Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập mạo từ A/ An/ The tiếng Anh Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 30 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 30 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.

    Which group has ___________ smallest population?

    Hướng dẫn:

    Dùng “the” trước so sánh nhất → the smallest

    Dịch: Nhóm nào có dân số ít nhất?

  • Câu 2: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    Have you ever visited X||the||a||an Madame Tussauds in London?

    Đáp án là:

    Have you ever visited X||the||a||an Madame Tussauds in London?

     Tên riêng (danh từ riêng) không cần mạo từ.

    Dịch: Bạn đã bao giờ ghé thăm Madame Tussauds ở London chưa?

  • Câu 3: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    He enjoys playing _______ guitar in his free time.

    Hướng dẫn:

    "The" được dùng trước nhạc cụ.

    Dịch: Anh ấy thích chơi guitar vào thời gian rảnh.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.

    The festival aims to remember and worship ____ Hung Kings, _____ first kings of a nation.

    Hướng dẫn:

    "The Hung Kings" → những vị vua cụ thể

    "The first kings" → chỉ những người đầu tiên, xác định → dùng "the"

    Dịch: Lễ hội nhằm tưởng nhớ và thờ cúng các Vua Hùng, những vị vua đầu tiên của dân tộc.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    _______ books on that shelf belong to the library.

    Hướng dẫn:

    “books on that shelf” → sách được xác định rõ → dùng the.

    Dịch: Những cuốn sách trên kệ đó thuộc về thư viện.

  • Câu 6: Nhận biết
    Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.

    My village holds an annual festival that welcomes _________thousands of festival goers.

    Hướng dẫn:

    “Thousands of” là cụm đã xác định số lượng → không cần mạo từ.

    Dịch: Làng tôi tổ chức lễ hội thường niên đón hàng ngàn người tham dự.

  • Câu 7: Nhận biết
    Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.

    Hung King Temple Festival is one of _______ national public holidays of Viet Nam

    Hướng dẫn:

    Cấu trúc: "one of + the + danh từ số nhiều"

    Dịch: Lễ hội Đền Hùng là một trong những ngày lễ quốc gia của Việt Nam.

  • Câu 8: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    We usually go by X||the||a||an train, but today we're taking a||an||X||the bus.

    Đáp án là:

    We usually go by X||the||a||an train, but today we're taking a||an||X||the bus.

     "By train" là phương tiện chung → không dùng mạo từ

    "A bus": xe cụ thể → dùng a

    Dịch: Chúng tôi thường đi tàu, nhưng hôm nay đi xe buýt.

  • Câu 9: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    Your soup is so good. The||A||An||X meat is pretty tender.

    Đáp án là:

    Your soup is so good. The||A||An||X meat is pretty tender.

     "Meat" ở đây đã được xác định – trong món súp của bạn → dùng the.

    Dịch: Món súp của bạn ngon quá. Thịt thì khá mềm.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.

    What are some things I should know about ________ Vietnamese table manners?

    Hướng dẫn:

    Nói đến cách cư xử trên bàn ăn của người Việt (một điều cụ thể, đã biết hoặc mang tính khái quát về văn hóa) → dùng "the".

    Dịch: Tôi nên biết những điều gì về nghi thức bàn ăn của người Việt?

  • Câu 11: Vận dụng
    Add "A/ AN/ THE/ X" to each of the following sentences.

    He was the||a||an||X most talented football player that our school had produced in years. His talent for X||the||a||an football was great.

    Đáp án là:

    He was the||a||an||X most talented football player that our school had produced in years. His talent for X||the||a||an football was great.

     the most talented: so sánh bậc nhất → luôn đi với "the".

    football là danh từ không đếm được, nói chung chung → không cần mạo từ: "X" (no article).

    Dịch: Anh ấy là cầu thủ bóng đá tài năng nhất mà trường chúng tôi đào tạo được trong nhiều năm. Tài năng của anh ấy với bóng đá thật tuyệt vời.

  • Câu 12: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    It’s not a good idea to walk around at night in ____ London.

    Hướng dẫn:

    Tên thành phố (London) không dùng mạo từ (Ø).

    Dịch: Đi dạo vào ban đêm ở London không phải là một ý hay.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    She has been to _______ United Kingdom twice.

    Hướng dẫn:

    "The" được dùng trước tên các quốc gia có từ như "kingdom", "states", V.V

    Dịch: Cô ấy đã đến Vương quốc Anh hai lần.

  • Câu 14: Vận dụng
    Add "A/ AN/ THE/ X" to each of the following sentences.

    the||a||an||X following year, he took part in the||a||an||X Melbourne Sunset run to raise funds for an||the||a||X orphanage.

    Đáp án là:

    the||a||an||X following year, he took part in the||a||an||X Melbourne Sunset run to raise funds for an||the||a||X orphanage.

     the following year: cụ thể, đã xác định → dùng "the".

    the Melbourne Sunset run: tên sự kiện cụ thể → dùng "the".

    an orphanage: một trại trẻ mồ côi nào đó, chưa xác định → dùng "an".

    Dịch: Năm sau đó, anh ấy tham gia cuộc chạy Melbourne Sunset để gây quỹ cho một trại trẻ mồ côi.

  • Câu 15: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    He was an||X||the||a unsuccessful musician when he came to this town.

    Đáp án là:

    He was an||X||the||a unsuccessful musician when he came to this town.

     "Unsuccessful" bắt đầu bằng nguyên âm → dùng an

    Dịch: Anh ấy từng là một nhạc sĩ không thành công khi đến thị trấn này.

  • Câu 16: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Phở is _____ must-try dish when you travel to Vietnam.

    Hướng dẫn:

    “a must-try dish” → a dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng âm phụ âm.

    “Must-try dish” = món ăn nên thử → chưa xác định trước đó.

    Dịch: Phở là một món ăn nên thử khi bạn đến Việt Nam.

  • Câu 17: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    _______ Eiffel Tower is located in Paris.

    Hướng dẫn:

    "The" được dùng trước các danh từ chỉ địa danh nổi tiếng duy nhất.

    Dịch: Tháp Eiffel nằm ở Paris.

  • Câu 18: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    When mom was ill, a||an||X||the lot of her friends came to the||a||an||X hospital to visit her.

    Đáp án là:

    When mom was ill, a||an||X||the lot of her friends came to the||a||an||X hospital to visit her.

     A lot of là cụm cố định

    The hospital: nơi cụ thể mẹ đang điều trị

    Dịch: Khi mẹ ốm, rất nhiều bạn bè của mẹ đến bệnh viện thăm bà.

  • Câu 19: Vận dụng
    Add "A/ AN/ THE/ X" to each of the following sentences.

    He made his first attempt to engage in sporting activities four years ago with the||a||an||X support of his family.

    Đáp án là:

    He made his first attempt to engage in sporting activities four years ago with the||a||an||X support of his family.

     the support: nói đến sự hỗ trợ cụ thể từ gia đình anh ấy, nên dùng "the".

    Dịch: Anh ấy đã cố gắng tham gia các hoạt động thể thao lần đầu tiên cách đây 4 năm với sự ủng hộ của gia đình mình.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    He was elected as _______ president of the company last year.

    Hướng dẫn:

    "The" được dùng trước danh từ chỉ chức vụ cụ thể đã được xác đinh.

    Dịch: Anh ấy được bầu làm chủ tịch công ty vào năm ngoái.

  • Câu 21: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    He was sent to X||the||a||an prison for X||the||a||an murder.

    Đáp án là:

    He was sent to X||the||a||an prison for X||the||a||an murder.

     “to prison” là hình phạt (không dùng mạo từ)

    “for murder” là tội danh chung

    Dịch: Anh ta bị đưa vào tù vì tội giết người.

  • Câu 22: Vận dụng
    Add "A/ AN/ THE/ X" to each of the following sentences.

    He did the||a||an||X Black Mountain hike with his friends, but had to check his blood glucose levels every four hours.

    Đáp án là:

    He did the||a||an||X Black Mountain hike with his friends, but had to check his blood glucose levels every four hours.

     Danh từ riêng "Black Mountain" là một địa danh cụ thể, nên dùng "the" (tên một ngọn núi hoặc đường mòn cụ thể).

    Dịch: Anh ấy đã thực hiện chuyến leo núi Black Mountain cùng bạn bè, nhưng phải kiểm tra lượng đường huyết mỗi 4 tiếng.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    He studied at _______ university in London.

    Hướng dẫn:

    “University” phát âm bắt đầu bằng âm phụ âm /juː/, nên dùng a, không phải an. Một trường đại học không xác định.

    Dịch: Anh ấy đã học ở một trường đại học tại London.

  • Câu 24: Nhận biết
    Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.

    ___________ Thai have ___________ population of about 1.500.000 people.

    Hướng dẫn:

    "The Thai" = dân tộc Thái → dùng "The"

    "a population" → số lượng không xác định → dùng a

    Dịch: Người Thái có dân số khoảng 1.500.000 người.

  • Câu 25: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    _______ lions are known as the king of the jungle.

    Hướng dẫn:

    "Lions" là danh từ số nhiều chỉ chung loài, không cần mạo từ.

    Dịch: Sư tử được biết đến là vua của rừng xanh.

  • Câu 26: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    He is _______ honest man who always tells the truth.

    Hướng dẫn:

    "An" được dùng trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm. "Honest" bắt đầu bằng âm
    nguyên âm.

    Dịch: Anh ấy là một người đàn ông trung thực luôn nói sự thật.

  • Câu 27: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    Are you interested in X||the||a||an Science or X||the||a||an Music?

    Đáp án là:

    Are you interested in X||the||a||an Science or X||the||a||an Music?

     Khi nói về môn học nói chung, không dùng mạo từ.

    Dịch: Bạn có hứng thú với khoa học hay âm nhạc không?

  • Câu 28: Vận dụng
    Add "A/ AN/ THE/ X" to each of the following sentences.

    Do you know Professor Phan Huy Le whose great achievement was his books on the||a||an||X history of Viet Nam in the||a||an||X 19th century?

    Đáp án là:

    Do you know Professor Phan Huy Le whose great achievement was his books on the||a||an||X history of Viet Nam in the||a||an||X 19th century?

     the history: nói đến lịch sử cụ thể của Việt Nam → dùng "the".

    the 19th century: luôn dùng "the" với các thế kỷ.

    Dịch: Bạn có biết Giáo sư Phan Huy Lê, người có thành tựu lớn là những cuốn sách về lịch sử Việt Nam trong thế kỷ 19?

  • Câu 29: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    John doesn't usually go to X||the||a||an church on X||the||a||an Sundays.

    Đáp án là:

    John doesn't usually go to X||the||a||an church on X||the||a||an Sundays.

     Go to church → hoạt động tôn giáo (không dùng mạo từ)

    On Sundays → nói về thói quen → không dùng mạo từ

    Dịch: John thường không đi nhà thờ vào các Chủ nhật.

  • Câu 30: Thông hiểu
    Fill in the blank with a/an/the or zero article (x).

    At the||a||an||X beginning of his speech, he spoke about X||the||a||an tourism in general.

    Đáp án là:

    At the||a||an||X beginning of his speech, he spoke about X||the||a||an tourism in general.

     “At the beginning” → cụm cố định

    “Tourism in general” → khái niệm chung

    Dịch: Mở đầu bài phát biểu, ông ấy nói về du lịch nói chung.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (17%):
    2/3
  • Thông hiểu (67%):
    2/3
  • Vận dụng (17%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo