Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies
Bài tập Unit 1 Hobbies lớp 7
Ngay từ Unit 1 Hobbies, học sinh lớp 7 sẽ được làm quen với nhiều từ vựng quen thuộc về sở thích, hoạt động giải trí và cách diễn đạt thói quen hằng ngày. Để sử dụng thành thạo các từ mới trong giao tiếp và làm bài kiểm tra, việc luyện tập thường xuyên bằng các dạng bài tập thực hành là vô cùng cần thiết.
Bộ Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies dưới đây được xây dựng theo nội dung của sách Tiếng Anh 7 Global Success, bao gồm nhiều dạng bài như nối từ, điền từ, chọn đáp án đúng, tìm lỗi sai và vận dụng trong ngữ cảnh thực tế. Tài liệu phù hợp cho học sinh tự học tại nhà, giáo viên sử dụng trên lớp hoặc phụ huynh đồng hành cùng con trong quá trình ôn tập Tiếng Anh 7. Đặc biệt, các bài tập đều có đáp án giúp người học dễ dàng kiểm tra và củng cố kiến thức sau mỗi lần luyện tập.
Dưới đây là nội dung tham khảo Bài tập từ vựng Unit 1
Exercise 1: Complete the phrase with a gerund
|
walking |
hanging |
listening |
collecting |
playing |
|
watching |
arranging |
playing |
going |
going |
|
1. ____________ flowers |
6. ____________ the dog |
|
2. ____________ dolls |
7. ____________ the music |
|
3. ____________ mountain climbing |
8. ____________ shopping |
|
4. ____________ the piano |
9. ____________ television |
|
5. ____________ out with friends |
10. ____________ board games |
Exercise 2: Complete the sentences with the words from the box.
|
photos |
fishing |
eggshells |
music |
|
gardening |
painting |
model cars |
swimming |
1. She usually goes _____________ with her friends in the pool near her school.
2. Sarah likes _____________. She plants lots of flowers and vegetables in her home garden.
3. Every weekend, I go _____________ in my uncle’s boat, or just off the shoreline.
4. In later years, he took up _____________ as a hobby. He drew watercolour landscapes.
5. My hobby is listening to _____________. It can help relax my mind.
6. I have recently started a new hobby – collecting _____________.
7. Most people take _____________ and post them on their social networking accounts.
8. Carving _____________ is a great hobby that can make you happier.
Exercise 3: Supply the correct form of the words in brackets.
1. Rossie has a large ______________ (collect)of dolls.
2. A hobby is an ______________ that you do for pleasure. (act)
3. Susan is very ______________ and she paints very well. (create)
4. You looked so _____________ when you fell asleep on the sofa. (peace)
5. It’s _____________! I’ve lost my glasses again! (believe)
6. They learn to play a _____________instrument. (music)
7. The city library has over 60 _____________. (employ)
8. Science books are very __________ _____for our study of the world. (use)
Exercise 6: Look at the dictionary entries below. Use the information provided to complete the sentences.
collector (noun) /kəˈlektə(r)/
Definition: a person who collects things as a hobby or interest
- My grandfather is a stamp collector.
- She is a collector of old coins.
- Many collectors enjoy looking for rare books.
- Collectors often exchange stamps with each other.
1. A person who collects stamps is called a __________________________.
2. Many __________________________ enjoy looking for rare books.
Tải file để xem chi tiết
Nắm vững vốn từ của Unit 1 Hobbies sẽ tạo nền tảng để học sinh phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc và viết trong suốt chương trình Tiếng Anh 7 Global Success. Thực hành đều đặn với các dạng bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies không chỉ giúp ghi nhớ từ mới lâu hơn mà còn tăng khả năng vận dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp và bài thi.
Hãy lưu lại bộ Bài tập từ vựng Tiếng Anh 7 theo Unit có đáp án để ôn luyện bất cứ lúc nào. Ngoài Unit 1, bạn cũng nên tiếp tục luyện tập theo từng bài học trong sách nhằm mở rộng vốn từ, nâng cao phản xạ ngôn ngữ và đạt kết quả tốt trong quá trình học Tiếng Anh lớp 7.