Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 đầy đủ nhất

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 – Nền tảng vững chắc để đạt chứng chỉ VSTEP

Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 là tài liệu được biên soạn dành cho người học đang chuẩn bị tham gia kỳ thi VSTEP trình độ A2 hoặc muốn củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Tài liệu giúp người học nắm vững các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện trong đề thi, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và học tập hàng ngày.

Thì hiện tại đơn (Present simple tense)

Thì hiện tại đơn được sử dụng để chỉ các sự kiện, hành động và trạng thái xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc luôn đúng. [1]

Công dụng

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả:

Thói quen, hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ:

Ví dụ: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)

Sự thật hiển nhiên, chân lý:

Ví dụ: Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)

Lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu xe, chương trình TV, v.v.):

Ví dụ: The train leaves at 6 AM. (Tàu rời ga lúc 6 giờ sáng.)

Suy nghĩ, cảm xúc, trạng thái (động từ chỉ trạng thái - stative verbs):

Ví dụ: She likes ice cream. (Cô ấy thích kem.)

Cấu trúc

Câu khẳng định:

Công thức: S + V(s/es) + O

Ví dụ: She studies English. (Cô ấy học tiếng Anh.)

Câu phủ định:

Công thức: S + do/does not + V (nguyên mẫu) + O

Ví dụ: He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)

Câu nghi vấn:

Công thức: Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O?

Ví dụ: Do you like reading books? (Bạn có thích đọc sách không?)

Trả lời ngắn:

Yes, S + do/does.

No, S + don’t/doesn’t.

Ví dụ:

Do they play football? → Yes, they do. / No, they don’t.

Does she like cats? → Yes, she does. / No, she doesn’t.

Quy tắc thêm “s” hoặc “es” vào động từ

Thêm s: với hầu hết động từ.

(Ví dụ: eat → eats, read → reads)

Thêm es: khi động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -x, -s, -z.

(Ví dụ: go → goes, watch → watches)
Động từ tận cùng bằng y → đổi “y” thành “i” rồi thêm “es” (nếu trước “y” là phụ âm).

(Ví dụ: study → studies, carry → carries)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn:

Thì hiện tại đơn thường đi kèm các trạng từ chỉ tần suất:

Always, usually, often, sometimes, rarely, never

Every day, every week, on Mondays, in the morning

Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense)

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc phát triển ngay tại thời điểm nói. 

Công dụng

  • Hành động đang diễn ra: She is studying now.
  • Hành động trong khoảng thời gian hiện tại: I am reading a book these days.
  • Kế hoạch tương lai gần: We are traveling to Paris next weekend.
  • Sự thay đổi dần dần: The weather is getting colder.

Cấu trúc:

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

She is watching TV.

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

They are not playing football.

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Are you listening to music?

Trả lời ngắn

Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.

Is she cooking? → Yes, she is. / No, she isn’t.

Quy tắc thêm "-ing":

Thêm "-ing": play → playing, read → reading

Bỏ "e" rồi thêm "-ing": write → writing, make → making

Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ing": run → running, sit → sitting

Dấu hiệu nhận biết:

Trạng từ thời gian: now, right now, at the moment, these days, this week, today

Câu mệnh lệnh: Look!, Listen!

Thì tương lai đơn (Future simple tense)

Thì tương lai đơn là dạng của động từ được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện chưa bắt đầu nhưng sẽ xảy ra vào một thời điểm sau này [3]

Công thức:

Thể câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + will + V (nguyên mẫu) + O

I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)

Phủ định

S + will not (won’t) + V + O

She won’t come to the party. (Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.)

Câu hỏi

Will + S + V + O?

Will they travel to Japan? (Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản chứ?)

Cách dùng

Diễn tả một quyết định tức thời (instant decision)

Ví dụ:

(The phone is ringing.) I will answer it!

(Điện thoại đang reo.) Tôi sẽ nghe!

I’m tired. I think I will go to bed early tonight.

(Tôi mệt rồi. Tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.)

Dự đoán không có căn cứ chắc chắn (prediction without evidence)

Ví dụ:

I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.)
She will probably be late. (Có lẽ cô ấy sẽ đến trễ.)

Lời hứa, lời đe dọa, đề nghị hoặc yêu cầu (promise, threat, offer, request)

Ví dụ:

I will always love you. (Anh sẽ luôn yêu em.)

I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)

Dấu hiệu nhận biết

Tomorrow (ngày mai), next week (tuần tới), next year (năm tới), in the future (trong tương lai), soon (sớm thôi)...

Đại từ (Pronouns)

Định nghĩa

Đại từ là từ thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ. [4]

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Dùng để chỉ người hoặc vật mà không cần lặp lại danh từ.

Chủ ngữ

Tân ngữ

I (tôi)

me (tôi)

You (bạn)

you (bạn)

He (anh ấy)

him (anh ấy)

She (cô ấy)

her (cô ấy)

It (nó)

it (nó)

We (chúng tôi)

us (chúng tôi)

They (họ)

them (họ)

Ví dụ: I love coffee. / She gave me a gift.

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Thay thế danh từ để chỉ quyền sở hữu.

Tính từ sở hữu

Đại từ sở hữu

my (của tôi)

mine (của tôi)

your (của bạn)

yours (của bạn)

his (của anh ấy)

his (của anh ấy)

her (của cô ấy)

hers (của cô ấy)

our (của chúng tôi)

ours (của chúng tôi)

their (của họ)

theirs (của họ)

Ví dụ: This book is mine.

Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

Dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ hành động tự làm.

Đại từ phản thân

  • myself (chính tôi)
  • yourself (chính bạn)
  • himself (chính anh ấy)
  • herself (chính cô ấy)
  • itself (chính nó)
  • ourselves (chính chúng tôi)
  • yourselves (chính các bạn)
  • themselves (chính họ)

Ví dụ: She taught herself how to swim.

Giới từ (Prepositions)

Giới từ là từ đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ để chỉ địa điểm, thời gian, hướng đi, v.v. 

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)

in: tháng, năm, buổi trong ngày → in July, in 2024, in the morning

on: ngày cụ thể → on Monday, on April 5th, on Christmas Day

at: thời gian cụ thể, dịp lễ lớn → at 5 PM, at night, at Christmas

Ví dụ: We have a meeting on Monday.

Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)

in: bên trong không gian → in the room, in the city

on: trên bề mặt → on the table, on the wall

at: điểm cụ thể → at the door, at school

Ví dụ: She is in the kitchen.

Giới từ chỉ sự di chuyển (Prepositions of Movement)

to: hướng đến nơi nào → go to work

from: điểm xuất phát → come from Japan

into: đi vào bên trong → go into the room

Ví dụ: She went to the supermarket.

Liên từ (Conjunctions)

Định nghĩa

Liên từ là một từ dùng để kết nối từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.[6]
Liên từ giúp kết nối các phần trong câu, tạo nên sự mạch lạc và rõ ràng trong diễn đạt. Có hai loại liên từ chính: liên từ kết hợp và liên từ phụ thuộc.

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Liên từ kết hợp được dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề độc lập có vai trò tương đương nhau trong câu.

Các liên từ kết hợp phổ biến:

and (và): Dùng để nối các ý bổ sung hoặc cùng chiều.

but (nhưng): Dùng để nối hai ý đối lập.

or (hoặc): Dùng để thể hiện sự lựa chọn.

so (vì vậy, do đó): Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả.

Ví dụ:

She likes coffee and tea. (Cô ấy thích cà phê và trà.)

I wanted to go out, but it was raining. (Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.)

You can take the bus or the train. (Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu hỏa.)

He was tired, so he went to bed early. (Anh ấy mệt nên đi ngủ sớm.)

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc được dùng để nối một mệnh đề chính với một mệnh đề phụ, giúp diễn đạt nguyên nhân, điều kiện, thời gian hoặc nhượng bộ.

Các liên từ phụ thuộc phổ biến:

because (bởi vì): Diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do.

although (mặc dù): Diễn đạt sự nhượng bộ hoặc đối lập.

if (nếu): Dùng để diễn tả điều kiện.

when (khi): Dùng để chỉ thời gian.

Ví dụ:

I stayed at home because it was raining. (Tôi ở nhà vì trời đang mưa.)

Although she was tired, she finished her homework. (Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)

If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)

Call me when you arrive. (Gọi cho tôi khi bạn đến nơi.)

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

Định nghĩa

Câu điều kiện loại 1 được dùng để nói về những tình huống có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của chúng.

Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó. Điều kiện này có khả năng trở thành sự thật.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1

Công thức:

If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).

Mệnh đề if chứa động từ ở thì hiện tại đơn.

Mệnh đề chính chứa will + động từ nguyên mẫu để diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)

If you don’t hurry, you will miss the train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)

If she studies hard, she will get good grades. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt điểm cao.)

Với lộ trình học tập khoa học và nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng, Ngữ pháp ôn thi VSTEP A2 sẽ giúp người học xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, tự tin chinh phục kỳ thi và đạt kết quả như mong muốn.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo