Học tiếng anh qua các mẫu câu nói thông dụng hàng ngày

1 654

Học tiếng anh qua các mẫu câu nói thông dụng hàng ngày

Học tiếng anh qua các mẫu câu nói thông dụng hàng ngày: Tìm hiểu về các câu hỏi tình huống khi giao tiếp hàng ngày, cũng như cách thể hiện cảm xúc, nhu cầu và thể hiện quan điểm bằng tiếng anh sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp Tiếng Anh trôi chảy và không sợ nói chuyện với người nước ngoài.

Những mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp văn phòng thông dụng

100 đoạn hội thoại Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho lễ tân và thư ký văn phòng

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp thông dụng

1. What's up? - Có chuyện gì vậy?

2. How's it going? - Dạo này ra sao rồi?

3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?

4. Nothing much. - Không có gì mới cả.

5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng gì vậy?

6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn.

9. Is that so? - Vậy hả?

10. How come? - Làm thế nào vậy?

11. Absolutely! - Chắc chắn rồi!

12. Definitely! - Quá đúng!

13. Of course! - Dĩ nhiên!

14. You better believe it! - Chắc chắn mà.

15. I guess so. ( hoc tieng anh ) - Tôi đoán vậy.

16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.

17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc.

18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá!

19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa).

20. I got it. - Tôi hiểu rồi.

21. Right on! (Great!) - Quá đúng!

22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi!

23. Got a minute? - Có rảnh không?

24. About when? - Vào khoảng thời gian nào?

25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

26. Speak up! - Hãy nói lớn lên.

27. Seen Melissa? - Có thấy Melissa không?

28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không?

29. Come here. - Đến đây.

30. Come over. - Ghé chơi.

31. Don't go yet. - Đừng đi vội.

32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.

33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường.

34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm.

35. What the hell are you doing? - Anh đang làm cái quái gì thế kia?

36. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.

37. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

38. Get your head out of your ass! - Đừng có giả vờ khờ khạo!

39. That's a lie! - Xạo quá!

40. Do as I say. - Làm theo lời tôi.

41. This is the limit! - Đủ rồi đó!

42. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.

43. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

44. In the nick of time. - Thật là đúng lúc.

45. No litter. - Cấm vứt rác.

46. Go for it! - Cứ liều thử đi.

47. What a jerk! - Thật là đáng ghét.

48. How cute! - Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!

49. None of your business! - Không phải việc của bạn.

50. Don't peep! - Đừng nhìn lén!

Cách nói lời cảm ơn và xin lỗi khi sử dụng tiếng anh

thanks for your ...

cám ơn cậu đã…

help

giúp đỡ

hospitality

đón tiếp nhiệt tình

email

gửi email

I'm sorry

mình xin lỗi

I'm really sorry

mình thực sự xin lỗi

sorry I'm late

xin lỗi mình đến muộn

sorry to keep you waiting

xin lỗi vì đã bắt cậu phải chờ đợi

sorry for the delay

xin lỗi vì đã trì hoãn

Exclamations - Lời cảm thán

look!

nhìn kìa!

great!

tuyệt quá!

come on!

thôi nào!

only joking! or just kidding!

mình chỉ đùa thôi!

bless you! (after a sneeze)

chúa phù hộ cho cậu! (sau khi ai đó hắt xì hơi)

that's funny!

hay quá!

that's funny, ...

lạ thật,…

that's life!

đời là thế đấy!

damn it!

mẹ kiếp!

Cách chỉ dẫn bằng tiếng anh (Instructions)

come in!

mời vào!

please sit down

xin mời ngồi!

could I have your attention, please?

xin quý vị vui lòng chú ý lắng nghe!

let's go!

đi nào!

hurry up!

nhanh lên nào!

get a move on!

nhanh lên nào!

calm down

bình tĩnh nào

steady on!

chậm lại nào!

hang on a second

chờ một lát

hang on a minute

chờ một lát

one moment, please

xin chờ một lát

just a minute

chỉ một lát thôi

take your time

cứ từ từ thôi

please be quiet

xin hãy trật tự

shut up!

im đi!

stop it!

dừng lại đi!

don't worry

đừng lo

don't forget

đừng quên nhé

help yourself

cứ tự nhiên

go ahead

cứ tự nhiên

let me know!

hãy cho mình biết!

Các câu hỏi thường sử dụng trong tiếng anh giao tiếp (Common questions)

where are you?

cậu ở đâu?

what's this?

đây là cái gì?

what's that?

kia là cái gì?

what's this called?

cái này gọi là gì?

is anything wrong?

có vấn đề gì không?

what's the matter?

có việc gì vậy?

is everything OK?

mọi việc có ổn không?

 

have you got a minute?

cậu có rảnh 1 lát không?

have you got a pen I could borrow?

cậu có cái bút nào không cho mình mượn?

really?

thật à?

are you sure?

bạn có chắc không?

why?

tại sao?

why not?

tại sao không?

what's going on?

chuyện gì đang xảy ra thế?

what's happening?

chuyện gì đang xảy ra thế?

what happened?

đã có chuyện gì vậy?

what?

cái gì?

where?

ở đâu?

when?

khi nào?

who?

ai?

how?

làm thế nào?

Những câu nói thường dùng để chúc mừng và khen ngợi trong giao tiếp tiếng anh (Congratulations and commiserations)

congratulations!

xin chúc mừng!

well done!

làm tốt lắm!

good luck!

thật là may mắn!

bad luck!

thật là xui xẻo!

never mind!

không sao!

what a pity! or what a shame!

tiếc quá!

happy birthday!

chúc mừng sinh nhật!

happy New Year!

chúc mừng Năm mới!

happy Easter!

chúc Phục sinh vui vẻ!

happy Christmas! or merry Christmas!

chúc Giáng sinh vui vẻ!

happy Valentine's Day!

chúc Valentine vui vẻ!

glad to hear it

rất vui khi nghe điều đó

sorry to hear that

rất tiếc khi nghe điều đó

Cách thể hiện nhu cầu và mong muốn bằng tiếng anh (Expressing needs and feelings)

I'm tired

mình mệt

I'm exhausted

mình kiệt sức rồi

I'm hungry

mình đói

I'm thirsty

mình khát

I'm bored

mình chán

I'm worried

mình lo lắng

I'm looking forward to it

mình rất mong chờ điều đó

I'm in a good mood

mình đang rất vui

I'm in a bad mood

tâm trạng mình không được tốt

I can't be bothered

mình chẳng muốn làm gì cả

Đánh giá bài viết
1 654
Tiếng Anh giao tiếp Xem thêm