Từ vựng VSTEP B2 theo chủ đề
Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP B2 theo 10 chủ đề
Trọn bộ Từ vựng ôn thi VSTEP B2 theo 10 chủ đề là tài liệu được biên soạn chuyên sâu dành cho người học đang hướng tới mục tiêu đạt trình độ B2 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Mỗi chủ đề cung cấp từ vựng trọng tâm, phiên âm, nghĩa tiếng Việt giúp người học mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng diễn đạt và phát triển tư duy ngôn ngữ ở trình độ trung cấp cao.
Chủ đề People
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Adopted |
adj |
/əˈdɒptɪd/ |
Được nhận nuôi |
|
Ancestor |
n |
/ˈænsestər/ |
Tổ tiên |
|
Favour |
v |
/ˈfeɪvər/ |
Ưu tiên, ưu ái |
|
Bring up |
phrasal verb |
/brɪŋ ʌp/ |
Nuôi dạy |
|
Circle |
n |
/ˈsɜːkəl/ |
Nhóm (bạn) |
|
Closely |
adv |
/ˈkləʊsli/ |
Chặt chẽ, mật thiết |
|
Companion |
n |
/kəmˈpænjən/ |
Bạn đồng hành |
|
Correspondence |
n |
/ˌkɒrɪˈspɒndəns/ |
Thư từ (trao đổi thư từ với ai) |
|
Daughter-in-law |
n |
/ˈdɔːtərɪnlɔː/ |
Con dâu |
|
Disobey |
v |
/ˌdɪsəˈbeɪ/ |
Không tuân theo |
|
Extended family |
n |
/ɪkˈstendɪd ˈfæmɪli/ |
Đại gia đình |
|
Pity |
v |
/ˈpɪti/ |
Cảm thương, thương xót cho ai đó |
|
Grow up |
phrasal verb |
/ɡrəʊ ʌp/ |
Lớn lên |
|
Household |
n |
/ˈhaʊshəʊld/ |
Hộ gia đình |
|
Look up to |
phrasal verb |
/lʊk ʌp tuː/ |
Ngưỡng mộ |
|
Nuclear family |
n |
/ˌnjuː.kliər ˈfæmɪli/ |
Gia đình hạt nhân (gồm cha mẹ và các con) |
|
Partnership |
n |
/ˈpɑːtnəʃɪp/ |
Đối tác, hợp tác |
|
Relationship |
n |
/rɪˈleɪʃənʃɪp/ |
Mối quan hệ |
|
Settle down |
phrasal verb |
/ˈsetəl daʊn/ |
Ổn định cuộc sống |
|
Stand up for |
phrasal verb |
/stænd ʌp fɔːr/ |
Bảo vệ, ủng hộ |
|
Sympathetic |
adj |
/ˌsɪmpəˈθetɪk/ |
Đồng cảm |
|
Take after |
phrasal verb |
/teɪk ˈɑːftər/ |
Có đặc điểm giống ai đó trong gia đình |
|
Tribe |
n |
/traɪb/ |
Bộ tộc |
Chủ đề Sports
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Amateur |
n |
/ˈæmətər/ |
Người chơi nghiệp dư |
|
Athletics |
n |
/æθˈletɪks/ |
Điền kinh |
|
Compete |
v |
/kəmˈpiːt/ |
Cạnh tranh |
|
Competitor |
n |
/kəmˈpetɪtər/ |
Đối thủ |
|
Court |
n |
/kɔːrt/ |
Sân |
|
Defend |
v |
/dɪˈfend/ |
Bảo vệ |
|
Final round |
n |
/ˈfaɪnəl raʊnd/ |
Vòng chung kết |
|
Go in for |
phrasal verb |
/ɡəʊ ɪn fɔːr/ |
Tham gia |
|
Half time |
n |
/ˌhɑːf ˈtaɪm/ |
Giờ nghỉ giữa hiệp |
|
In turn |
phrase |
/ɪn tɜːrn/ |
Lần lượt |
|
Interval |
n |
/ˈɪntəvəl/ |
Khoảng thời gian |
|
Knock out |
phrasal verb |
/nɑːk aʊt/ |
Đo ván |
|
Medal |
n |
/ˈmedəl/ |
Huy chương |
|
Opponent |
n |
/əˈpəʊnənt/ |
Đối thủ |
|
Professional |
adj |
/prəˈfeʃən.əl/ |
Chuyên nghiệp |
|
Racket |
n |
/ˈrækɪt/ |
Vợt |
|
Referee |
n |
/ˌrefəˈriː/ |
Trọng tài |
|
Score |
n |
/skɔːr/ |
Điểm số |
|
Score |
v |
/skɔːr/ |
Ghi điểm |
|
Skilled |
adj |
/skɪld/ |
Có kỹ năng |
|
Spectator |
n |
/spekˈteɪtər/ |
Khán giả |
|
Turns |
n |
/tɜːrnz/ |
Lượt chơi |
|
Track |
n |
/træk/ |
Đường đua |
Chủ đề Education
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Academic |
adj |
/ˌækəˈdemɪk/ |
Học thuật |
|
Admission |
n |
/ədˈmɪʃən/ |
Được nhận vào |
|
Attendance |
n |
/əˈtendəns/ |
Chuyên cần |
|
Certificate |
n |
/səˈtɪfɪkət/ |
Chứng chỉ |
|
Classmate |
n |
/ˈklɑːsmeɪt/ |
Bạn cùng lớp |
|
Credit |
n |
/ˈkredɪt/ |
Tín chỉ |
|
Discipline |
n |
/ˈdɪsəplɪn/ |
Kỷ luật |
|
Educator |
n |
/ˈedʒʊkeɪtər/ |
Giáo viên |
|
Effort |
n |
/ˈefət/ |
Sự nỗ lực |
|
Elementary |
adj |
/ˌelɪˈmentəri/ |
Tiểu học |
|
Examination |
n |
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ |
Kỳ thi |
|
Field |
n |
/fiːld/ |
Lĩnh vực |
|
Get through |
phrasal verb |
/ɡet θruː/ |
Vượt qua |
|
Graduate |
Noun/Verb |
/ˈɡrædʒuət/ |
Tốt nghiệp |
|
Illiterate |
adj |
/ɪˈlɪtərət/ |
Mù chữ |
|
Nursery |
n |
/ˈnɜːsəri/ |
Nhà trẻ |
|
Pass |
Verb/Noun |
/pɑːs/ |
Vượt qua kỳ thi |
|
Philosophy |
n |
/fɪˈlɒsəfi/ |
Triết học |
|
Scholarship |
n |
/ˈskɒləʃɪp/ |
Học bổng |
|
Scientifically |
adv |
/ˌsaɪənˈtɪfɪkəli |
Một cách khoa học |
|
Studious |
adj |
/ˈstjuːdiəs/ |
Chăm chỉ học hành |
|
Textbook |
n |
/ˈtekstbʊk/ |
Sách giáo khoa |
|
Wisdom |
n |
/ˈwɪzdəm/ |
Tri thức |
Chủ đề Business
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Applicant |
n |
/ˈæplɪkənt/ |
Người ứng tuyển |
|
Close down |
phrasal verb |
/kləʊz daʊn/ |
Đóng cửa |
|
Corporation |
n |
/ˌkɔːpəˈreɪʃən/ |
Tập đoàn |
|
Experienced (in) |
adj |
/ɪkˈspɪəriənst ɪn/ |
Có kinh nghiệm trong |
|
Industrial |
adj |
/ɪnˈdʌstriəl/ |
Công nghiệp |
|
Interview |
n |
/ˈɪntəvjuː/ |
Phỏng vấn công việc |
|
Manufacturing |
n |
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/ |
Sản xuất |
|
Manual |
adj |
/ˈmænjuəl/ |
Thủ công |
|
Overtime |
n |
/ˈəʊvətaɪm/ |
Thời gian làm việc ngoài giờ làm việc bình thường |
|
Pension |
n |
/ˈpenʃən/ |
Tiền trợ cấp hưu |
|
Promotion |
n |
/prəˈməʊʃən/ |
Sự thăng chức |
|
Qualified |
adj |
/ˈkwɒlɪfaɪd/ |
Có năng lực |
|
Raise |
n |
/reɪz/ |
Tăng lương |
|
Resign |
v |
/rɪˈzaɪn/ |
Từ chức |
|
Responsible |
adj |
/rɪˈspɒnsəbəl/ |
Có trách nhiệm |
|
Senior |
adj |
/ˈsiːnjər/ |
Cấp cao |
|
Shift |
n |
/ʃɪft/ |
Ca làm việc |
|
Take over |
phrasal verb |
/teɪk ˈəʊvər/ |
Tiếp quản |
|
Vacant |
adj |
/ˈveɪkənt/ |
Còn trống |
|
Wage(s) |
n |
/weɪdʒ/ |
Tiền lương |
Chủ đề Media
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Announcer |
n |
/əˈnaʊnsər/ |
Người dẫn chương trình |
|
Article |
n |
/ˈɑːtɪkəl/ |
Bài báo |
|
Audience |
n |
/ˈɔːdiəns/ |
Khán giả |
|
Bestseller |
n |
/ˈbestˌselər/ |
Bán chạy nhất |
|
Broadcast |
n |
/ˈbrɔːdkɑːst/ |
Truyền hình |
|
Comment |
n |
/ˈkɒment/ |
Bình luận |
|
Commercial |
n |
/kəˈmɜːʃəl/ |
Quảng cáo |
|
Editor |
n |
/ˌedɪˈtɔːr/ |
Biên tập viên |
|
Feature |
n |
/ˈfiːtʃər/ |
Bài nổi bật |
|
Headline |
n |
/ˈhedlaɪn/ |
Tiêu đề |
|
Informative |
adj |
/ɪnˈfɔːmətɪv/ |
Nhiều thông tin, tin tức |
|
Journalist |
n |
/ˈdʒɜːnəlɪst/ |
Nhà báo |
|
Mass communication |
n |
/mæs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ |
Truyền thông đại chúng |
|
Newsflash |
n |
/ˈnjuːzflæʃ/ |
Tin tức ngắn/ tin khẩn |
|
Press |
n |
/pres/ |
Báo chí |
|
Program |
n |
/ˈprəʊɡræm/ |
Chương trình |
|
Publication |
n |
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ |
Xuất bản |
|
Reporter |
n |
/rɪˈpɔːtər/ |
Phóng viên |
|
Internet |
n |
/ˈɪntənet/ |
Internet |
|
Tabloid |
n |
/ˈtæblɔɪd/ |
Báo lá cải |
|
Talk show |
n |
/ˈtɔːkʃəʊ/ |
Chương trình trò chuyện |
Chủ đề Food and Drink
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Canned |
adj |
/kænd/ |
Đóng hộp |
|
Catering |
n |
/ˈkeɪtərɪŋ/ |
Dịch vụ phục vụ |
|
Chef |
n |
/ʃef/ |
Đầu bếp |
|
Cuisine |
n |
/kwɪˈziːn/ |
Ẩm thực |
|
Dairy |
n |
/ˈdeəri/ |
Sản phẩm từ sữa |
|
Cook |
v |
/kʊk/ |
Nấu nướng |
|
Go off |
phrasal verb |
/ɡoʊ ɒf/ |
Hỏng, ôi thiu |
|
Grill |
v |
/ɡrɪl/ |
Nướng |
|
Drunk |
adj |
/drʌŋk/ |
Say rượu |
|
Mixture |
n |
/ˈmɪkstʃər/ |
Hỗn hợp |
|
Preparatory |
adj |
/prɪˈpærətəri/ |
Chuẩn bị trước |
|
Portion |
n |
/ˈpɔːʃən/ |
Khẩu phần |
|
Recipe |
n |
/ˈresəpi/ |
Công thức nấu ăn |
|
Rich |
adj |
/rɪtʃ/ |
Đậm đà |
|
Roast |
v |
/rəʊst/ |
Nướng |
|
Run out (of) |
phrasal verb |
/rʌn aʊt (ɒv)/ |
Hết, cạn kiệt |
|
Salty |
adj |
/ˈsɔːlti/ |
Mặn |
|
Serve |
v |
/sɜːv/ |
Phục vụ |
|
Slice |
v |
/slaɪs/ |
Cắt lát |
|
Soft drink |
n |
/sɒft drɪŋk/ |
Nước ngọt |
|
Starving |
adj |
/ˈstɑːvɪŋ/ |
Đói khát |
|
Sweetener |
n |
/ˈswiːtənər/ |
Chất làm ngọt |
|
Takeaway |
n |
/ˈteɪkəweɪ/ |
Đồ ăn mang đi |
|
Vegetarian |
n |
/ˌvedʒɪˈteəriən/ |
Người ăn chay |
Chủ đề Money
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Balance |
n |
/ˈbæləns/ |
Số dư tài khoản |
|
Bargain |
n |
/ˈbɑːrɡɪn/ |
Sự mặc cả |
|
Budget |
n |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
|
Change |
n |
/tʃeɪndʒ/ |
Tiền thối |
|
Cheque |
n |
/tʃek/ |
Séc |
|
Credit card |
n |
/ˈkredɪt ˌkɑːd/ |
Thẻ tín dụng |
|
Debt |
n |
/det/ |
Nợ |
|
Debit |
n |
/ˈdebɪt/ |
Tiền ghi nợ |
|
Earn |
v |
/ɜːrn/ |
Kiếm được |
|
Economic |
adj |
/ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
Kinh tế |
|
Economical |
adj |
/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/ |
Tiết kiệm |
|
Expense |
n |
/ɪkˈspens/ |
Chi phí |
|
Financially |
adv |
/faɪˈnænʃəli/ |
Về mặt tài chính |
|
Inflation |
n |
/ɪnˈfleɪʃən/ |
Lạm phát |
|
Insurance |
n |
/ɪnˈʃʊərəns/ |
Bảo hiểm |
|
Investment |
n |
/ɪnˈvestmənt/ |
Đầu tư |
|
Lend |
v |
/lend/ |
Cho vay |
|
Pay off |
phrasal verb |
/peɪ ɒf/ |
Trả nợ |
|
Payment |
n |
/ˈpeɪmənt/ |
Thanh toán |
|
Profit |
n |
/ˈprɒfɪt/ |
Lợi nhuận |
|
Savings |
n |
/ˈseɪvɪŋz/ |
Tiền tiết kiệm |
|
Wealthy |
adj |
/ˈwelθi/ |
Giàu có |
Chủ đề Health
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Addict |
v |
/ˈædɪkt/ |
Nghiện gì đó |
|
Allergic |
adj |
/əˈlɜːdʒɪk/ |
Dị ứng |
|
Bruise |
n |
/bruːz/ |
Vết bầm |
|
Come down with |
phrasal verb |
/kʌm daʊn wɪð/ |
Bị (bệnh) |
|
Dental |
adj |
/ˈdentəl/ |
Thuộc về nha khoa |
|
Dizzy |
adj |
/ˈdɪzi/ |
Chóng mặt |
|
Dose |
n |
/dəʊs/ |
Liều lượng |
|
Faint |
adj |
/feɪnt/ |
Ngất xỉu |
|
Get over |
phrasal verb |
/ɡet ˈəʊvər/ |
Khỏi bệnh |
|
Health center |
n |
/helθ ˈsentər/ |
Trung tâm y tế |
|
Healthy |
adj |
/ˈhelθi/ |
Khỏe mạnh |
|
Infected |
adj |
/ɪnˈfektɪd/ |
Nhiễm trùng |
|
Injection |
n |
/ɪnˈdʒekʃən/ |
Tiêm (chích) |
|
Injured |
adj |
/ˈɪndʒəd/ |
Bị thương |
|
Operate |
v |
/ˈɒpəreɪt/ |
Phẫu thuật |
|
Poisonous |
adj |
/ˈpɔɪzənəs/ |
Độc hại |
|
Recovery |
n |
/rɪˈkʌvəri/ |
Sự hồi phục |
|
Remedy |
n |
/ˈremədi/ |
Biện pháp chữa trị |
|
Sore |
adj |
/sɔːr/ |
Đau |
|
Surgeon |
n |
/ˈsɜːdʒən/ |
Bác sĩ phẫu thuật |
|
Therapy |
n |
/ˈθerəpi/ |
Phương pháp trị liệu |
|
Wound |
n |
/wuːnd/ |
Vết thương |
Chủ đề Science
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Aim |
n |
/eɪm/ |
Mục tiêu |
|
Analyze |
v |
/ˈænəlaɪz/ |
Phân tích |
|
Attempt |
n |
/əˈtempt/ |
Cố gắng |
|
Biological |
adj |
/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl/ |
Sinh học |
|
Carry out |
phrasal verb |
/ˈkæri aʊt/ |
Tiến hành (thí nghiệm) |
|
Come up with |
phrasal verb |
/kʌm ʌp wɪð/ |
Nảy ra ý tưởng |
|
Conclusion |
n |
/kənˈkluːʒən/ |
Kết luận |
|
Discover |
v |
/dɪˈskʌvər/ |
Phát hiện |
|
Estimate |
v |
/ˈestɪmeɪt/ |
Ước lượng |
|
Evidence |
n |
/ˈevɪdəns/ |
Bằng chứng |
|
Experiment |
n |
/ɪkˈsperɪmənt/ |
Thí nghiệm |
|
Explanation |
n |
/ˌekspəˈneɪʃən/ |
Lời giải thích |
|
Fact |
n |
/fækt/ |
Sự thật |
|
Findings |
n |
/ˈfaɪndɪŋz/ |
Kết quả, phát hiện |
|
Hypothesis |
n |
/haɪˈpɒθəsɪs/ |
Giả thuyết |
|
Method |
n |
/ˈmeθəd/ |
Phương pháp |
|
Observe |
v |
/əbˈzɜːv/ |
Quan sát |
|
Research |
n |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
Nghiên cứu |
|
Evolution |
n |
/ˌiːvəˈluːʃən/ |
Sự tiến hóa |
|
Scientific |
adj |
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/ |
Khoa học |
|
Virus |
n |
/ˈvaɪərəs/ |
Vi rút |
Chủ đề Law
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Accuse |
v |
/əˈkjuːz/ |
Buộc tội |
|
Authority |
n |
/ɔːˈθɒrəti/ |
Quyền lực |
|
Blame |
v |
/bleɪm/ |
Trách móc ai đó |
|
Break in |
phrasal verb |
/breɪk ɪn/ |
Đột nhập |
|
Burglar |
n |
/ˈbɜːrɡlər/ |
Kẻ trộm |
|
Case |
n |
/keɪs/ |
Vụ án |
|
Court |
n |
/kɔːrt/ |
Tòa án |
|
Government |
n |
/ˈɡʌvənmənt/ |
Chính phủ |
|
Implement |
v |
/ˈɪmplɪment/ |
Thực thi |
|
Investigate |
v |
/ɪnˈvestɪɡeɪt/ |
Điều tra |
|
Jury |
n |
/ˈdʒʊəri/ |
Bồi thẩm đoàn |
|
Justice |
n |
/ˈdʒʌstɪs/ |
Công lý |
|
Lawyer |
n |
/ˈlɔɪər/ |
Luật sư |
|
Legal |
adj |
/ˈliːɡəl/ |
Hợp pháp |
|
Proof |
n |
/pruːf/ |
Bằng chứng |
|
Punishment |
n |
/ˈpʌnɪʃmənt/ |
Hình phạt |
|
Robbery |
n |
/ˈrɒbəri/ |
Vụ cướp |
|
Security |
n |
/sɪˈkjʊərɪti/ |
An ninh |
|
Suspect |
n |
/ˈsʌspekt/ |
Kẻ tình nghi |
|
Trial |
n |
/ˈtraɪəl/ |
Phiên tòa |
|
Witness |
n |
/ˈwɪtnəs/ |
Nhân chứng |
Trên đây là Trọn bộ Từ vựng tiếng Anh ôn thi VSTEP B2. Đây là tài liệu hữu ích giúp thí sinh tự tin chinh phục kỳ thi VSTEP B2 và nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cũng như giao tiếp quốc tế.