Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia cầm gia súc

1 847

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia cầm gia súc

VnDoc.comxin giới thiệu đến các bạn Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia cầm gia súc do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp các bạn nâng cao hiệu quả học tập cũng như trong giao tiếp. Sau đây mời các bạn vào tham khảo.

Từ vựng tiếng Anh về gia cầm và gia súc

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia cầm gia súc

- cattle: gia súc

- buffalo: con trâu

- bull: bò đực

- bullock: bò đực con

- calf: bê

- chicken: gà con

- cock: gà trống

- cow: bò

- donkey: con lừa

- duck: vịt

- ewe: cừu cái

- foal: ngựa con

- goat: dê

- goose (số nhiều: geese): ngỗng

- hen: gà mái

- horse: ngựa

- kid: dê con

- lamb: cừu

- mule: con la

- pig: lợn

- piglet: lợn con

- ram: cừu đực

- sheep (số nhiều: sheep): cừu

- sow: lợn cái

- turkey: gà tây

2. Các từ vựng liên quan khác

- to milk a cow: vắt sữa bò

- to feed the chickens: cho gà ăn

Đánh giá bài viết
1 847
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm