Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 2 In the backyard

Dạng tài liệu: Lý thuyết Tiếng Anh Lớp 2
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 2: In the Backyard tổng hợp đầy đủ kiến thức trọng tâm của Unit 2, giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ từ mới và nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Nội dung được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, kèm ví dụ minh họa để việc học và ôn tập trở nên hiệu quả hơn. Cùng bắt đầu khám phá chủ đề In the Backyard và củng cố kiến thức tiếng Anh 2 ngay nhé! 

I. Infographic - tóm tắt kiến thức Unit 2 lớp 2 In the backyard

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 2 In the backyard

II. Từ vựng Unit 2 lớp 2 In the backyard

Từ mới Phiên âm Định nghĩa
1. Kite /kaɪt/ cái diều
2. Bike /baɪk/ xe đạp
3. Kitten /ˈkɪtn/ con mèo con
4. backyard /ˌbækˈjɑːd/ sân sau
5. yard /ˈjɑːd/ cái sân
6. ride a bike /raɪd ə baɪk/ đạp xe
7. fly a kite /flaɪ ə kaɪt/ thả diều
8. play with a kitten /pleɪ wɪð ə ˈkɪtn/ chơi với mèo con

III. Ngữ pháp Unit 2 lớp 2 In the backyard

Hỏi ai đó có phải đang làm gì hay không bằng tiếng Anh

Is + he/ she + .... ?

(Anh/ Chị ấy đang .... phải không?)

Trả lời: Yes, he/ she is. No, he/ she isn't.

Eg: Is he playing with a kitten? (Anh ấy đang chơi với mèo phải không?)

Yes, he is. / No, he isn't. (Đúng vậy. / Không phải đâu.)

IV. Bài tập vận dụng Unit 2 lớp 2 In the backyard có đáp án

Ex1. Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

A B

1. Kite

2. Bike

3. Kitten

4. Backyard

5. Yard

6. Ride a bike

7. Fly a kite

8. Play with a kitten

a. sân sau

b. mèo con

c. thả diều

d. xe đạp

e. cái diều

f. cái sân

g. đạp xe

h. chơi với mèo con

Ex2. Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ.

1. k _ t e → __________

2. b _ k e → __________

3. k i t t _ n → __________

4. b _ c k y a r d → __________

5. y _ r d → __________

6. r i d e a b _ k e → __________

7. f l y a k _ t e → __________

8. p l a y w i t h a k i t t _ n → __________

Ex3. Chọn Yes, he/she is hoặc No, he/she isn't.

1. Is he riding a bike? → Yes, he ______.

A. is

B. isn't

2. Is she flying a kite? → No, she ______.

A. is

B. isn't

3. Is he playing with a kitten? → Yes, he ______.

A. is

B. isn't

4. Is she riding a bike? → No, she ______.

A. is

B. isn't

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là Tóm tắt lý thuyết tiếng Anh 2 Unit 2 In the backyard đầy đủ nhất.

Bạn đã nắm chắc kiến thức Unit 2: In the Backyard chưa? Hãy ôn lại từ vựng, ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp quan trọng và làm thêm bài tập để củng cố kiến thức. Đừng quên lưu bài viết và chia sẻ cho bạn bè để cùng học tiếng Anh 2 hiệu quả hơn! 

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo