Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng VSTEP B2 theo chủ đề

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP B2 theo 10 chủ đề

Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP B2 theo 10 chủ đề là tài liệu được biên soạn chuyên sâu dành cho người học đang hướng tới mục tiêu đạt trình độ B2 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Mỗi chủ đề cung cấp từ vựng trọng tâm, phiên âm, nghĩa tiếng Việt giúp người học mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng diễn đạt và phát triển tư duy ngôn ngữ ở trình độ trung cấp cao.

Chủ đề People

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Adopted

adj

/əˈdɒptɪd/

Được nhận nuôi

Ancestor

n

/ˈænsestər/

Tổ tiên

Favour

v

/ˈfeɪvər/

Ưu tiên, ưu ái

Bring up

phrasal verb

/brɪŋ ʌp/

Nuôi dạy

Circle

n

/ˈsɜːkəl/

Nhóm (bạn)

Closely

adv

/ˈkləʊsli/

Chặt chẽ, mật thiết

Companion

n

/kəmˈpænjən/

Bạn đồng hành

Correspondence

n

/ˌkɒrɪˈspɒndəns/

Thư từ (trao đổi thư từ với ai)

Daughter-in-law

n

/ˈdɔːtərɪnlɔː/

Con dâu

Disobey

v

/ˌdɪsəˈbeɪ/

Không tuân theo

Extended family

n

/ɪkˈstendɪd ˈfæmɪli/

Đại gia đình

Pity

v

/ˈpɪti/

Cảm thương, thương xót cho ai đó

Grow up

phrasal verb

/ɡrəʊ ʌp/

Lớn lên

Household

n

/ˈhaʊshəʊld/

Hộ gia đình

Look up to

phrasal verb

/lʊk ʌp tuː/

Ngưỡng mộ

Nuclear family

n

/ˌnjuː.kliər ˈfæmɪli/

Gia đình hạt nhân (gồm cha mẹ và các con)

Partnership

n

/ˈpɑːtnəʃɪp/

Đối tác, hợp tác

Relationship

n

/rɪˈleɪʃənʃɪp/

Mối quan hệ

Settle down

phrasal verb

/ˈsetəl daʊn/

Ổn định cuộc sống

Stand up for

phrasal verb

/stænd ʌp fɔːr/

Bảo vệ, ủng hộ

Sympathetic

adj

/ˌsɪmpəˈθetɪk/

Đồng cảm

Take after

phrasal verb

/teɪk ˈɑːftər/

Có đặc điểm giống ai đó trong gia đình

Tribe

n

/traɪb/

Bộ tộc

 

Chủ đề Sports

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Amateur

n

/ˈæmətər/

Người chơi nghiệp dư

Athletics

n

/æθˈletɪks/

Điền kinh

Compete

v

/kəmˈpiːt/

Cạnh tranh

Competitor

n

/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ

Court

n

/kɔːrt/

Sân

Defend

v

/dɪˈfend/

Bảo vệ

Final round

n

/ˈfaɪnəl raʊnd/

Vòng chung kết

Go in for

phrasal verb

/ɡəʊ ɪn fɔːr/

Tham gia

Half time

n

/ˌhɑːf ˈtaɪm/

Giờ nghỉ giữa hiệp

In turn

phrase

/ɪn tɜːrn/

Lần lượt

Interval

n

/ˈɪntəvəl/

Khoảng thời gian

Knock out

phrasal verb

/nɑːk aʊt/

Đo ván

Medal

n

/ˈmedəl/

Huy chương

Opponent

n

/əˈpəʊnənt/

Đối thủ

Professional

adj

/prəˈfeʃən.əl/

Chuyên nghiệp

Racket

n

/ˈrækɪt/

Vợt

Referee

n

/ˌrefəˈriː/

Trọng tài

Score

n

/skɔːr/

Điểm số

Score

v

/skɔːr/

Ghi điểm

Skilled

adj

/skɪld/

Có kỹ năng

Spectator

n

/spekˈteɪtər/

Khán giả

Turns

n

/tɜːrnz/

Lượt chơi

Track

n

/træk/

Đường đua

Chủ đề Education

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Academic

adj

/ˌækəˈdemɪk/

Học thuật

Admission

n

/ədˈmɪʃən/

Được nhận vào

Attendance

n

/əˈtendəns/

Chuyên cần

Certificate

n

/səˈtɪfɪkət/

Chứng chỉ

Classmate

n

/ˈklɑːsmeɪt/

Bạn cùng lớp

Credit

n

/ˈkredɪt/

Tín chỉ

Discipline

n

/ˈdɪsəplɪn/

Kỷ luật

Educator

n

/ˈedʒʊkeɪtər/

Giáo viên

Effort

n

/ˈefət/

Sự nỗ lực

Elementary

adj

/ˌelɪˈmentəri/

Tiểu học

Examination

n

/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Kỳ thi

Field

n

/fiːld/

Lĩnh vực

Get through

phrasal verb

/ɡet θruː/

Vượt qua

Graduate

Noun/Verb

/ˈɡrædʒuət/

Tốt nghiệp

Illiterate

adj

/ɪˈlɪtərət/

Mù chữ

Nursery

n

/ˈnɜːsəri/

Nhà trẻ

Pass

Verb/Noun

/pɑːs/

Vượt qua kỳ thi

Philosophy

n

/fɪˈlɒsəfi/

Triết học

Scholarship

n

/ˈskɒləʃɪp/

Học bổng

Scientifically

adv

/ˌsaɪənˈtɪfɪkəli

Một cách khoa học

Studious

adj

/ˈstjuːdiəs/

Chăm chỉ học hành

Textbook

n

/ˈtekstbʊk/

Sách giáo khoa

Wisdom

n

/ˈwɪzdəm/

Tri thức

Chủ đề Business

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Applicant

n

/ˈæplɪkənt/

Người ứng tuyển

Close down

phrasal verb

/kləʊz daʊn/

Đóng cửa

Corporation

n

/ˌkɔːpəˈreɪʃən/

Tập đoàn

Experienced (in)

adj

/ɪkˈspɪəriənst ɪn/

Có kinh nghiệm trong

Industrial

adj

/ɪnˈdʌstriəl/

Công nghiệp

Interview

n

/ˈɪntəvjuː/

Phỏng vấn công việc

Manufacturing

n

/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/

Sản xuất

Manual

adj

/ˈmænjuəl/

Thủ công

Overtime

n

/ˈəʊvətaɪm/

Thời gian làm việc ngoài giờ làm việc bình thường

Pension

n

/ˈpenʃən/

Tiền trợ cấp hưu

Promotion

n

/prəˈməʊʃən/

Sự thăng chức

Qualified

adj

/ˈkwɒlɪfaɪd/

Có năng lực

Raise

n

/reɪz/

Tăng lương

Resign

v

/rɪˈzaɪn/

Từ chức

Responsible

adj

/rɪˈspɒnsəbəl/

Có trách nhiệm

Senior

adj

/ˈsiːnjər/

Cấp cao

Shift

n

/ʃɪft/

Ca làm việc

Take over

phrasal verb

/teɪk ˈəʊvər/

Tiếp quản

Vacant

adj

/ˈveɪkənt/

Còn trống

Wage(s)

n

/weɪdʒ/

Tiền lương

Chủ đề Media

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Announcer

n

/əˈnaʊnsər/

Người dẫn chương trình

Article

n

/ˈɑːtɪkəl/

Bài báo

Audience

n

/ˈɔːdiəns/

Khán giả

Bestseller

n

/ˈbestˌselər/

Bán chạy nhất

Broadcast

n

/ˈbrɔːdkɑːst/

Truyền hình

Comment

n

/ˈkɒment/

Bình luận

Commercial

n

/kəˈmɜːʃəl/

Quảng cáo

Editor

n

/ˌedɪˈtɔːr/

Biên tập viên

Feature

n

/ˈfiːtʃər/

Bài nổi bật

Headline

n

/ˈhedlaɪn/

Tiêu đề

Informative

adj

/ɪnˈfɔːmətɪv/

Nhiều thông tin, tin tức

Journalist

n

/ˈdʒɜːnəlɪst/

Nhà báo

Mass communication

n

/mæs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Truyền thông đại chúng

Newsflash

n

/ˈnjuːzflæʃ/

Tin tức ngắn/ tin khẩn

Press

n

/pres/

Báo chí

Program

n

/ˈprəʊɡræm/

Chương trình

Publication

n

/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/

Xuất bản

Reporter

n

/rɪˈpɔːtər/

Phóng viên

Internet

n

/ˈɪntənet/

Internet

Tabloid

n

/ˈtæblɔɪd/

Báo lá cải

Talk show

n

/ˈtɔːkʃəʊ/

Chương trình trò chuyện

Chủ đề Food and Drink

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Canned

adj

/kænd/

Đóng hộp

Catering

n

/ˈkeɪtərɪŋ/

Dịch vụ phục vụ

Chef

n

/ʃef/

Đầu bếp

Cuisine

n

/kwɪˈziːn/

Ẩm thực

Dairy

n

/ˈdeəri/

Sản phẩm từ sữa

Cook

v

/kʊk/

Nấu nướng

Go off

phrasal verb

/ɡoʊ ɒf/

Hỏng, ôi thiu

Grill

v

/ɡrɪl/

Nướng

Drunk

adj

/drʌŋk/

Say rượu

Mixture

n

/ˈmɪkstʃər/

Hỗn hợp

Preparatory

adj

/prɪˈpærətəri/

Chuẩn bị trước

Portion

n

/ˈpɔːʃən/

Khẩu phần

Recipe

n

/ˈresəpi/

Công thức nấu ăn

Rich

adj

/rɪtʃ/

Đậm đà

Roast

v

/rəʊst/

Nướng

Run out (of)

phrasal verb

/rʌn aʊt (ɒv)/

Hết, cạn kiệt

Salty

adj

/ˈsɔːlti/

Mặn

Serve

v

/sɜːv/

Phục vụ

Slice

v

/slaɪs/

Cắt lát

Soft drink

n

/sɒft drɪŋk/

Nước ngọt

Starving

adj

/ˈstɑːvɪŋ/

Đói khát

Sweetener

n

/ˈswiːtənər/

Chất làm ngọt

Takeaway

n

/ˈteɪkəweɪ/

Đồ ăn mang đi

Vegetarian

n

/ˌvedʒɪˈteəriən/

Người ăn chay

Chủ đề Money

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Balance

n

/ˈbæləns/

Số dư tài khoản

Bargain

n

/ˈbɑːrɡɪn/

Sự mặc cả

Budget

n

/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

Change

n

/tʃeɪndʒ/

Tiền thối

Cheque

n

/tʃek/

Séc

Credit card

n

/ˈkredɪt ˌkɑːd/

Thẻ tín dụng

Debt

n

/det/

Nợ

Debit

n

/ˈdebɪt/

Tiền ghi nợ

Earn

v

/ɜːrn/

Kiếm được

Economic

adj

/ˌiːkəˈnɒmɪk/

Kinh tế

Economical

adj

/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/

Tiết kiệm

Expense

n

/ɪkˈspens/

Chi phí

Financially

adv

/faɪˈnænʃəli/

Về mặt tài chính

Inflation

n

/ɪnˈfleɪʃən/

Lạm phát

Insurance

n

/ɪnˈʃʊərəns/

Bảo hiểm

Investment

n

/ɪnˈvestmənt/

Đầu tư

Lend

v

/lend/

Cho vay

Pay off

phrasal verb

/peɪ ɒf/

Trả nợ

Payment

n

/ˈpeɪmənt/

Thanh toán

Profit

n

/ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận

Savings

n

/ˈseɪvɪŋz/

Tiền tiết kiệm

Wealthy

adj

/ˈwelθi/

Giàu có

Chủ đề Health

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Addict

v

/ˈædɪkt/

Nghiện gì đó

Allergic

adj

/əˈlɜːdʒɪk/

Dị ứng

Bruise

n

/bruːz/

Vết bầm

Come down with

phrasal verb

/kʌm daʊn wɪð/

Bị (bệnh)

