Bài tập về âm /ə/ và /ɜ:/
Bài tập Pronunciation Unit 1 lớp 7
Âm /ə/ và /ɜː/ đều có cách đọc gần giống âm “ơ” trong tiếng Việt nhưng khác nhau về độ dài, trọng âm và cách tạo âm. Bài tập về âm /ə/ và /ɜ:/ dưới đây gồm nhiều dạng câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh lớp 7 phân biệt âm ơ ngắn và ơ dài, đọc từ chính xác hơn và củng cố kiến thức phát âm trong chương trình Tiếng Anh 7 Global Success.
Put the words in the correct column
|
early |
brother |
water |
farmer |
thirteen |
|
around |
circle |
turn |
answer |
purple |
|
/ə/ |
/ɜ:/ |
|
____________ ____________ ____________ ____________ ____________ |
____________ ____________ ____________ ____________ ____________ |
Choose the word whose underlined part is pronounced differently
|
1. A. answer |
B. learn |
C. heard |
D. early |
|
2. A. work |
B. word |
C. world |
D. doctor |
|
3. A. bird |
B. shirt |
C. girl |
D. dinner |
|
4. A. person |
B. summer |
C. brother |
D. father |
|
5. A. actor |
B. worker |
C. doctor |
D. visitor |
|
6. A. together |
B. number |
C. German |
D. weather |
|
7. A. her |
B. term |
C. service |
D. brother |
|
8. A. perfect |
B. better |
C. under |
D. answer |
Choose the correct pronunciation
1. I want to learn English well.
A. /ə/
B. /ɜː/
2. She gets up early every morning.
A. /ə/
B. /ɜː/
3. together
A. /təˈɡeðə(r)/
B. /tɜːˈɡeðɜː(r)/
4. perhaps
A. /pəˈhæps/
B. /pɜːˈhæps/
5. birthday
A. /ˈbəθdeɪ/
B. /ˈbɜːθdeɪ/
6. first
A. /fəs(t)/
B. /fɜːs(t)/
Tải file để xem chi tiết
Thông qua các bài tập phân biệt âm /ə/ và /ɜː/ , học sinh có thể nhận biết rõ sự khác nhau giữa âm ơ ngắn và âm ơ dài, đồng thời hình thành thói quen chú ý đến trọng âm khi phát âm từ tiếng Anh. Các em nên kết hợp xem phiên âm, nghe từ mẫu và đọc lại nhiều lần để ghi nhớ cách phát âm. Sau khi hoàn thành bài, hãy đối chiếu đáp án và luyện lại những từ còn đọc chưa chính xá