Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 4 In the countryside
Tổng hợp Từ vựng & Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 Global Success unit 4
Tài liệu Tổng hợp kiến thức tiếng Anh Unit 4 lớp 2 In the countryside do VnDoc.com biên soạn gồm các lý thuyết Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 Global Success trọng tâm bám sát Unit 4 và các bài tập luyện tập kèm đáp án. Mời các em tham khảo.
Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 4 In the countryside
Trong Unit 4: In the countryside (Ở vùng nông thôn), Tiếng Anh lớp 2 – Global Success, các em sẽ được học những từ vựng quen thuộc về cảnh vật ở nông thôn như dòng sông, cầu vồng, con đường và bầu trời. Bên cạnh đó, các em sẽ làm quen với các mẫu câu đơn giản như “There is…” để giới thiệu sự vật và “What can you see?” – “I can see…” để hỏi và trả lời về những gì mình nhìn thấy. Hãy cùng ôn tập từ vựng và ngữ pháp Unit 4 qua những bài tập thú vị dưới đây nhé!
Infographic - Hình ảnh tóm tắt kiến thức Unit 4 lớp 2 In the countryside

I. Từ vựng Unit 4 lớp 2 In the countryside
| Từ mới | Phiên âm | Định nghĩa |
| 1. river | /ˈrɪvə(r)/ | dòng sông |
| 2. rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | cầu vồng |
| 3. road | /rəʊd/ | con đường |
| 4. see | /siː/ | nhìn |
| 5. near | /nɪə(r)/ | gần |
| 6. sky | /skaɪ/ | bầu trời |
II. Ngữ pháp Unit 4 lớp 2 In the countryside
1. Giới thiệu sự vật bằng tiếng Anh
There is/ There's + a/ an + ...
Có một ....
Eg: There is a road.
(Có một con đường.)
2. Hỏi ai đó có thể nhìn thấy cái gì bằng tiếng Anh
What can you see?
(Bạn có thể nhìn thấy gì không?)
I can see + a/ an + ...
(Tôi có thể nhìn thấy ...)
Eg: What can you see?
(Bạn có thể nhìn thấy cái gì?)
I can see a rainbow.
(Tôi có thể nhìn thấy cầu vồng.)
III. Bài tập vận dụng lý thuyết tiếng Anh 2 unit 4 Global Success
Ex1. Khoanh tròn đáp án đúng.
1. What is “cầu vồng” in English?
A. river
B. rainbow
C. road
2. What is “bầu trời” in English?
A. sky
B. see
C. near
3. What is “con đường” in English?
A. road
B. river
C. rainbow
4. What is the Vietnamese meaning of “see”?
A. gần
B. nhìn
C. bầu trời
5. I can see a ______.
A. rainbow
B. near
C. see
6. What can you ______?
A. road
B. see
C. sky
7. There is a ______.
A. river
B. near
C. see
8. The river is ______ the road.
A. rainbow
B. near
C. sky
Ex2. Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
1. see / can / I / a rainbow / .
__________________________
2. is / There / a river / .
__________________________
3. you / What / see / can / ?
__________________________
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.
Trên đây là Tổng hợp kiến thức tiếng Anh 2 Unit 4 In the countryside đầy đủ nhất.
Bạn đã nắm chắc kiến thức Unit 4: In the countryside chưa? Hãy ôn lại từ vựng, ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp quan trọng và làm thêm bài tập để củng cố kiến thức. Đừng quên lưu bài viết và chia sẻ cho bạn bè để cùng học tiếng Anh 2 hiệu quả hơn!
Ngoài ra, VnDoc.com đã đăng tải Bộ tài liệu tiếng Anh lớp 2 Global Success khác nhau tại: