Nhịp điệu trong tiếng Anh

Nhịp điệu trong tiếng Anh

Để giúp các bạn luyện phát âm và nói tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ, trong bài viết này, VnDoc xin chia sẻ một số kiến thức cơ bản về nhịp điệu trong tiếng Anh, một trong những phần kiến thức quan trọng cần chú ý khi luyện kỹ năng nói tiếng Anh. Sau đây mời các bạn tham khảo qua bài viết dưới đây.

Cách nói nhấn mạnh ý trong tiếng Anh

Cách sử dụng dạng nói tắt trong khẩu ngữ tiếng Anh

Một số câu nói thông dụng trên phim HBO và STAR MOVIE

Như ta đã biết, những từ trong tiếng Anh có từ hai âm tiết trở lên sẽ có trọng âm. Có những âm tiết được nhấn mạnh hơn các âm khác, có những âm tiết được phát âm dài hơn các âm khác.

Đối với cụm từ và câu cũng vậy. Có những từ trong câu được phát âm mạnh hơn, dài hơn, có những từ được phát âm nhẹ hơn, ngắn hơn. Chính điều này đã tạo nên nhịp điệu trong tiếng Anh.

Các từ được nhấn mạnh là từ nội dung (content word). Các từ này bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ. Ý nghĩa của câu được thể hiện qua những từ này.

Ví dụ:

  • Noun: car, breakfast, moon
  • Verb: learn, clean, go
  • Adjective: green, hot, pretty
  • Adverb: beautifully, quietly, equally
  • Pronoun: that, theirs, herself, what

Các từ chức năng sẽ phát âm yếu hơn và ngắn hơn. Các từ này bao gồm trợ động từ, giới từ, liên từ, từ chỉ định, tính từ sở hữu.

Ví dụ:

  • Auxiliary: may, do, have
  • Preposition: under, around, near
  • Conjunction: but, and, not
  • Determiner: some, each, the
  • Possessive adjective: my, your, our

Chú ý các từ nội dung trong các câu sau:

  • When are you coming to dinner?
  • I have never liked the color red.
  • Motorcycles can be dangerous to drive or ride on.
  • Last month Carol got a new job in San Francisco.
  • Not everyone likes chocolate ice cream, but I do.
  • Christmas is my absolute favorite holiday.

Mời bạn luyện tập phát âm nhịp điệu của câu qua các ví dụ sau:

  • Tell me the time.
  • Show me the way.
  • He bought some carrots and cabbages.
  • Come for a swim.
  • Look at the clock on the mantelpiece.
  • I think he wants to go tomorrow.
  • It's not the one I want.
  • Most of them have arrived on the bus.
  • Walk down the path to the end of the canal.
  • I'm going home today for Christmas.
  • A bird in the hand is worth two in the bush.
  • If you don't have the best, make the best of what you have.

Thời gian phát âm một câu trong tiếng Anh không phụ thuộc vào số âm tiết có trong câu, mà phụ thuộc vào số âm tiết được nhấn mạnh trong câu. Ta sẽ xét ví dụ sau:

Số âm tiết
a. one two three four 4
b. five six seven eight 5
c. nine ten eleven twelve 6
d. thirteen fourteen fifteen sixteen 8
e seventeen eighteen nineteen twenty 9

Các nhóm câu a, b, c, d có số âm tiết khác nhau, nhưng lại cùng có 4 âm tiết được nhấn mạnh, vì vậy thời gian phát âm của các nhóm câu a, b, c, d bằng nhau.

Bây giờ, hãy vỗ tay thật đều và tập phát âm các số từ một đến hai mươi, sao cho tiếng vỗ tay trùng với âm tiết in đậm ở trên.

Sau đây, ta sẽ luyện tập với các câu có số âm tiết khác nhau, nhưng đều có 4 âm tiết được nhấn mạnh (4 tiếng vỗ tay):

  • Bob ate some corn.
  • Kenny has swam to France and back.
  • The Americans are buying some souvenirs and posters.

Mời bạn tiếp tục luyện phát âm qua các ví dụ sau:

  • Why did you behave like that?
  • Come for a swim.
  • I think it will be fine.
  • She's gone for a walk in the park.
  • I wonder if he'll ever come back.

Trên đây là một số kiến thức cơ bản và ví dụ cụ thể về nhịp điệu trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn có thể hiểu rõ hơn về nhịp điệu trong tiếng Anh, đồng thời biết cách phát âm sao cho có âm điệu, nhấn nhá như người bản ngữ.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 1.536
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Tiếng Anh giao tiếp Xem thêm