Tên tiếng Anh hay cho bé gái

3 1.634

Tên tiếng Anh hay và ý nghĩa cho bé gái

Ngày nay, ngoài tên thật trong giấy khai sinh, các bậc cha mẹ cũng thường tìm cho con một cái tên thân mật và đáng yêu để gọi ở nhà. Tên tiếng Anh hay cho bé gái do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây là một gợi ý tuyệt vời cho các bậc cha mẹ dành cho bé yêu của mình.

Aliyah – “trỗi dậy”

Acacia – “bất tử”, “phục sinh”

Alula – “người có cánh”

Angel/ Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”

Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp

Celeste/ Celia/ Celina – “thiên đường”

Erica – “mãi mãi, luôn luôn”

Eudora – “món quà tốt lành”

Godiva – “món quà của Chúa”

Isadora – “món quà của Isis”

Lani – “thiên đường, bầu trời”

Myrna – “sự trìu mến”

Thekla – “vinh quang cùa thần linh”

Theodora – “món quà của Chúa”

Ula – “viên ngọc của biển cả”

Tên tiếng anh ý nghĩa về tình yêu và những ý nghĩa khác về cuộc sống như niềm tin, hy vọng và tình bạn cao quý được đặt cho con gái như là:

Alethea – “sự thật”

Amity – “tình bạn”

Edna – “niềm vui”

Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”

Esperanza – “hi vọng”

Farah – “niềm vui, sự hào hứng”

Fidelia – “niềm tin”

Giselle – “lời thề”

Grainne – “tình yêu”

Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”

Letitia – “niềm vui”

Oralie – “ánh sáng đời tôi”

Philomena – “được yêu quý nhiều”

Vera – “niềm tin”

Verity – “sự thật”

Viva/ Vivian – “sự sống, sống động”

Winifred – “niềm vui và hòa bình”

Zelda – “hạnh phúc”

Aretha – “xuất chúng”

Audrey – sức mạnh cao quý”

Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”

Bernice – “người mang lại chiến thắng”

Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”

Bridget – “sức mạnh, quyền lực”

Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”

Elfreda – “sức mạnh người elf”

Eunice – “chiến thắng vang dội”

Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”

Fallon – “người lãnh đạo”

Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”

Griselda – “chiến binh xám”

Imelda – “chinh phục tất cả”

Iphigenia – “mạnh mẽ”

Jocelyn – “nhà vô địch”

Joyce – “chúa tể”

Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”

Louisa – “chiến binh nổi tiếng”

Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”

Meredith – “trưởng làng vĩ đại”

Mildred – “sức mạnh nhân từ”

Neala – “nhà vô địch”

Sigrid – “công bằng và thắng lợi”

Sigourney – “kẻ chinh phục”

Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”

Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”

Tên mang nghĩa này với mong muốn con có cuộc sống sau này nhiều may mắn, sống cuộc sống giàu sang, có phần cao quý

Adela/ Adele – “cao quý”

Adelaide/ Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

Almira – “công chúa”

Alva – “cao quý, cao thượng”

Ariadne/ Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”

Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

Donna – “tiểu thư”

Elfleda – “mỹ nhân cao quý”

Elysia – “được ban/ chúc phước”

Florence – “nở rộ, thịnh vượng”

Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”

Gladys – “công chúa”

Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”

Felicity – “vận may tốt lành”

Helga – “được ban phước”

Hypatia – “cao (quý) nhất”

Ladonna – “tiểu thư”

Martha – “quý cô, tiểu thư”

Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn”

Milcah – “nữ hoàng”

Mirabel – “tuyệt vời”

Odette/ Odile – “sự giàu có”

Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

Orla – “công chúa tóc vàng”

Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”

Phoebe – “tỏa sáng”

Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”

Xavia – “tỏa sáng”

Tên mang ý nghĩa thánh thiện, sự chân thành

Tên mang nghĩa này với mong muốn bé lớn lên sẽ là một con người chân thành, đối xử tốt bụng với người chung quanh và có một tâm hồn thánh thiện.

Agatha – “tốt”

Agnes – “trong sáng”

Alma – “tử tế, tốt bụng”

Bianca/ Blanche – “trắng, thánh thiện”

Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”

Dilys – “chân thành, chân thật”

Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”

Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”

Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”

Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”

Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”

Jezebel – “trong trắng”

Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”

Laelia – “vui vẻ”

Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”

Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”

Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”

Xenia – “hiếu khách”

Bé gái sẽ có một vẻ ngoài xinh đẹp, quyến rũ với những cái tên chứa đựng hàm ý như những tên tiếng Anh hay bên dưới:

Amabel/ Amanda – “đáng yêu”

Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”

Annabella – “xinh đẹp”

Aurelia – “tóc vàng óng”

Brenna – “mỹ nhân tóc đen”

Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”

Ceridwen – “đẹp như thơ tả”

Charmaine/ Sharmaine – “quyến rũ”

Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”

Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”

Doris – “xinh đẹp”

Drusilla – “mắt long lanh như sương”

Dulcie – “ngọt ngào”

Eirian/ Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”

Fidelma – “mỹ nhân”

Fiona – “trắng trẻo”

Hebe – “trẻ trung”

Isolde – “xinh đẹp”

Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”

Keisha – “mắt đen”

Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”

Kiera – “cô bé đóc đen”

Mabel – “đáng yêu”

Miranda – “dễ thương, đáng yêu”

Rowan- “cô bé tóc đỏ”

đặt tên cho con gái theo loài hoa

Hoặc các hiện tượng tự nhiên như theo ngũ hành kim, thuỷ, hoả, thổ, mộc. Tên các vì sao, chim chóc, mặt trời, mặt trăng và cây cối trong tự nhiên.

Alida – “chú chim nhỏ”

Anthea – “như hoa”

Aurora – “bình minh”

Azura – “bầu trời xanh”

Calantha – “hoa nở rộ”

Ciara – “đêm tối”

Edana – “lửa, ngọn lửa”

Eira – “tuyết”

Eirlys – “hạt tuyết”

Elain – “chú hưu con”

Heulwen – “ánh mặt trời”

Iolanthe – “đóa hoa tím”

Jena – “chú chim nhỏ”

Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”

Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”

Maris – “ngôi sao của biển cả”

Muriel – “biển cả sáng ngời”

Oriana – “bình minh”

Phedra – “ánh sáng”

Selina – “mặt trăng”

Stella – “vì sao”

Đánh giá bài viết
3 1.634
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm