Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Trắc nghiệm từ vựng Unit 2 lớp 9 City life

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The new ………….. is the tallest building in the city.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: tallest building (tòa nhà cao nhất). Từ cần điền phải là một danh từ chỉ một loại công trình hoặc tòa nhà.

    Danh từ phù hợp: Skyscraper (tòa nhà chọc trời). Đây là từ chuyên dụng để chỉ những tòa nhà cực kỳ cao, nhiều tầng trong các đô thị hiện đại.

    Dịch: The new skyscraper is the tallest building in the city. (Tòa nhà chọc trời mới là tòa nhà cao nhất trong thành phố.)

  • Câu 2: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Tokyo is one of the world's largest ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Tokyo (Thủ đô của Nhật Bản, một siêu đô thị cực kỳ đông dân và phát triển), cụm từ one of the world's largest (một trong những... lớn nhất thế giới) đòi hỏi một danh từ số nhiều đếm được ở phía sau.

    Danh từ phù hợp: Metropolises (các siêu đô thị, các thành phố cực lớn). Danh từ số ít là metropolis (đã gặp ở dạng tính từ metropolitan ở câu 20 và câu 29). Khi chuyển sang số nhiều, ta thêm đuôi -es thành metropolises.

    Dịch: Tokyo is one of the world's largest metropolises. (Tokyo là một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới.)

  • Câu 3: Nhận biết
    Choose the odd one out
  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Scratching the skin may make the ………….. worse.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Scratching the skin (gãi da) và make ... worse (làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn/nặng hơn). Khi bị ngứa, hành động phản xạ tự nhiên của chúng ta là gãi, nhưng việc gãi da sẽ kích thích các dây thần kinh và làm tăng cảm giác ngứa ngáy.

    Danh từ phù hợp: Itch (cơn ngứa, sự ngứa ngáy). Danh từ này đã xuất hiện ở dạng tính từ itchy (ngứa ngáy - đã gặp ở câu 11, 25, 30).

    Dịch: Scratching the skin may make the itch worse. (Gãi da có thể làm cho cơn ngứa trở nên tồi tệ hơn.)

  • Câu 5: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    That restaurant is quite ………….., so we rarely eat there.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: rarely eat there (hiếm khi ăn ở đó). Vế sau chỉ kết quả của một nguyên nhân liên quan đến đặc điểm của nhà hàng ở vế trước. Lý do phổ biến nhất khiến một người hiếm khi ăn ở một nhà hàng là vì giá cả ở đó quá cao.

    Tính từ phù hợp: Pricey (đắt đỏ, đắt tiền). Đây là một từ đồng nghĩa với expensive, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

    Dịch: That restaurant is quite pricey, so we rarely eat there. (Nhà hàng đó khá đắt đỏ, vì vậy chúng tôi hiếm khi ăn ở đó.)

  • Câu 6: Vận dụng cao
    Give the correct form of the words in brackets

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

    Đáp án là:

    It is ____________ for people to travel in urban area as there are many other means of transport. (CONVENIENCE)

    convenient

  • Câu 7: Vận dụng
    Linda can’t go to school on time because the traffic is _____________.
  • Câu 8: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    My arms feel very ………….. after being bitten by mosquitoes.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: bitten by mosquitoes (bị muỗi đốt/chích). Phản ứng tự nhiên của da người sau khi bị côn trùng hoặc muỗi đốt là sẽ bị sưng đỏ và ngứa.

    Tính từ phù hợp: Itchy (ngứa ngáy, gây ngứa). Cấu trúc feel itchy có nghĩa là cảm thấy ngứa ngáy.

    Dịch: My arms feel very itchy after being bitten by mosquitoes. (Cánh tay của tôi cảm thấy rất ngứa ngáy sau khi bị muỗi đốt.)

  • Câu 9: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Paris is a famous ………….. city attracting millions of visitors.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Paris và attracting millions of visitors (thu hút hàng triệu du khách). Paris là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và đô thị lớn nhất thế giới.

    Cụm từ phù hợp: Metropolitan city (thành phố lớn, thành phố thuộc vùng đô thị lớn). Cụm từ này dùng để mô tả các siêu đô thị lớn, có tầm ảnh hưởng quốc tế và mật độ dân cư, văn hóa, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

    Dịch: Paris is a famous metropolitan city attracting millions of visitors. (Paris là một thành phố lớn/siêu đô thị nổi tiếng thu hút hàng triệu du khách.)

  • Câu 10: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Heavy traffic causes serious ………….. in big cities.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Heavy traffic (giao thông dày đặc/lượng xe cộ lớn) và động từ causes (gây ra). Lượng xe cộ quá đông đúc trên đường chắc chắn sẽ dẫn đến tình trạng ùn tắc, kẹt xe.

    Cụm từ phù hợp: Traffic congestion (sự ùn tắc giao thông). Sau tính từ serious, ta cần một danh từ chỉ hậu quả tiêu cực của việc giao thông đông đúc.

    Dịch: Heavy traffic causes serious congestion in big cities. (Giao thông dày đặc gây ra sự ùn tắc nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)

  • Câu 11: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Tourists often take a ………….. to explore the old quarter.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Tourists (du khách), take a... (đi xe/phương tiện gì đó) và explore the old quarter (khám phá khu phố cổ). Sau động từ take a, ta cần một danh từ số ít chỉ phương tiện giao thông phù hợp để đi ngắm cảnh.

    Danh từ phù hợp: Tram (xe điện / tàu điện bánh hơi chạy trên đường phố). Tại nhiều thành phố du lịch và các khu phố cổ (chẳng hạn như khu Phố cổ Hà Nội), xe điện (tourist tram / electric car) là phương tiện phổ biến và thân thiện với môi trường được du khách lựa chọn để đi dạo quanh các tuyến phố nhỏ.

    Dịch: Tourists often take a tram to explore the old quarter. (Du khách thường đi xe điện để khám phá khu phố cổ.)

  • Câu 12: Thông hiểu
    Some workers can only afford homes outside____________ areas.
  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We had a ………….. meal at that new downtown restaurant.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: meal (bữa ăn) và restaurant (nhà hàng). Khi đi ăn ở một nhà hàng mới, người ta thường dùng các tính từ mang nghĩa tích cực để khen ngợi chất lượng món ăn.

    Tính từ phù hợp: Fabulous (tuyệt vời, tuyệt diệu). Tính từ này đi kèm với "meal" tạo thành cụm từ rất tự nhiên để khen một bữa ăn ngon xuất sắc.

    Dịch: We had a fabulous meal at that new downtown restaurant. (Chúng tôi đã có một bữa ăn tuyệt vời tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố đó.)

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Traffic is terrible during ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Traffic is terrible (giao thông rất tồi tệ/kẹt xe kinh khủng). Hiện tượng giao thông tồi tệ nhất luôn xảy ra vào khoảng thời gian mọi người đi làm hoặc tan sở.

    Cụm từ phù hợp: Rush hour (giờ cao điểm). Cụm từ during rush hour là một sự kết hợp từ (collocation) vô cùng quen thuộc trong tiếng Anh.

    Dịch: Traffic is terrible during rush hour. (Giao thông rất tồi tệ trong suốt giờ cao điểm.)

  • Câu 15: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Singapore is considered one of the most ………….. cities in the world.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Singapore is considered one of the most liveable cities in the world. (Singapore được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất trên thế giới.)

  • Câu 16: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Please put the ………….. food in the fridge.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: food (thức ăn) và in the fridge (vào tủ lạnh). Hành động cất thức ăn vào tủ lạnh thường áp dụng cho phần thức ăn còn dư lại sau bữa ăn để bảo quản cho lần sau.

    Từ phù hợp: Leftover khi đứng trước một danh từ khác sẽ đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "thừa, còn sót lại". Cụm từ leftover food nghĩa là thức ăn thừa/thức ăn còn lại.

    Dịch: Please put the leftover food in the fridge. (Làm ơn hãy cất thức ăn thừa vào trong tủ lạnh.)

  • Câu 17: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The ………….. is usually faster than buses during peak hours.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: faster than buses (nhanh hơn xe buýt) và during peak hours (trong giờ cao điểm). Vào giờ cao điểm, đường phố thường bị tắc nghẽn nghiêm trọng khiến xe buýt bị chậm. Một phương tiện có thể chạy nhanh hơn xe buýt lúc này phải là phương tiện có lối đi riêng, không bị ảnh hưởng bởi giao thông trên mặt đất.

    Danh từ phù hợp: Underground (hệ thống tàu điện ngầm). Vì chạy hoàn toàn dưới lòng đất, tàu điện ngầm không bao giờ gặp phải tình trạng kẹt xe và có tốc độ di chuyển rất nhanh, ổn định.

    Dịch: The underground is usually faster than buses during peak hours. (Tàu điện ngầm thường nhanh hơn xe buýt trong suốt giờ cao điểm.)

  • Câu 18: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    She is very ………….. and always finishes her work on time.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: always finishes her work on time (luôn hoàn thành công việc đúng hạn). Đây là nét tính cách của một người làm việc có trách nhiệm, giữ lời hứa và có thể tin tưởng được.

    Tính từ phù hợp: Reliable (đáng tin cậy). Khi dùng để tả người, từ này chỉ những người luôn làm đúng những gì họ nói hoặc được kỳ vọng.

    Dịch: She is very reliable and always finishes her work on time. (Cô ấy rất đáng tin cậy và luôn luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)

  • Câu 19: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Most banks and offices are located ………….. .

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: banks and offices (ngân hàng và văn phòng) và cụm động từ are located (được đặt tại/nằm ở). Các trung tâm tài chính, ngân hàng và tòa nhà văn phòng lớn thường tập trung ở khu vực trung tâm kinh tế của thành phố.

    Từ phù hợp: Downtown vừa là tính từ, trạng từ vừa là danh từ, có nghĩa là "trung tâm thành phố" hoặc "khu thương mại trung tâm". Cụm từ located downtown có nghĩa là nằm ở trung tâm thành phố.

    Dịch: Most banks and offices are located downtown. (Hầu hết các ngân hàng và văn phòng đều nằm ở trung tâm thành phố.)

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    We were ………….. in traffic for nearly two hours.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: in traffic (trong đám kẹt xe/giao thông) và for nearly two hours (gần hai tiếng đồng hồ). Khi gặp sự cố giao thông và không thể di chuyển trong thời gian dài, chúng ta dùng trạng thái bị mắc kẹt.

    Cấu trúc cố định (Collocation): to be/get stuck in traffic nghĩa là "bị mắc kẹt khi tắc đường". Từ stuck là tính từ/quá khứ phân từ của động từ stick.

    Dịch: We were stuck in traffic for nearly two hours. (Chúng tôi đã bị mắc kẹt trong đám kẹt xe suốt gần hai tiếng đồng hồ.)

  • Câu 21: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Many elderly people are ………….. on public services for daily support.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Many elderly people (nhiều người cao tuổi), giới từ on đứng sau chỗ trống và cụm từ for daily support (để được hỗ trợ hàng ngày).

    Cấu trúc ngữ pháp: Ta có cấu trúc cố định với tính từ: to be reliant on/upon somebody/something có nghĩa là "phụ thuộc vào ai/cái gì" (bằng nghĩa với to be dependent on).

    Dịch: Many elderly people are reliant on public services for daily support. (Nhiều người cao tuổi đang phụ thuộc vào các dịch vụ công cộng để được hỗ trợ hàng ngày.)

  • Câu 22: Vận dụng
    Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the sentence

    Traffic congestion is terrible in the big cities, especially in a rush hour.

  • Câu 23: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The roads are often ………….. during the morning rush hour.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Morning rush hour (giờ cao điểm buổi sáng). Vào thời gian này, lượng xe cộ đổ ra đường rất lớn, dẫn đến tình trạng kẹt xe, tắc nghẽn.

    Tính từ phù hợp: Congested (bị tắc nghẽn, kẹt cứng) là tính từ mô tả chính xác nhất tình trạng của đường sá vào giờ cao điểm.

    Dịch: The roads are often congested during the morning rush hour. (Đường sá thường bị tắc nghẽn trong suốt giờ cao điểm buổi sáng.)

  • Câu 24: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Good personal ………….. helps prevent many diseases.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: personal (cá nhân) và prevent many diseases (ngăn ngừa nhiều bệnh tật). Hành động chăm sóc cơ thể sạch sẽ để tránh vi khuẩn và bệnh tật chính là giữ gìn vệ sinh.

    Cụm danh từ cố định (Collocation): Personal hygiene có nghĩa là "vệ sinh cá nhân" (bao gồm các việc như rửa tay, tắm rửa, đánh răng...).

    Dịch: Good personal hygiene helps prevent many diseases. (Vệ sinh cá nhân tốt giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.)

  • Câu 25: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Public transport in this city runs ………….. and on time.

    Hướng dẫn:

    Từ khóa: Public transport (giao thông công cộng), runs (vận hành/chạy) và on time (đúng giờ). Sau động từ runs, ta cần một trạng từ (từ đuôi -ly) để bổ nghĩa cho cách thức hoạt động của hệ thống xe buýt, tàu điện.

    Trạng từ phù hợp: Reliably (một cách đáng tin cậy/ổn định). Cụm từ runs reliably and on time là một cách kết hợp từ rất phổ biến để khen ngợi một hệ thống giao thông hoạt động chất lượng, luôn chuẩn xác và không bị trễ nải.

    Dịch: Public transport in this city runs reliably and on time. (Giao thông công cộng ở thành phố này vận hành một cách đáng tin cậy và đúng giờ.)

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (40%):
    2/3
  • Thông hiểu (48%):
    2/3
  • Vận dụng (8%):
    2/3
  • Vận dụng cao (4%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo