Từ vựng VSTEP C1 theo chủ đề
Nâng cấp gói Pro để trải nghiệm website VnDoc.com KHÔNG quảng cáo, và tải file cực nhanh không chờ đợi.
Tìm hiểu thêm »Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP C1 theo 14 chủ đề
Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP C1 theo 14 chủ đề là tài liệu được biên soạn dành cho người học đang hướng tới trình độ C1 – cấp độ sử dụng tiếng Anh thành thạo và độc lập theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Tài liệu tập trung vào hệ thống từ vựng học thuật, từ vựng nâng cao và các cụm từ chuyên sâu thường xuất hiện trong kỳ thi VSTEP C1, được sắp xếp theo 14 chủ đề quan trọng. Mời bạn đọc tham khảo, download tài liệu.
Chủ đề Relationship
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
virtual |
adj |
/ˈvɜː.tʃu.əl/ |
ảo, không có ngoài đời thật |
|
flourish |
v |
/ˈflʌr.ɪʃ/ |
phát triển mạnh mẽ, thăng hoa |
|
mutual |
adj |
/ˈmjuː.tʃu.əl/ |
chung, có chung |
|
generation gap |
n.phr |
/dʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/ |
khoảng cách thế hệ |
|
long-standing |
adj |
/ˌlɒŋˈlɑː.stɪŋ/ |
lâu bền |
|
confidant |
n |
/ˈkɒn.fɪ.dænt/ |
bạn tâm giao |
|
companion |
n |
/kəmˈpæn.jən/ |
bạn đồng hành |
|
break off |
phr.v |
/ˈbreɪk ɑːf/ |
cắt đứt (mối quan hệ) |
|
sibling rivalry |
n.phr |
/ˈsɪb·lɪŋ ˈrɑɪ·vəl·ri/ |
sự ganh đua giữa anh chị em ruột |
|
hostile |
adj |
/ˈhɒs.taɪl/ |
không thân thiện, thù địch |
|
intimacy |
n |
/ˈɪn.tɪ.mə.si/ |
sự thân mật |
|
loathe |
v |
/ləʊð/ |
không ưa |
Chủ đề Education
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
pedagogy |
n |
/ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/ |
sư phạm |
|
tertiary education |
n.phr |
/ˈtɜː.ʃər.iˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ |
giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng,…) |
|
comprehensive |
adj |
/ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/ |
toàn diện |
|
reputable |
adj |
/ˈrep.jə.tə.bəl/ |
danh giá, có tiếng tăm |
|
drop out of school |
v.phr |
/drɒp aʊt əv skuːl/ |
bỏ học |
|
in-depth knowledge |
n.phr |
/ɪnˈdɛpθ ˈnɒlɪdʒ/ |
kiến thức chuyên sâu |
|
integrate |
v |
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ |
tích hợp |
|
perceive |
v |
/pəˈsiːv/ |
nhận thức |
|
inclusivity |
n |
/ˌɪn.kluːˈsɪv.ɪ.ti/ |
tính bao gồm |
|
competence |
n |
/ˈkɒm.pɪ.təns/ |
năng lực, khả năng làm tốt cái gì đó |
|
adaptability |
n |
/əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/ |
khả năng thích nghi |
|
standardization |
n |
/ˌstæn.də.daɪˈzeɪ.ʃən/ |
chuẩn hóa |
Chủ đề Work
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
work ethic |
n.phr |
/ˈwɜːk ˌeθ.ɪk/ |
đạo đức nghề nghiệp |
|
manual work |
n.phr |
/ˈmænjuəl ˈwɜːrk/ |
công việc tay chân |
|
occupational hazards |
n.phr |
/ˌɑːkjʊˈpeɪʃənəl ˈhæzərdz/ |
các mối nguy hiểm trong công việc |
|
dead-end job |
n.phr |
/ˈdɛdˌɛnd dʒɒb/ |
công việc không mang đến tiềm năng phát triển |
|
redundancy |
n |
/rɪˈdʌn.dən.si/ |
sự thừa nhân sự |
|
aptitude |
n |
/ˈæp.tɪ.tʃuːd/ |
năng khiếu |
|
incentive |
n |
/ɪnˈsen.tɪv/ |
khích lệ |
|
career prospects |
n.phr |
/kəˈrɪə ˌprɒs.pekts/ |
triển vọng công việc |
|
self-employed |
adj |
/ˌself.ɪmˈplɔɪd/ |
tự làm chủ |
|
stability |
n |
/stəˈbɪl.ə.ti/ |
sự ổn định |
|
excel in |
v.phr |
/ɪkˈsɛl ɪn/ |
làm tốt trong lĩnh vực nào đó |
|
well-informed |
adj |
/ˌwel ɪnˈfɔːmd/ |
được thông báo đầy đủ, được cung cấp đủ thông tin |
Chủ đề Technology
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
cybersecurity |
n |
/ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/ |
an ninh mạng |
|
user-friendly |
adj |
/ˌjuː.zəˈfrend.li/ |
thân thiện với người dùng |
|
computer-literate |
adj |
/kəmˌpjuː.təˈlɪt.ər.ət/ |
biết sử dụng, có kiến thức về máy tính |
|
cutting-edge |
adj |
/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/ |
tiên tiến, mới nhất |
|
labour-saving |
adj |
/ˈleɪ.bəˌseɪ.vɪŋ/ |
tiết kiệm sức lao động |
|
exploit |
v |
/ɪkˈsplɔɪt/ |
khai thác |
|
optimize |
v |
/ˈɒp.tɪ.maɪz/ |
tối ưu hóa |
|
utilise/ utilize |
v |
/ˈjuː.təl.aɪz/ |
tận dụng |
|
breakthrough |
n |
/ˈbreɪk.θruː/ |
bước đột phá |
|
algorithm |
n |
/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ |
thuật toán |
|
autonomous |
adj |
/ɔːˈtɒn.ə.məs/ |
tự động |
|
machine learning |
n.phr |
/məˌʃiːn ˈlɜː.nɪŋ/ |
học máy (máy tính tự cải thiện hoạt động nhờ vào việc tự học dữ liệu) |
Chủ đề Health
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
immune system |
n.phr |
/ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ |
hệ miễn dịch |
|
digestive system |
n.phr |
/daɪˈdʒes.tɪv ˌsɪs.təm/ |
hệ tiêu hóa |
|
cardiovascular |
adj |
/ˌkɑː.di.əʊˈvæs.kjə.lər/ |
thuộc về tim mạch |
|
functional food |
n.phr |
/ˌfʌŋk.ʃən.əl ˈfuːd/ |
thực phẩm chức năng |
|
susceptible |
adj |
/səˈsep.tə.bəl/ |
dễ bị tổn thương, dễ mắc bệnh nào đó |
|
sedentary lifestyle |
n.phr |
/ˈsɛdəntəri ˈlaɪfˌstaɪl/ |
lối sống ít vận động |
|
contagious |
adj |
/kənˈteɪ.dʒəs/ |
có tính truyền nhiễm |
|
excessive consumption of .. |
collocation |
/ɪkˈsɛsɪv kənˈsʌmpʃən əv/ |
tiêu thụ quá mức cái gì đó |
|
take … for granted |
collocation |
/teɪk fər ˈgrɑːntɪd/ |
xem cái gì đó là hiển nhiên |
|
personal hygiene |
n.phr |
/ˈpɜːrsənəl ˈhaɪdʒiːn/ |
vệ sinh cá nhân |
|
stay hydrated |
v.phr |
/steɪ haɪˈdreɪtɪd/ |
giữ cho cơ thể đủ nước |
|
recovery |
n |
/rɪˈkʌv.ər.i/ |
sự hồi phục |
Chủ đề Tourism
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
cultural immersion |
n.phr |
/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːrʃən/ |
sự hòa nhập với văn hóa |
|
culinary exploration |
n.phr |
/ˈkʊlɪnəri ɪkˈsplɔːreɪʃən/ |
khám phá ẩm thực |
|
sustainable tourism |
n.phr |
/səˈsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/ |
du lịch bền vững |
|
exquisite |
adj |
/ɪkˈskwɪz.ɪt/ |
đẹp tinh tế |
|
pristine |
adj |
/praɪˈstiːn/ |
hoang sơ, chưa được khai thác |
|
indigenous |
adj |
/ɪnˈdɪdʒənəs/ |
bản địa |
|
contaminate |
v |
/kənˈtæmɪneɪt/ |
làm ô nhiễm |
|
infrastructure |
n |
/ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ |
hạ tầng |
|
wilderness |
n |
/ˈwaɪldərnəs/ |
vùng hoang sơ |
|
hidden gem |
n.phr |
/ˈhɪdən dʒɛm/ |
viên ngọc ẩn (ám chỉ những nơi chưa ai biết đến) |
|
degradation |
n |
/ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/ |
sự xuống cấp |
Chủ đề Transportation
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
congestion |
n |
/kənˈdʒes.tʃən/ |
tắc nghẽn giao thông |
|
gridlocked |
adj |
/ˈɡrɪd.lɒkt/ |
tắc nghẽn |
|
driving offence |
n.phr |
/ˈdraɪvɪŋ əˈfɛns/ |
vi phạm giao thông |
|
pothole |
n |
/ˈpɒt.həʊl/ |
ổ gà |
|
lack of maintenance |
n.phr |
/læk əv ˈmeɪntənəns/ |
thiếu bảo trì |
|
ease the pressure on |
collocation |
/iːz ðə ˈprɛʃər ɒn/ |
giảm áp lực lên |
|
urbanization |
n |
/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
đô thị hóa |
|
capacity |
n |
/kəˈpæs.ə.ti/ |
sức chứa |
|
punctuality |
n |
/ˌpʌnk.tʃuˈæl.ə.ti/ |
sự đúng giờ |
|
reliability |
n |
/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ |
sự đáng tin cậy |
|
mass transit system |
n.phr |
/ˈmæs ˈtrænzɪt ˈsɪstəm/ |
hệ thống phương tiện công cộng |
|
emission |
n |
/iˈmɪʃ.ən/ |
khí thải |
Chủ đề Environment
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
carbon footprint |
n.phr |
/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ |
dấu chân carbon (lượng carbon dioxide bị thải ra) |
|
environmental degradation |
n.phr |
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəlˌdɛgrəˈdeɪʃən/ |
sự suy thoái môi trường |
|
climate emergency |
n.phr |
/ˈklaɪmət ɪˈmɜːrdʒənsi/ |
tình trạng khẩn cấp về khí hậu |
|
desertification |
n |
/dɪˌzɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
sa mạc hóa |
|
greenhouse effect |
n.phr |
/ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ |
hiệu ứng nhà kính (sự nóng lên của bề mặt Trái đất) |
|
hazardous |
adj |
/ˈhæz.ə.dəs/ |
độc hại |
|
biodegradable |
adj |
/ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ |
có khả năng tự phân hủy sinh học |
|
pose a threat to |
collocation |
/poʊst ə θrɛd tə/ |
đe dọa đến |
|
deplete |
v |
/dɪˈpliːt/ |
làm cạn kiệt |
|
discard |
v |
/dɪˈskɑːd/ |
bỏ đi, thải rác |
|
respiratory system |
n.phr |
/rɪˈspɪrətəri ˈsɪstəm/ |
hệ hô hấp |
|
filtration system |
n.phr |
/fɪltrəˈʃən ˈsɪstəm/ |
hệ thống lọc khí |
Chủ đề Society
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
prosperity |
n |
/prɒsˈper.ə.ti/ |
sự thịnh vượng |
|
welfare |
n |
/ˈwel.feər/ |
phúc lợi |
|
empowerment |
n |
/ɪmˈpaʊə.mənt/ |
sự trao quyền |
|
multiculturalism |
n |
/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl.ɪ.zəm/ |
đa văn hóa |
|
prejudice |
n |
/ˈpredʒ.ə.dɪs/ |
định kiến |
|
child labour |
n.phr |
/tʃaɪld ˈleɪ.bər/ |
lao động trẻ em |
|
human trafficking |
n.phr |
/ˌhjuː.mən ˈtræf.ɪ.kɪŋ/ |
nạn buôn người |
|
genocide |
n |
/ˈdʒen.ə.saɪd/ |
diệt chủng |
|
inequality |
n |
/ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/ |
sự bất bình đẳng |
|
terrorism |
n |
/ˈter.ər.ɪ.zəm/ |
khủng bố |
|
unresolved issue |
n.phr |
/ˌʌnrɪˈzɒlvδ ˈɪʃuː/ |
vấn đề chưa được giải quyết |
|
social unrest |
n.phr |
/ˈsəʊ.ʃəl ʌnˈrest/ |
bất ổn xã hội |
Chủ đề Culture
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
cultural assimilation |
n.phr |
/ˌkʌltʃərəl əˌsɪmɪˈleɪʃən/ |
sự đồng hóa văn hóa |
|
patriotism |
n |
/ˈpæt.ri.ə.tɪ.zəm/ |
lòng yêu nước |
|
acculturation |
n |
/əˌkʌl.tʃərˈeɪ.ʃən/ |
sự hòa nhập, giao thoa |
|
social norms |
n.phr |
/ˈsoʊʃəl nɔːrmz/ |
những chuẩn mực xã hội |
|
discrimination |
n |
/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ |
phân biệt đối xử |
|
exotic |
adj |
/ɪɡˈzɒt.ɪk/ |
ngoại lai |
|
homogeneous |
adj |
/ˌhɒm.əˈdʒiː.ni.əs/ |
đồng nhất, thần nhất |
|
core value |
n.phr |
/kɔːr ˈvæljuː/ |
giá trị cốt lõi |
|
stem from |
v.phr |
/stem frɒm/ |
bắt nguồn từ |
|
pass down |
v.phr |
/pɑːs daʊn/ |
truyền |
|
adopt |
v |
/əˈdɒpt/ |
chấp nhận |
Chủ đề Media and Advertising
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
censorship |
n |
/ˈsen.sə.ʃɪp/ |
sự kiểm duyệt |
|
coverage |
n |
/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ |
độ phủ sóng của tin tức |
|
attention-grabbing |
adj |
/əˈtɛnʃənˌgræbɪŋ/ |
thu hút sự chú ý |
|
sensational |
adj |
/senˈseɪ.ʃən.əl/ |
giật gân |
|
misleading |
adj |
/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/ |
gây hiểu lầm, sai lệch |
|
manipulate |
v |
/məˈnɪp.jə.leɪt/ |
thao túng |
|
go viral |
v.phr |
/goʊ ˈvaɪrəl/ |
trở nên thịnh hành |
|
spreading popularity |
n.phr |
/ˈsprɛdɪŋ ˌpɒpjʊˈlærɪti/ |
sự phổ biến ngày càng lan rộng |
|
celebrity endorsement |
n.phr |
/səˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːrsmənt/ |
Chiến lược quảng cáo có sự tham gia của người nổi tiếng |
|
freedom of the press |
n.phr |
/ˈfriːdəm əv ðə prɛs/ |
sự tư do báo chí |
|
invasion of privacy |
n.phr |
/ɪnˈveɪʒən əv ˈpraɪvəsi/ |
sự xâm phạm đời tư |
|
propaganda |
n |
/ˌprɒp.əˈɡæn.də/ |
tuyên truyền |
Chủ đề Art
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
innate |
adj |
/ɪˈneɪt/ |
bẩm sinh |
|
tangible |
adj |
/ˈtæn.dʒə.bəl/ |
hữu hình |
|
momentary |
adj |
/ˈməʊ.mən.tər.i/ |
tạm thời |
|
masterpiece |
n |
/ˈmɑː.stə.piːs/ |
kiệt tác |
|
aesthetic |
adj |
/esˈθet.ɪk/ |
có tính thẩm mỹ |
|
religious belief |
n.phr |
/rɪˈlɪdʒəs bɪˈliːfs/ |
tín ngưỡng tôn giáo |
|
cultural enrichment |
n.phr |
/ˈkʌltʃərəl ɪnˈrɪtʃmənt/ |
sự làm phong phú văn hóa |
|
stand the test of time |
collocation |
/stænd ðə tɛst əv taɪm/ |
trường tồn với thời gian |
|
spark an interest |
collocation |
/spɑːrk ən ˈɪntrəst/ |
gợi niềm yêu thích |
|
hone |
v |
/həʊn/ |
mài giũa, trao dồi |
|
depict |
v |
/dɪˈpɪkt/ |
mô tả |
|
be endowed with |
v.phr |
/biː ɪnˈdaʊd wɪð/ |
được phú cho một khả năng nào đó |
Chủ đề Business
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
vanish |
v |
/ˈvæn.ɪʃ/ |
biến mất |
|
emerge |
v |
/ɪˈmɜːdʒ/ |
nổi lên |
|
take over |
phr.v |
/teɪk ˈoʊvər/ |
tiếp quản |
|
over-exploit |
v |
/ˌoʊvərɪkˈsploɪt/ |
khai thác quá mức |
|
family-run business |
n.phr |
/ˈfæməli ˌrʌn ˈbɪznəs/ |
doanh nghiệp gia đình |
|
inflation |
n |
/ɪnˈfleɪʃən/ |
lạm pháp |
|
stagnant economy |
n.phr |
/ˈstægˌnənt ɪˈkɒnəmi/ |
nền kinh tế đình trệ |
|
bankruptcy |
n |
/ˈbæŋkrʌptsi/ |
phá sản |
|
compensation |
n |
/ˌkɒmpənˈseɪʃən/ |
bồi thường |
|
corporate governance |
n.phr |
/ˈkɔːrporət ˈgʌvərˌnəns/ |
quản trị doanh nghiệp |
|
customer satisfaction |
n.phr |
/ˈkʌstəmə səˌtɪsfækʃən/ |
sự hài lòng của khách hàng |
|
charitable donation |
n.phr |
/ˈtʃærɪtəbl doʊˈneɪʃən/ |
khoản đóng góp từ thiện |
Chủ đề Entertainment
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
idle away hours |
v.phr |
/ˈaɪdəl əˈweɪ ˈaʊrz/ |
giết thời gian |
|
hooked on |
v.phr |
/hʊkt ɒn/ |
bị thu hút bởi |
|
evoke imagination |
collocation |
/ɪˈvoʊk ɪˌmægɪˈneɪʃən/ |
gợi trí tưởng tượng |
|
stress reliever |
n.phr |
/strɛs rɪˈliːvər/ |
cách giả tỏa căng thẳng |
|
hectic |
adj |
/ˈhek.tɪk/ |
hối hả, vội vã |
|
addictive |
adj |
/əˈdɪk.tɪv/ |
có tính gây nghiện |
|
enthralling |
adj |
/ɪnˈθrɔː.lɪŋ/ |
hấp dẫn, lôi cuốn |
|
recreational |
adj |
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən.əl/ |
mang tính giải trí |
|
artistic |
adj |
/ɑːˈtɪs.tɪk/ |
liên quan đến nghệ thuật |
|
contemporary |
adj |
/kənˈtem.pər.ər.i/ |
đương đại |
|
agility |
n |
/əˈdʒɪl.ə.ti/ |
sự nhanh nhạy, linh hoạt (của cơ thể) |
|
a well-balanced life |
n.phr |
/əˌwel ˈbæl.ənst laɪf/ |
một lối sống cân bằng |
Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp thí sinh phát triển vốn từ vựng học thuật toàn diện, tự tin xử lý các chủ đề phức tạp trong bài thi và chinh phục mục tiêu đạt chứng chỉ VSTEP C1 với kết quả cao.