Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Tiếng Anh 7 Unit 2 Communication Global Success

Dạng tài liệu: Giải bài tập Tiếng Anh Lớp 7
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Soạn tiếng Anh 7 Global Success Unit 2 Communication

Em sẽ nói gì bằng tiếng Anh khi muốn đưa ra lời khuyên cho một người bạn? Tiếng Anh 7 Unit 2 Communication Global Success hướng dẫn các em thực hành tình huống này qua chủ đề Healthy Living. Bài viết cung cấp lời giải, bản dịch và gợi ý hội thoại cho trang 22, giúp các em hiểu yêu cầu từng hoạt động và tự tin trao đổi trên lớp.

Everyday English

Giving tips for health problems

(Cung cấp các mẹo cho các vấn đề sức khỏe)

1. Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted parts.

(Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý vào phần được đánh dấu.)

Bài nghe

Nội dung bài nghe

A: My eyes are tired.

B: You can use eyedrops.

A: Yes. 

B: And you shouldn’t read in dim light.

A: Thank you.

Hướng dẫn dịch

Girl: Mắt mình mỏi quá.

Boy: Bạn có thể dùng thuốc nhỏ mắt.

Girl: Vâng.

Boy: Và bạn không nên đọc trong ánh sáng mờ.

Girl: Cảm ơn.

2. Make similar conversations for the health problems below.

(Tạo cuộc hội thoại tương tự cho các vấn đề sức khỏe bên dưới.)

1. I’m tired. 

2. I have acne. 

3. My hands are chapped.

Hướng dẫn làm bài

Đề thực hành đoạn hội thoại này bạn có thể áp dụng những cấu trúc sau

- You should/ You shouldn’t ……. (Bạn nên/ Bạn không nên…..)

- You can…… (Bạn có thể)

Gợi ý làm bài

1. I’m tired.

A: I’m tired.

B: You can take a rest.

A: Yes.

B: You shouldn’t go out.

2. I have acne. 

A: I have acne.

B: You should wash your face.

A: Yes.

B: You shouldn’t touch your face.

3. My hands are chapped.

A: My hands are chapped.

B: You can use hand cream.

A: Yes.

B: You shouldn’t use chemical soaps.

Tips for a healthy life

(Mẹo cho cuộc sống khỏe mạnh)

3. Read the passage and choose the correct title for it.

(Đọc bài và chọn tiêu đề đúng cho nó.)

A. How to live long

B. What food to eat 

The Japanese live long lives. The main reason is their diet. They eat a lot of fish and vegetables. They cook fish with little cooking oil. They also eat a lot of tofu, a product of soybeans. Tofu has vegetable protein and vitamin B. It doesn’t have any fat. The Japanese work hard and do a lot of outdoor activities too. This helps them keep fit.

Gợi ý đáp án

A. How to live long. (Làm sao để sống lâu)

Nội dung bài đọc

Người Nhật sống lâu. Nguyên nhân chính là do chế độ ăn uống của họ. Họ ăn nhiều cá và rau. Họ nấu cá với rất ít dầu ăn. Họ cũng ăn nhiều đậu phụ, một sản phẩm của đậu nành. Đậu phụ có protein thực vật và vitamin B. Nó không có bất kỳ chất béo nào. Người Nhật làm việc chăm chỉ và tham gia rất nhiều hoạt động ngoài trời. Điều này giúp họ giữ dáng.

4. Work in pairs. Discuss and make a list of the tips which help the Japanese live long lives. Present it to the class.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận và lập dach sách những mẹo vặt giúp người Nhật sống lâu.)

Gợi ý đáp án

- Eat a lot of fish and vegetables. (Ăn nhiều cá và rau)

- Cook fish with little cooking oil. (Chế biến các với ít dầu ăn)

- Eat a lot of tofu. (Ăn nhiều đậu phụ)

- Work hard and do a lot of outdoor activities. (Làm việc chăm chỉ và tham gia nhiều hoạt động ngoài trời)

5. Work in groups. Discuss and make a list of the tips that the Vietnamese can do to live longer. Present it to the class. Does the class agree with you?

(Làm việc nhóm. Thảo luận và đưa ra danh sách các mẹo mà người Việt Nam có thể làm để sống lâu hơn. Trình bày trước lớp. Cả lớp có đồng ý với bạn không?)

Gợi ý đáp án

List of the tips that the Vietnamese do to live longer:

(Danh sách các mẹo người Việt Nam làm để sống lâu hơn)

- Do morning exercise regularly (Tập thể dục buổi sáng thường xuyên)

- Drink more water (Uống nhiều nước)

- Eat vegetables (Ăn rau)

- Go to bed early (Đi ngủ sớm)

- Avoid eating junk food (Tránh ăn đồ ăn vặt)

Để ghi nhớ bài Unit 2 lớp 7 Communication trang 22, các em hãy tự tạo một cuộc hội thoại ngắn, lần lượt đóng vai người nêu vấn đề và người đưa ra lời khuyên. Khi đã nói thành thạo, hãy thay đổi tình huống và cách trả lời để vận dụng mẫu câu linh hoạt hơn. Đừng quên ôn lại từ vựng Healthy Living trước khi chuyển sang phần Skills 1.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
Đang cập nhật / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo