Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng VSTEP C1 theo chủ đề

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP C1 theo 14 chủ đề

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP C1 theo 14 chủ đề là tài liệu được biên soạn dành cho người học đang hướng tới trình độ C1 – cấp độ sử dụng tiếng Anh thành thạo và độc lập theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Tài liệu tập trung vào hệ thống từ vựng học thuật, từ vựng nâng cao và các cụm từ chuyên sâu thường xuất hiện trong kỳ thi VSTEP C1, được sắp xếp theo 14 chủ đề quan trọng. Mời bạn đọc tham khảo, download tài liệu. 

Chủ đề Relationship

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

virtual

adj

/ˈvɜː.tʃu.əl/

ảo, không có ngoài đời thật

flourish

v

/ˈflʌr.ɪʃ/

phát triển mạnh mẽ, thăng hoa

mutual

adj

/ˈmjuː.tʃu.əl/

chung, có chung

generation gap

n.phr

/dʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/

khoảng cách thế hệ

long-standing

adj

/ˌlɒŋˈlɑː.stɪŋ/

lâu bền

confidant

n

/ˈkɒn.fɪ.dænt/

bạn tâm giao

companion

n

/kəmˈpæn.jən/

bạn đồng hành

break off

phr.v

/ˈbreɪk ɑːf/

cắt đứt (mối quan hệ)

sibling rivalry

n.phr

/ˈsɪb·lɪŋ ˈrɑɪ·vəl·ri/

sự ganh đua giữa anh chị em ruột

hostile

adj

/ˈhɒs.taɪl/

không thân thiện, thù địch

intimacy

n

/ˈɪn.tɪ.mə.si/

sự thân mật

loathe

v

/ləʊð/

không ưa

 

Chủ đề Education

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

pedagogy

n

/ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/

sư phạm

tertiary education

n.phr

/ˈtɜː.ʃər.iˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/

giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng,…)

comprehensive

adj

/ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/

toàn diện

reputable

adj

/ˈrep.jə.tə.bəl/

danh giá, có tiếng tăm

drop out of school

v.phr

/drɒp aʊt əv skuːl/

bỏ học

in-depth knowledge

n.phr

/ɪnˈdɛpθ ˈnɒlɪdʒ/

kiến thức chuyên sâu

integrate

v

/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/

tích hợp

perceive

v

/pəˈsiːv/

nhận thức

inclusivity

n

/ˌɪn.kluːˈsɪv.ɪ.ti/

tính bao gồm

competence

n

/ˈkɒm.pɪ.təns/

năng lực, khả năng làm tốt cái gì đó

adaptability

n

/əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/

khả năng thích nghi

standardization

n

/ˌstæn.də.daɪˈzeɪ.ʃən/

chuẩn hóa

Chủ đề Work

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

work ethic

n.phr

/ˈwɜːk ˌeθ.ɪk/

đạo đức nghề nghiệp

manual work

n.phr

/ˈmænjuəl ˈwɜːrk/

công việc tay chân

occupational hazards

n.phr

/ˌɑːkjʊˈpeɪʃənəl ˈhæzərdz/

các mối nguy hiểm trong công việc

dead-end job

n.phr

/ˈdɛdˌɛnd dʒɒb/

công việc không mang đến tiềm năng phát triển

redundancy

n

/rɪˈdʌn.dən.si/

sự thừa nhân sự

aptitude

n

/ˈæp.tɪ.tʃuːd/

năng khiếu

incentive

n

/ɪnˈsen.tɪv/

khích lệ

career prospects

n.phr

/kəˈrɪə ˌprɒs.pekts/

triển vọng công việc

self-employed

adj

/ˌself.ɪmˈplɔɪd/

tự làm chủ

stability

n

/stəˈbɪl.ə.ti/

sự ổn định

excel in

v.phr

/ɪkˈsɛl ɪn/

làm tốt trong lĩnh vực nào đó

well-informed

adj

/ˌwel ɪnˈfɔːmd/

được thông báo đầy đủ, được cung cấp đủ thông tin

Chủ đề Technology

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

cybersecurity

n

/ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/

an ninh mạng

user-friendly

adj

/ˌjuː.zəˈfrend.li/

thân thiện với người dùng

computer-literate

adj

/kəmˌpjuː.təˈlɪt.ər.ət/

biết sử dụng, có kiến thức về máy tính

cutting-edge

adj

/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/

tiên tiến, mới nhất

labour-saving

adj

/ˈleɪ.bəˌseɪ.vɪŋ/

tiết kiệm sức lao động

exploit

v

/ɪkˈsplɔɪt/

khai thác

optimize

v

/ˈɒp.tɪ.maɪz/

tối ưu hóa

utilise/ utilize

v

/ˈjuː.təl.aɪz/

tận dụng

breakthrough

n

/ˈbreɪk.θruː/

bước đột phá

algorithm

n

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

thuật toán

autonomous

adj

/ɔːˈtɒn.ə.məs/

tự động

machine learning

n.phr

/məˌʃiːn ˈlɜː.nɪŋ/

học máy (máy tính tự cải thiện hoạt động nhờ vào việc tự học dữ liệu)

Chủ đề Health

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

immune system

n.phr

/ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/

hệ miễn dịch

digestive system

n.phr

/daɪˈdʒes.tɪv ˌsɪs.təm/

hệ tiêu hóa

cardiovascular

adj

/ˌkɑː.di.əʊˈvæs.kjə.lər/

thuộc về tim mạch

functional food

n.phr

/ˌfʌŋk.ʃən.əl ˈfuːd/

thực phẩm chức năng

susceptible

adj

/səˈsep.tə.bəl/

dễ bị tổn thương, dễ mắc bệnh nào đó

sedentary lifestyle

n.phr

/ˈsɛdəntəri ˈlaɪfˌstaɪl/

lối sống ít vận động

contagious

adj

/kənˈteɪ.dʒəs/

có tính truyền nhiễm

excessive consumption of ..

collocation

/ɪkˈsɛsɪv kənˈsʌmpʃən əv/

tiêu thụ quá mức cái gì đó

take … for granted

collocation

/teɪk fər ˈgrɑːntɪd/

xem cái gì đó là hiển nhiên

personal hygiene

n.phr

/ˈpɜːrsənəl ˈhaɪdʒiːn/

vệ sinh cá nhân

stay hydrated

v.phr

/steɪ haɪˈdreɪtɪd/

giữ cho cơ thể đủ nước

recovery

n

/rɪˈkʌv.ər.i/

sự hồi phục

Chủ đề Tourism

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

cultural immersion

n.phr

/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːrʃən/

sự hòa nhập với văn hóa

culinary exploration

n.phr

/ˈkʊlɪnəri ɪkˈsplɔːreɪʃən/

khám phá ẩm thực

sustainable tourism

n.phr

/səˈsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/

du lịch bền vững

exquisite

adj

/ɪkˈskwɪz.ɪt/

đẹp tinh tế

pristine

adj

/praɪˈstiːn/

hoang sơ, chưa được khai thác

indigenous

adj

/ɪnˈdɪdʒənəs/

bản địa

contaminate

v

/kənˈtæmɪneɪt/

làm ô nhiễm

infrastructure

n

/ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/

hạ tầng

wilderness

n

/ˈwaɪldərnəs/

vùng hoang sơ

hidden gem

n.phr

/ˈhɪdən dʒɛm/

viên ngọc ẩn (ám chỉ những nơi chưa ai biết đến)

degradation

n

/ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/

sự xuống cấp

Chủ đề Transportation

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

congestion

n

/kənˈdʒes.tʃən/

tắc nghẽn giao thông

gridlocked

adj

/ˈɡrɪd.lɒkt/

tắc nghẽn

driving offence

n.phr

/ˈdraɪvɪŋ əˈfɛns/

vi phạm giao thông

pothole

n

/ˈpɒt.həʊl/

ổ gà

lack of maintenance

n.phr

/læk əv ˈmeɪntənəns/

thiếu bảo trì

ease the pressure on

collocation

/iːz ðə ˈprɛʃər ɒn/

giảm áp lực lên

urbanization

n

/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/

đô thị hóa

capacity

n

/kəˈpæs.ə.ti/

sức chứa

punctuality

n

/ˌpʌnk.tʃuˈæl.ə.ti/

sự đúng giờ

reliability

n

/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/

sự đáng tin cậy

mass transit system

n.phr

/ˈmæs ˈtrænzɪt ˈsɪstəm/

hệ thống phương tiện công cộng

emission

n

/iˈmɪʃ.ən/

khí thải

Chủ đề Environment

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

carbon footprint

n.phr

/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/

dấu chân carbon (lượng carbon dioxide bị thải ra)

environmental degradation

n.phr

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəlˌdɛgrəˈdeɪʃən/

sự suy thoái môi trường

climate emergency

n.phr

/ˈklaɪmət ɪˈmɜːrdʒənsi/

tình trạng khẩn cấp về khí hậu

desertification

n

/dɪˌzɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

sa mạc hóa

greenhouse effect

n.phr

/ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/

hiệu ứng nhà kính (sự nóng lên của bề mặt Trái đất)

hazardous

adj

/ˈhæz.ə.dəs/

độc hại

biodegradable

adj

/ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/

có khả năng tự phân hủy sinh học

pose a threat to

collocation

/poʊst ə θrɛd tə/

đe dọa đến

deplete

v

/dɪˈpliːt/

làm cạn kiệt

discard

v

/dɪˈskɑːd/

bỏ đi, thải rác

respiratory system

n.phr

/rɪˈspɪrətəri ˈsɪstəm/

hệ hô hấp

filtration system

n.phr

/fɪltrəˈʃən ˈsɪstəm/

hệ thống lọc khí

Chủ đề Society

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

prosperity

n

/prɒsˈper.ə.ti/

sự thịnh vượng

welfare

n

/ˈwel.feər/

phúc lợi

empowerment

n

/ɪmˈpaʊə.mənt/

sự trao quyền

multiculturalism

n

/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl.ɪ.zəm/

đa văn hóa

prejudice

n

/ˈpredʒ.ə.dɪs/

định kiến

child labour

n.phr

/tʃaɪld ˈleɪ.bər/

lao động trẻ em

human trafficking

n.phr

/ˌhjuː.mən ˈtræf.ɪ.kɪŋ/

nạn buôn người

genocide

n

/ˈdʒen.ə.saɪd/

diệt chủng

inequality

n

/ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/

sự bất bình đẳng

terrorism

n

/ˈter.ər.ɪ.zəm/

khủng bố

unresolved issue

n.phr

/ˌʌnrɪˈzɒlvδ ˈɪʃuː/

vấn đề chưa được giải quyết

social unrest

n.phr

/ˈsəʊ.ʃəl ʌnˈrest/

bất ổn xã hội

Chủ đề Culture

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

cultural assimilation

n.phr

/ˌkʌltʃərəl əˌsɪmɪˈleɪʃən/

sự đồng hóa văn hóa

patriotism

n

/ˈpæt.ri.ə.tɪ.zəm/

lòng yêu nước

acculturation

n

/əˌkʌl.tʃərˈeɪ.ʃən/

sự hòa nhập, giao thoa

social norms

n.phr

/ˈsoʊʃəl nɔːrmz/

những chuẩn mực xã hội

discrimination

n

/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/

phân biệt đối xử

exotic

adj

/ɪɡˈzɒt.ɪk/

ngoại lai

homogeneous

adj

/ˌhɒm.əˈdʒiː.ni.əs/

đồng nhất, thần nhất

core value

n.phr

/kɔːr ˈvæljuː/

giá trị cốt lõi

stem from

v.phr

/stem frɒm/

bắt nguồn từ

pass down

v.phr

/pɑːs daʊn/

truyền

adopt

v

/əˈdɒpt/

chấp nhận

Chủ đề Media and Advertising

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

censorship

n

/ˈsen.sə.ʃɪp/

sự kiểm duyệt

coverage

n

/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/

độ phủ sóng của tin tức

attention-grabbing

adj

/əˈtɛnʃənˌgræbɪŋ/

thu hút sự chú ý

sensational

adj

/senˈseɪ.ʃən.əl/

giật gân

misleading

adj

/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/

gây hiểu lầm, sai lệch

manipulate

v

/məˈnɪp.jə.leɪt/

thao túng

go viral

v.phr

/goʊ ˈvaɪrəl/

trở nên thịnh hành

spreading popularity

n.phr

/ˈsprɛdɪŋ ˌpɒpjʊˈlærɪti/

sự phổ biến ngày càng lan rộng

celebrity endorsement

n.phr

/səˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːrsmənt/

Chiến lược quảng cáo có sự tham gia của người nổi tiếng

freedom of the press

n.phr

/ˈfriːdəm əv ðə prɛs/

sự tư do báo chí

invasion of privacy

n.phr

/ɪnˈveɪʒən əv ˈpraɪvəsi/

sự xâm phạm đời tư

propaganda

n

/ˌprɒp.əˈɡæn.də/

tuyên truyền

Chủ đề Art

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

innate

adj

/ɪˈneɪt/

bẩm sinh

tangible

adj

/ˈtæn.dʒə.bəl/

hữu hình

momentary

adj

/ˈməʊ.mən.tər.i/

tạm thời

masterpiece

n

/ˈmɑː.stə.piːs/

kiệt tác

aesthetic

adj

/esˈθet.ɪk/

có tính thẩm mỹ

religious belief

n.phr

/rɪˈlɪdʒəs bɪˈliːfs/

tín ngưỡng tôn giáo

cultural enrichment

n.phr

/ˈkʌltʃərəl ɪnˈrɪtʃmənt/

sự làm phong phú văn hóa

stand the test of time

collocation

/stænd ðə tɛst əv taɪm/

trường tồn với thời gian

spark an interest

collocation

/spɑːrk ən ˈɪntrəst/

gợi niềm yêu thích

hone

v

/həʊn/

mài giũa, trao dồi

depict

v

/dɪˈpɪkt/

mô tả

be endowed with

v.phr

/biː ɪnˈdaʊd wɪð/

được phú cho một khả năng nào đó

Chủ đề Business

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

vanish

v

/ˈvæn.ɪʃ/

biến mất

emerge

v

/ɪˈmɜːdʒ/

nổi lên

take over

phr.v

/teɪk ˈoʊvər/

tiếp quản

over-exploit

v

/ˌoʊvərɪkˈsploɪt/

khai thác quá mức

family-run business

n.phr

/ˈfæməli ˌrʌn ˈbɪznəs/

doanh nghiệp gia đình

inflation

n

/ɪnˈfleɪʃən/

lạm pháp

stagnant economy

n.phr

/ˈstægˌnənt ɪˈkɒnəmi/

nền kinh tế đình trệ

bankruptcy

n

/ˈbæŋkrʌptsi/

phá sản

compensation

n

/ˌkɒmpənˈseɪʃən/

bồi thường

corporate governance

n.phr

/ˈkɔːrporət ˈgʌvərˌnəns/

quản trị doanh nghiệp

customer satisfaction

n.phr

/ˈkʌstəmə səˌtɪsfækʃən/

sự hài lòng của khách hàng

charitable donation

n.phr

/ˈtʃærɪtəbl doʊˈneɪʃən/

khoản đóng góp từ thiện

Chủ đề Entertainment

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

idle away hours

v.phr

/ˈaɪdəl əˈweɪ ˈaʊrz/

giết thời gian

hooked on

v.phr

/hʊkt ɒn/

bị thu hút bởi

evoke imagination

collocation

/ɪˈvoʊk ɪˌmægɪˈneɪʃən/

gợi trí tưởng tượng

stress reliever

n.phr

/strɛs rɪˈliːvər/

cách giả tỏa căng thẳng

hectic

adj

/ˈhek.tɪk/

hối hả, vội vã

addictive

adj

/əˈdɪk.tɪv/

có tính gây nghiện

enthralling

adj

/ɪnˈθrɔː.lɪŋ/

hấp dẫn, lôi cuốn

recreational

adj

/ˌrek.riˈeɪ.ʃən.əl/

mang tính giải trí

artistic

adj

/ɑːˈtɪs.tɪk/

liên quan đến nghệ thuật

contemporary

adj

/kənˈtem.pər.ər.i/

đương đại

agility

n

/əˈdʒɪl.ə.ti/

sự nhanh nhạy, linh hoạt (của cơ thể)

a well-balanced life

n.phr

/əˌwel ˈbæl.ənst laɪf/

một lối sống cân bằng

Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp thí sinh phát triển vốn từ vựng học thuật toàn diện, tự tin xử lý các chủ đề phức tạp trong bài thi và chinh phục mục tiêu đạt chứng chỉ VSTEP C1 với kết quả cao.

 

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo