Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp ôn thi VSTEP B1 đầy đủ nhất

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tổng hợp ngữ pháp VSTEP B1

Bộ ngữ pháp ôn thi VSTEP B1 là tài liệu tổng hợp đầy đủ các chuyên đề ngữ pháp trọng tâm dành cho người học đang chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP trình độ B1. Nội dung được biên soạn khoa học, bám sát cấu trúc đề thi và các yêu cầu về năng lực ngôn ngữ ở bậc B1 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. 

12 thì trong Tiếng Anh

STT

Thì

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

1

Thì hiện tại đơn

Câu có động từ "tobe": S + am/is/are + N/Adj

Câu có động từ "tobe": S + am/is/are + not + N/Adj

Câu có động từ "tobe": Am/Is/Are + S + N/Adj ?

Câu có động từ thường: S + V(s/es)

Câu có động từ thường: S + do/does + not + V

Câu có động từ thường: Do/Does + S + V ?

2

Thì hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + V_ing

S + am/is/are + not + V_ing

Am/Is/Are + S + V_ing ?

3

Thì hiện tại hoàn thành

S + have/has + V(pII)

S + have/has + not + V(pII)

Have/Has + S + V(pII) ?

4

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

S + have/has + been + V_ing

S + have/has + not + been + V_ing

Have/Has + S + been + V_ing ?

5

Thì quá khứ đơn

S + V(pII)

S + did + not + V

Did + S + V ?

6

Thì quá khứ tiếp diễn

S + was/were + V_ing

S + was/were + not + V_ing

Was/Were + S + V_ing ?

7

Thì quá khứ hoàn thành

S + had + V(pII)

S + had + not + V(pII)

Had + S + V(pII) ?

8

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

S + had + been + V_ing

S + had + not + been + V_ing

Had + S + been + V_ing ?

9

Thì tương lai đơn

S + will + V

S + will + not + V

Will + S + V ?

10

Thì tương lai tiếp diễn

S + will + be + V_ing

S + will + not + be + V_ing

Will + S + be + V_ing ?

11

Thì tương lai hoàn thành

S + will + have + V(pII)

S + will + not + have + V(pII)

Will + S + have + V(pII) ?

12

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

S + will + have been + V_ing

S + will + not + have been + V_ing

Will + S + have been + V_ing ?

Cấu trúc so sánh

Việc sử dụng chính xác các cấu trúc so sánh không chỉ giúp câu văn trở nên sinh động mà còn thể hiện ý nghĩa một cách rõ ràng hơn. Từ so sánh bằng, so sánh hơn, đến so sánh nhất, mỗi loại đều có cấu trúc và cách dùng riêng mà người học cần nắm vững.

So sánh bằng

Cấu túc so sánh bằng dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai sự vật, sự việc hoặc người. Cấu trúc này diễn tả rằng hai đối tượng có tính chất giống nhau về mức độ, chất lượng hoặc đặc điểm nào đó.

Cấu trúc: S + V + as + adj/adv +as + Object/ Noun/ Pronoun

Ví dụ: This book is as interesting as that one. (Cuốn sách này thú vị bằng cuốn kia.)

So sánh hơn

So sánh hơn dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai sự vật, sự việc hoặc người, trong đó một đối tượng có mức độ hoặc chất lượng hơn đối tượng còn lại.

Với tính từ/ trạng từ ngắn

Cấu trúc: S + V + adj/adv-er + than + Object/ Noun/ Pronoun

Ví dụ: Learning to play the piano is easier for him than for me. (Học chơi piano dễ hơn với anh ấy so với tôi.)

Với tính từ, trạng từ dài

Với các tính từ, trạng từ dài, ta không cần biến đổi chúng mà chỉ cần thêm “more” trước đó.

Cấu trúc: S + V + more + adj/adv + than + Object/ Noun/ Pronoun

Ví dụ:

  • The test was more difficult than I expected. (Bài kiểm tra khó hơn tôi đã dự đoán.)

  • This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)

So sánh nhất

So sánh nhất là việc so sánh một đối tượng với nhiều đối tượng khác (từ 2 đối tượng trở lên) hoặc một tập thể để làm nổi bật một tính chất, đặc điểm, thuộc tính nào đó của đối tượng.

Với tính từ, trạng từ ngắn

Cấu trúc: S + V + the + adj/adv-est + than + Object/ Noun/ Pronoun

Ví dụ:

  • She is the tallest in her class. (Cô ấy là người cao nhất trong lớp.)

  • Mr John runs the fastest in that game. ( Ông John chạy nhanh nhất trong trò chơi đó.)

Với tính từ, trạng từ dài

Với các tính từ, trạng từ dài, ta dùng "the most" trước tính từ/trạng từ đó để tạo so sánh nhất

Cấu trúc: S + V + the most + adj/adv + than + Object/ Noun/ Pronoun

Ví dụ:

  • This is the most difficult test I've taken. (Đây là bài kiểm tra khó nhất mà tôi đã từng làm.)

  • The most interesting book I‘ve ever read is Harry Potter and the Philosopher's Stone. (Cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc là Harry Potter và Hòn đá phù thủy)

Câu điều kiện

  • Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional)

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

Cách sử dụng: Câu điều kiện loại 0 được dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, các hiện tượng tự nhiên hoặc các thói quen thường xuyên xảy ra.

