Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 10 At the zoo
Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 Unit 10 At the zoo
Tổng hợp Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Global Success Unit 10 At the zoo gồm toàn bộ từ vựng, phiên âm và định nghĩa cụ thể kèm theo cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giúp các em ôn tập tiếng Anh lớp 2 Kết nối tri thức với cuộc sống theo từng bài học hiệu quả.
I. Từ vựng Unit 10 lớp 2 At the zoo
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Zoo |
/zuː/ |
sở thú |
|
Zebu |
/ˈziːbuː/ |
bò u |
|
Zebra |
/ˈziːbrə/ |
ngựa vằn |
|
Lion |
/ˈlaɪən/ |
sư tử |
|
Tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
hổ |
|
Monkey |
/ˈmʌŋki/ |
khỉ |
|
Elephant |
/ˈelɪfənt/ |
voi |
|
Giraffe |
/dʒɪˈræf/ |
hươu cao cổ |
|
Penguin |
/ˈpɛŋɡwɪn/ |
chim cánh cụt |
II. Ngữ pháp Unit 10 lớp 2 At the zoo
1. Dùng That để chỉ con vật ở xa bằng tiếng Anh
That's + a/ an + ...
(Đó/ Kia là con ..)
Eg: That's a zebra.
(Đó là một con ngựa vằn.)
2. Hỏi và ai trả lời Ai đó có thích con gì không bằng tiếng Anh
Hỏi:
Do you like + a/ an + ...?
(Bạn có thích con ... không?)
Trả lời:
Yes, I do. / No, I don't.
(Có, có chứ. / Không, tôi không.)
III. Hình ảnh tóm tắt kiến thức Unit 10 lớp 2 At the zoo

Trên đây là Tổng hợp kiến thức tiếng Anh 2 Unit 10 At the zoo đầy đủ nhất.