Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 11 In the playground
Từ vựng & Ngữ pháp tiếng Anh 2 unit 11 Global Success - In the playground
Tổng hợp Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 unit 11 In the playground nằm trong bộ đề Học tiếng Anh lớp 2 Global Success theo từng Unit do VnDoc.com cập nhật và đăng tải. Từ mới tiếng Anh bao gồm từ mới & cấu trúc quan trọng xuất hiện trong SGK tiếng Anh 2 giúp các em ôn tập lý thuyết tiếng Anh 2 hiệu quả.
I. Từ vựng unit 11 lớp 2 In the playground
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Eleven |
/ɪˈlɛvən/ |
mười một |
|
Thirteen |
/ˌθɜːrˈtiːn/ |
mười ba |
|
Fourteen |
/ˌfɔːrˈtiːn/ |
mười bốn |
|
Fifteen |
/ˌfɪfˈtiːn/ |
mười lăm |
|
Slide |
/slaɪd/ |
cầu trượt |
|
Swing |
/swɪŋ/ |
xích đu |
|
Seesaw |
/ˈsiːsɔː/ |
bập bênh |
|
Sandbox |
/ˈsændbɒks/ |
hộp cát |
|
Climbing frame |
/ˈklaɪmɪŋ freɪm/ |
khung leo |
|
Merry-go-round |
/ˈmɛri ɡoʊ raʊnd/ |
vòng quay ngựa gỗ |
|
Basketball |
/ˈbæskɪtbɔːl/ |
bóng rổ |
II. Ngữ pháp unit 11 lớp 2 In the playground
1. Cách thêm đuôi -ing vào động từ
Để thêm đuôi -ing sau động từ (dùng trong thì tiếp diễn), bạn có thể áp dụng các quy tắc căn bản dưới đây:
- Quy tắc chung
Thêm trực tiếp -ing vào sau hầu hết các động từ.
Ví dụ: play → playing, go → going
- Động từ tận cùng bằng chữ "e"
Kết thúc bằng 1 chữ "e": Bỏ "e" rồi thêm -ing.
Ví dụ: write → writing, make → making
Kết thúc bằng 2 chữ "e": Giữ nguyên "e" và thêm -ing.
Ví dụ: see → seeing, agree → agreeing
2. Nói ai đó đang làm gì bằng tiếng Anh
- Khi Chủ ngủ là He/ She
He's/ She's + ...
He is / She is + ...
Eg: He's riding a bike.
(Anh ấy đang đạp xe.)
- Khi Chủ ngữ là They
They're + ....
They are + ...
Eg: They are driving cars.
(Họ đang lái xe oto.)
III. Hình ảnh tóm tắt kiến thức unit 11 lớp 2 In the playground

Trên đây là Vocabulary - Grammar tiếng Anh 2 unit 11 In the playground.