Dẫn chứng về Tri thức
Dẫn chứng nghị luận về Tri thức
Dẫn chứng về Tri thức được VnDoc.com sưu tầm và xin gửi tới bạn đọc cùng tham khảo. Mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây để có thêm tài liệu học tập môn Ngữ văn nhé.
1. Những vấn đề chung về tri thức
Giải thích
Tri thức là toàn bộ những hiểu biết, kiến thức, kinh nghiệm và tư duy mà con người tích luỹ được thông qua học tập, lao động, trải nghiệm và nhận thức về thế giới. Tri thức không chỉ dừng lại ở việc “biết”, mà còn bao hàm khả năng hiểu, vận dụng, sáng tạo và phản biện, góp phần hoàn thiện trí tuệ và nhân cách con người.
Biểu hiện
- Chủ động học tập, ham hiểu biết, không ngừng mở rộng vốn tri thức
- Biết vận dụng kiến thức vào thực tiễn đời sống và công việc
- Có tư duy phản biện, biết chọn lọc thông tin trong thời đại số
- Trân trọng giá trị của việc học tập suốt đời
Ý nghĩa
- Là nền tảng để con người phát triển tư duy, làm chủ cuộc sống
- Giúp con người thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại
- Nâng cao chất lượng lao động, thúc đẩy tiến bộ khoa học và văn minh xã hội
- Góp phần hình thành nhân cách, bản lĩnh và trách nhiệm công dân
2. Một số dẫn chứng tiêu biểu về tri thức
Phong trào Bình dân học vụ 1945
Biểu hiện: Ngay sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định "Giặc dốt" là một trong ba thứ giặc nguy hiểm (cùng giặc đói và giặc ngoại xâm). Người đã phát động phong trào Bình dân học vụ với phương châm "Người biết chữ dạy người chưa biết chữ", cả nước thi đua học tập bất kể ngày đêm.
Kết quả: Chỉ trong một thời gian ngắn, nạn mù chữ (vốn chiếm 95% dân số lúc bấy giờ) đã bị đẩy lùi cơ bản. Việc nâng cao dân trí đã tạo nên nền tảng sức mạnh tinh thần to lớn, giúp nhân dân ta hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ, từ đó đoàn kết làm nên những thắng lợi trong các cuộc kháng chiến sau này.
Marie Curie
Biểu hiện: Marie Curie đã dành trọn cuộc đời để nghiên cứu về phóng xạ trong điều kiện phòng thí nghiệm thô sơ và thiếu thốn. Bà không ngừng trau dồi kiến thức khoa học, thậm chí chấp nhận sự ảnh hưởng của phóng xạ lên chính cơ thể mình để tìm ra chân lý.
Kết quả: Bà trở thành người phụ nữ đầu tiên nhận 2 giải Nobel ở hai lĩnh vực khác nhau (Vật lý và Hoá học). Tri thức của bà không chỉ tìm ra các nguyên tố mới (Radium, Polonium) mà còn đặt nền móng cho việc ứng dụng X-quang trong y học, cứu sống hàng triệu người trong chiến tranh và bệnh tật.
William Kamkwamba (Malawi)
Biểu hiện: Sinh ra tại một ngôi làng nghèo đói ở châu Phi, William buộc phải bỏ học năm 14 tuổi vì gia đình không đủ tiền đóng học phí. Không đầu hàng số phận, cậu lén đến thư viện nhỏ của địa phương để tự học. Với vốn tiếng Anh ít ỏi, cậu đánh vần từng trang sách vật lý và nghiên cứu sơ đồ máy móc. Cậu đã vận dụng những kiến thức sách vở đó để nhặt nhạnh phế liệu, ống nhựa, xe đạp hỏng nhằm chế tạo một tuabin gió.
Kết quả: Chiếc cối xay gió thô sơ của William đã hoạt động, tạo ra điện và bơm nước tưới tiêu cho cánh đồng khô cằn của gia đình, cứu cả ngôi làng khỏi nạn đói khủng khiếp năm đó. Từ một cậu bé bị coi là "điên rồ", William đã chứng minh rằng tri thức chính là chiếc chìa khoá vạn năng để con người vượt lên nghịch cảnh và nghèo đói.