Ví dụ: If it rains, the ground gets wet. (Nếu trời mưa, mặt đất sẽ ướt.)

  • Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/shall + V (bare-infinitive)

Cách sử dụng: Câu điều kiện loại 1 dùng để nói về những sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai, khi điều kiện được đáp ứng.

Ví dụ: If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)

  • Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional)

Công thức: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (bare-infinitive)

Cách sử dụng: Câu điều kiện loại 2 được dùng để diễn tả các tình huống giả định không có thật hoặc khó có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: If Lan won the lottery, she would travel around the world. (Nếu Lan thắng xổ số, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Lưu ý: Động từ "to be" luôn được chia là "were" cho tất cả các ngôi trong mệnh đề “If” của câu điều kiện loại 2.

  • Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional)

Công thức: If + S + had + V(past participle), S + would have + V(past participle)

Cách sử dụng: Câu điều kiện loại 3 được dùng để diễn tả các tình huống giả định trái ngược với thực tế trong quá khứ, tức là những gì đã không xảy ra.

Ví dụ: If we hadn't got up early, we would have missed the concert. (Nếu chúng tôi không dậy sớm, chúng tôi đã lỡ buổi hòa nhạc.)

  • Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditional)

Công thức phổ biến:

  • If + S + had + V(past participle), S + would + V (bare-infinitive)

Cách sử dụng: Câu điều kiện hỗn hợp được dùng khi điều kiện giả định xảy ra trong quá khứ và kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ: If Hoa had studied harder, she wouldn’t be unemployed now. (Nếu Hoa học chăm chỉ hơn, bây giờ cô ấy đã không thất nghiệp.) (giả định rằng trong quá khứ Hoa đã không học chăm chỉ)

Câu bị động

Câu bị động thường được dùng trong các tình huống sau:

  • Khi không biết hoặc không muốn nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động.
    Ví dụ:

    • His bike was stolen yesterday. (Xe đạp của anh ấy bị trộm tối qua)

    • Không rõ ai trộm xe đạp của anh ấy, vì vậy không cần đề cập đến.

  • Khi muốn tập trung vào đối tượng bị tác động.
    Ví dụ:

    • The floor has just been cleaned. (Sàn nhà vừa được lau)

    • Ở đây, chúng ta tập trung vào việc sàn nhà đã được lau mà không muốn nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động ấy.

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề được thêm vào để mô tả hoặc giải thích thêm về danh từ trong câu. Các mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, which, that, whose, whom.

Có hai loại mệnh đề quan hệ chính:

  • Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses): Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ, không có dấu phẩy trước mệnh đề.

Ví dụ: The man who is standing next to my father is my teacher. (Người đàn ông đứng bên cạnh bố tôi là thầy giáo của tôi.)

  • Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses): Cung cấp thông tin thêm nhưng không cần thiết để xác định danh từ (câu vẫn có nghĩa nếu bỏ đi mệnh đề này), có dấu phẩy trước và sau mệnh đề.

Ví dụ: My mother, who is a teacher, is very strict. (Mẹ tôi, người mà là một giáo viên, thì rất nghiêm khắc.)

Từ Loại (Word Forms)

Hiểu và sử dụng đúng từ loại là một trong những điểm quan trọng trong ngữ pháp B1. Trong tiếng Anh, một từ có thể thay đổi từ loại (từ danh từ sang động từ, tính từ, trạng từ, v.v.) tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.

Một từ gốc có thể biến đổi để phù hợp với ngữ cảnh sử dụng bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix).Việc nắm vững cách chuyển đổi từ loại sẽ giúp thí sinh tránh được những sai sót khi sử dụng từ ngữ trong các bài thi.

Dưới đây là các từ loại phổ biến trong Tiếng Anh và cách nhận biết chúng:

Danh từ (Noun)

  • Chỉ người, vật, nơi chốn, hoặc ý tưởng.

  • Thường có hậu tố: -ment, -tion, -ness, -ity, -er, -or.

Ví dụ:

Act → Action

Kind → Kindness

Động từ (Verb)

  • Chỉ hành động hoặc trạng thái.

  • Thường có hậu tố: -ate, -ify, -en, -ize.

Ví dụ:

Strength → Strengthen

Modern → Modernize

Tính từ (Adjective)

  • Miêu tả tính chất, đặc điểm của danh từ.

  • Thường có hậu tố: -able, -ful, -less, -ous, -ive, -al.

Ví dụ:

Beauty → Beautiful

Danger → Dangerous

Trạng từ (Adverb)

  • Miêu tả cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ.

  • Thường có hậu tố: -ly.

Ví dụ:

Quick → Quickly

Happy → Happily

Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp ngoại lệ mà thí sinh cần nắm rõ để không gặp lỗi sai trong việc xác định từ loại trong bài thi.

Trên đây là Trọn bộ ngữ pháp ôn thi VSTEP B1. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp củng cố nền tảng ngữ pháp, nâng cao kỹ năng Đọc, Viết, Nghe, Nói và tăng sự tự tin để đạt kết quả cao trong kỳ thi VSTEP B1.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo