Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng VSTEP A2 theo chủ đề

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP A2 theo 10 chủ đề

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP A2 theo 10 chủ đề là tài liệu được biên soạn dành cho người học đang chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP trình độ A2 hoặc muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh giao tiếp cơ bản. Tài liệu tổng hợp các từ vựng thông dụng, dễ gặp trong cuộc sống hằng ngày và trong các dạng bài thi VSTEP A2, được phân chia theo 10 chủ đề quen thuộc giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.

1. Lời chào hỏi (Greetings)

How do you do? Xin chào!
(I'm) pleased to meet you. Tôi rất vui khi được gặp bạn.
Long time no see. Đã lâu không gặp.
Good day. Chúc một ngày tốt lành.
How are things? Dạo này mọi thứ thế nào?
How's life (treating you)? Dạo này bạn thế nào?

2. Các mùa, thời gian

Spring (n): Mùa xuân Daily (adv): Hằng ngày
Summer (n): Mùa hè Immediately (adv): Ngay lập tức
Autumn (n): Mùa thu Suddenly (adv): Đột ngột, bất thình lình
Winter (n): Mùa đông Recent (adv): Gần đây
Fog (n): Sương mù Regular (adv): Thường xuyên
Storm (n): Bão Since (adv): Kể từ khi, từ khi
Typhoon (n): Bão nhiệt đới Yet (adv): Vẫn chưa
Before (pre): Trước, trước khi Later (adv): Sau này, gần cuối
After (pre): Sau, sau khi All the time (adv): Thường xuyên, lặp đi lặp lại

3. Đồ ăn và đồ uống (Foods & Drinks)

Book (v): Đặt bàn Jam (n): Mứt
Check (v): Hóa đơn Mushroom (n): Nấm
Eat out (v): Đi ăn ngoài Nut (n): Hạt
Order (v): Đặt món, đơn đặt món Pasta (n): Mì Ý
Serve (v): Phục vụ bàn Pie (n): Bánh nướng
Chef (n): Đầu bếp Soup (n): canh
Cook (n): Đầu bếp Sausage (n): Xúc xích
Bean (n): Đậu Toast (n): Bánh mì nướng
Beef (n): Thịt bò Hot chocolate (n): Sô cô la nóng
Pork (n): Thịt lợn Honey (n): Mật ong
Candy (n): Kẹo Biscuit (n): bánh quy
Cookie (n): Bánh quy Butter (n): bơ
Chips (n): Khoai tây chiên Cereal (n): ngũ cốc
Hot dog (n): Bánh mì kẹp xúc xích Chopsticks (n): đũa
Hamburger (n): Bánh kẹp thịt, bánh hăm bơ gơ Cut (v): cắt
Pizza (n): Bánh pizza Pepper (n): hạt tiêu
Recipe (n): Công thức Salt (n): muối
Cooker (n): Nồi cơm điện Sugar (n): đường
Oven (n): Lò vi sóng Boil (v): Đun sôi
Bowl (n): Cái bát Heat (n): Nhiệt
Fork (n): cái nĩa Taste (v): Nếm
Plate (n): cái đĩa  
Spoon (n): thìa  
Knife (n): Cái dao  

4. Gia đình (Family)

Married (adj): đã kết hôn Screen (n): màn hình
Surname (n): họ Stamp (n): con tem
Brush (n): chải Telephone (n): Điện thoại
Comb (n): cái lược Fridge (n): tủ lạnh
Cushion (n): cái đệm Shelf (n): cái kệ
Diary (n): nhật ký Shampoo (n): dầu gội đầu
Entrance (n): cổng vào Soap (n): xà bông
Gate (n): cổng Key (n): chìa khóa

5. Công việc (Work)

Pilot (n): Phi công Airport (n): Sân bay
Actor (n): Diễn viên Meeting (n): Cuộc họp
Manager (n): quản lý Ambulance (n): Xe cứu thương
Mechanic (n): Thợ cơ khí Factory (n): Nhà máy
Artist (n): Nghệ sĩ News (n): Tin tức
Astronaut (n): phi hành gia Newspaper (n): Báo chí
Businessman/woman (n): doanh nhân Business (n): Kinh doanh
Photographer (n): Nhiếp ảnh gia Police station (n): đồn cảnh sát
Designer (n): Nhà thiết kế Office (n): Văn phòng
Engineer (n): kỹ sư Singer (n): Ca sĩ
Fire fighter (n): lính cứu hỏa Police officer (n): sĩ quan cảnh sát
Journalist (n): Nhà báo Waiter (n): Người phục vụ

