Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp ôn thi VSTEP B2 đầy đủ nhất

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tổng hợp ngữ pháp VSTEP B2

Bộ ngữ pháp ôn thi VSTEP B2 là tài liệu tổng hợp đầy đủ các chuyên đề ngữ pháp trọng tâm dành cho người học đang chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP trình độ B2. Nội dung được biên soạn khoa học, bám sát cấu trúc đề thi và các yêu cầu về năng lực ngôn ngữ ở bậc B2 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

Các thì nâng cao trong tiếng Anh

1. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành): Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại hoặc kết quả của hành động là quan trọng ở hiện tại.

Dấu hiệu nhận biết: already, yet, just, ever, never, recently, so far, up to now, for, since.

Ex: I haven’t seen that movie yet. (Tôi chưa xem bộ phim đó.)

2. Present Perfect Continuous (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại, hoặc nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động.

Dấu hiệu nhận biết: for, since, all day, all morning, recently, lately.

Ex: They have been studying for three hours. (Họ đã học được ba giờ.)

3. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn): Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc hành động bị gián đoạn bởi hành động khác.

Dấu hiệu nhận biết: while, at that time, at + thời điểm trong quá khứ (at 5 PM yesterday), all day/night.

Ex: I was watching TV when she called. (Tôi đang xem TV thì cô ấy gọi.)

4. Past Perfect (Quá khứ hoàn thành): Dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết: before, after, by the time, as soon as, already, just, when (thường dùng với thì quá khứ đơn).

Ex: She had left before he arrived. (Cô ấy đã rời đi trước khi anh ấy đến.)

5. Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn): Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và tiếp tục cho đến một thời điểm trong quá khứ, nhấn mạnh tính liên tục.

Dấu hiệu nhận biết: for, since, before, by the time.

Ex: They had been waiting for two hours before the bus arrived. (Họ đã đợi hai giờ trước khi xe buýt đến.)

6. Future Continuous (Tương lai tiếp diễn): Dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: at this time tomorrow, at + thời điểm trong tương lai

Ex: I will be sleeping at 10 PM tomorrow. (Tôi sẽ đang ngủ lúc 10 giờ tối mai.)

7. Future Perfect (Tương lai hoàn thành): Dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: by + thời gian cụ thể (by 2025, by next month), by the time.

Ex: She will have graduated by next year. (Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm tới.)

8. Future Perfect Continuous (Tương lai hoàn thành tiếp diễn): Dùng để diễn tả hành động sẽ đang tiếp diễn cho đến một thời điểm trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: for + khoảng thời gian, by + thời gian cụ thể.

Ex: By the end of the year, he will have been working here for five years. (Đến cuối năm, anh ấy sẽ làm việc ở đây được năm năm.)

Câu gián tiếp

Câu gián tiếp (Indirect Speech) là cách tường thuật lại lời nói của người khác mà không lặp lại chính xác từng từ mà họ đã nói.

Ex: Direct: “I am going to school now,” she said. → Indirect: She said that she was going to school then.

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, thí sinh cần lưu ý những thay đổi sau:

Thì của động từ thường phải lùi lại (backshift)

  • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn

  • Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn

  • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành

  • Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành

  • Tương lai đơn (Will) → Would

Ex: Direct: “I am reading a book,” she said. → Indirect: She said that she was reading a book.

Sự thay đổi của đại từ và tính từ sở hữu

  • I → He/She

  • You → I/We/They

  • My → His/Her

  • Your → My/Our/Their

Ex: Direct: “I will bring my book tomorrow,” he said. → Indirect: He said that he would bring his book the next day.

Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

  • Now → Then

  • Today →That day

  • Tomorrow→The next day

  • Yesterday→The day before

  • Here→There

Ex: Direct: “I am here today,” she said. → Indirect: She said that she was there that day

Một số lưu ý

Khi câu trực tiếp ở thì quá khứ hoàn thành hoặc sử dụng could, would, might, should thì không cần lùi thì.

Trong câu gián tiếp, "that" có thể được lược bỏ sau “said” nếu không gây nhầm lẫn.

Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động là cấu trúc câu trong đó đối tượng chịu tác động của hành động được đặt làm chủ ngữ của câu.

Cấu trúc:

  • KĐ: S + to be + V3/V-ed

  • PĐ: S + to be + not + V3/V-ed

  • NV: Tobe + S + V3/V-ed + (by O)?

Để chuyển câu chủ động sang câu bị động, thực hiện các bước sau:

  • Xác định tân ngữ của câu chủ động → Làm chủ ngữ mới cho câu bị động.

  • Xác định thì của động từ chính trong câu chủ động → Chia động từ “to be” theo thì đó trong câu bị động.

  • Đổi động từ chính sang dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed).

  • Thêm từ “by” nếu cần để chỉ người thực hiện hành động (chỉ sử dụng khi muốn làm rõ ai thực hiện hành động).

Ex: The bridge was built in 2020. (Cây cầu được xây dựng vào năm 2020.)

Các dạng động từ đặc biệt trong câu bị động

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs): Can, could, may, might, must, should, have to...

Cấu trúc: S + modal verb + be + V3/V-ed

Ví dụ: The book can be borrowed by students. (Quyển sách có thể được mượn bởi học sinh)

Câu bị động với câu hỏi Wh-

Cấu trúc: Wh- word + to be + S + V3/V-ed + (by O)?

Ví dụ: When was the house built? (Ngôi nhà đã được xây dựng khi nào?)

Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Type 1: Khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc: If + Present Simple, will + Verb.

Ví dụ: If it rains, I will bring an umbrella. (Nếu trời mưa, tôi sẽ mang ô theo.)

Type 2: Tình huống giả định không có thật ở hiện tại.

Cấu trúc: If + Past Simple, would + Verb.

Ví dụ: If I were rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Type 3: Tình huống không có thật trong quá khứ.

Cấu trúc: If + Past Perfect, would have + Past Participle.

Ví dụ: If he had studied, he would have passed the exam. (Nếu anh ấy đã học bài, anh ấy đã đỗ kỳ thi rồi.)

Mixed Conditionals: Kết hợp các loại điều kiện.

Ví dụ: If I had studied harder (Type 3), I would be more successful now (Type 2). (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ thành công hơn.)

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ trong câu dùng để bổ sung thông tin về một danh từ hoặc đại từ trước đó. Các đại từ quan hệ bao gồm: Who, Whom, Which, That, Whose, Where, When.

Ex: The girl who is wearing a red dress is my sister. (Cô gái mặc váy đỏ là em gái tôi.)

Phân loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ xác định:

Mệnh đề này cung cấp thông tin cần thiết để xác định đối tượng mà nó mô tả. Không thể bỏ mệnh đề này mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Ví dụ: The man who works here is very friendly. (Người đàn ông làm việc ở đây rất thân thiện.)

Mệnh đề quan hệ không xác định:

Mệnh đề này chỉ cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định đối tượng. Loại mệnh đề này thường được ngăn cách bởi dấu phẩy và có thể bỏ đi mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.

Ví dụ: My brother, who lives in Canada, is visiting us next month. (Anh trai tôi, người sống ở Canada, sẽ thăm chúng tôi vào tháng tới.)

Một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng

Cấu trúc "so... that...": dùng để diễn tả mức độ cao của tính chất mà gây ra một kết quả cụ thể.

  • S + be + so + adj + that + clause

  • S + V + so + adv + that + clause

Ex: The test was so difficult that most students failed it. (Bài kiểm tra quá khó đến mức hầu hết học sinh bị trượt.)

Cấu trúc "such... that...": cũng diễn tả mức độ cao dẫn đến một kết quả, nhưng thường được dùng với cụm danh từ thay vì tính từ hoặc trạng từ.

  • S + be + such + (a/an) + adj + noun + that + clause

Ex: It was such a hot day that we decided to stay indoors. (Đó là một ngày nóng đến nỗi chúng tôi quyết định ở trong nhà.)

Đọc thêm: Cấu trúc Such that và So that - Công thức & bài tập.

Cấu trúc "enough... to...": diễn tả đủ điều kiện để thực hiện một hành động nào đó.

  • S + be + adj + enough + to + V

  • S + V + enough + noun + to + V

Ex: He has enough money to buy a new house. (Anh ấy có đủ tiền để mua một ngôi nhà mới.)

Cấu trúc "too... to...": dùng để diễn tả mức độ quá mức của một tính chất đến mức không thể thực hiện một hành động nào đó.

  • S + be + too + adj + to + V

Ex: He is too tired to continue working. (Anh ấy quá mệt để tiếp tục làm việc.)

Trên đây là Trọn bộ ngữ pháp ôn thi VSTEP B2. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp củng cố nền tảng ngữ pháp, nâng cao kỹ năng Đọc, Viết, Nghe, Nói và tăng sự tự tin để đạt kết quả cao trong kỳ thi VSTEP B2.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo