Từ vựng Unit 6 lớp 7 A Visit to a school
Từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6 A visit to a school
Tài liệu tổng hợp Từ vựng Unit 6 lớp 7 A Visit to a school sách Global Success dưới đây nằm trong bộ tài liệu Từ vựng tiếng Anh 7 Global success do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 6 A visit to a school bao gồm toàn bộ những từ vựng quan trọng, phiên âm và định nghĩa giúp các em học sinh lớp 7 học Từ vựng Tiếng Anh hiệu quả.
Từ vựng Unit 6 lớp 7 A Visit to a school
Vocabulary

Tải file để xem trọn bộ file Word và Infographic
Word Form
|
1. scholar (n): học giả, người có học thức o scholarship (n): học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng o scholarly (adj): uyên bác, có tính học thuật 2. surround (v): bao vây, bao quanh o surrounding (n): khu vực xung quanh, môi trường (thường dùng ở dạng số nhiều surroundings) o surrounded (adj): bị bao vây, được bao quanh 3. prepare (v): chuẩn bị o preparation (n): sự chuẩn bị o preparatory (adj): chuẩn bị, dự bị o preparedly (adv): một cách có chuẩn bị (ít dùng) 4. succeed (v): thành công; kế vị o success (n): sự thành công o successor (n): người kế vị o successful (adj): thành công, thắng lợi o successfully (adv): một cách thành công 5. paint (v): vẽ (tranh); sơn o paint (n): sơn, thuốc màu o painter (n): họa sĩ, thợ sơn o painting (n): bức tranh được vẽ o painted (adj): được vẽ, được sơn |
6. anxiety (n): sự lo lắng, mối băn khoăn o anxious (adj): lo lắng, băn khoăn o anxiously (adv): một cách lo lắng 7. specialize (v): chuyên môn hóa, chuyên về o specialist (n): chuyên gia o specialty / specialism (n): chuyên môn, đặc sản o special (adj): đặc biệt o specially (adv): một cách đặc biệt, dành riêng cho; especially (đặc biệt là) 8. examine (v): kiểm tra, thi cử, xem xét o examination / exam (n): kỳ thi, sự kiểm tra o examiner (n): giám khảo, người ra đề thi o examined (adj): đã được kiểm tra, đã được xem xét 9. recognize (v): công nhận, thừa nhận; nhận ra o recognition (n): sự công nhận, sự thừa nhận; sự nhận ra o recognizable (adj): có thể nhận ra o recognizably (adv): một cách có thể nhận ra 10. tour (v): đi du lịch, đi tham quan o tour (n): chuyến du lịch, sự tham quan o tourist (n): khách du lịch o tourism (n): ngành du lịch o touristy (adj): (thuộc về) du lịch (thường mang nghĩa tiêu cực: quá đông khách du lịch) |
Bài tập từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6
Choose the correct meanings of the following words or phrases.
1. teacher
A. a person whose job is teaching
B. a person whose job is singing
C. a person whose job is drawing
2. student
A. a person who is working at a school
B. a person who is leading at a school
C. a person who is studying at a school
3. classroom
A. a room where a class of students is taught
B. a garden where some students do the gardening
C. a playground where students can play at break time
4. history
A. a project about history events
B. a subject about all the events that happened in the past
C. a member of a club
5. projector
A. an equipment for watching programs
B. an equipment for taking photographs
C. an equipment for projecting photographs, films or computer slides onto a screen
6. well-known
A. very intelligent
B. known by many people
C. not known by many people
Tải file để xem đáp án chi tiết
Trên đây là toàn bộ Từ mới tiếng Anh lớp 7 Unit 6 A visit to a school đầy đủ nhất.