Từ vựng VSTEP A2 theo chủ đề
Download từ vựng Vstep A2 theo chủ đề 2026
Môn:
Tiếng Anh
Dạng tài liệu:
Lý thuyết
Loại File:
Word
Phân loại:
Tài liệu Tính phí
Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP A2 theo 10 chủ đề
Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP A2 theo 10 chủ đề là tài liệu được biên soạn dành cho người học đang chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP trình độ A2 hoặc muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh giao tiếp cơ bản. Tài liệu tổng hợp các từ vựng thông dụng, dễ gặp trong cuộc sống hằng ngày và trong các dạng bài thi VSTEP A2, được phân chia theo 10 chủ đề quen thuộc giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.
1. Lời chào hỏi (Greetings)
| How do you do? | Xin chào! |
| (I'm) pleased to meet you. | Tôi rất vui khi được gặp bạn. |
| Long time no see. | Đã lâu không gặp. |
| Good day. | Chúc một ngày tốt lành. |
| How are things? | Dạo này mọi thứ thế nào? |
| How's life (treating you)? | Dạo này bạn thế nào? |
2. Các mùa, thời gian
| Spring (n): Mùa xuân | Daily (adv): Hằng ngày |
| Summer (n): Mùa hè | Immediately (adv): Ngay lập tức |
| Autumn (n): Mùa thu | Suddenly (adv): Đột ngột, bất thình lình |
| Winter (n): Mùa đông | Recent (adv): Gần đây |
| Fog (n): Sương mù | Regular (adv): Thường xuyên |
| Storm (n): Bão | Since (adv): Kể từ khi, từ khi |
| Typhoon (n): Bão nhiệt đới | Yet (adv): Vẫn chưa |
| Before (pre): Trước, trước khi | Later (adv): Sau này, gần cuối |
| After (pre): Sau, sau khi | All the time (adv): Thường xuyên, lặp đi lặp lại |
3. Đồ ăn và đồ uống (Foods & Drinks)
| Book (v): Đặt bàn | Jam (n): Mứt |
| Check (v): Hóa đơn | Mushroom (n): Nấm |
| Eat out (v): Đi ăn ngoài | Nut (n): Hạt |
| Order (v): Đặt món, đơn đặt món | Pasta (n): Mì Ý |
| Serve (v): Phục vụ bàn | Pie (n): Bánh nướng |
| Chef (n): Đầu bếp | Soup (n): canh |
| Cook (n): Đầu bếp | Sausage (n): Xúc xích |
| Bean (n): Đậu | Toast (n): Bánh mì nướng |
| Beef (n): Thịt bò | Hot chocolate (n): Sô cô la nóng |
| Pork (n): Thịt lợn | Honey (n): Mật ong |
| Candy (n): Kẹo | Biscuit (n): bánh quy |
| Cookie (n): Bánh quy | Butter (n): bơ |
| Chips (n): Khoai tây chiên | Cereal (n): ngũ cốc |
| Hot dog (n): Bánh mì kẹp xúc xích | Chopsticks (n): đũa |
| Hamburger (n): Bánh kẹp thịt, bánh hăm bơ gơ | Cut (v): cắt |
| Pizza (n): Bánh pizza | Pepper (n): hạt tiêu |
| Recipe (n): Công thức | Salt (n): muối |
| Cooker (n): Nồi cơm điện | Sugar (n): đường |
| Oven (n): Lò vi sóng | Boil (v): Đun sôi |
| Bowl (n): Cái bát | Heat (n): Nhiệt |
| Fork (n): cái nĩa | Taste (v): Nếm |
| Plate (n): cái đĩa | |
| Spoon (n): thìa | |
| Knife (n): Cái dao |
4. Gia đình (Family)
| Married (adj): đã kết hôn | Screen (n): màn hình |
| Surname (n): họ | Stamp (n): con tem |
| Brush (n): chải | Telephone (n): Điện thoại |
| Comb (n): cái lược | Fridge (n): tủ lạnh |
| Cushion (n): cái đệm | Shelf (n): cái kệ |
| Diary (n): nhật ký | Shampoo (n): dầu gội đầu |
| Entrance (n): cổng vào | Soap (n): xà bông |
| Gate (n): cổng | Key (n): chìa khóa |
5. Công việc (Work)
| Pilot (n): Phi công | Airport (n): Sân bay |
| Actor (n): Diễn viên | Meeting (n): Cuộc họp |
| Manager (n): quản lý | Ambulance (n): Xe cứu thương |
| Mechanic (n): Thợ cơ khí | Factory (n): Nhà máy |
| Artist (n): Nghệ sĩ | News (n): Tin tức |
| Astronaut (n): phi hành gia | Newspaper (n): Báo chí |
| Businessman/woman (n): doanh nhân | Business (n): Kinh doanh |
| Photographer (n): Nhiếp ảnh gia | Police station (n): đồn cảnh sát |
| Designer (n): Nhà thiết kế | Office (n): Văn phòng |
| Engineer (n): kỹ sư | Singer (n): Ca sĩ |
| Fire fighter (n): lính cứu hỏa | Police officer (n): sĩ quan cảnh sát |
| Journalist (n): Nhà báo | Waiter (n): Người phục vụ |
6. Phương tiện đi lại, đường xá (Transportation)
| Vehicle (n): Phương tiện, xe cộ | Passenger (n): Hành khách |
| Public transport (n): Phương tiện giao thông công cộng | Seat (n): Chỗ ngồi |
| Metro (n): Tàu điện ngầm | Ticket (n): Vé |
| Subway (n): Tàu điện ngầm | Take off (v): Cất cánh |
| Underground (n): Tàu điện ngầm | Catch (v): Bắt xe |
| Coach (n): Xe đường dài | Engine (n): Động cơ |
| Motorbike (n): Xe máy | Line (n): Đường giao thông |
| Motorcycle (n): Xe máy | Platform (n): Sân ga xe lửa |
| Truck (n): Xe tải | Railway (n): Đường ray |
| Van (n): Xe tải (chuyên chở hành lý hay người) | Route (n): Tuyến đường |
| Motor car (n): Xe hơi | Track (n): Đường đi, đường ray |
| Ship (n): Tàu thủy | Waiting room (n): Phòng chờ |
| Airline (n): Hãng hàng không | Drive (v): Lái xe |
| Luggage (n): Hành lý | Petrol (n): Xăng |
| Check in >< Check out (v): Làm thủ tục kiểm tra (kiểm tra đầu vào >< kiểm tra đầu ra) | Parking (n): Chỗ để xe, chỗ đậu xe |
| Straight (adj): Đi thẳng | Wheel (n): Bánh xe, vô lăng |
| Turn (v): Rẽ, quay đầu xe | Sail (v): lái thuyền, chèo thuyền |
| Lost (adj): Lạc đường | Guide (v): Chỉ dẫn, hướng dẫn |
7. Động vật (Animals)
| Insect (n): côn trùng | Fur (n): lông thú |
| Beetle (n): bọ cánh cứng | Eagle (n): chim ưng |
| Butterfly (n): Bướm | Nest (n): tổ chim |
| Camel (n): lạc đà | Octopus (n): bạch tuộc |
| Creature (n): Sinh vật | Swan (n): Thiên nga |
| Dinosaur (n): Khủng long | Tortoise (n): con rùa |
| Extinct (adj): tuyệt chủng | Wild (n): hoang dã |
| Tail (n): đuôi | Wing (n): cánh |
8. Trang phục (Clothes)
| Clothing (n): Quần áo | Shorts (n): Quần đùi |
| Fashion (n): Thời trang | Ring (n): Nhẫn |
| Belt (n): Dây thắt lưng | Scarf (n): Khăn quàng |
| Button (n): Cúc | Sock (n): Tất |
| Handbag (n): Túi xách tay | Suit (n): Bộ com lê |
| Purse (n): Ví tiền (phụ nữ thường sử dụng vì kích thước to, đựng được nhiều đồ) | Sunglasses (n): Kính râm |
| Wallet (n): Ví tiền (có kích thước nhỏ hơn Purse và đàn ông thường sử dụng) | Trainer (n): Giày thể thao |
| Jewelry (n): Trang sức | Uniform (n): Đồng phục |
| Tie (n): Cà vạt | Pants (n): Quần dài |
9. Trường học (School)
| Art (n): nghệ thuật | History (n): lịch sử |
| Backpack (n): balo | Language (n): ngôn ngữ |
| Bin (n): thùng rác | Math (n): toán học |
| Club (n): câu lạc bộ | Geography (n): địa lý |
| College (n): trường cao đẳng | Project (n): dự án |
| Competition (n): cuộc thi | Rucksack (n): ba lô |
| Dictionary (n): từ điển | Science (n): khoa học |
| Flag (n): lá cờ | Scissors (n): Kéo |
| Online (n): trực tuyến | Screen (n): Màn hình |
| Glue (n): keo dán | Student (n): Sinh viên |
| Group (n): nhóm | Study (n): Học bài |
| Gym (n): phòng thể dục | Pupil (n): Học sinh |
| Offline(n): trực tiếp | Subject (n): Môn học |
| Timetable (n): Thời gian biểu |
10. Thể thao và giải trí (Sports & leisure)
| Rucksack (n): cái ba lô | Snowball (n): quả cầu tuyết |
| Suitcase (n): va li | Snowboard (n): ván trượt tuyết |
| Cartoon (n): hoạt hình | Team (n): đội |
| Channel (n): kênh | Stage (n): sân khấu |
| Chess (n): cờ vua | Tent (n): Lều |
| Collect (n): sưu tầm | Umbrella (n): Chiếc ô |
| Concert (n): buổi hòa nhạc | Violin (n): đàn violin |
| Drum (n): cái trống | Winner (n): người chiến thắng |
| Festival (n): lễ hội | Train (n): Rèn luyện, luyện tập |
| Flashlight (n): đèn pin | American football (n): Bóng bầu dục |
| Golf (n): golf | Baseball (n): Bóng chày |
| Hotel (n): khách sạn | Basketball (n): Bóng rổ |
| Instrument (n): dụng cụ | Cricket (n): Bóng gậy |
| Invitation (n): lời mời | Hockey (n): Khúc côn cầu |
| Join (v): tham gia | Soccer (n): Bóng đá |
| Magazine (n): tạp chí | Table tennis (n): Bóng bàn |
| Match (football) (n): trận đấu (bóng đá) | Volleyball (n): Bóng chuyền |
| Meet (v): gặp | Winter sports (n): Thể thao mùa đông |
| Member (n): thành viên | Diving (n): Lặn |
| Contest (n): cuộc thi (các cuộc thi về sắc đẹp) | Sailing (n): Đua thuyền |
| Pop music (n): nhạc pop | Quiz (n): Câu đố |
| Prize (n): phần thưởng | Race (n): loài |
| Programme (n): chương trình | Rock music (n): nhạc rock |
| Puzzle (n): câu đố | Score (n): điểm |
| Pyramid (n): kim tự tháp | Ski (n): trượt tuyết |
| Work out (adj): Rèn luyện thân thể | Sledge (n): xe trượt tuyết |
Đây là tài liệu hữu ích giúp củng cố vốn từ vựng cơ bản, nâng cao khả năng giao tiếp và tạo nền tảng vững chắc để đạt kết quả tốt trong kỳ thi VSTEP A2.