Dental

adj

/ˈdentəl/

Thuộc về nha khoa

Dizzy

adj

/ˈdɪzi/

Chóng mặt

Dose

n

/dəʊs/

Liều lượng

Faint

adj

/feɪnt/

Ngất xỉu

Get over

phrasal verb

/ɡet ˈəʊvər/

Khỏi bệnh

Health center

n

/helθ ˈsentər/

Trung tâm y tế

Healthy

adj

/ˈhelθi/

Khỏe mạnh

Infected

adj

/ɪnˈfektɪd/

Nhiễm trùng

Injection

n

/ɪnˈdʒekʃən/

Tiêm (chích)

Injured

adj

/ˈɪndʒəd/

Bị thương

Operate

v

/ˈɒpəreɪt/

Phẫu thuật

Poisonous

adj

/ˈpɔɪzənəs/

Độc hại

Recovery

n

/rɪˈkʌvəri/

Sự hồi phục

Remedy

n

/ˈremədi/

Biện pháp chữa trị

Sore

adj

/sɔːr/

Đau

Surgeon

n

/ˈsɜːdʒən/

Bác sĩ phẫu thuật

Therapy

n

/ˈθerəpi/

Phương pháp trị liệu

Wound

n

/wuːnd/

Vết thương

Chủ đề Science

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Aim

n

/eɪm/

Mục tiêu

Analyze

v

/ˈænəlaɪz/

Phân tích

Attempt

n

/əˈtempt/

Cố gắng

Biological

adj

/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl/

Sinh học

Carry out

phrasal verb

/ˈkæri aʊt/

Tiến hành (thí nghiệm)

Come up with

phrasal verb

/kʌm ʌp wɪð/

Nảy ra ý tưởng

Conclusion

n

/kənˈkluːʒən/

Kết luận

Discover

v

/dɪˈskʌvər/

Phát hiện

Estimate

v

/ˈestɪmeɪt/

Ước lượng

Evidence

n

/ˈevɪdəns/

Bằng chứng

Experiment

n

/ɪkˈsperɪmənt/

Thí nghiệm

Explanation

n

/ˌekspəˈneɪʃən/

Lời giải thích

Fact

n

/fækt/

Sự thật

Findings

n

/ˈfaɪndɪŋz/

Kết quả, phát hiện

Hypothesis

n

/haɪˈpɒθəsɪs/

Giả thuyết

Method

n

/ˈmeθəd/

Phương pháp

Observe

v

/əbˈzɜːv/

Quan sát

Research

n

/rɪˈsɜːtʃ/

Nghiên cứu

Evolution

n

/ˌiːvəˈluːʃən/

Sự tiến hóa

Scientific

adj

/ˌsaɪənˈtɪfɪk/

Khoa học

Virus

n

/ˈvaɪərəs/

Vi rút

Chủ đề Law

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Accuse

v

/əˈkjuːz/

Buộc tội

Authority

n

/ɔːˈθɒrəti/

Quyền lực

Blame

v

/bleɪm/

Trách móc ai đó

Break in

phrasal verb

/breɪk ɪn/

Đột nhập

Burglar

n

/ˈbɜːrɡlər/

Kẻ trộm

Case

n

/keɪs/

Vụ án

Court

n

/kɔːrt/

Tòa án

Government

n

/ˈɡʌvənmənt/

Chính phủ

Implement

v

/ˈɪmplɪment/

Thực thi

Investigate

v

/ɪnˈvestɪɡeɪt/

Điều tra

Jury

n

/ˈdʒʊəri/

Bồi thẩm đoàn

Justice

n

/ˈdʒʌstɪs/

Công lý

Lawyer

n

/ˈlɔɪər/

Luật sư

Legal

adj

/ˈliːɡəl/

Hợp pháp

Proof

n

/pruːf/

Bằng chứng

Punishment

n

/ˈpʌnɪʃmənt/

Hình phạt

Robbery

n

/ˈrɒbəri/

Vụ cướp

Security

n

/sɪˈkjʊərɪti/

An ninh

Suspect

n

/ˈsʌspekt/

Kẻ tình nghi

Trial

n

/ˈtraɪəl/

Phiên tòa

Witness

n

/ˈwɪtnəs/

Nhân chứng

Trên đây là Trọn bộ Từ vựng tiếng Anh ôn thi VSTEP B2. Đây là tài liệu hữu ích giúp thí sinh tự tin chinh phục kỳ thi VSTEP B2 và nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cũng như giao tiếp quốc tế.

 

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo