Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc

1 933

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc

Với tổng hợp toàn bộ từ vựng hay về đa dạng màu sắc, VnDoc.com xin giới thiệu đến các bạn Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp các bạn không chỉ gia tăng nguồn vốn bổ ích mà còn cho bạn sự thú vị về các loại màu.

1. Các tính từ chỉ màu sắc liên quan đến màu đỏ

- red: đỏ

- deep red: đỏ sẫm

- pink red: hồng

- murrey: hồng tím

- reddish: đỏ nhạt

- scarlet: phấn hồng

- vermeil: hồng đỏ

- rosy: đỏ hoa hồng

2. Các tính từ chỉ màu sắc liên quan đến màu vàng

- yellow: vàng

- yellowish: vàng nhạt

- golden: vàng óng

- orange: vàng cam

- waxen: vàng cam

- pale yellow: vàng nhạt

- apricot yellow: vàng hạnh

3. Các tính từ chỉ màu sắc với màu xanh

- blue: xanh lam

- dark blue: lam đậm

- pale blue: lam nhạt

- sky – blue: xanh da trời

- peacock blue: lam khổng tước

- green: xanh

- greenish: xanh nhạt

- grass – green: xanh lá cây

- leek – green: xanh hành lá

- dark – green: xanh đậm

- apple green: xanh táo

- olivaceous: xanh ô liu

4. Các tính từ chỉ màu sắc liên quan đến màu đen

- black: đen

- blackish: đen lợt

- blue – black: đen xanh

- sooty: đen huyền

- inky: đen sì

- smoky: đen khói

5. Các từ liên quan đến màu sắc liên quan đến màu trắng và nâu

- white: trắng

- silvery: trắng bạc

- lily – white: trắng tinh

-pale: trắng bệch

- snow – white: trắng xóa

- milk – white: trắng sữa

- off – white: trắng xám

- brown: nâu

- nut – brown: nâu đậm

- bronzy: màu đồng xanh

- coffee – coloured: màu cà phê

6. Thành ngữ về tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh

- have a yellow streak: có tính nhát gan

- catch someone red-handed: bắt tại trận

- the black sheep (of the family): người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình).

- as white as a sheet/ ghost: trắng bệch, nhợt nhạt (cứ như sợ hãi điều gì).

- be in the black: có tài khoản

- black anh blue: bị bầm tím

- a black day (for someone/ sth): ngày đen tối

- black ice: băng đen

- a black list: sổ đen

- a black look: cái nhìn giận dữ

- a black mark: một vết đen, vết nhơ

- black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

- black economy: kiểu kinh doanh chui (một phần của nền kinh tế không được kiểm soát bởi các cơ quan chức năng)

- black spot: điểm đen (nguy hiểm)

- blue blood: dòng giống hoàng tộc

- a blue-collar worker/ job: lao động chân tay

- a/ the blue-eyed boy: đứa con cưng

- a boil from the blue: tin sét đánh

- disapear/ vanish/ go off into the blue: biến mất tiêu

- once in a blue moon: rất hiếm. hiếm hoi

- out of the blue: bất ngờ

- scream/ cry blue muder: cực lực phản đối

- till one is blue in the face: nói hết lời

- have the blues: cảm thấy buồn.

- feeling blue: cảm giác không vui

- Be true blue: đồ “chuẩn”

- Boys in blue: cảnh sát

- be green: còn non nớt

- green belt: vòng đai xanh

- give someone get the green light: bật đèn xanh

- green with envy: tái đi vì ghen

- have (got) green fingers: có tay làm vườn

- get/ give the green light: cho phép điều gì bắt đầu hoặc tiếp tục

- green fingers: một người làm vườn giỏi

- green politics: môi trường chính trị

- go/ turn grey: bạc đầu

- grey matter: chất xám

- a grey area: cái gì đó mà không xác định

- be/ go/ turn as red as a beetroot: đỏ như gấc vì ngượng

- be in the red: nợ ngân hàng

- (catch soomeone/ be caught) red-handed: bắt quả tang

- the red carpet: đón chào nồng hậu

- a red herring: đánh trống lãng

- a red letter day: ngày đáng nhớ

- see red: nổi giận bừng bừng

- paint the town red: ăn mừng

- like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận

- red tape: nạn quan liêu

- as white as a street/ ghost: trắng bệch

- a white-collar worker/ job: nhận viên văn phòng

- a white lie: lời nói dối vô hại

- in black and white: rất rõ ràng

- white Christmas: khi tuyết rơi vào Giáng sinh

- whitewash: che đậy sự thật

- Be browned as a berry: khi một người nào đó có làn da bị cháy nắng

- Be browned-off: chán ngấy việc gì

- Catch somebody red-handed: bắt quả tang

- Feeling blue: cảm thấy không khỏe, không bình thường vì cái gì

- Go blue: bị cảm lạnh

- Green fingers: người giỏi làm vườn (VD: He really has green fingers)

- Have green light: được phép làm gì đó (VD: You are given the green light to join us)

- Green thumb: (USA): chỉ người giỏi làm vườn

- Green with envy: ghen tị

- Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)

- Grey matter: óc người

- Hot as blue blazes: rất nóng

- In the pink: có sức khỏe tốt

- In the red (a bank account): khi tài khoản bị âm

- Jet-black: đen nhánh

- Off colour: khi sức khỏe không tốt (someone is off colour)

- Once in the blue moon: để chỉ 1 việc rất ít khi xảy ra

- Ouf of the blue: bất thình lình

- Paint the town red: đi ra ngoài uống rượu

- Pink slip: giấy thôi việc

- Purple patch: để chỉ 1 khoảng thời gian khi mọi việc diễn ra suôi sẻ

- Put more green into something: đầu từ nhiều tiền/ thời gian hơn vào việc gì đó

- Red letter day: 1 ngày nào đó mà bạn gặp may

- Red light district: 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn (mại dâm…)

- Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nỏi giận

- Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính

Các thành ngữ liên quan đến màu sắc thường dùng trong tiếng Anh

- Roll out the carpet: đón tiếp khách 1 cách cực kỳ nồng hậu

- Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn (see something with rose-colored glasses)

- Sail under false colour: giả vờ làm việc gì đó

- Scream blue murder: hét lên giận dữ

- See red: khi cảm thấy rất giận

- Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình

- Talk a blue streak: biết cách nói vừa dài vừa nhanh

- Tickled pink: cảm thấy hài lòng với gì đó (be tickled pink)

- Till you are blue in the face: khi bạn cố làm việc gì đó 1 cách lặp đi lặp lại đến mức bực mình

- True blue: là người đáng tin cậy

- Do something under false colour: giả vờ làm gì đó

- White as sheet: mặt trắng bệch (vì cái gì đó ngạc nhiên, sửng sốt

- White feather: (show white feather): người yếu tim

- White lie: lời nói dối vô hại

- With flying colours: làm tốt 1 việc gì đó

- Have yellow streak: không dám làm gì đó

Đánh giá bài viết
1 933
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm