Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng VSTEP B1 theo chủ đề

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP B1 theo 10 chủ đề

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP B1 theo 10 chủ đề là tài liệu được biên soạn dành riêng cho người học đang chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP trình độ B1. Mỗi chủ đề được trình bày khoa học với từ vựng trọng tâm, phiên âm, nghĩa tiếng Việt giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng vào thực tế.

Chủ đề Education

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Absent

adj

/ˈæbsənt/

Vắng mặt

Achieve

v

/əˈtʃiːv/

Đạt được

By heart

adverb phrase

/baɪ hɑːrt/

Thuộc lòng

Cheat

verb phrase

/tʃiːt/

Gian lận

Classroom

n

/ˈklɑːsruːm/

Phòng học

Clever

adj

/ˈklevər/

Thông minh

Course

n

/kɔːs/

Khóa học

Curriculum

n

/kəˈrɪkjələm/

Chương trình học

Degree

n

/dɪˈɡriː/

Bằng cấp

Essay

n

/ˈɛseɪ/

Bài luận

Good at

adjective phrase

/ɡʊd æt/

Giỏi về

Homework

n

/ˈhoʊmwɜːrk/

Bài tập về nhà

Instructor

n

/ɪnˈstrʌktər/

Giảng viên, người hướng dẫn

Laboratory (Lab)

n

/ˈlæbərətɔːri/

Phòng thí nghiệm

Learn about

verb phrase

/lɜrn əˈbaʊt/

Học về

Mark

n

/mɑːrk/

Điểm số

Memorize

v

/ˈmeməraɪz/

Ghi nhớ

Primary school

n

/ˈpraɪmeri skuːl/

Trường tiểu học

Project

n

/ˈprɒdʒekt/

Dự án

Pupil

n

/ˈpjuːpl/

Học sinh

Research

v

/rɪˈsɜːrtʃ/

Nghiên cứu

Secondary school

n

/ˈsekəndri skuːl/

Trường trung học cơ sở

Subject

n

/ˈsʌbdʒɪkt/

Môn học

Take an exam

verb phrase

/teɪk ən ɪɡˈzæm/

Thi học kỳ

Term

n

/tɜːrm/

Học kỳ

University

n

/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

Đại học

Write down

verb phrase

/raɪt daʊn/

Ghi lại

Chủ đề Work

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Accountant

n

/əˈkaʊntənt/

Kế toán viên

Apply for

verb phrase

/əˈplaɪ fɔːr/

Nộp đơn ứng tuyển

Assistant

n

/əˈsɪstənt/

Trợ lý

Career

n

/kəˈrɪər/

Sự nghiệp

Colleague

n

/ˈkɒliːɡ/

Đồng nghiệp

Contract

n

/ˈkɒntrækt/

Hợp đồng

Director

n

/dɪˈrektər/

Giám đốc

Employee

n

/ɪmˈplɔɪiː/

Nhân viên

Farming

n

/ˈfɑːmɪŋ/

Nông nghiệp

Full-time

adj

/ˌfʊlˈtaɪm/

Toàn thời gian

Income

n

/ˈɪŋkʌm/

Thu nhập

Industry

n

/ˈɪndəstri/

Ngành công nghiệp

Manage

v

/ˈmænɪdʒ/

Quản lý

Out of work

adjective phrase

/ˌaʊtəv ˈwɜːrk/

Thất nghiệp

Profession

n

/prəˈfeʃən/

Nghề nghiệp

Promote

v

/prəˈməʊt/

Thăng chức

Retire

v

/rɪˈtaɪər/

Nghỉ hưu

Salary

n

/ˈsæləri/

Lương

Successful

adj

/səkˈsesfəl/

Thành công

Tax

n

/tæks/

Thuế

Work for

verb phrase

/wɜːrk fɔːr/

Làm việc cho ai đó

Chủ đề Relationship

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Admire

v

/ədˈmaɪr/

Ngưỡng mộ

Anniversary

n

/ˌænɪˈvɜːrsi/

Kỷ niệm

Argue (with someone) about

v

/ˈɑːrɡju/

Tranh cãi (với ai về)

Bring up

phrasal verb

/brɪŋ ʌp/

nuôi dưỡng, dạy dỗ

Close-knit

adj

/ˌkləʊsˈnɪt/

Gắn bó, thân thiết

Family

n

/ˈfæməli/

Gia đình

Friendship

n

/ˈfrendʃɪp/

Tình bạn

Get on

phrasal verb

/ɡet ɒn/

Hòa thuận

Get together

phrasal verb

/ɡet təˈɡeðər/

Tụ tập

Go out with

phrasal verb

/ɡoʊ aʊt wɪð/

Hẹn hò với

Introduce

v

/ˌɪntrəˈduːs/

Giới thiệu

Jealous of

adj

/ˈdʒeləs/

Ghen tị

Look after (someone)

phrasal verb

/lʊk ˈɑːftər/

Chăm sóc, trông nom

Make friends (with someone)

v

/meɪk frends wɪð/

Kết bạn (với ai đó)

Married to

adj

/ˈmærid tuː/

Đã kết hôn với

Neighborhood

n

/ˈneɪbərhʊd/

Hàng xóm

Relative

n

/ˈrelətɪv/

Họ hàng

Reliable

adj

/rɪˈlaɪəbl/

Đáng tin cậy

Romantic

adj

/roʊˈmæntɪk/

Lãng mạn

Support

v

/səˈpɔːrt/

Ủng hộ

Visit a relation

phrasal verb

/ˈvɪzɪt ə riˈleɪʃən/

Thăm người thân

Proud (of)

adj

/praʊd (ʌv)/

Tự hào (về)

Personality

n

/ˌpɝːsəˈnælət̬i/

Tính cách

Quality time

noun phrase

/ˈkwɑːləti taɪm/

Thời gian chất lượng

Chủ đề Hobby

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Board game

n

/bɔːrd ɡeɪm/

Trò chơi cờ bàn

Cook

v

/kʊk/

Nấu ăn

Cycling

v

/ˈsaɪkəlɪŋ/

Đạp xe

Entertainment

n

/ˌɪntəˈteɪnmənt/

Giải trí

Enthusiast

n

/ɪnˈθuːziæst/

Người đam mê

Exercise

v

/ˈeksəsaɪz/

Tập thể dục

Gardening

n

/ˈɡɑːrdənɪŋ/

Làm vườn

Indoor

adj

/ˈɪndɔːr/

Trong nhà

Interested in

verb phrase

/ˈɪntrəstɪd ɪn/

Quan tâm đến

Listen to

verb phrase

/ˈlɪsən tu/

Nghe

Martial arts

n

/ˌmɑːʃəl ˈɑːrts/

Võ thuật (karate, muay Thai, Judo,..)

Pastime

n

/ˈpɑːstaɪm/

Sở thích

Play an instrument

verb phrase

/pleɪ ən ˈɪnstrəmənt/

Chơi nhạc cụ

Read

v

/riːd/

Đọc

Relaxing

adj

/rɪˈlæksɪŋ/

Thư giãn

Sewing

n

/ˈsəʊɪŋ/

May vá

Sports

n

/spɔːrts/

Thể thao

Stressed out

adjective phrase

/strest aʊt/

Căng thẳng, lo lắng

Swim

v

/swɪm/

Bơi

Take part in

verb phrase

/teɪk pɑːrt ɪn/

Tham gia vào

Take up

verb phrase

/teɪk ʌp/

Bắt đầu làm, học gì mới

Video game

n

/ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/

Trò chơi điện tử

Watch TV

verb phrase

/wɒtʃ tiːˈviː/

Xem TV

Go out

verb phrase

/ɡoʊ aʊt/

Đi ra ngoài

Chủ đề Weather

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Blow

v

/bloʊ/

Thổi

Breeze

n

/briːz/

Gió nhẹ

Cloudy

adj

/ˈklaʊdi/

Nhiều mây, u ám

Degrees

n

/dɪˈɡriːz/

Nhiệt độ

Drizzle

n

/ˈdrɪzəl/

Mưa phùn

Dry

adj

/draɪ/

Khô

Forecast

n

/ˈfɔːrkæst/

Dự báo

Fog

n

/fɒɡ/

Sương mù

Freezing

adj

/ˈfriːzɪŋ/

Lạnh cóng

Humid

adj

/ˈhjuːmɪd/

Ẩm ướt

Icy

adj

/ˈaɪsi/

Băng giá

Lightning

n

/ˈlaɪtnɪŋ/

Sét đánh

Rain

v, n

/reɪn/

Mưa

Shower

n

/ˈʃaʊər/

Cơn mưa nhỏ

Snow

v, n

/snoʊ/

Tuyết

Storm

n

/stɔːrm/

Bão

Sunny

adj

/ˈsʌni/

Nắng

Temperature

n

/ˈtempərətʃər/

Nhiệt độ

Warm

adj

/wɔːrm/

Ấm áp

Windy

adj

/ˈwɪndi/

Gió lớn

Chủ đề Technology

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Access

v

/ˈækses/

Truy cập

App

n

/æp/

Ứng dụng

Break down

phrasal verb

/breɪk daʊn/

Hỏng

Connect something to

phrasal verb

/kəˈnekt ˈsʌmθɪŋ tuː/

Kết nối gì đó với

Data

n

/ˈdeɪtə/

Dữ liệu

Digital

adj

/ˈdɪdʒɪtəl/

Kỹ thuật số

Disconnect something from

phrasal verb

/ˌdɪskəˈnekt ˈsʌmθɪŋ frʌm/

Ngắt kết nối gì đó với

Electronic

adj

/ɪˌlekˈtrɒnɪk/

Điện tử

Email

n,v

/ˈiːmeɪl/

Thư điện tử

Equipment

n

/ɪˈkwɪpmənt/

Thiết bị

Internet

n

/ˈɪntənet/

Mạng

Interactive

adj

/ˌɪntəˈræktɪv/

Tương tác

Keep in touch with

phrasal verb

/kiːp ɪn tʌtʃ wɪð/

Giữ liên lạc với

Laptop

n

/ˈlæptɒp/

Máy tính xách tay

Modern

adj

/ˈmɒdən/

Hiện đại

Programmer

n

/ˈprəʊɡræmər/

Lập trình viên

Secure

adj

/sɪˈkjʊər/

An toàn

Sign up

v

/saɪn ʌp/

Đăng ký

Smartphone

n

/ˈsmɑːtfəʊn/

Điện thoại thông minh

Social media

n

/ˈsəʊ.ʃəl ˈmiːdiə/

Mạng xã hội

Upgrade

v

/ʌpˈɡreɪd/

Nâng cấp

Upload

v

/ʌpˈləʊd/

Tải lên

User-friendly

adj

/ˌjuːzərˈfrendli/

Dễ sử dụng

Up-to-date

adj

/ˌʌptəˈdeɪt/

Cập nhật mới nhất

Chủ đề Health

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ache

(stomachache, headache..)

n

/eɪk/

Đau nhức

Allergic (to)

adj

/əˈlɜːrdʒɪk/

Dị ứng (với)

Bandage

n

/ˈbændɪdʒ/

Băng gạc

Bleed

v

/bliːd/

Chảy máu

Checkup

n

/ˈtʃekʌp/

Kiểm tra sức khỏe

Cold

n

/koʊld/

Cảm lạnh

Cure

v

/kjʊr/

Chữa trị

Cut

n

/kʌt/

Vết cắt

Diet

n

/ˈdaɪɪt/

Chế độ ăn uống

Doctor

n

/ˈdɑːktər/

Bác sĩ

Emergency

n

/ɪˈmɝːdʒənsi/

Tình trạng khẩn cấp

Exercise

v

/ˈeksəsaɪz/

Tập luyện thể dục

Fever

n

/ˈfiːvɚ/

Sốt

Get better

verb phrase

/ɡet ˈbetər/

Trở nên khỏe hơn

Gym

n

/dʒɪm/

Phòng tập gym

Healthy

adj

/ˈhelθi/

Khỏe mạnh

Medicine

n

/ˈmedɪsən/

Thuốc

Operation

n

/ˌɑːpəˈreɪ.ʃən/

Phẫu thuật

Pharmacy

n

/ˈfɑːrməsi/

Nhà thuốc

Prescription

n

/prɪˈskrɪpʃən/

Đơn thuốc

Recover (from)

v

/rɪˈkʌvɚ/

Phục hồi

Rest

v

/rest/

Nghỉ ngơi

Sore throat

n

/sɔr θroʊt/

Đau họng

Suffer from something

verb phrase

/ˈsʌfɚ/

Mắc bệnh

Unwell

adj

/ʌnˈwel/

Cảm thấy không khỏe

Vitamin

n

/ˈvaɪtəmɪn/

Vitamin

Chủ đề House

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Accommodation

n

/əˌkɒməˈdeɪʃən/

Chỗ ở

Address

n

/əˈdres/

Địa chỉ

Apartment/Flat

n

+ /əˈpɑːtmənt/

+ /flæt/

Căn hộ

Architecture

n

/ˈɑːkɪtektʃər/

Kiến trúc

Balcony

n

/ˈbælkəni/

Ban công

Bedroom

n

/ˈbedrʊm/

Phòng ngủ

Build

v

/bɪld/

Xây dựng

Cottage

n

/ˈkɒtɪdʒ/

Nhà tranh (ở nông thôn)

Cozy

adj

/ˈkəʊzi/

Ấm cúng

Cupboard

n

/ˈkʌbəd/

Tủ

Dining room

n

/ˈdaɪnɪŋ ˌruːm/

Phòng ăn

Do the laundry

verb phrase

/duː ðə ˈlɔːndri/

Giặt đồ

Furnished

adj

/ˈfɜːnɪʃt/

Được trang bị nội thất

Garage

n

/ˈɡærɑːʒ/

Gara

Ground (floor)

n

/ɡraʊnd/ (/flɔːr/)

Tầng trệt

Housework

n

/ˈhaʊswɜːk/

Công việc nhà

Kitchen

n

/ˈkɪtʃɪn/

Nhà bếp

Move in/ out

phrasal verb

/muːv ɪn/

Chuyển vào / Chuyển ra (nhà)

Pay rent

verb phrase

/peɪ rent/

Trả tiền thuê nhà

Refrigerator

n

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

Tủ lạnh

Repair

v

/rɪˈper/

Sửa chữa

Roommate

n

/ˈruːmmeɪt/

Bạn cùng phòng

Spacious

adj

/ˈspeɪʃəs/

Rộng rãi

Villa

n

/ˈvɪlə/

Biệt thự

Washing machine

n

/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/

Máy giặt

Chủ đề Environment

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Aware (of)

v

/əˈweə/

Nhận thức (về)

Climate change

noun phrase

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

Biến đổi khí hậu

Damage (to)

v

/ˈdæmɪdʒ/

Gây tổn thương (cho)

Earth

n

/ɜːθ/

Trái đất

Environmentalist

n

/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/

Nhà bảo vệ môi trường

Extinct

adj

/ɪkˈstɪŋkt/

Tuyệt chủng

Petrol

n

/ˈpetrəl/

Xăng

Increase

v

/ɪnˈkriːs/

Gia tăng

Insect

n

/ˈɪnsekt/

Côn trùng

Jungle

n

/ˈdʒʌŋɡəl/

Rừng nhiệt đới

Landscape

n

/ˈlændskeɪp/

Phong cảnh

Litter

v

/ˈlɪtər/

Xả rác

Nature

n

/ˈneɪtʃər/

Tự nhiên

Ocean

n

/ˈəʊʃən/

Đại dương

Pollution

n

/pəˈluːʃən/

Ô nhiễm

Preserve

v

/prɪˈzɜːv/

Bảo tồn

Prevent (someone from)

v

/prɪˈvent/

Ngăn chặn (ai đó khỏi)

Rainforest

n

/ˈreɪnfɒrɪst/

Rừng mưa

Recycle

v

/rɪˈsaɪkəl/

Tái chế

Species

n

/ˈspiːʃiːz/

Loài

Waste

adj

/weɪst/

Lãng phí

Wildlife

n

/ˈwaɪldlaɪf/

Động vật hoang dã

Chủ đề Travel/Transport

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Abroad

adv

/əˈbrɔːd/

Ở nước ngoài

Airport

n

/ˈeəpɔːt/

Sân bay

Arrive at

verb phrase

/əˈraɪv æt/

Đã đến (một địa điểm)

Backpacker

n

/ˈbækpækər/

Du lịch bụi

Board

v

/bɔːd/

Lên tàu

Bus stop

n

/ˈbʌs ˌstɒp/

Trạm xe buýt

By air/car/rail/sea

Preposition

/baɪ/

Bằng máy bay/ô tô/đường sắt/biển

Check in

verb phrase

/ˌtʃek ˈɪn/

đăng ký nhận phòng

Cruise

n

/kruːz/

Chuyến du lịch (bằng tàu thủy)

Depart

v

/dɪˈpɑːt/

Xuất phát, rời khỏi

Double room

n

/ˈdʌbəl ruːm/

Phòng đôi

Ferry

n

/ˈferi/

Phà

Hotel

n

/həʊˈtel/

Khách sạn

Luggage

n

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

Hành lý

On foot

adv

/ɒn/ /fʊt/

Đi bộ

Reservation

n

/ˌrezəˈveɪʃən/

Đặt chỗ

Souvenir

n

/ˌsuːvəˈnɪər\/

Quà lưu niệm

Subway

n

/ˈsʌbweɪ/

Tàu điện ngầm

Take off

Phrasal verb

/ˌteɪk ˈɒf/

Cất cánh

Tourist

n

/ˈtʊərɪst/

Du khách

Vehicle

n

/ˈviːɪkəl/

Phương tiện

Trên đây là Bộ từ vựng tiếng Anh luyện thi VSTEP B1. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, nâng cao khả năng giao tiếp và tăng cơ hội đạt kết quả cao trong kỳ thi VSTEP B1.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo