Một số cụm động từ tiếng Anh miêu tả sự di chuyển

1 836

Một số cụm động từ tiếng Anh miêu tả sự di chuyển

Tiếng Anh là một kho tàng kiến thức đồ sộ, phong phú và chứa được vô số điều thú vị. Đặc biệt có rất nhiều cụm từ, thành ngữ cực hay miêu tả sự vật và hiện tượng xung quanh. Trong bài viết này, VnDoc xin giới thiệu tới bạn một số cụm động từ tiếng Anh miêu tả sự di chuyển. Sau đây mời các bạn tham khảo.

100 cụm từ thường gặp trong TOEIC

10 cụm từ Tiếng Anh người bản ngữ thích dùng hàng ngày

Những cụm từ lóng giới trẻ Mỹ hay sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Khi học về "phrasal verbs" (cụm động từ) tức là nghĩa của cụm từ có thể tương tự hoặc khác hoàn toàn với nghĩa của động từ gốc. Chẳng hạn "take out" vừa có nghĩa "loại, vứt thứ gì đi" mà bạn có thể suy luận được, vừa có nghĩa "giết ai đó" có vẻ không liên quan đến động từ "take". Từ ví dụ này, sau đây mời bạn tìm hiểu thêm các cụm động từ khác liên quan đến sự di chuyển, đi lại trong bài viết dưới đây nhé.

Back up

Một số cụm động từ tiếng Anh cực hay

  • (v) lùi lại

Ví dụ:

When you see a bear, you tend to back up quickly. (Khi thấy một con gấu, bạn thường nhanh chóng lùi lại.)

  • (n) phản ứng tức giận

Ví dụ:

It got my back up to hear Fred isn't coming to my party. (Tôi đã tức giận khi biết rằng Fread sẽ không đến bữa tiệc của tôi.)

  • (v) sao thêm, copy

Ví dụ:

Did you back up that file? (Cô đã sao thêm một bản dữ liệu chưa?)

Run into/ bump into

Một số cụm động từ tiếng Anh cực hay

  • (v) gặp ai một cách ngẫu nhiên

Ví dụ:

I ran into Valeria at the store today. (Hôm nay tôi tình cờ gặp Valeria ở cửa hàng.)

Move in

Một số cụm động từ tiếng Anh cực hay

  • (v) chuyển sang địa điểm mới, đơn thuần về vị trí

Ví dụ:

We get our new home next week and are excited to move in. (Chúng tôi có nhà mới vào tuần sau và rất hào hứng được chuyển đến.)

  • (v) dịch chuyển về mặt vị trí hoặc mang tính trừu tượng

Ví dụ:

Our distribution company is about to move into the Southern counties. (Công ty phân phối của chúng tôi chuẩn bị chuyển đến các tỉnh phía Nam.)

  • (v) chuyển đến ở cùng (các đôi yêu nhau)

Ví dụ:

We want to wait a few weeks after we're married to move in. (Chúng tôi muốn đợi sau một vài tuần sau khi chúng tôi kết hôn sống chung.)

  • (n) thứ gì đáng ngưỡng mộ

Ví dụ:

That car is awesome, a definite move in. (Chiếc ô tô kia tuyệt thật, thật đáng ngưỡng mộ.)

Step on

Một số cụm động từ tiếng Anh cực hay

  • (v) vượt qua khó khăn, chiến thắng

Ví dụ:

Our team will step on those Wildcats tonight. (Đội chúng ta sẽ vượt qua Wildcats tối nay.)

  • (v) nhanh lên (step on it)

Ví dụ:

We're going to be late and you're still putting on make up. Step on it. (Chúng ta sắp muộn rồi mà em vẫn đang ngồi trang điểm. Nhanh lên đi.)

Get off

Một số cụm động từ tiếng Anh cực hay

  • (v) loại bỏ đi (get off something)

Ví dụ:

Spider! Get if off. (Nhện kìa, gạt nó ra đi.)

  • (v) dời, tháo, di chuyển ai từ cái gì

Ví dụ:

Get off my bike. (Xuống xe đạp của tôi đi.)

Take out

Một số cụm động từ tiếng Anh cực hay

  • (v) chuyển thứ gì đi (take something out)

Ví dụ:

When you're done with your homework, take out the trash. (Làm xong bài tập thì con nhớ đi vứt rác.)

  • (v) đặt đồ ăn ở nhà hàng mang về nhà ăn

Ví dụ:

I don't want to cook, let's go get take out. (Tớ không muốn nấu ăn, đi gọi đồ ăn về.)

  • (v) loại bỏ, giết chết (theo phong cách xã hội đen)

Ví dụ:

Six-fingered Sam is going take Long-nose Lou out tonight! (Sam "sáu ngón tay" sẽ loại bỏ Lou "mũi dài" tối nay.)

  • (v) hẹn hò

Ví dụ:

Ralph is going to take Lisa out tonight. (Ralph sẽ hẹn hò với Lisa tối nay.)

Drift apart

Một số cụm động từ tiếng Anh cực hay

  • (v) dần phai nhạt một mối quan hệ

Ví dụ:

The couple never fought but began to drift apart because of their working schedules. (Hai người không bất hòa nhưng dẫn dần phai nhạt tình cảm bởi lịch làm việc của mỗi người.)

Trên đây là một số cụm động từ mô tả sự di chuyển trong tiếng Anh. Với những cấu trúc thú vị này, bạn tha hồ áp dụng vào mọi trường hợp cụ thế nhé. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp những kiến thức mới giúp các bạn bổ trợ thêm vốn từ vựng và dần hoàn thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 836
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm