Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Global Success Unit 3
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 7 Unit 3
Sau khi hoàn thành Unit 3 trong chương trình Tiếng Anh 7 Global Success, học sinh cần có cơ hội luyện tập và kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức đã học. Các bài trắc nghiệm không chỉ giúp củng cố từ vựng, ngữ pháp mà còn hỗ trợ rèn luyện kỹ năng xử lý câu hỏi nhanh và chính xác trước các bài kiểm tra trên lớp.
Bài viết dưới đây tổng hợp bộ Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Global Success Unit 3 bám sát nội dung sách giáo khoa mới. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh ôn tập hiệu quả, hệ thống hóa kiến thức trọng tâm của Unit 3 và nâng cao kết quả học tập môn Tiếng Anh.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
|
1. Volunteering brings many ______ to both the community and volunteers. |
|||
|
A. blankets |
B. benefits |
C. shelters |
D. murals |
|
2. One important ______ of exercise is better health. |
|||
|
A. benefit |
B. traffic jam |
C. tutor |
D. interview |
|
3. It was cold, so my grandmother covered herself with a ______. |
|||
|
A. mural |
B. blanket |
C. service |
D. sort |
|
4. The homeless man was given a warm ______ during winter. |
|||
|
A. blanket |
B. graffiti |
C. mentor |
D. interview |
|
5. Our school organizes many ______ activities to help poor children. |
|||
|
A. disabled |
B. charitable |
C. elderly |
D. independent |
|
6. She is well known for her ______ work in the local community. |
|||
|
A. charitable |
B. homeless |
C. forced |
D. traffic |
|
7. Students will ______ the beach this Saturday. |
|||
|
A. donate |
B. clean up |
C. shelter |
D. interview |
|
8. We need to ______ the park after the festival. |
|||
|
A. clean up |
B. tutor |
C. sort |
D. force |
|
9. Helping old people is a form of ______. |
|||
|
A. traffic jam |
B. community service |
C. graffiti |
D. allergy |
|
10. Many students take part in ______ every summer. |
|||
|
A. community service |
B. depression |
C. obesity |
D. conjunction |
|
11. Ramps help ______ enter buildings more easily. |
|||
|
A. elderly people |
B. disabled people |
C. mentors |
D. volunteers |
|
12. The charity provides wheelchairs for ______. |
|||
|
A. disabled people |
B. street children |
C. tutors |
D. experts |
|
13. People often ______ money to charities. |
|||
|
A. clean up |
B. donate |
C. interview |
D. sort |
|
14. We decided to ______ books to the village library. |
|||
|
A. coordinate |
B. donate |
C. cough |
D. concentrate |
|
15. Volunteers visited ______ and talked with them. |
|||
|
A. traffic jams |
B. elderly people |
C. murals |
D. conjunctions |
Tải file để xem trọn bộ tài liệu
Thông qua bộ Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Global Success Unit 3 , học sinh có thể chủ động kiểm tra kiến thức, luyện tập thường xuyên và nâng cao khả năng vận dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế. Đây cũng là cách hiệu quả để chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ và kỳ thi quan trọng trong năm học.
Đừng quên lưu lại chuyên mục Ôn tập tiếng Anh 7 Global Success từng Unit để tiếp tục khám phá thêm nhiều bài tập, đề kiểm tra và tài liệu học tập chất lượng dành cho học sinh lớp 7.