RNA VÀ PHIÊN MÃ
Quá trình phiên mã diễn ra như thế nào trong tế bào
RNA và phiên mã là nội dung trọng tâm trong chương trình Sinh học 12, giải thích cách thông tin di truyền được chuyển từ DNA sang sản phẩm chức năng. Nắm vững kiến thức này giúp học sinh hiểu rõ cơ chế biểu hiện gen và làm tốt các câu hỏi vận dụng.
A. RNA là gì?
1. Định nghĩa RNA
RNA (Ribonucleic acid) là đại phân tử sinh học có vai trò trung gian và điều hòa trong quá Tái bản DNA trình biểu hiện thông tin di truyền.
Nếu DNA là “ngân hàng dữ liệu di truyền”, thì RNA chính là “nhân viên vận chuyển và xử lý thông tin” trong tế bào.
2. Cấu trúc RNA
|
Đơn phân: Nucleotide RNA gồm 3 phần: - Đường ribose (C₅H₁₀O₅) – có nhóm OH ở C2′ (khác với DNA: deoxyribose thiếu O ở C2′). - Nhóm photphat (PO₄³⁻). - Nitrogenus base:
Nhóm –OH ở C2′, RNA kém bền vững hơn DNA (dễ bị thủy phân kiềm hoặc enzyme RNase).
|
Hình 9. Cấu trúc Nucleotide của RNA |

Hình 10. So sánh cấu trúc DNA và RNA
3. Cấu trúc không gian
- RNA thường một mạch (single-stranded), nhưng có thể tự bắt cặp nội mạch (intra-strand base pairing) tạo vùng xoắn kép cục bộ
- Nguyên tắc bổ sung:
A – U (2 liên kết H)
G ≡ C (3 liên kết H)
- Các nucleotide nối với nhau bằng liên kết phosphodieste 3′–5′, giống DNA.
- RNA có tính phân cực: đầu 5′-P và đầu 3′-OH.
4. Các loại RNA

- Ngoài 3 loại RNA “kinh điển” là mRNA (RNA thông tin), tRNA (RNA vận chuyển) và rRNA (RNA ribosome), sinh vật còn có nhiều loại RNA khác với chức năng điều hòa, xúc tác và sửa đổi gen.
|
Tên RNA |
Chức năng chính |
|
snRNA |
Tham gia cắt nối intron (splicing) trong mRNA sơ khai. Cấu tạo nên spliceosome (snRNP). |
|
snoRNA |
Chỉnh sửa hóa học (methyl hóa, pseudouridyl hóa) rRNA và tRNA. |
|
miRNA (microRNA) |
Gắn vào mRNA đích → ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA → điều hòa biểu hiện gen hậu phiên mã. |
|
siRNA |
RNA kép ngắn, có nguồn gốc ngoại lai hoặc thí nghiệm → làm câm gen đặc hiệu (RNAi). Ứng dụng trong liệu pháp RNA. |
|
lncRNA |
RNA không mã hóa protein, điều hòa phiên mã, cấu trúc nhiễm sắc thể, bất hoạt NST X, điều hòa epigenetic. Ví dụ: Xist, HOTAIR, NEAT1. |
|
circRNA |
Ổn định cao, “bắt giữ” miRNA (miRNA sponge), điều hòa gen; là chỉ dấu sinh học (biomarker) mới trong ung thư, tim mạch, thần kinh. |
B. Quá trình phiên mã
1. Vị trí và thời điểm
- Nhân chuẩn: Chủ yếu diễn ra trong nhân (1 số ít ở tế bào chất đó là phiên mã của Gene, ty thể, lạp thể).
- Nhân sơ: diễn ra chỉ ở tế bào chất
- Diễn ra ở pha G1 của kì trung gian của phân bào (ở nhân chuẩn).
- Diễn ra trên một đoạn DNA (gen).
- Các gene trên các NST trong cùng 1 tế bào thì có số lần phiên mã khác nhau. Kể cả các gene trên cùng 1 NST (DNA) cũng có số lần phiên mã không giống nhau.
2. Quá trình phiên mã
RNA polimerase chỉ tổng hợp RNA (5’―3’) dựa trên 1 mạch gốc (3’→ 5’) của gen


3. Nguyên tắc bổ sung
Amt/mRNA liên kết với Tgốc/gene bởi 2 liên kết hydrogene
Umt/mRNA liên kết với Agốc/gene bởi 2 liên kết hydrogene
Gmt/mRNA liên kết với Cgốc/gene bởi 3 liên kết hydrogene
Cmt/mRNA liên kết với Ggốc/gene bởi 3 liên kết hydrogene
4. Phiên mã ngược

Hình 16. Mô tả quá trình phiên mã ngược
- Phiên mã ngược là quá trình tổng hợp DNA từ khuôn là RNA, ngược lại với quá trình phiên mã bình thường (DNA → RNA).
“Đây là ngoại lệ trong học thuyết trung tâm của sinh học phân tử, được gọi là nguyên lý “phiên mã ngược RNA → DNA”.
- Quá trình này được xúc tác bởi enzyme phiên mã ngược (Reverse Transcriptase)
--------------------------------------------
Hiểu rõ RNA và phiên mã sẽ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức di truyền phân tử và nâng cao khả năng làm bài thi. Đây là phần không thể thiếu nếu muốn đạt điểm cao môn Sinh học 12.
