Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 16 At the campsite
Từ vựng & Ngữ pháp tiếng Anh 2 unit 16 Global Success - At the campsite
Tổng hợp Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 unit 16: At the campsite nằm trong bộ đề Học tiếng Anh lớp 2 Global Success theo từng Unit do VnDoc.com cập nhật và đăng tải. Lý thuyết tiếng Anh Unit 16 bao gồm từ mới & cấu trúc quan trọng xuất hiện trong SGK tiếng Anh 2 giúp các em ôn tập lý thuyết tiếng Anh 2 hiệu quả.
I. Từ vựng Unit 16 lớp 2 At the campsite
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Tent |
/tɛnt/ |
lều |
|
Teapot |
/ˈtiːpɒt/ |
ấm trà |
|
Blanket |
/ˈblæŋkɪt/ |
chăn |
|
Campfire |
/ˈkæmpfaɪər/ |
lửa trại |
|
Sleeping bag |
/ˈsliːpɪŋ bæɡ/ |
túi ngủ |
|
Flashlight |
/ˈflæʃlaɪt/ |
đèn pin |
|
Backpack |
/ˈbækpæk/ |
ba lô |
|
Hike |
/haɪk/ |
đi bộ đường dài |
II. Ngữ pháp Unit 16 lớp 2 At the campsite
1. Nói về vị trí của đồ vật bằng tiếng Anh
S + is + vị trí
(Đồ vật ở ...)
Eg: The tent is near the table.
(Cái lều ở gần cái bàn.)
2. Hỏi và trả lời đồ vật có phải ở vị trí đó không bằng tiếng Anh
Hỏi:
Is + S + vị trí?
(Có phải đồ vật ở .... không?)
Trả lời:
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. S + is + .... (vị trí khác). (Không, không phải đâu. Đồ vật ở vị trí ...)
Eg: Is the teapot near the tent?
(Có phải ấm trà ở gần cái lều không?)
No, it isn't. It's on the table.
(Không, không phải đâu. Nó ở trên bàn.)
III. Hình ảnh tóm tắt lý thuyết Unit 16 lớp 2 At the campsite

Trên đây là Tổng hợp kiến thức tiếng Anh Unit 16 lớp 2 At the campsite - Global Success.