đặc tính chất lượng kỹ thuật của cây cầu.

    Dịch cả câu hoàn chỉnh: Engineers are checking the reliability of the new bridge. (Các kỹ sư đang kiểm tra mức độ an toàn/độ tin cậy của cây cầu mới.)

  • Câu 12: Vận dụng cao
    Give the correct form of the words in brackets

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

    Đáp án là:

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Good personal ………….. helps prevent many diseases.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: personal (cá nhân) và prevent many diseases (ngăn ngừa nhiều bệnh tật). Hành động chăm sóc cơ thể sạch sẽ để tránh vi khuẩn và bệnh tật chính là giữ gìn vệ sinh.

    Cụm danh từ cố định (Collocation): Personal hygiene có nghĩa là "vệ sinh cá nhân" (bao gồm các việc như rửa tay, tắm rửa, đánh răng...).

    Dịch: Good personal hygiene helps prevent many diseases. (Vệ sinh cá nhân tốt giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.)

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Parents should arrive on time at ………….. to collect their children.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: collect their children (đón con cái). Hành động "đón ai đó" bằng xe cộ hoặc đi bộ đón về trong tiếng Anh là động từ pick up hoặc collect. Do đó, thời gian dành cho việc này được gọi là giờ đón.

    Cụm từ phù hợp: Pick-up time (giờ đón, giờ hẹn đón).

    Dịch: Parents should arrive on time at pick-up time to collect their children. (Phụ huynh nên đến đúng giờ vào giờ đón để đón con của họ.) 

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Please put the ………….. food in the fridge.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: food (thức ăn) và in the fridge (vào tủ lạnh). Hành động cất thức ăn vào tủ lạnh thường áp dụng cho phần thức ăn còn dư lại sau bữa ăn để bảo quản cho lần sau.

    Từ phù hợp: Leftover khi đứng trước một danh từ khác sẽ đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "thừa, còn sót lại". Cụm từ leftover food nghĩa là thức ăn thừa/thức ăn còn lại.

    Dịch: Please put the leftover food in the fridge. (Làm ơn hãy cất thức ăn thừa vào trong tủ lạnh.)

  • Câu 16: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    This neighborhood has excellent public ………….. such as parks and libraries.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: parks and libraries (công viên và thư viện) – đây là những ví dụ minh họa cho từ cần điền.

    Danh từ phù hợp: Amenities (các tiện nghi, cơ sở vật chất dịch vụ). Cụm từ public amenities (hoặc public conveniences) chỉ những công trình công cộng giúp cuộc sống của người dân trong khu vực trở nên thoải mái, tiện lợi và dễ chịu hơn (như công viên, thư viện, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng...).

    Dịch: This neighborhood has excellent public amenities such as parks and libraries. (Khu phố này có các tiện ích công cộng tuyệt vời như công viên và thư viện.)

  • Câu 17: Nhận biết
    I hate travelling by the _______________ which is an underground train system.
  • Câu 18: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Singapore is considered one of the most ………….. cities in the world.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Singapore is considered one of the most liveable cities in the world. (Singapore được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất trên thế giới.)

  • Câu 19: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The ………….. is usually faster than buses during peak hours.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: faster than buses (nhanh hơn xe buýt) và during peak hours (trong giờ cao điểm). Vào giờ cao điểm, đường phố thường bị tắc nghẽn nghiêm trọng khiến xe buýt bị chậm. Một phương tiện có thể chạy nhanh hơn xe buýt lúc này phải là phương tiện có lối đi riêng, không bị ảnh hưởng bởi giao thông trên mặt đất.

    Danh từ phù hợp: Underground (hệ thống tàu điện ngầm). Vì chạy hoàn toàn dưới lòng đất, tàu điện ngầm không bao giờ gặp phải tình trạng kẹt xe và có tốc độ di chuyển rất nhanh, ổn định.

    Dịch: The underground is usually faster than buses during peak hours. (Tàu điện ngầm thường nhanh hơn xe buýt trong suốt giờ cao điểm.)

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many commuters prefer using the ………….. because it avoids traffic jams.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: commuters (người đi làm hàng ngày bằng phương tiện công cộng), using the... (sử dụng cái...) và avoids traffic jams (tránh được kẹt xe). Sau động từ using và mạo từ the, ta cần một danh từ chỉ phương tiện di chuyển công cộng.

    Danh từ phù hợp: Sky train (tàu điện trên cao). Do chạy trên hệ thống đường ray riêng biệt ở trên cao, tàu điện trên cao hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi tình trạng ùn tắc giao thông ở lòng đường phía dưới.

    Dịch cả câu hoàn chỉnh: Many commuters prefer using the sky train because it avoids traffic jams. (Nhiều người đi làm bằng phương tiện công cộng thích sử dụng tàu điện trên cao bởi vì nó tránh được tắc đường.)

  • Câu 21: Vận dụng
    Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the sentence

    Traffic congestion is terrible in the big cities, especially in a rush hour.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Air pollution is a serious problem in many ………….. areas.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Air pollution (ô nhiễm không khí), serious problem (vấn đề nghiêm trọng) và areas (khu vực). Ô nhiễm không khí do khói bụi, xe cộ và nhà máy thường là vấn đề đặc trưng và nghiêm trọng nhất ở các vùng thành thị, thành phố lớn.

    Tính từ phù hợp: Urban (thuộc về thành thị/đô thị). Cụm từ urban areas có nghĩa là các khu vực thành thị (trái nghĩa với rural areas - khu vực nông thôn).

    Dịch: Air pollution is a serious problem in many urban areas. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực thành thị.)

  • Câu 23: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many office workers travel by ………….. every day.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: travel by (đi lại bằng phương tiện gì) và office workers (nhân viên văn phòng). Sau cụm từ "travel by" hoặc "go by", chúng ta cần một danh từ chỉ phương tiện giao thông.

    Danh từ phù hợp: Metro (tàu điện ngầm) là phương tiện giao thông công cộng phổ biến được nhân viên văn phòng tại các đô thị lớn lựa chọn để đi làm hàng ngày nhằm tránh kẹt xe.

    Dịch: Many office workers travel by metro every day. (Nhiều nhân viên văn phòng đi lại bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.)

  • Câu 24: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    My arms feel very ………….. after being bitten by mosquitoes.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: bitten by mosquitoes (bị muỗi đốt/chích). Phản ứng tự nhiên của da người sau khi bị côn trùng hoặc muỗi đốt là sẽ bị sưng đỏ và ngứa.

    Tính từ phù hợp: Itchy (ngứa ngáy, gây ngứa). Cấu trúc feel itchy có nghĩa là cảm thấy ngứa ngáy.

    Dịch: My arms feel very itchy after being bitten by mosquitoes. (Cánh tay của tôi cảm thấy rất ngứa ngáy sau khi bị muỗi đốt.)

  • Câu 25: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Smoking is strictly ………….. in this hospital.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Smoking (Hút thuốc) và in this hospital (trong bệnh viện). Bệnh viện luôn là nơi yêu cầu môi trường trong lành để chữa bệnh, vì vậy việc hút thuốc luôn bị cấm.

    Từ phù hợp: Forbidden (bị cấm). Trạng từ strictly (nghiêm ngặt, hoàn toàn) thường đi kèm cố định với tính từ này tạo thành cụm từ rất phổ biến: strictly forbidden (bị nghiêm cấm).

    Dịch: Smoking is strictly forbidden in this hospital. (Hút thuốc bị nghiêm cấm trong bệnh viện này.)

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (40%):
    2/3
  • Thông hiểu (48%):
    2/3
  • Vận dụng (8%):
    2/3
  • Vận dụng cao (4%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo