VSTEP là gì? Những thông tin cần biết về kỳ thi VSTEP
Kỳ thi VSTEP là gì? Tất tần tật thông tin về chứng chỉ VSTEP mới nhất
- I. Chứng chỉ VSTEP là gì?
- II. Lệ phí, địa điểm và lịch thi chứng chỉ VSTEP
- III. Đề thi VSTEP bao gồm mấy kĩ năng?
- IV. Cấu trúc đề thi chứng chỉ VSTEP như thế nào?
- V. Thang điểm bài thi VSTEP thế nào?
- VI. Hình thức thi VSTEP
- VII. Bảng quy đổi thang điểm VSTEP sang IELTS, TOEIC và CEFR
- VIII. Phân biệt VSTEP và các chứng chỉ tiếng Anh khác
Hiện nay, VSTEP là một trong những chứng chỉ tiếng Anh phổ biến tại Việt Nam nhờ tính ứng dụng cao, chi phí hợp lý và được công nhận rộng rãi. Để đạt kết quả tốt, thí sinh cần nắm vững cấu trúc đề thi, xây dựng lộ trình ôn tập phù hợp và rèn luyện đồng đều cả bốn kỹ năng tiếng Anh.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu đầy đủ về VSTEP là gì, cấu trúc bài thi, cách tính điểm, đối tượng dự thi, giá trị chứng chỉ và những kinh nghiệm ôn thi hiệu quả để tự tin chinh phục kỳ thi VSTEP.
I. Chứng chỉ VSTEP là gì?
VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành nhằm kiểm tra và chứng nhận trình độ sử dụng tiếng Anh của người học. Chứng chỉ VSTEP hiện được nhiều trường đại học, cơ quan nhà nước và doanh nghiệp sử dụng làm căn cứ xét tốt nghiệp, tuyển dụng, nâng ngạch hoặc đáp ứng yêu cầu đầu ra ngoại ngữ.
Chứng chỉ VSTEP chia thành 3 cấp độ tương ứng với 6 bậc:
Trình độ sơ cấp (Bậc 1, 2): Tương đương mức A2. Dành cho giáo viên mầm non, tiểu học, THCS và người cần thi công chức.
Trình độ trung cấp (Bậc 3, 4): Tương đương mức B1, B2. B1 là chuẩn đầu ra hệ đại học/cao đẳng và chuyên viên; B2 bắt buộc với nghiên cứu sinh, giáo viên tiếng Anh cấp 1 & 2.
Trình độ cao cấp (Bậc 5, 6): Tương đương mức C1, C2. Dành cho giáo viên THPT, giảng viên đại học và sinh viên các chương trình chất lượng cao.
II. Lệ phí, địa điểm và lịch thi chứng chỉ VSTEP
1. Lệ phí thi chứng chỉ VSTEP
Tùy vào mỗi địa địa điểm tổ chức thi, lệ phí thi chứng chỉ VSTEP sẽ khác nhau. Tuy nhiên, lệ phí thi VSTEP dao động từ 1.200.000 - 1.800.000 VNĐ.
Hồ sơ đăng ký dự thi Vstep bao gồm những gì?
– 01 đơn đăng ký thi theo mẫu có dán ảnh 3×4 mới chụp trong vòng không quá 03 tháng.
– 01 bản sao CMND có công chứng.
– 3 ảnh 4x6cm
2. Địa điểm thi chứng chỉ VSTEP
Dưới đây là danh sách 34 đơn vị được tổ chức đăng ký thi VSTEP và cấp chứng chỉ VSTEP Tham khảo ngay bạn nhé!
2.1. Miền Bắc
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Đại học Hà Nội
- Học viện An ninh nhân dân
- Đại học Thái Nguyên
- Học viện Báo chí Tuyên truyền
- Trường Đại học Thương mại
- Học viện Khoa học quân sự
- Học viện Cảnh sát nhân dân
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Trường Đại học Ngoại thương
- Trường Đại học Kinh tế quốc dân
- Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
- Học viện Ngân hàng
- Trường Đại học Phenikaa
2.2. Miền Trung
- Trường Đại học Vinh
- Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
- Trường Đại học ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
- Trường Đại học Quy Nhơn
- Trường Đại học Tây Nguyên
- Trường Đại học Duy Tân
2.3. Miền Nam
- Trường Đại học Công thương TP. HCM
- Trường Đại học Sư phạm TP. HCM
- Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM
- Trường Đại học Sài Gòn
- Trường Đại học Văn Lang
- Trường Đại học Công nghiệp TP. HCM
- Trường Đại học Khoa học xã hội & Nhân văn TP. HCM
- Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP. HCM
- Đại học Kinh tế TP. HCM
- Trường Đại học Lạc Hồng
2.4. Miền Tây
- Trường Đại học Trà Vinh
- Trường Đại học Cần Thơ
- Trường Đại học Nam Cần Thơ
- Trường Đại học Đồng Tháp
III. Đề thi VSTEP bao gồm mấy kĩ năng?
Kỳ thi Vstep đánh giá cả 4 kĩ năng Nghe Vstep listening, Đọc Vstep reading, Viết Vstep writing, Nói, Vstep speaking.
Có bao nhiêu đề thi Vstep?
Hiện có nhiều bài thi Vstep tiếng Anh để đánh giá các bậc trình độ, cụ thể như sau:
– Bài thi tiếng Anh bậc 1 tiểu học (tiếng Anh A1 Tiểu học)
– Bài thi chứng chỉ tiếng Anh A2 hay Vstep.2 dành cho người lớn (tiếng Anh bậc 2)
– Bài thi tiếng Anh bậc 2 THCS (tiếng Anh A2 bậc THCS)
– Bài thi tiếng Anh bậc 3 THPT (tiếng Anh B1 bậc THPT)
– Bài thi tiếng Anh bậc 3-5 hay Vstep.3-5 (tiếng Anh B1, B2, C1 cho người lớn)
– Tháng 07 năm 2017 trường ĐHNN – ĐHQGHN đã ra định dạng bài thi chứng chỉ Vstep.3 đánh giá năng lực tiếng Anh bậc 3 (tương đương tiếng Anh B1) dành cho người lớn. Bộ GD&ĐT sẽ sớm ban hành định dạng đề thi này.
IV. Cấu trúc đề thi chứng chỉ VSTEP như thế nào?
Cấu trúc đề thi Vstep B1, B2, C1 thi chung một bài thi, đạt được bao nhiêu điểm thì quy đổi ra trình độ tương ứng. Thi Vstep B1, B2, C1 cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết trong đó kỹ năng Nói và Viết thi tự luận; kỹ năng Đọc và Nghe thi trắc nghiệm.
Cấu trúc đề thi VSTEP 4 kỹ năng chung:
|
Kỹ năng |
Thời gian |
Số câu hỏi |
|
Listening |
40 phút |
35 |
|
Reading |
60 phút |
40 |
|
Speaking |
60 phút |
2 |
|
Writing |
12 phút |
3 |
- Chi tiết cấu trúc Đề thi VSTEP 4 kỹ năng:
|
Kỹ năng |
Chi tiết |
|
|
|
|
|
|
|
- Cấu trúc đề thi Vstep A2 thi riêng một bài thi đánh giá đạt và không đạt bài thi.
>> Tham khảo chi tiết cấu trúc đề thi VSTEP tại: Cấu trúc đề thi VSTEP 4 kỹ năng: Reading, Listening, Writing, Speaking chi tiết nhất
V. Thang điểm bài thi VSTEP thế nào?
Đề thi Vstep .3-5 (tiếng Anh B1, B2, C1) được chấm trên thang điểm 10 theo từng kỹ năng, làm tròn đến 0,5. Điểm làm tròn của 4 kĩ năng làm tròn đến 0.5 được dùng để quy ra 03 bậc tương ứng B1, B2, C1.
– Dưới 4.0 sẽ không xét bậc trình độ nên không được cấp chứng chỉ kể cả A2.
– Từ 4.0-5.5/10 đạt chứng chỉ B1
– Từ 6.0-8.0/10 đạt chứng chỉ B2
– Từ 8.5 – 10/10 đạt chứng chỉ C1.
Bài thi Vstep .2 đánh giá 1 trình độ tiếng Anh A2. Điểm tính trên thang điểm 100 quy về 10. Mỗi kỹ năng chiếm 25% tổng số điểm. Thí sinh đạt trình độ tiếng Anh A2 nếu đạt 6.5/10.
Tùy theo mục đích sử dụng, thí sinh có thể lựa chọn trình độ phù hợp để tham gia dự thi. Nội dung đề thi được thiết kế theo định hướng giao tiếp thực tế, giúp đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống.
>> Tham khảo thêm Đề thi VSTEP mẫu tại: Đề thi mẫu VSTEP (B1, B2, C1)
VI. Hình thức thi VSTEP
Từ năm 2025, các đơn vị tổ chức VSTEP đã áp dụng hoàn toàn hình thức thi trên máy tính (computer-based). Toàn bộ 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói đều được thực hiện trực tiếp trên phần mềm dành riêng cho kỳ thi tại phòng máy.
Thí sinh làm bài bằng bàn phím, chuột và tai nghe tích hợp micro. Mọi câu trả lời hoặc dữ liệu ghi âm đều được hệ thống tự động lưu lại, không có sự can thiệp của giám khảo trong lúc làm bài. Riêng phần Speaking được ghi âm qua phần mềm, không còn hình thức phỏng vấn trực tiếp như trước.
Thí sinh nên làm quen trước với giao diện thi trên máy tính để thao tác nhanh và chính xác hơn trong ngày thi.
VII. Bảng quy đổi thang điểm VSTEP sang IELTS, TOEIC và CEFR
Rất nhiều thí sinh băn khoăn không biết bằng VSTEP có giá trị quy đổi ra sao so với các bài thi quốc tế. Dưới đây là bảng đối chiếu thang điểm VSTEP với các chứng chỉ ngoại ngữ phổ biến khác dựa trên Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR):
-
VSTEP Bậc 3 B1 (Điểm 4.0 – 5.5): Tương đương với mức CEFR B1. Mức điểm này ngang bằng với IELTS từ 4.0 – 5.0 hoặc điểm TOEIC dao động trong khoảng 450 – 500.
-
VSTEP Bậc 4 B2 (Điểm 6.0 – 8.0): Tương đương mức CEFR B2. Quy đổi sang IELTS đạt 5.5 – 6.5, tương đương chứng chỉ FCE của Cambridge hoặc TOEIC khoảng 600 – 750.
-
VSTEP Bậc 5 C1 (Điểm 8.5 – 10.0): Tương đương mức CEFR C1. Đây là mức điểm xuất sắc, tương đương với IELTS 7.0 – 8.0 hoặc chứng chỉ CAE của Cambridge.
Việc nắm bắt chính xác mức độ tương đương này giúp sinh viên chủ động chuẩn bị hồ sơ xét tốt nghiệp, xin học bổng, cũng như giúp người đi làm gia tăng sức cạnh tranh trong mắt nhà tuyển dụng.
VIII. Phân biệt VSTEP và các chứng chỉ tiếng Anh khác
1. Phân biệt chứng chỉ VSTEP và CEFR
CEFR và VSTEP là 2 chứng chỉ tiếng Anh vô cùng phổ biến với người Việt Nam, tuy nhiên có nhiều người hay nhầm lẫn giữa 2 chứng chỉ/ kỳ thi này.
|
Phân biệt |
VSTEP |
CEFR |
|
Ý nghĩa |
VSTEP - khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam được ban hành và thiết kế bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo. |
CEFR - khung tham chiếu của châu Âu được thiết kế riêng biệt được sử dụng với mục đích đánh giá khả năng ngôn ngữ. |
|
Mục đích sử dụng |
Bài thi này được sử dụng với mục đích đánh giá năng lực tiếng Anh từ bậc 3 cho đến bậc 5 phù hợp với đối tượng sau THPT, sử dụng thông dụng trong nước. |
Bài thi này được sử dụng với mục đích cung cấp một phương pháp học, dạy cũng như đánh giá và được áp dụng cho mọi ngôn ngữ ở châu Âu. |
|
Đối tượng |
Học viên thạc sĩ/ nghiên cứu sinh/ sinh viên Đại học, cao đẳng/ giáo viên giảng dạy tiếng Anh. |
Sinh viên đại học/ học viên thi tốt nghiệp thạc sĩ/ giáo viên/ giảng viên giảng dạy tiếng Anh tại các trường học. |
|
Giá trị |
Chỉ có giá trị ở Việt Nam, không được công nhận tại các nước trên thế giới. |
Phổ biến rộng rãi và có giá trị quốc tế. |
2. Phân biệt chứng chỉ VSTEP và IELTS
|
Phân biệt |
VSTEP |
|
|
Ý nghĩa |
VSTEP - khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam được ban hành và thiết kế bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo. |
IELTS - Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế, kỳ thi này được phát triển bởi các tổ chức ESOL của Đại học Cambridge, Hội đồng Anh, tổ chức giáo dục IDP của Úc. |
|
Mục đích sử dụng |
Bài thi này được sử dụng với mục đích đánh giá năng lực tiếng Anh từ bậc 3 cho đến bậc 5 phù hợp với đối tượng sau THPT, sử dụng thông dụng trong nước. |
Bài thi này được sử dụng với mục đích đánh giá năng lực tiếng Anh từ band điểm 0 - 9.0, phù hợp sử dụng trên toàn thế giới. |
|
Đối tượng |
Học viên thạc sĩ/ nghiên cứu sinh/ sinh viên Đại học, cao đẳng/ giáo viên giảng dạy tiếng Anh. |
Học sinh THPT/ sinh viên/ người đi làm/ người có nhu cầu du học và định cư nước ngoài. |
|
Giá trị |
Chỉ có giá trị ở Việt Nam, không được công nhận tại các nước trên thế giới. |
Phổ biến rộng rãi và có giá trị quốc tế. |
3. Phân biệt VSTEP và TOEIC
|
Tiêu chí |
VSTEP |
|
|
Mục đích |
|
|
|
Cấp độ đánh giá |
|
|
|
Cấu trúc bài thi |
|
|
|
Đối tượng |
|
|
|
Thời gian thi |
|
|
|
Hình thức thi |
|
|
|
Đơn vị tổ chức |
|
|
|
Chứng chỉ/Thời hạn |
|
|
|
Chi phí thi |
|
|
|
Ứng dụng thực tế |
|
|
Trên đây là tất tần tật thông tin về chứng chỉ VSTEP.