My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
My cousin specialises in translating from Danish into English. (translate)
Many English words are ______borrowed_______ words from other languages, like "café" from French. (BORROW)
Many English words are ______borrowed_______ words from other languages, like "café" from French. (BORROW)
- Cấu trúc: Trước danh từ cần tính từ để bổ nghĩa.
- Từ loại: "borrow" (động từ) => cần thêm đuôi -ed là borrowed để trở thành tính từ.
- Dịch: Nhiều từ tiếng Anh là những từ được vay mượn từ các ngôn ngữ khác, như "café" từ tiếng Pháp.
The teacher’s ______proposal_______ to have weekly group discussions helped students practice English. (PROPOSE)
The teacher’s ______proposal_______ to have weekly group discussions helped students practice English. (PROPOSE)
- Cấu trúc: "The + danh từ" => cần danh từ.
- Từ loại: "propose" (động từ) à danh từ là proposal.
- Dịch: Đề xuất của giáo viên về việc tổ chức các buổi thảo luận nhóm hàng tuần đã giúp học sinh luyện tập tiếng Anh.
When I was in France, I ______some French words.
Learners of English often look up new words in dictionaries to understand their meanings.
English as a Lingua Franca (ELF) was established to facilitate communication between people who do not share a native language.
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
Using a good English speaker as a ______model_______ can help you improve your pronunciation. (MODELING)
- Cấu trúc: "mạo từ + danh từ" => cần danh từ
- Từ loại: "modeling" (danh động từ) không phù hợp. Cần danh từ "model" (hình mẫu).
- Dịch: Sử dụng một người nói tiếng Anh giỏi làm hình mẫu có thể giúp bạn cải thiện cách phát âm.
Linguists often visualize the spread of English as a series of concentric circles, with each circle representing a different level of fluency and usage.
Minh is an________, he had gone to Cambridge University for 1 month then returned to Vietnam.
- inner circle (vòng trong)
- illegal immigrant (người nhập cư bất hợp pháp)
- outer circle (vòng ngoài)
- exchange student (học sinh trao đổi)
Dịch nghĩa: Minh là một học sinh trao đổi, anh ấy đã đến Đại học Cambridge trong một tháng rồi trở về Việt Nam.
Practicing speaking every day will help you achieve _______fluency______ in English. (FLUENT)
Practicing speaking every day will help you achieve _______fluency______ in English. (FLUENT)
- Cấu trúc: "achieve + danh từ"(đạt được cái gì đó) => cần danh từ sau "achieve".
- Từ loại: "fluent" (tính từ) à danh từ của nó là fluency.
- Dịch: Việc luyện nói mỗi ngày sẽ giúp bạn đạt được sự lưu loát trong tiếng Anh.
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
Many countries ______standardise_______ English exams to make them fair for all learners. (STANDARD)
- Cấu trúc: "S+ V + O" => cần động từ chính.
- Từ loại: "standard" (danh từ) không phù hợp. Cần động từ standardize (chuẩn hóa).
- Dịch: Nhiều quốc gia chuẩn hóa các bài thi tiếng Anh để làm cho chúng công bằng với tất cả người học.
To become __________ in English, you need to practice speaking and writing regularly.
second (thứ hai)
bilingual (song ngữ)
fluent (trôi chảy)
mean (có nghĩa là)
Dịch nghĩa: Để trở nên trôi chảy trong tiếng Anh, bạn cần luyện tập nói và viết thường xuyên.
The ____establishment_____ of a daily study routine is important for improving your English. (ESTABLISH)
The ____establishment_____ of a daily study routine is important for improving your English. (ESTABLISH)
- Cấu trúc: "The + danh từ + of..." => cần danh từ.
- Từ loại: "establish" (động từ) à danh từ của nó là establishment.
- Dịch: Việc thiết lập một thói quen học tập hàng ngày rất quan trọng để cải thiện tiếng Anh của bạn.
English is often learned as a(n) __________ language in non-English-speaking countries.
- borrowed (được mượn)
- second (thứ hai)
- official (chính thức)
- first (thứ nhất)
Dịch nghĩa: Tiếng Anh thường được học như một ngôn ngữ thứ hai ở các quốc gia không nói tiếng Anh.
English belongs to the Germanic language ______.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: