Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 đầy đủ nhất
Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 – Nền tảng vững chắc để đạt chứng chỉ VSTEP
Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 là tài liệu được biên soạn dành cho người học đang chuẩn bị tham gia kỳ thi VSTEP trình độ A2 hoặc muốn củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Tài liệu giúp người học nắm vững các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện trong đề thi, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và học tập hàng ngày.
Thì hiện tại đơn (Present simple tense)
Thì hiện tại đơn được sử dụng để chỉ các sự kiện, hành động và trạng thái xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc luôn đúng. [1]
Công dụng
Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả:
Thói quen, hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ:
Ví dụ: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
Sự thật hiển nhiên, chân lý:
Ví dụ: Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
Lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu xe, chương trình TV, v.v.):
Ví dụ: The train leaves at 6 AM. (Tàu rời ga lúc 6 giờ sáng.)
Suy nghĩ, cảm xúc, trạng thái (động từ chỉ trạng thái - stative verbs):
Ví dụ: She likes ice cream. (Cô ấy thích kem.)
Cấu trúc
Câu khẳng định:
Công thức: S + V(s/es) + O
Ví dụ: She studies English. (Cô ấy học tiếng Anh.)
Câu phủ định:
Công thức: S + do/does not + V (nguyên mẫu) + O
Ví dụ: He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
Câu nghi vấn:
Công thức: Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O?
Ví dụ: Do you like reading books? (Bạn có thích đọc sách không?)
Trả lời ngắn:
Yes, S + do/does.
No, S + don’t/doesn’t.
Ví dụ:
Do they play football? → Yes, they do. / No, they don’t.
Does she like cats? → Yes, she does. / No, she doesn’t.
Quy tắc thêm “s” hoặc “es” vào động từ
Thêm s: với hầu hết động từ.
(Ví dụ: eat → eats, read → reads)
Thêm es: khi động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -x, -s, -z.
(Ví dụ: go → goes, watch → watches)
Động từ tận cùng bằng y → đổi “y” thành “i” rồi thêm “es” (nếu trước “y” là phụ âm).
(Ví dụ: study → studies, carry → carries)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn:
Thì hiện tại đơn thường đi kèm các trạng từ chỉ tần suất:
Always, usually, often, sometimes, rarely, never
Every day, every week, on Mondays, in the morning
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense)
Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc phát triển ngay tại thời điểm nói.
Công dụng
- Hành động đang diễn ra: She is studying now.
- Hành động trong khoảng thời gian hiện tại: I am reading a book these days.
- Kế hoạch tương lai gần: We are traveling to Paris next weekend.
- Sự thay đổi dần dần: The weather is getting colder.
Cấu trúc:
|
Loại câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + am/is/are + V-ing |
She is watching TV. |
|
Phủ định |
S + am/is/are + not + V-ing |
They are not playing football. |
|
Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + V-ing? |
Are you listening to music? |
|
Trả lời ngắn |
Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not. |
Is she cooking? → Yes, she is. / No, she isn’t. |
Quy tắc thêm "-ing":
Thêm "-ing": play → playing, read → reading
Bỏ "e" rồi thêm "-ing": write → writing, make → making
Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ing": run → running, sit → sitting
Dấu hiệu nhận biết:
Trạng từ thời gian: now, right now, at the moment, these days, this week, today
Câu mệnh lệnh: Look!, Listen!
Thì tương lai đơn (Future simple tense)
Thì tương lai đơn là dạng của động từ được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện chưa bắt đầu nhưng sẽ xảy ra vào một thời điểm sau này [3]
Công thức:
|
Thể câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + will + V (nguyên mẫu) + O |
I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.) |
|
Phủ định |
S + will not (won’t) + V + O |
She won’t come to the party. (Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.) |
|
Câu hỏi |
Will + S + V + O? |
Will they travel to Japan? (Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản chứ?) |
Cách dùng
Diễn tả một quyết định tức thời (instant decision)
Ví dụ:
(The phone is ringing.) I will answer it!
(Điện thoại đang reo.) Tôi sẽ nghe!
I’m tired. I think I will go to bed early tonight.
(Tôi mệt rồi. Tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.)
Dự đoán không có căn cứ chắc chắn (prediction without evidence)
Ví dụ:
I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.)
She will probably be late. (Có lẽ cô ấy sẽ đến trễ.)
Lời hứa, lời đe dọa, đề nghị hoặc yêu cầu (promise, threat, offer, request)
Ví dụ:
I will always love you. (Anh sẽ luôn yêu em.)
I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
Dấu hiệu nhận biết
Tomorrow (ngày mai), next week (tuần tới), next year (năm tới), in the future (trong tương lai), soon (sớm thôi)...
Đại từ (Pronouns)
Định nghĩa
Đại từ là từ thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ. [4]
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Dùng để chỉ người hoặc vật mà không cần lặp lại danh từ.
|
Chủ ngữ |
Tân ngữ |
|
I (tôi) |
me (tôi) |
|
You (bạn) |
you (bạn) |
|
He (anh ấy) |
him (anh ấy) |
|
She (cô ấy) |
her (cô ấy) |
|
It (nó) |
it (nó) |
|
We (chúng tôi) |
us (chúng tôi) |
|
They (họ) |
them (họ) |
Ví dụ: I love coffee. / She gave me a gift.
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Thay thế danh từ để chỉ quyền sở hữu.
|
Tính từ sở hữu |
Đại từ sở hữu |
|
my (của tôi) |
mine (của tôi) |
|
your (của bạn) |
yours (của bạn) |
|
his (của anh ấy) |
his (của anh ấy) |
|
her (của cô ấy) |
hers (của cô ấy) |
|
our (của chúng tôi) |
ours (của chúng tôi) |
|
their (của họ) |
theirs (của họ) |
Ví dụ: This book is mine.
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ hành động tự làm.
Đại từ phản thân
- myself (chính tôi)
- yourself (chính bạn)
- himself (chính anh ấy)
- herself (chính cô ấy)
- itself (chính nó)
- ourselves (chính chúng tôi)
- yourselves (chính các bạn)
- themselves (chính họ)
Ví dụ: She taught herself how to swim.
Giới từ (Prepositions)
Giới từ là từ đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ để chỉ địa điểm, thời gian, hướng đi, v.v.
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
in: tháng, năm, buổi trong ngày → in July, in 2024, in the morning
on: ngày cụ thể → on Monday, on April 5th, on Christmas Day
at: thời gian cụ thể, dịp lễ lớn → at 5 PM, at night, at Christmas
Ví dụ: We have a meeting on Monday.
Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)
in: bên trong không gian → in the room, in the city
on: trên bề mặt → on the table, on the wall
at: điểm cụ thể → at the door, at school
Ví dụ: She is in the kitchen.
Giới từ chỉ sự di chuyển (Prepositions of Movement)
to: hướng đến nơi nào → go to work
from: điểm xuất phát → come from Japan
into: đi vào bên trong → go into the room
Ví dụ: She went to the supermarket.
Liên từ (Conjunctions)
Định nghĩa
Liên từ là một từ dùng để kết nối từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.[6]
Liên từ giúp kết nối các phần trong câu, tạo nên sự mạch lạc và rõ ràng trong diễn đạt. Có hai loại liên từ chính: liên từ kết hợp và liên từ phụ thuộc.
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp được dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề độc lập có vai trò tương đương nhau trong câu.
Các liên từ kết hợp phổ biến:
and (và): Dùng để nối các ý bổ sung hoặc cùng chiều.
but (nhưng): Dùng để nối hai ý đối lập.
or (hoặc): Dùng để thể hiện sự lựa chọn.
so (vì vậy, do đó): Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả.
Ví dụ:
She likes coffee and tea. (Cô ấy thích cà phê và trà.)
I wanted to go out, but it was raining. (Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.)
You can take the bus or the train. (Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu hỏa.)
He was tired, so he went to bed early. (Anh ấy mệt nên đi ngủ sớm.)
Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc được dùng để nối một mệnh đề chính với một mệnh đề phụ, giúp diễn đạt nguyên nhân, điều kiện, thời gian hoặc nhượng bộ.
Các liên từ phụ thuộc phổ biến:
because (bởi vì): Diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do.
although (mặc dù): Diễn đạt sự nhượng bộ hoặc đối lập.
if (nếu): Dùng để diễn tả điều kiện.
when (khi): Dùng để chỉ thời gian.
Ví dụ:
I stayed at home because it was raining. (Tôi ở nhà vì trời đang mưa.)
Although she was tired, she finished her homework. (Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)
If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
Call me when you arrive. (Gọi cho tôi khi bạn đến nơi.)
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Định nghĩa
Câu điều kiện loại 1 được dùng để nói về những tình huống có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của chúng.
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó. Điều kiện này có khả năng trở thành sự thật.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1
Công thức:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
Mệnh đề if chứa động từ ở thì hiện tại đơn.
Mệnh đề chính chứa will + động từ nguyên mẫu để diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
If you don’t hurry, you will miss the train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)
If she studies hard, she will get good grades. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt điểm cao.)
Với lộ trình học tập khoa học và nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng, Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 sẽ giúp người học xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, tự tin chinh phục kỳ thi và đạt kết quả như mong muốn.