6. Phương tiện đi lại, đường xá (Transportation)

Vehicle (n): Phương tiện, xe cộ Passenger (n): Hành khách
Public transport (n): Phương tiện giao thông công cộng Seat (n): Chỗ ngồi
Metro (n): Tàu điện ngầm Ticket (n): Vé
Subway (n): Tàu điện ngầm Take off (v): Cất cánh
Underground (n): Tàu điện ngầm Catch (v): Bắt xe
Coach (n): Xe đường dài Engine (n): Động cơ
Motorbike (n): Xe máy Line (n): Đường giao thông
Motorcycle (n): Xe máy Platform (n): Sân ga xe lửa
Truck (n): Xe tải Railway (n): Đường ray
Van (n): Xe tải (chuyên chở hành lý hay người) Route (n): Tuyến đường
Motor car (n): Xe hơi Track (n): Đường đi, đường ray
Ship (n): Tàu thủy Waiting room (n): Phòng chờ
Airline (n): Hãng hàng không Drive (v): Lái xe
Luggage (n): Hành lý Petrol (n): Xăng
Check in >< Check out (v): Làm thủ tục kiểm tra (kiểm tra đầu vào >< kiểm tra đầu ra) Parking (n): Chỗ để xe, chỗ đậu xe
Straight (adj): Đi thẳng Wheel (n): Bánh xe, vô lăng
Turn (v): Rẽ, quay đầu xe Sail (v): lái thuyền, chèo thuyền
Lost (adj): Lạc đường Guide (v): Chỉ dẫn, hướng dẫn

7. Động vật (Animals)

Insect (n): côn trùng Fur (n): lông thú
Beetle (n): bọ cánh cứng Eagle (n): chim ưng
Butterfly (n): Bướm Nest (n): tổ chim
Camel (n): lạc đà Octopus (n): bạch tuộc
Creature (n): Sinh vật Swan (n): Thiên nga
Dinosaur (n): Khủng long Tortoise (n): con rùa
Extinct (adj): tuyệt chủng Wild (n): hoang dã
Tail (n): đuôi Wing (n): cánh

8. Trang phục (Clothes)

Clothing (n): Quần áo Shorts (n): Quần đùi
Fashion (n): Thời trang Ring (n): Nhẫn
Belt (n): Dây thắt lưng Scarf (n): Khăn quàng
Button (n): Cúc Sock (n): Tất
Handbag (n): Túi xách tay Suit (n): Bộ com lê
Purse (n): Ví tiền (phụ nữ thường sử dụng vì kích thước to, đựng được nhiều đồ) Sunglasses (n): Kính râm
Wallet (n): Ví tiền (có kích thước nhỏ hơn Purse và đàn ông thường sử dụng) Trainer (n): Giày thể thao
Jewelry (n): Trang sức Uniform (n): Đồng phục
Tie (n): Cà vạt Pants (n): Quần dài

9. Trường học (School)

Art (n): nghệ thuật History (n): lịch sử
Backpack (n): balo Language (n): ngôn ngữ
Bin (n): thùng rác Math (n): toán học
Club (n): câu lạc bộ Geography (n): địa lý
College (n): trường cao đẳng Project (n): dự án
Competition (n): cuộc thi Rucksack (n): ba lô
Dictionary (n): từ điển Science (n): khoa học
Flag (n): lá cờ Scissors (n): Kéo
Online (n): trực tuyến Screen (n): Màn hình
Glue (n): keo dán Student (n): Sinh viên
Group (n): nhóm Study (n): Học bài
Gym (n): phòng thể dục Pupil (n): Học sinh
Offline(n): trực tiếp Subject (n): Môn học
  Timetable (n): Thời gian biểu

10. Thể thao và giải trí (Sports & leisure)

Rucksack (n): cái ba lô Snowball (n): quả cầu tuyết
Suitcase (n): va li Snowboard (n): ván trượt tuyết
Cartoon (n): hoạt hình Team (n): đội
Channel (n): kênh Stage (n): sân khấu
Chess (n): cờ vua Tent (n): Lều
Collect (n): sưu tầm Umbrella (n): Chiếc ô
Concert (n): buổi hòa nhạc Violin (n): đàn violin
Drum (n): cái trống Winner (n): người chiến thắng
Festival (n): lễ hội Train (n): Rèn luyện, luyện tập
Flashlight (n): đèn pin American football (n): Bóng bầu dục
Golf (n): golf Baseball (n): Bóng chày
Hotel (n): khách sạn Basketball (n): Bóng rổ
Instrument (n): dụng cụ Cricket (n): Bóng gậy
Invitation (n): lời mời Hockey (n): Khúc côn cầu
Join (v): tham gia Soccer (n): Bóng đá
Magazine (n): tạp chí Table tennis (n): Bóng bàn
Match (football) (n): trận đấu (bóng đá) Volleyball (n): Bóng chuyền
Meet (v): gặp Winter sports (n): Thể thao mùa đông
Member (n): thành viên Diving (n): Lặn
Contest (n): cuộc thi (các cuộc thi về sắc đẹp) Sailing (n): Đua thuyền
Pop music (n): nhạc pop Quiz (n): Câu đố
Prize (n): phần thưởng Race (n): loài
Programme (n): chương trình Rock music (n): nhạc rock
Puzzle (n): câu đố Score (n): điểm
Pyramid (n): kim tự tháp Ski (n): trượt tuyết
Work out (adj): Rèn luyện thân thể Sledge (n): xe trượt tuyết

Đây là tài liệu hữu ích giúp củng cố vốn từ vựng cơ bản, nâng cao khả năng giao tiếp và tạo nền tảng vững chắc để đạt kết quả tốt trong kỳ thi VSTEP A2.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo