Từ vựng tiếng Anh về Tết Âm lịch ở Việt Nam

1 5.505

Từ vựng tiếng Anh về Tết Âm lịch ở Việt Nam

Hòa chung vào không khí đón Tết đang cận kề, các bạn cũng đừng quên nghĩa vụ học tập của mình nhé. Trong bài viết sau đây, VnDoc xin giới thiệu bộ từ vựng tiếng Anh về Tết Âm lịch ở Việt Nam nhằm giúp các bạn nắm được một số từ vựng cần thiết đồng thời nắm được những hiểu biết về ngày Tết cổ truyền của đất nước. Sau đây hãy cùng theo chân VnDoc tìm hiểu nhé!

Học từ vựng qua tranh: chủ đề Năm mới

Những câu đố vui năm mới khiến bạn “cười sái quai hàm”

Bạn có am hiểu tường tận về ngày Tết cổ truyền của dân tộc?

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

1. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

  • Before New Year's Eve (n) Tất Niên
  • Lunar / lunisolar calendar (n) Lịch Âm lịch
  • Lunar New Year (n) Tết Nguyên Đán
  • New Year's Eve (n) Giao Thừa
  • The New Year (n) Tân Niên

2. Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

  • Apricot blossom (n) Hoa mai
  • Flowers (n) Các loại hoa/ cây
  • Kumquat tree (n) Cây quất
  • Marigold (n) Cúc vạn thọ
  • Orchid (n) Hoa lan
  • Paperwhite (n) Hoa thủy tiên
  • Peach blossom (n) Hoa đào
  • The New Year tree (n) Cây nêu

3. Foods (Các loại thực phẩm)

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

  • Chung Cake / Square glutinous rice cake (n) Bánh Chưng
  • Coconut (n) Dừa
  • Dried bamboo shoots (n) Măng khô
  • Dried candied fruits (n) Mứt
  • Fatty pork (n) Mỡ lợn
  • Jellied meat (n) Thịt đông
  • Lean pork paste (n) Giò lụa
  • Mango (n) Xoài
  • Mung beans (n) Hạt đậu xanh
  • Pawpaw (papaya) (n) Đu đủ
  • Pickled onion (n) Dưa hành
  • Pickled small leeks (n) Củ kiệu
  • Pig trotters (n) Chân giò
  • Roasted watermelon seeds (n) Hạt dưa
  • Sticky rice (n) Gạo nếp
  • Water melon (n) Dưa hấu
  • Spring festival (n) Hội xuân
  • Family reunion (n) Cuộc đoàn tụ gia đình
  • Five – fruit tray (n) Mâm ngũ quả

4. Activities (Các hoạt động ngày Tết)

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

  • Altar (n) Bàn thờ
  • Banquet (n) bữa tiệc/ cỗ ("Tet banquet" – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)
  • Calligraphy pictures (n) Thư pháp
  • Decorate the house (n) Trang trí nhà cửa
  • Dragon dancers (n) Múa lân
  • Dress up (n) Ăn diện
  • Exchange New year's wishes (n) Chúc Tết nhau
  • Expel evil (n) xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree)
  • Firecrackers (n) Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý)
  • Fireworks (n) Pháo hoa
  • First caller (n) Người xông đất
  • Go to flower market (n) Đi chợ hoa
  • Go to pagoda to pray for (n) Đi chùa để cầu ...
  • Health, Happiness, Luck & Prosperity (n) "Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng"
  • Incense (n) Hương trầm
  • Lucky money (n) Tiền lì xì
  • Parallel (n) Câu đối
  • Play cards (n) Đánh bài
  • Red envelop (n) Bao lì xì
  • Ritual (n)/(a) Lễ nghi
  • Superstitious (a) mê tín
  • Sweep the floor (v) Quét nhà
  • Taboo (n) điều cấm kỵ
  • The kitchen god (n) Táo quân
  • To first foot (v) Xông đất
  • Visit relatives and friends (v) Thăm bà con bạn bè
  • Worship the ancestors (v) Thờ cúng tổ tiên
  • New year's Eve (n) đêm giao thừa
  • Father time (n) hiện thân của năm cũ
  • The Baby New Year (n) hiện thân của năm mới
  • Countdown (n)lễ đếm ngược đến giao thừa
  • Merrymaking (n) dịp hội hè
  • Stroke of midnight (n) nửa đêm
  • Toast (n) chén rượu chúc mừng
  • To ring the new year (v) chào mừng năm mới

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Tết Âm lịch ở Việt Nam. Hy vọng bài viết này sẽ mang lại nguồn kiến thức hữu ích giúp bạn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình một cách đáng kể.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 5.505
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm