Most banks and offices are located ………….. .
Từ khóa: banks and offices (ngân hàng và văn phòng) và cụm động từ are located (được đặt tại/nằm ở). Các trung tâm tài chính, ngân hàng và tòa nhà văn phòng lớn thường tập trung ở khu vực trung tâm kinh tế của thành phố.
Từ phù hợp: Downtown vừa là tính từ, trạng từ vừa là danh từ, có nghĩa là "trung tâm thành phố" hoặc "khu thương mại trung tâm". Cụm từ located downtown có nghĩa là nằm ở trung tâm thành phố.
Dịch: Most banks and offices are located downtown. (Hầu hết các ngân hàng và văn phòng đều nằm ở trung tâm thành phố.)